| 194001 |
Ước Tính |
sin(x)=-( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 194002 |
Ước Tính |
5x-14=8x+4 |
|
| 194003 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
-7w>49 |
|
| 194004 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x<=-2-(4x+6)-5/2x |
|
| 194005 |
Giải y |
6(y-5)=2(10+3y) |
|
| 194006 |
Giải x |
20^(9x-2)<=20^(3x+10) |
|
| 194007 |
Giải θ |
sin(theta)=-3/5 |
|
| 194008 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,-6) and (-1,1) |
and |
| 194009 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
5sin(x)=-2cos(x)^2+4 |
|
| 194010 |
Giải x |
3x-2/3x=14 |
|
| 194011 |
Giải x |
f(x)=2x-4 |
|
| 194012 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
h(x)=x^4+x^3-6x^2 |
|
| 194013 |
Ước Tính |
17-(28÷4)+5^2 |
|
| 194014 |
Giải x |
9x-18=3(3x-2)-12 |
|
| 194015 |
Tìm Đường Vuông Góc |
(1,9) and perpendicular to 3x+7y=1 |
and perpendicular to |
| 194016 |
Rút gọn |
x-(x^2)/(x+y) |
|
| 194017 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=2x^2+3x+1 y=-2x+1 |
|
| 194018 |
Giải q |
22q+4q=-26 |
|
| 194019 |
Giải x |
(3/4)^(x^2+5x)>(4/3)^(3x) |
|
| 194020 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
(4|x+7|)/3<8 |
|
| 194021 |
Giải x |
5x-4(5/4x-2/5)=-4/5+9x |
|
| 194022 |
Giải G |
F=-Gm/(r^2) |
|
| 194023 |
Giải x |
(bx)/(a+1)=c |
|
| 194024 |
Ước Tính |
1/2 căn bậc hai của 3*1/2 căn bậc hai của 3 |
|
| 194025 |
Giải x |
(x-4)^(4x)=(x-4)^(1+3x) |
|
| 194026 |
Rút gọn |
(x+2 căn bậc hai của 3)(x-2 căn bậc hai của 3) |
|
| 194027 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1+1/4 |
|
| 194028 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-3x-2<0 or x-2<-5 |
or |
| 194029 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-2)/(3-x)>0 |
|
| 194030 |
Giải h |
h+|-8|=15 |
|
| 194031 |
Giải x |
4/x+1/(2x)=7 |
|
| 194032 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-70x^4-5040-190x^3+1390x^2+300x+10x^5 |
|
| 194033 |
Rút gọn |
(2+ căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 194034 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của x^2-4- logarit cơ số 2 của 2x+4=3 |
|
| 194035 |
Ước Tính |
30% of 90 |
of |
| 194036 |
Ước Tính |
45% of 60 |
of |
| 194037 |
Rút gọn |
(4/3x^2y^3)^3(3/(16x^5))^2 |
|
| 194038 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x^4-25x^2+36<=0 |
|
| 194039 |
Rút gọn |
(x^4*y^4)^3 |
|
| 194040 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
25^(3/2) |
|
| 194041 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2(x+1)(x-1)^2(x-2) |
|
| 194042 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(-405 độ ) |
|
| 194043 |
Rút gọn |
(2f^2+8f+9)+(2f^2+3f^3) |
|
| 194044 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+6)(x-7)(x^2+4)>0 |
|
| 194045 |
Giải g |
g/5+5/6=6 |
|
| 194046 |
Ước tính Hàm Số |
F(-1)=-1^2 |
|
| 194047 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=6x+3 y=x^2+x-3 |
|
| 194048 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(-10+x)/4+5>=(7x-5)/3 |
|
| 194049 |
Tìm Tham Số Tiêu |
-1/40x^2=y |
|
| 194050 |
Rút gọn |
(8 căn bậc hai của 3)/3*2 |
|
| 194051 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x-2(x+3)<=x |
|
| 194052 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,4) and (4,-8) |
and |
| 194053 |
Rút gọn |
3/(2x^2-x-3)-2/(x^2-5x-6) |
|
| 194054 |
Giải x |
(x+a)/(a+1)=1 |
|
| 194055 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=-(x-1)(x+1)(x-2)^2 |
|
| 194056 |
Giải a |
P=a-b-2 |
|
| 194057 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+7>(-2) |
|
| 194058 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 7(3 căn bậc hai của 12+5 căn bậc hai của 8) |
|
| 194059 |
Giải x |
-(-2x+7)-x=-(2x+3/4)+3/2x |
|
| 194060 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của y căn bậc hai của y/(1-y) |
|
| 194061 |
Giải x |
4x^2+x^3=10+7x |
|
| 194062 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2+2x+1)/x |
|
| 194063 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(8x+5)+(-x^2-8) |
|
| 194064 |
Ước Tính |
1/(4pi(8.85*10^-12)) |
|
| 194065 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
f(-3)=5 and f(6)=-2 |
and |
| 194066 |
Xác định đường Cônic |
2x^2+87x-25=y^2+4y |
|
| 194067 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-x^3+10x^2+x-3 |
|
| 194068 |
Ước tính Hàm Số |
f(-2)=(1/3)^-2 |
|
| 194069 |
Rút gọn |
5/( căn bậc hai của 3-1) |
|
| 194070 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
10x-11>=8x-3-6x |
|
| 194071 |
Giải c |
8c=5c+21 |
|
| 194072 |
Rút gọn |
(x^2-1/x)(x^3+2x) |
|
| 194073 |
Rút gọn |
((3xy)^2)/(x^2) |
|
| 194074 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
31 mil millones |
mil millones |
| 194075 |
Tìm Đường Chuẩn |
(y-3)^2=-12x ? |
? |
| 194076 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-3n-4>4n+10 |
|
| 194077 |
Trừ |
6/10-1/5 |
|
| 194078 |
Rút gọn |
((-3ab^2)/(4bc^4))^3 |
|
| 194079 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3-2x |
|
| 194080 |
Giải c |
10c+7>=5c+5 |
|
| 194081 |
Vẽ Đồ Thị |
16<=x^2+y^2<=25 |
|
| 194082 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=x/(x-2) |
|
| 194083 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=e^(2x) |
|
| 194084 |
Giải x |
0.8x+5=0.2(40-x) |
|
| 194085 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm y |
|y-4|>=8 |
|
| 194086 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 3)/2)/(-1/2) |
|
| 194087 |
Rút gọn |
1/2a+1/3b+2a-3b-3/4a-1/6b+3/4-1/2 |
|
| 194088 |
Giải x |
1-cos(x)=0 |
|
| 194089 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
7/12-5/12 |
|
| 194090 |
Rút gọn |
((9x^2-1)/(12x^2-12x))÷((9x^2+12x+3)/(3x^2-6x+3)) |
|
| 194091 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
((x^2-3x-40)/(x^2+8x-20))÷((x^2+13x+40)/(x^2+12x+20)) |
|
| 194092 |
Ước Tính |
arccsc((2 căn bậc hai của 3)/3) |
|
| 194093 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
1/(x+1)-2/(x+2)=1 |
|
| 194094 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph y=-1/3x+5 |
Graph |
| 194095 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
2n>14 |
|
| 194096 |
Rút gọn |
(-3x+5y)+(-5x+5y) |
|
| 194097 |
Nhân |
(2x+5)(x-2)(3x+4) |
|
| 194098 |
Rút gọn |
2(2+4i)(-3+i) |
|
| 194099 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-1/3x+2 y<=2x-3 |
|
| 194100 |
Giải p |
E=(o+4m+p)/6 |
|