Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 193601 | Giải x | 9x-(5x+1)-(2+8x-(7x-5))+9x=0 | |
| 193602 | Giải r | 5(4+r)=1/2(40+10r) | |
| 193603 | Tìm Tích Số | (3ab-c)(3ab+c) | |
| 193604 | Rút gọn | (5 căn bậc hai của 50-3 căn bậc hai của 200+3 căn bậc hai của 18)^2 | |
| 193605 | Giải Hệ chứa Equations | y=6x y=x^2+5 | |
| 193606 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=3 y=9 | |
| 193607 | Ước Tính | i^(20+1) | |
| 193608 | Phân Tích Nhân Tử | x^5-4x^3-x^2+4 | |
| 193609 | Chia | 5a^2+6a-9 into 25a^4+19a^2-a-78 | into |
| 193610 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2 if x<=-1; x^2 if x>-1 | |
| 193611 | Ước Tính | |8|+|-3|-7*-5 | |
| 193612 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | y/4+2-(y+1)/6>=(y+5)/9 | |
| 193613 | Rút gọn | ((a+b)^9)/((a+b)^4) | |
| 193614 | Rút gọn | (3x^0y^4)(2x^2y)^3 | |
| 193615 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 9|9-8x|=2x+3 | |
| 193616 | Giải x | 1/(x^2-3)=y+1 | |
| 193617 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3 căn bậc hai của x+1 if 0<=x<3; 5-x if 3<=x<=5 | |
| 193618 | Giải x | (3x)/5+x/9=-1 | |
| 193619 | Giải x | -1/2+2/3(-6x-6)=-4 | |
| 193620 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^4+x^3-7x^2-x+6 | |
| 193621 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=1/2(x-2)(x+6) | |
| 193622 | Giải a | 13^2=a^2+12^2 | |
| 193623 | Phân Tích Nhân Tử | -x^3+3x-2 | |
| 193624 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=((x^(1/7))/5)^5 | |
| 193625 | Rút gọn | -2/(-2/x) | |
| 193626 | Giải r | (r-3)(r+6)=0 | |
| 193627 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+ căn bậc hai của x | |
| 193628 | Giải r | -4r+4>=3r-4 | |
| 193629 | Giải x | 10+(2-x)/3=7 | |
| 193630 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (7-3x)/6+(5-2x)/3+(3-x)/2<1 | |
| 193631 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 2( logarit cơ số 3 của 20- logarit cơ số 3 của 4) | |
| 193632 | Phân Tích Nhân Tử | -5x(a+c)+2y(a+c) | |
| 193633 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.8 as a fraction | as a fraction |
| 193634 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2x+8+5x>2x+1 | |
| 193635 | Giải T | M=2TH+2TA | |
| 193636 | Giải x | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của x-4 = logarit tự nhiên của 3x-10 | |
| 193637 | Giải x | 3/2(2x+4)=x+19 | |
| 193638 | Giải y | 10y-5(1+y)=3(2y-2)-20 | |
| 193639 | Giải C | A=2BD+2BC+2DC | |
| 193640 | Giải Hệ chứa Equations | -1/5x+1/3y=-2 5/6x-1/2y=-5 | |
| 193641 | Chia | (36x^3-96x^2+48x)/(12x) | |
| 193642 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của 2)/2* căn bậc hai của 2 | |
| 193643 | Rút gọn | (-15xy^4)*(-1/3xy^3) | |
| 193644 | Giải k | -k+4(k+1)=2k | |
| 193645 | Vẽ Đồ Thị | (-pi/2,pi/2) | |
| 193646 | Rút gọn | (x^2-26x+169)/(1859-11x^2) | |
| 193647 | Giải x | -16-6x=-6(x+3) | |
| 193648 | Giải x | (8- căn bậc hai của x)^2=(4+ căn bậc hai của x)^2 | |
| 193649 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x-3)/(2x+10)+2x-12=(x^2+3x-18)/(2x+10) | |
| 193650 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 1/9x^4-4/9x^3 | |
| 193651 | Giải Vᵢ | d=V_it+1/2at^2 | |
| 193652 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 200m^4n | |
| 193653 | Vẽ Đồ Thị | y<=-x+4 and y>5 | and |
| 193654 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-64>0 | |
| 193655 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+5)(x^2-4)(x-6)<0 | |
| 193656 | Giải x | arccos(cos(x))=x | |
| 193657 | Giải m | 2/3m+a=a+r | |
| 193658 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x and g(x)=x-4 | and |
| 193659 | Rút gọn | (-2/3)^-2 | |
| 193660 | Giải t | t^2+15t=-36 | |
| 193661 | Ước Tính | f(x-3) | |
| 193662 | Rút gọn | 7 căn bậc hai của 5x^3*9x căn bậc hai của 24x | |
| 193663 | Tìm Đường Vuông Góc | (1,6) and perpendicular to 3x+7y=1 | and perpendicular to |
| 193664 | Ước Tính | 4(16÷2+6) | |
| 193665 | Rút gọn | 2x+3x+3+4x^2+10+x | |
| 193666 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x>8 or x<=-3 | or |
| 193667 | Rút gọn | (x^5+7x^7+5x)/(x^5) | |
| 193668 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,-8) and (-6,4) | and |
| 193669 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8x^2>=3+10x | |
| 193670 | Tìm Nghịch Đảo | f^-1(x)=(x-1)/2 | |
| 193671 | Giải p | 5(12-3p)=15p+60 | |
| 193672 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x+2)(2x-3)(x-3) | |
| 193673 | Giải x | A=x+y-5 | |
| 193674 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 12<y(8-y) | |
| 193675 | Rút gọn | (-4x^2+9x^3+2x)+(-6x^3+7x-2) | |
| 193676 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (2x^2+6x)/(-4x^2+8x) | |
| 193677 | Vẽ Đồ Thị | a(x) = square root of x+1-3 | |
| 193678 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 21r<7 | |
| 193679 | Giải u | 8u-1=6u | |
| 193680 | Rút gọn | căn bậc hai của -9+3 căn bậc hai của -16 | |
| 193681 | Phân Tích Nhân Tử | a^5b-64ab | |
| 193682 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+2x^2-x-2=0 | |
| 193683 | Trừ | 1/x-1/y | |
| 193684 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 495deg | degrees |
| 193685 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/5>=-2 | |
| 193686 | Vẽ Đồ Thị | {y|y>0} | |
| 193687 | Vẽ Đồ Thị | y=x-(x) | |
| 193688 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2 if x=1 | if |
| 193689 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-1/2x | |
| 193690 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 6/x+(x-3)/4=2 | |
| 193691 | Giải v | 1/2mv^2=mgh | |
| 193692 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(6x-10)<=31-3(5-3x) | |
| 193693 | Vẽ Đồ Thị | (x-9)/(7x+2)<=0 | |
| 193694 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(x)^2+sin(x)=0 | |
| 193695 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=x^4-10x^2+9 | |
| 193696 | Giải x | 4-(7x+7)=3/2(-9x+2/3)+x | |
| 193697 | Rút gọn | căn bậc hai của (a^4b^3)/(16c^4) | |
| 193698 | Vẽ Đồ Thị | y-4=3x^2+12x | |
| 193699 | Vẽ Đồ Thị | 4x-6>=6x-20 | |
| 193700 | Rút gọn | (sin(t)^2+cos(t)^2)/(cos(t)^2) |