Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 193801 | Rút gọn | m/6-m/5 | |
| 193802 | Giải x | (1-a)x=a-1 | |
| 193803 | Rút gọn | (5x^2+x-4)(x+2) | |
| 193804 | Chia | 3÷4 1/2 | |
| 193805 | Rút gọn | (5x)^2+(5x^2-5)^2 | |
| 193806 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,4) and (7,2) | and |
| 193807 | Giải x | 25-(3x+5)=2(x+8)+x | |
| 193808 | Giải F | F(t)=2*1/(2^(3t)) | |
| 193809 | Giải x | 2-(x+4)/2=11 | |
| 193810 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | y+y/2>3 | |
| 193811 | Giải x | 3-x/(x-4)=4/(4-x) | |
| 193812 | Giải x | 7(x+4)=3x+12+x-5 | |
| 193813 | Giải x | x+1>=0 | |
| 193814 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arccos(x/2)) | |
| 193815 | Vẽ Đồ Thị | y+5=-1/2(x-3)^2 | |
| 193816 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sec(x)^2+tan(x)=1 | |
| 193817 | Giải x | căn bậc hai của x-4+x=6 | |
| 193818 | Vẽ Đồ Thị | S(x)=3/2x^6-3x^4 | |
| 193819 | Chia | (3p^6Q+14p^3Q-4p^3Q^2)/(-7P^3Q) | |
| 193820 | Giải x | logarit cơ số x+2 của 9x=2 | |
| 193821 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3+x^2+64x+64<0 | |
| 193822 | Tìm Nghịch Đảo | y=x^2+9 , x>=0 | , |
| 193823 | Rút gọn | -1/6(24x-60)+2x | |
| 193824 | Giải x | (x+b)/4=c | |
| 193825 | Rút gọn | (x+1/x+1)/(x+1/x+2) | |
| 193826 | Rút gọn | (x^2-y^2)/((x-y)^2)+(2y)/(y-x) | |
| 193827 | Giải r | g(r)=-1-7r | |
| 193828 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 3m-8>4 | |
| 193829 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | c-12>-1 | |
| 193830 | Giải x | 3(2x+4)=2+6x+10 | |
| 193831 | Ước Tính | 2sin(0)^2 | |
| 193832 | Giải x | 1/2-(7x-4)=-1/2(-x-6) | |
| 193833 | Giải q | 6q-q-2q-1=29 | |
| 193834 | Vẽ Đồ Thị | y=x^3-3,x>2; x^2+6,x<=2 | |
| 193835 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 5c-3d+11 when c=7 and d=8 | when and |
| 193836 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 1-2i and 1+2i | and |
| 193837 | Giải x | -(-5/4x+3)-3x=-7(-1/4x+2) | |
| 193838 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(3x) | |
| 193839 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^3+x^2-12x | |
| 193840 | Giải r | P=r+s-1 | |
| 193841 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-6x^2-x)-(-4x^2+10x-1) | |
| 193842 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của x^3+ căn bậc năm của 2x | |
| 193843 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | z(x+y) ; use x=6 , y=8 ; and z=6 | ; use , ; and |
| 193844 | Nhân | (2 căn bậc hai của 3)^2 | |
| 193845 | Rút gọn | (n-5)/35-(n-10)/105 | |
| 193846 | Rút gọn | căn bậc hai của (xy^2)/(16y^5) | |
| 193847 | Giải x | (x^2)^x=x^(4x-x^2) | |
| 193848 | Rút gọn | ((x^2-9)/(x+1))÷((x^2-6x+9)/(7x+7)) | |
| 193849 | Ước Tính | |8|-|4|+|-1| | |
| 193850 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5|x-2|-2>58 | |
| 193851 | Rút gọn | (-9n^4+8)-(-9n^4+2n^3+5n^2) | |
| 193852 | Giải x | 2x(x-3)(64x^2-25)=0 | |
| 193853 | Giải c | p=(r-c)/n | |
| 193854 | Chia | (x^5+2x^3-x-8)/(x^2-2x+1) | |
| 193855 | Rút Gọn Căn Thức | (4^9)/(4^3) | |
| 193856 | Giải x | 1/x=1 | |
| 193857 | Vẽ Đồ Thị | 0 , 2pi | , |
| 193858 | Giải z | 6z-7>8z+2 | |
| 193859 | Nhân | ((a-1)^2)/30*6/(a-1) | |
| 193860 | Giải x | (x+3)/(x-5)+(2x)/(x-8)=(2x)/(x-8) | |
| 193861 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -2x-8-7x+2 | |
| 193862 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x+1 , g(x)=x^2-5 | , |
| 193863 | Giải x | 4/(x+1)+6/(x-2)=-2/(x^2-x-2) | |
| 193864 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (4x^3-9x+8x^2-18)÷(x+2) | |
| 193865 | Rút gọn | (3x^2+2x-5)+(7-3x+4x^2) | |
| 193866 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = square root of -2x | |
| 193867 | Nhân | 1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2 | |
| 193868 | Vẽ Đồ Thị | 1/5x^5-2x^3+9/5x | |
| 193869 | Giải x | căn bậc hai của x^2+4-1=2 | |
| 193870 | Giải x | -3(-3x-3/2)+9x=-(-x+6)-5/2x | |
| 193871 | Ước Tính | 2^(2^(2^2)) | |
| 193872 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 42p^4+9p^3q^2-18p^2q^2 | |
| 193873 | Ước Tính | (10^2)/(5^1) | |
| 193874 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 8>3 | |
| 193875 | Tìm Biệt Thức | 2x^2=24 | |
| 193876 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-45x^5-2736x+288x^2+864x^3-9x^6-2880+144x^4 | |
| 193877 | Rút gọn | (f^-5g^4)/(h^-2) | |
| 193878 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 5)^4 | |
| 193879 | Vẽ Đồ Thị | f(-x)+1 | |
| 193880 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 2|x-2|-12=0 | |
| 193881 | Tìm Trục Đối Xứng | 3y^2+8x+24y+40=0 | |
| 193882 | Giải Hệ chứa Equations | 7x+2y=-8 8y=4x | |
| 193883 | Giải n | n-3/5=2/5 | |
| 193884 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | ((4^3)/(5^-2))^5 | |
| 193885 | Giải t | 2=(1+0.065/12)^(12t) | |
| 193886 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5x-12>-6x-4 | |
| 193887 | Ước Tính | 1/(e^1) | |
| 193888 | Viết ở Dạng Tổng Quát | Ax+By=C | |
| 193889 | Ước Tính | -1/2*2/( căn bậc hai của 3) | |
| 193890 | Giải x | -3(2x+7)+(-5x+6)-8(1-2x)-(x-3)=0 | |
| 193891 | Rút gọn | 1/3x+3/4+2/3x-1/4-2/3x | |
| 193892 | Tìm Tích Số | (a^2-b^2)/(2ab)*(a^2)/(a-b) | |
| 193893 | Vẽ Đồ Thị | s(t)=10(2)^x+10 | |
| 193894 | Rút gọn | logarit cơ số 3 của 8^3*9^8 | |
| 193895 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 8^3*9^8 | |
| 193896 | Ước Tính | căn bậc hai của -16 | |
| 193897 | Giải p | a=b+cp | |
| 193898 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-19)/(x-20)>3 | |
| 193899 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(45)deg | degrees |
| 193900 | Ước Tính | 8^-2*a^7 |