Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 193101 | Tìm Tích Số | (3a+2c)(9a^2-6ac+4c^2) | |
| 193102 | Trừ | 5 5/6-6 1/6 | |
| 193103 | Rút gọn | (sin(t)^2+cos(t)^2)/(sin(t)^2) | |
| 193104 | Rút gọn | 3/(x+3)-(2x)/((x+3)(x+4)) | |
| 193105 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2sin((5pi)/4) | |
| 193106 | Rút gọn | (2-i)/(3+i) | |
| 193107 | Giải x | 2x(25x^2-4)(x^2+4)=0 | |
| 193108 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=ax^2+bx+c , a!=0 | , |
| 193109 | Giải Hệ chứa Equations | y=x+4 x+y=2 | |
| 193110 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 6+3x^2=-3x | |
| 193111 | Rút gọn | 3/(x+1)-1/(x-1)-(2x)/(x^2-1) | |
| 193112 | Giải x | 2x(x-6)(x^2-7)=0 | |
| 193113 | Ước Tính | (8(6+5))/(2^2)+6(2) | |
| 193114 | Tìm Các Đỉnh | (x^2)/9-((y+1)^2)/25=1 | |
| 193115 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 3>x | |
| 193116 | Rút gọn | (x/2+1)/(x/4-1/2) | |
| 193117 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x-1)/(3x-2)<=1 | |
| 193118 | Rút gọn | 6/(x^2+9x+20)*(8x+40)/(6x-12) | |
| 193119 | Rút gọn | ((p^2-14p+40)/(16p^3))÷((3p^2-18p+24)/(2p^2-4p)) | |
| 193120 | Giải Hệ chứa Equations | s-2=9 3r-4s=16 | |
| 193121 | Phân Tích Nhân Tử | 162m^3n^4+45n | |
| 193122 | Rút gọn | 10xy-4(xy+xy) | |
| 193123 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -9(x-5)+9<3x+42 | |
| 193124 | Giải b | s=h/2(a+b) | |
| 193125 | Rút gọn | m^3n^2(7m^5+2mn^3) | |
| 193126 | Giải x | -(-4x-1)-6/5x=4/5x-1 | |
| 193127 | Trừ | (x^2+3x+2)/(x^2-2x+1)-(3x+3)/(x^2-2x+1) | |
| 193128 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y=5 and x-3y=-8 | and |
| 193129 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x+3+2(x+1)<-3(1-x) | |
| 193130 | Ước Tính | 1/2|-5+3| | |
| 193131 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5y-9=0 | |
| 193132 | Giải k | -7(k+9)=9(k-5)-14k | |
| 193133 | Ước Tính | 1/2(5)+1 | |
| 193134 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (1/3)^2+3^2 | |
| 193135 | Rút gọn | x^2-7x+12+(x-3)^2 ? | ? |
| 193136 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^4-75x^2=0 | |
| 193137 | Chia | (p/(2p+1))÷(p/(3p+1)) | |
| 193138 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=f(x-5) | |
| 193139 | Giải n | i=(pn)/(rn+a) | |
| 193140 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-3<0 | |
| 193141 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 8 1/5-4 2/5 | |
| 193142 | Tìm Nghịch Đảo | f(2) | |
| 193143 | Giải w | -5=7-w/2 | |
| 193144 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | f(2)=-2 and f(1)=1 | and |
| 193145 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (6x^2+7x+2)-(-9x^2-10) | |
| 193146 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2-x)(2+x)=1 | |
| 193147 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7x-2<=9x+3 | |
| 193148 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(3x-2) | |
| 193149 | Ước Tính | (3/4)^1.5*(2/3)^2.5 | |
| 193150 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=9x^2+84-72x+3x^3 | |
| 193151 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-1|=0 | |
| 193152 | Rút Gọn Căn Thức | - căn bậc bốn của 16x^8 | |
| 193153 | Chia | (28y^6)÷14y^4 | |
| 193154 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (- căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của -4)-(2 căn bậc hai của 576+ căn bậc hai của -64) | |
| 193155 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x-9-x^2<0 | |
| 193156 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | m^(7/4)*n^(1/4) | |
| 193157 | Vẽ Đồ Thị | y<=-x+3 y<=x^2-3x | |
| 193158 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của (x^3)/( căn bậc hai của x^2-25) | |
| 193159 | Giải x | (x-6)^2+x^2=(x+6)^2 | |
| 193160 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc hai của 6v)^3 | |
| 193161 | Giải b | 7(ay^2+by-3)=14y^2-7y-21 | |
| 193162 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3/4x>=-5/6+1/3x | |
| 193163 | Nhân | (6/x)(8/3) | |
| 193164 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 2/5>=w-3/5 | |
| 193165 | Ước Tính | 20% of 45 | of |
| 193166 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=x^3-x^2-20x | |
| 193167 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(-5x-15)/(x^2+2x-15) | |
| 193168 | Giải x | -(1/2x+9)=-3x-4(x-1/2)+1 | |
| 193169 | Ước Tính | (2pi)/3*1/2 | |
| 193170 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x+2)/(x^2-4) | |
| 193171 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 15x^2-x-2=-8x | |
| 193172 | Ước Tính | (7-4n)*6 | |
| 193173 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x+2i=8+yi | |
| 193174 | Rút gọn | -1^-1 | |
| 193175 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=4x | |
| 193176 | Ước Tính | (2tan(pi/12))/(1-tan(pi/12)^2) | |
| 193177 | Ước Tính | 24a-22=-4(1-6a) | |
| 193178 | Tìm ƯCLN | 3ab^2-5a^2b+8ab | |
| 193179 | Rút gọn | 2/(1+cos(x))+2/(1-cos(x)) | |
| 193180 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+3x^3-x^2+x+4 | |
| 193181 | Giải x | -5(1+1x)=-50 | |
| 193182 | Chia | (10a^3+8)/2 | |
| 193183 | Rút gọn | (20b^2)/(30a^2)+(10ab^3)/(5ab) | |
| 193184 | Giải a | (x^3)^(1/5) căn bậc sáu của x^5=x^a | |
| 193185 | Giải x | 3/(x+5)+2/(2x+1)=4/(x-2) | |
| 193186 | Ước tính Hiệu Thương | f(x)=x^3 , (f(a+h)-f(a))/h | , |
| 193187 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=5 and (6,-1) | and |
| 193188 | Phân Tích Nhân Tử | 4ax+ay+12x^2+3xy | |
| 193189 | Giải x | 3.2/100x=8 | |
| 193190 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n | 2-5|10-2n|>=-28 | |
| 193191 | Tìm Thương Số | (x^3-3x^2+5x-3)÷(x-1) ? | ? |
| 193192 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/(x-3)<=9/(4x+3) | |
| 193193 | Giải x | 1/3(x+6)=1/2(x-3) | |
| 193194 | Giải x | 3^(1-x)-3^x=2 | |
| 193195 | Rút gọn | 13p-3p(1-2m)-m(2m-5p)-m^2 | |
| 193196 | Giải n | 8(-6n+18)-29=-88n+75 | |
| 193197 | Giải v | v/-6+2=-1 | |
| 193198 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (5x^2+8x)+(x^2-5x+1) | |
| 193199 | Tìm MCNN | 5/(6x) and 7/(9x+18) | and |
| 193200 | Rút gọn | (3/(3b)-1/(2b))/(2/(3b)+4/(4b)) |