| 192901 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=(3x+1)(2x-3)(x+7)(x-3) |
|
| 192902 |
Ước Tính |
(3x+y)^2 |
|
| 192903 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
-25z<=2 |
|
| 192904 |
Rút gọn |
(6x)/7-(2x)/7 |
|
| 192905 |
Rút gọn |
(x+y+2)^2 |
|
| 192906 |
Giải n |
căn bậc ba của n=8 |
|
| 192907 |
Giải y |
(10,y) and (3,4) , m=-2/7 |
and , |
| 192908 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x-37=x-37 |
|
| 192909 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
2x |
|
| 192910 |
Rút Gọn Căn Thức |
1/( căn bậc ba của x^2) |
|
| 192911 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
250deg |
degrees |
| 192912 |
Rút gọn |
logarit của 100- logarit của 10 |
|
| 192913 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(4,0) and (0,9) |
and |
| 192914 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(tan((5pi)/4)+tan((7pi)/12))/(1-tan((5pi)/4)tan((7pi)/12)) |
|
| 192915 |
Giải x |
x+5/7<1/7 |
|
| 192916 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
2(b+3c) |
|
| 192917 |
Rút gọn |
(x^-1y^3)^-2 |
|
| 192918 |
Chia |
(-3x^2)÷x |
|
| 192919 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
1*10^-6 |
|
| 192920 |
Rút gọn |
(48^x)/(8^x) |
|
| 192921 |
Rút gọn |
(-15xz+4xy)+(20xy-9yz+16xz) |
|
| 192922 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
9-6x+x^2 |
|
| 192923 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(15x^3+b)/(3x^3+cx+d) |
|
| 192924 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.5 as a fraction |
as a fraction |
| 192925 |
Ước Tính |
0+pi |
|
| 192926 |
Trừ |
(-2a^2+a+6)-(-3a^2+2a-5) |
|
| 192927 |
Rút gọn |
x-1/2x |
|
| 192928 |
Vẽ Đồ Thị |
y=pix |
|
| 192929 |
Phân Tích Nhân Tử |
8x^2y+2x-8xy+2 |
|
| 192930 |
Giải x |
|2+5/x|>1 |
|
| 192931 |
Giải x |
5/(x+9)+(2x+7)/(x-9)=(3x)/(x-9) |
|
| 192932 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2|x-2| |
|
| 192933 |
Giải x |
10- căn bậc hai của x=7 |
|
| 192934 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+y^3+2x^2-2xy+2y^2 |
|
| 192935 |
Giải v |
K=(mv^2)/2 |
|
| 192936 |
Giải x |
8x^3+125=0 |
|
| 192937 |
Giải x |
(x+3)/(3x-2)-(x-3)/(3x+2)=176/(9x^2-4) |
|
| 192938 |
Ước Tính |
(3pi)÷2 |
|
| 192939 |
Giải x |
-x-(x-9)-1/2=3/2 |
|
| 192940 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-2x<=3 |
|
| 192941 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x-2)/3>=2 |
|
| 192942 |
Giải x |
-1=(7x)/3+1 |
|
| 192943 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=(1/5)^x |
|
| 192944 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x+3 and g(x)=x-3 |
and |
| 192945 |
Chia |
((x^2-4x-5)/(x-2))÷((2x-10)/(x^2-4)) |
|
| 192946 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4( căn bậc hai của 8+3) |
|
| 192947 |
Rút gọn |
(4+ căn bậc hai của 121-2*3^3)/(|-19-2*-8|) |
|
| 192948 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n |
|n/4|<=3 |
|
| 192949 |
Giải θ |
tan(theta)=-1/( căn bậc hai của 3) |
|
| 192950 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=|x| |
|
| 192951 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-6,x<-2; (x+1)^4,x>=-2 |
|
| 192952 |
Ước Tính |
(x+2y)(x-2y) |
|
| 192953 |
Giải p |
2/(p^2)=4/(20-6p) |
|
| 192954 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-10+x^2 if -4<=x<4 |
if |
| 192955 |
Giải x |
3=b/ax |
|
| 192956 |
Giải x |
-2<=4+x |
|
| 192957 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
(x+1)^2(x-5)=0 |
|
| 192958 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x/2+3 |
|
| 192959 |
Rút gọn |
square root of 25 |
square root of |
| 192960 |
Rút gọn |
(10x^2-40x)/(x^2+3x-28)*(x^2+6x-7)/(13x^2) |
|
| 192961 |
Giải x |
-5x=-3/2+1/4(-4x-8) |
|
| 192962 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=1/3(x+2)^2-1 |
|
| 192963 |
Nhân |
căn bậc ba của 8 |
|
| 192964 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x(a-3)+y(3-a) |
|
| 192965 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=x^3+10x^2-25x-250 is x=-10 |
is |
| 192966 |
Rút gọn |
((3x^2-2x-1)/(6x^2+18x-24))÷((x^2-5x+4)/(2x^2-32)) |
|
| 192967 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-0.2(x+3)^2+2 |
|
| 192968 |
Chia |
(x/(3x-1))÷((x-2)/(2x)) |
|
| 192969 |
Chia |
5÷2 3/6 |
|
| 192970 |
Giải x |
5^(-(x-2))=1/25 |
|
| 192971 |
Giải x |
1-1/(x+2)=(2x)/(x^2+8x+12) |
|
| 192972 |
Giải z |
5z+6<=-7z+7 |
|
| 192973 |
Rút gọn |
(54^x)/(6^x) |
|
| 192974 |
Giải r |
r^2+1=0 |
|
| 192975 |
Rút gọn |
(-36y^6)/(-6x^3y^-7) |
|
| 192976 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/2+1/3<=0 |
|
| 192977 |
Giải Hệ chứa Equations |
1/3x-1/4y=-6 2x-1/5y=2/5 |
|
| 192978 |
Rút gọn |
(((2x^2y)^2)/(4x^4y))^2 |
|
| 192979 |
Nhân |
(2x+5y)(3x^2-4xy+2y^2) |
|
| 192980 |
Tìm Các Đỉnh |
(x-1)^2+(y^2)/25=1 |
|
| 192981 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x)/( căn bậc hai của y) |
|
| 192982 |
Vẽ Đồ Thị |
2(x-1)^2(x+2) |
|
| 192983 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^3-15+20x^2-3x |
|
| 192984 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+2)(x-1)(x-3)>0 |
|
| 192985 |
Phân Tích Nhân Tử |
49a^(10n)-(b^(12x))/81 |
|
| 192986 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(45)cos(30)-sin(45)sin(30) |
|
| 192987 |
Giải x |
x(18-x)=2(9x-32) |
|
| 192988 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9>=-2x+2-3 |
|
| 192989 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(4w)/(w-2)+(3w)/(w-3) |
|
| 192990 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f^-1(x)=x^2+8 |
|
| 192991 |
Rút gọn |
x^2*4x |
|
| 192992 |
Giải w |
8/9=(w-2)/6 |
|
| 192993 |
Rút gọn |
(x/9+1/3)/(1-(x^2)/9) |
|
| 192994 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
-4t<=48 |
|
| 192995 |
Giải x |
0.5x = square root of 4-3x+2 |
|
| 192996 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
k/4>=1 or k/3<=-1 |
or |
| 192997 |
Xác định nếu Song Song |
y=x-3 x-y=8 |
|
| 192998 |
Nhân |
(17 căn bậc hai của 2z^2)(4 căn bậc hai của 12z^2) |
|
| 192999 |
Trừ |
(-6x+5)-(x^2-2x-6) |
|
| 193000 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
5/(x-2)=7-10/(x+2) |
|