| 193601 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=y |
|
| 193602 |
Giải r |
P=A/(1+rt) for r |
for |
| 193603 |
Vẽ Đồ Thị |
1>=x/-5 |
|
| 193604 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(2x^4-x^3-15x^2+3x)÷(x+3) |
|
| 193605 |
Giải x |
1/x+2/(x+2)=1/(3x) |
|
| 193606 |
Ước Tính |
cos(arctan( căn bậc hai của 3)) |
|
| 193607 |
Rút gọn |
-9/12-(-7/4) |
|
| 193608 |
Vẽ Đồ Thị |
graph y=2x |
graph |
| 193609 |
Giải x |
0=2^x |
|
| 193610 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
-7<2c-1<10 |
|
| 193611 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -10 căn bậc hai của -10+ căn bậc hai của -3 căn bậc hai của -27 |
|
| 193612 |
Ước tính Hàm Số |
f(x) = square root of x at x=9 |
at |
| 193613 |
Tìm Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dấu của Descartes |
g(x)=-x^4-2x^3+7x^2+4x+1 |
|
| 193614 |
Ước Tính |
32/3pi |
|
| 193615 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
1/2(x+2)+3y<8 |
|
| 193616 |
Giải x |
9x-(5x+1)-(2+8x-(7x-5))+9x=0 |
|
| 193617 |
Giải r |
5(4+r)=1/2(40+10r) |
|
| 193618 |
Tìm Tích Số |
(3ab-c)(3ab+c) |
|
| 193619 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 50-3 căn bậc hai của 200+3 căn bậc hai của 18)^2 |
|
| 193620 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=6x y=x^2+5 |
|
| 193621 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=3 y=9 |
|
| 193622 |
Ước Tính |
i^(20+1) |
|
| 193623 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^5-4x^3-x^2+4 |
|
| 193624 |
Chia |
5a^2+6a-9 into 25a^4+19a^2-a-78 |
into |
| 193625 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2 if x<=-1; x^2 if x>-1 |
|
| 193626 |
Ước Tính |
|8|+|-3|-7*-5 |
|
| 193627 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
y/4+2-(y+1)/6>=(y+5)/9 |
|
| 193628 |
Rút gọn |
((a+b)^9)/((a+b)^4) |
|
| 193629 |
Rút gọn |
(3x^0y^4)(2x^2y)^3 |
|
| 193630 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
9|9-8x|=2x+3 |
|
| 193631 |
Giải x |
1/(x^2-3)=y+1 |
|
| 193632 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3 căn bậc hai của x+1 if 0<=x<3; 5-x if 3<=x<=5 |
|
| 193633 |
Giải x |
(3x)/5+x/9=-1 |
|
| 193634 |
Giải x |
-1/2+2/3(-6x-6)=-4 |
|
| 193635 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^4+x^3-7x^2-x+6 |
|
| 193636 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=1/2(x-2)(x+6) |
|
| 193637 |
Giải a |
13^2=a^2+12^2 |
|
| 193638 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^3+3x-2 |
|
| 193639 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=((x^(1/7))/5)^5 |
|
| 193640 |
Rút gọn |
-2/(-2/x) |
|
| 193641 |
Giải r |
(r-3)(r+6)=0 |
|
| 193642 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+ căn bậc hai của x |
|
| 193643 |
Giải r |
-4r+4>=3r-4 |
|
| 193644 |
Giải x |
10+(2-x)/3=7 |
|
| 193645 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(7-3x)/6+(5-2x)/3+(3-x)/2<1 |
|
| 193646 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
2( logarit cơ số 3 của 20- logarit cơ số 3 của 4) |
|
| 193647 |
Phân Tích Nhân Tử |
-5x(a+c)+2y(a+c) |
|
| 193648 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.8 as a fraction |
as a fraction |
| 193649 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x+8+5x>2x+1 |
|
| 193650 |
Giải T |
M=2TH+2TA |
|
| 193651 |
Giải x |
logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của x-4 = logarit tự nhiên của 3x-10 |
|
| 193652 |
Giải x |
3/2(2x+4)=x+19 |
|
| 193653 |
Giải y |
10y-5(1+y)=3(2y-2)-20 |
|
| 193654 |
Giải C |
A=2BD+2BC+2DC |
|
| 193655 |
Giải Hệ chứa Equations |
-1/5x+1/3y=-2 5/6x-1/2y=-5 |
|
| 193656 |
Chia |
(36x^3-96x^2+48x)/(12x) |
|
| 193657 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 2)/2* căn bậc hai của 2 |
|
| 193658 |
Rút gọn |
(-15xy^4)*(-1/3xy^3) |
|
| 193659 |
Giải k |
-k+4(k+1)=2k |
|
| 193660 |
Vẽ Đồ Thị |
(-pi/2,pi/2) |
|
| 193661 |
Rút gọn |
(x^2-26x+169)/(1859-11x^2) |
|
| 193662 |
Giải x |
-16-6x=-6(x+3) |
|
| 193663 |
Giải x |
(8- căn bậc hai của x)^2=(4+ căn bậc hai của x)^2 |
|
| 193664 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x-3)/(2x+10)+2x-12=(x^2+3x-18)/(2x+10) |
|
| 193665 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
1/9x^4-4/9x^3 |
|
| 193666 |
Giải Vᵢ |
d=V_it+1/2at^2 |
|
| 193667 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 200m^4n |
|
| 193668 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-x+4 and y>5 |
and |
| 193669 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-64>0 |
|
| 193670 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+5)(x^2-4)(x-6)<0 |
|
| 193671 |
Giải x |
arccos(cos(x))=x |
|
| 193672 |
Giải m |
2/3m+a=a+r |
|
| 193673 |
Tìm f(g(x)) |
f(x) = square root of x and g(x)=x-4 |
and |
| 193674 |
Rút gọn |
(-2/3)^-2 |
|
| 193675 |
Giải t |
t^2+15t=-36 |
|
| 193676 |
Ước Tính |
f(x-3) |
|
| 193677 |
Rút gọn |
7 căn bậc hai của 5x^3*9x căn bậc hai của 24x |
|
| 193678 |
Tìm Đường Vuông Góc |
(1,6) and perpendicular to 3x+7y=1 |
and perpendicular to |
| 193679 |
Ước Tính |
4(16÷2+6) |
|
| 193680 |
Rút gọn |
2x+3x+3+4x^2+10+x |
|
| 193681 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x>8 or x<=-3 |
or |
| 193682 |
Rút gọn |
(x^5+7x^7+5x)/(x^5) |
|
| 193683 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,-8) and (-6,4) |
and |
| 193684 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8x^2>=3+10x |
|
| 193685 |
Tìm Nghịch Đảo |
f^-1(x)=(x-1)/2 |
|
| 193686 |
Giải p |
5(12-3p)=15p+60 |
|
| 193687 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=(x+2)(2x-3)(x-3) |
|
| 193688 |
Giải x |
A=x+y-5 |
|
| 193689 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
12<y(8-y) |
|
| 193690 |
Rút gọn |
(-4x^2+9x^3+2x)+(-6x^3+7x-2) |
|
| 193691 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(2x^2+6x)/(-4x^2+8x) |
|
| 193692 |
Vẽ Đồ Thị |
a(x) = square root of x+1-3 |
|
| 193693 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
21r<7 |
|
| 193694 |
Giải u |
8u-1=6u |
|
| 193695 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -9+3 căn bậc hai của -16 |
|
| 193696 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^5b-64ab |
|
| 193697 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+2x^2-x-2=0 |
|
| 193698 |
Trừ |
1/x-1/y |
|
| 193699 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
495deg |
degrees |
| 193700 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/5>=-2 |
|