Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 193501 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | tan(theta) = square root of 2sin(theta) | |
| 193502 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | (3/2)^x | |
| 193503 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2cot(pix) | |
| 193504 | Giải x | 1/5(3x-0.5)+1/6=x/5+0.5 | |
| 193505 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | 2.75+11.50s<=55 | |
| 193506 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2bc)/( căn bậc hai của 3) | |
| 193507 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 81^x=3 | |
| 193508 | Giải y | (x-2)/y=z | |
| 193509 | Giải x | -x-1/2x=9 | |
| 193510 | Giải m | -3(3m-10)-7=-5(m+1)+3m | |
| 193511 | Giải Hệ chứa Equations | 4p-2t=6 8p+6t=12+2t | |
| 193512 | Ước Tính | (g*f)(-1) | |
| 193513 | Phân Tích Nhân Tử | 1/(x^2-1) | |
| 193514 | Vẽ Đồ Thị | -6<=g(x)<3 | |
| 193515 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-x^4+x^3-6x^2+8x-16 | |
| 193516 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-4x^2+3x+3)-(4x^2+9) | |
| 193517 | Giải x | -12+8yi=3x-i | |
| 193518 | Giải x | (2x-8)^(2/3)=4 | |
| 193519 | Ước Tính | 1/2(4)^2-4 | |
| 193520 | Rút gọn | x^2+1/x | |
| 193521 | Giải z | -10>=-2z | |
| 193522 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (5+3x)/10-(2(x-1))/8=1 | |
| 193523 | Rút gọn | -5y^2*5y^2*5y^2*5y^2 | |
| 193524 | Giải x | (2x)/(x-1)+(x-5)/(x^2-1)=1 | |
| 193525 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -36)/(- căn bậc hai của 4) | |
| 193526 | Giải q | 8q-7=7q-10 | |
| 193527 | Giải θ | tan(theta)^2=3/2sec(theta) | |
| 193528 | Giải x | -4+2x=0 | |
| 193529 | Ước Tính | (4t-8/5)-(3-4/3t) | |
| 193530 | Giải x | z=(8+x)k | |
| 193531 | Giải c | ab+cd=ef | |
| 193532 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/6)cos((7pi)/12)+cos(pi/6)sin((7pi)/12) | |
| 193533 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x)=- căn bậc hai của x^2+9 | |
| 193534 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x,x<0; 1,x>=0 | |
| 193535 | Rút gọn | (-3y)(-4x^2y^3)^3 | |
| 193536 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x-56<=0 | |
| 193537 | Rút gọn | -7/9-5/10 | |
| 193538 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -5/(x(x-1))=(x+5)/x | |
| 193539 | Giải x | (6x)/7+x/7=-2 | |
| 193540 | Rút gọn | (1/x)÷(2/x) | |
| 193541 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3-3x-1 | |
| 193542 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x-9y-7=4 | |
| 193543 | Phân Tích Nhân Tử | 49x^2y^6z^10-a^12 | |
| 193544 | Tìm Tích Số | y^4*y^3 | |
| 193545 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1<|2x-3|<7 | |
| 193546 | Tìm h(k(x)) | h(x) = square root of x+3 and k(x)=2x+7 | and |
| 193547 | Ước Tính | arccos((- căn bậc hai của 3)/2) | |
| 193548 | Giải x | (x+7)/12+5/4=3x-4 | |
| 193549 | Xác định nếu Song Song | 2x+y=1 and 2y+4x=2 | and |
| 193550 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+y<=4 | |
| 193551 | Rút gọn | 1/3(15x-9)+1/5(25x+5) | |
| 193552 | Giải θ | tan(theta)=(2 căn bậc hai của 3)/3sin(theta) | |
| 193553 | Giải x | (x+1)^(2/3)=(9x+1)^(1/3) | |
| 193554 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm w | (|5+3w|)/-2<=-1 | |
| 193555 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-8x^5-1808x^2+80x^4+7680+72x^3+704x | |
| 193556 | Giải x | -2>=x/5 | |
| 193557 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4/15 ; passes through (5,7) | ; passes through |
| 193558 | Rút gọn | -2x^-3y(5yx^5+8xy-4y^2x^2) | |
| 193559 | Vẽ Đồ Thị | (0,pi) | |
| 193560 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-3i)(x+3i) | |
| 193561 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3+x^2+49x+49<0 | |
| 193562 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-5x^2-4x-1)+(-4x^2-4x) | |
| 193563 | Giải x | (-4x+5)-(6x+7)=0 | |
| 193564 | Vẽ Đồ Thị | sin(theta)>0 , tan(theta)>0 | , |
| 193565 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 2/(5x)+1/4=39/(10x)-1/3 | |
| 193566 | Ước Tính | h(3)=-16x^2+200 | |
| 193567 | Rút gọn | (2/(3x)-1/(4y))^2 | |
| 193568 | Rút gọn | (-6+ căn bậc hai của 18)/(2(2)) | |
| 193569 | Rút gọn | (x*4^8)/(4^5) | |
| 193570 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm u | 10>(5u)/4>15/2 | |
| 193571 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 102>6x+3(4-8x) | |
| 193572 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x-3)/2=(x+1)/3 | |
| 193573 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5)/(5+ căn bậc hai của 2) | |
| 193574 | Giải x | |2x+4|-|3-x|=-1 | |
| 193575 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x>9 or x<-2 | or |
| 193576 | Giải k | 4k+3=1/4(8k+16) | |
| 193577 | Rút gọn | (cos(x)^2-sin(x)^2)/(cos(x)-sin(x)) | |
| 193578 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10^(4x+1)>100^(x-2) | |
| 193579 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 3/10(t+2)-t/20>=3/5 | |
| 193580 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | m-4<3 | |
| 193581 | Giải a | |-a+2|+9=6 | |
| 193582 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(x+12)>(x-4)^2 | |
| 193583 | Ước Tính | 2/((-5/x)^2-3) | |
| 193584 | Giải t | -2(t+7)=-4t+12 | |
| 193585 | Ước Tính | sin(360 độ ) | |
| 193586 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=y | |
| 193587 | Giải r | P=A/(1+rt) for r | for |
| 193588 | Vẽ Đồ Thị | 1>=x/-5 | |
| 193589 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^4-x^3-15x^2+3x)÷(x+3) | |
| 193590 | Giải x | 1/x+2/(x+2)=1/(3x) | |
| 193591 | Ước Tính | cos(arctan( căn bậc hai của 3)) | |
| 193592 | Rút gọn | -9/12-(-7/4) | |
| 193593 | Vẽ Đồ Thị | graph y=2x | graph |
| 193594 | Giải x | 0=2^x | |
| 193595 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | -7<2c-1<10 | |
| 193596 | Rút gọn | căn bậc hai của -10 căn bậc hai của -10+ căn bậc hai của -3 căn bậc hai của -27 | |
| 193597 | Ước tính Hàm Số | f(x) = square root of x at x=9 | at |
| 193598 | Tìm Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dấu của Descartes | g(x)=-x^4-2x^3+7x^2+4x+1 | |
| 193599 | Ước Tính | 32/3pi | |
| 193600 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 1/2(x+2)+3y<8 |