| 193301 |
Ước Tính |
-3*4/((-7)^105) |
|
| 193302 |
Nhân |
(x^2-10x+24)/(x^2-x-30)*(x+5)/(x-8) |
|
| 193303 |
Vẽ Đồ Thị |
2(x+1)-3(x-2)<x+6 |
|
| 193304 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,-4) and (5,1) |
and |
| 193305 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 25y^8*4 căn bậc hai của 6y^3 |
|
| 193306 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3x^3-3-6x)÷(3+3x) |
|
| 193307 |
Tìm Đối Xứng |
y=sin(x) |
|
| 193308 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-1/2 |
|
| 193309 |
Ước Tính |
(-6x+3)-(-2x^2+6x-10) |
|
| 193310 |
Rút gọn |
(8v-56)/(8v+48)*(v^2+9v+18)/(8v^2+24v) |
|
| 193311 |
Giải y |
y(y+1)-4=0 |
|
| 193312 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x/(x+2)+1/x=1 |
|
| 193313 |
Rút gọn |
(x+ căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 193314 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x+10 g(x)=x^2+2x-7 |
|
| 193315 |
Rút gọn |
4x^2y(2x^4-6xy+2) |
|
| 193316 |
Giải x |
1/2x=-(5/4x+1)+1/2x |
|
| 193317 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x-h)^2+k |
|
| 193318 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
1-f(-x) |
|
| 193319 |
Giải m |
8m+12=2(4m+6) |
|
| 193320 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(8,-3) and (4,-7) |
and |
| 193321 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(7x^2-2)-(2x^2-5x+3) |
|
| 193322 |
Rút gọn |
1/4n(-24+8m-100p) |
|
| 193323 |
Vẽ Đồ Thị |
v(t)=1/10(3t-8)^3+2 |
|
| 193324 |
Vẽ Đồ Thị |
x<2y |
|
| 193325 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2<=x<=2 |
|
| 193326 |
Ước Tính |
2(1/2)^3+4(1/2)^2+6(1/2)+7 |
|
| 193327 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
pi/2-pi/6 |
|
| 193328 |
Giải B |
A=2BD+2BC |
|
| 193329 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
r(x)=(x^3-3x^2-4x)/(x-4) |
|
| 193330 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-1/2x^2 |
|
| 193331 |
Giải S |
S=2pi*4(4+8) |
|
| 193332 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^2+x-17)÷(x-4) |
|
| 193333 |
Vẽ Đồ Thị |
x>=4y |
|
| 193334 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=1/(4x) g(x)=1/(4x) |
|
| 193335 |
Ước Tính |
3^(2n)>=6^(n+1) |
|
| 193336 |
Ước Tính |
(-6x^2-3x-1)-(x+8) |
|
| 193337 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x+6-1>=5 |
|
| 193338 |
Xác định nếu Song Song |
-9x+12y=24 y=3/4x-5 |
|
| 193339 |
Giải x |
8^(2x-1)=32^(6-x) |
|
| 193340 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1<2-x/3<1 |
|
| 193341 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3(x-4)>6(x-1) |
|
| 193342 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=(1/5x)^2 |
|
| 193343 |
Giải g |
|-3g-2|+1<6 |
|
| 193344 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/-2-17>-13 |
|
| 193345 |
Giải p |
11(4p+4)-4p=4(7p-7) |
|
| 193346 |
Rút gọn |
f(x)=(1-cos(4x)^2)/(tan(4x))*sec(4x) |
|
| 193347 |
Rút gọn |
10/15+4/12 |
|
| 193348 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
1/(x+1)-1/(x+2)=1/5 |
|
| 193349 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x-5|<0 |
|
| 193350 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=5/2 căn bậc hai của -(x-6) |
|
| 193351 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(2pi)/1 |
|
| 193352 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=3x^2(x+4)^6(x-6)^6 |
|
| 193353 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của x-1)^2 |
|
| 193354 |
Chia |
((2x)/(4x+3))÷((x-1)/(2x)) |
|
| 193355 |
Rút gọn |
(2^3+4^2)/((2/3)^2) |
|
| 193356 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=x^2+x-12 |
|
| 193357 |
Giải x |
3x(x-5)(5x+8)=0 |
|
| 193358 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2x+2 ; and 2y=4x+4 |
; and |
| 193359 |
Rút gọn |
2(4k^2-2k)-3(-6k^2+4)+2k(k-1) |
|
| 193360 |
Giải x |
-105=-5(1-4x) |
|
| 193361 |
Giải x |
d=t/x |
|
| 193362 |
Giải x |
2(4-8x)+6=-1 |
|
| 193363 |
Giải x |
2+ căn bậc hai của x = căn bậc hai của 4+x^2 |
|
| 193364 |
Tìm Số Hạng First |
4n |
|
| 193365 |
Giải x |
4^x-3^(x-1/2)=3^(x+1/2)-2^(2x-1) |
|
| 193366 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+60>16x |
|
| 193367 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
3-|4-n|>1 |
|
| 193368 |
Rút Gọn Căn Thức |
(5^-8)(5^-10) |
|
| 193369 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-5(a-6)+2a |
|
| 193370 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n |
|6n|<=18 |
|
| 193371 |
Giải k |
11cw+2k=15cw |
|
| 193372 |
Ước Tính |
27+3-45÷5+16 |
|
| 193373 |
Giải x |
|9-2x|=10+3x |
|
| 193374 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-sin((11pi)/6) |
|
| 193375 |
Giải x |
y=mx-c |
|
| 193376 |
Chia |
(-8/9)÷(2/3) |
|
| 193377 |
Giải y |
-4^2+3=2(-4)+y |
|
| 193378 |
Xác định nếu Đúng |
sin(theta)^2+cos(theta)^2=1 |
|
| 193379 |
Ước Tính |
2(2/5)^1 |
|
| 193380 |
Ước Tính |
0/(2pi) |
|
| 193381 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+2<=6 |
|
| 193382 |
Giải d |
(6d+1)^2+12=13 |
|
| 193383 |
Giải a |
(x^(1/3))^2 căn bậc ba của x^4=x^a |
|
| 193384 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x+y |
|
| 193385 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=2x-3 y<=-1/2x+2 |
|
| 193386 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
ax^2+bx=0 |
|
| 193387 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3-4x^2<4x-16 |
|
| 193388 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
1/(2x^(-3/5)) |
|
| 193389 |
Nhân |
(-x-1)(x^2+x+5) |
|
| 193390 |
Rút gọn |
9x^2-3(x^2+x)+4y-3+2x-5 |
|
| 193391 |
Tìm Tiêu Điểm |
(x^2)/(5^2)+(y^2)/(4^2)=1 |
|
| 193392 |
Giải Hệ chứa Equations |
y+5=x y=x^2-3x-5 |
|
| 193393 |
Giải w |
w-7/9=2/9 |
|
| 193394 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
(n-2)/5-n/3<=2 |
|
| 193395 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của k^8)/( căn bậc hai của k) |
|
| 193396 |
Find the Parabola with Focus (0,4) and Directrix y=4 |
(0,4) y=4 |
|
| 193397 |
Rút gọn |
x/2+(x^2)/3-x/5-(x^2)/4 |
|
| 193398 |
Giải x |
10=2 căn bậc hai của x-8 |
|
| 193399 |
Rút gọn |
(2/3+( căn bậc hai của 5)/2i)^2 |
|
| 193400 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=9x^2+1 g(x) = square root of 2x^3 |
|