Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 194001 | Rút gọn | x-(x^2)/(x+y) | |
| 194002 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=2x^2+3x+1 y=-2x+1 | |
| 194003 | Giải q | 22q+4q=-26 | |
| 194004 | Giải x | (3/4)^(x^2+5x)>(4/3)^(3x) | |
| 194005 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | (4|x+7|)/3<8 | |
| 194006 | Giải x | 5x-4(5/4x-2/5)=-4/5+9x | |
| 194007 | Giải G | F=-Gm/(r^2) | |
| 194008 | Giải x | (bx)/(a+1)=c | |
| 194009 | Ước Tính | 1/2 căn bậc hai của 3*1/2 căn bậc hai của 3 | |
| 194010 | Giải x | (x-4)^(4x)=(x-4)^(1+3x) | |
| 194011 | Rút gọn | (x+2 căn bậc hai của 3)(x-2 căn bậc hai của 3) | |
| 194012 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1+1/4 | |
| 194013 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -3x-2<0 or x-2<-5 | or |
| 194014 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)/(3-x)>0 | |
| 194015 | Giải h | h+|-8|=15 | |
| 194016 | Giải x | 4/x+1/(2x)=7 | |
| 194017 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-70x^4-5040-190x^3+1390x^2+300x+10x^5 | |
| 194018 | Rút gọn | (2+ căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 3) | |
| 194019 | Giải x | logarit cơ số 2 của x^2-4- logarit cơ số 2 của 2x+4=3 | |
| 194020 | Ước Tính | 30% of 90 | of |
| 194021 | Ước Tính | 45% of 60 | of |
| 194022 | Rút gọn | (4/3x^2y^3)^3(3/(16x^5))^2 | |
| 194023 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x^4-25x^2+36<=0 | |
| 194024 | Rút gọn | (x^4*y^4)^3 | |
| 194025 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 25^(3/2) | |
| 194026 | Vẽ Đồ Thị | 1/2(x+1)(x-1)^2(x-2) | |
| 194027 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(-405 độ ) | |
| 194028 | Rút gọn | (2f^2+8f+9)+(2f^2+3f^3) | |
| 194029 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+6)(x-7)(x^2+4)>0 | |
| 194030 | Giải g | g/5+5/6=6 | |
| 194031 | Ước tính Hàm Số | F(-1)=-1^2 | |
| 194032 | Giải Hệ chứa Equations | y=6x+3 y=x^2+x-3 | |
| 194033 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (-10+x)/4+5>=(7x-5)/3 | |
| 194034 | Tìm Tham Số Tiêu | -1/40x^2=y | |
| 194035 | Rút gọn | (8 căn bậc hai của 3)/3*2 | |
| 194036 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x-2(x+3)<=x | |
| 194037 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,4) and (4,-8) | and |
| 194038 | Rút gọn | 3/(2x^2-x-3)-2/(x^2-5x-6) | |
| 194039 | Giải x | (x+a)/(a+1)=1 | |
| 194040 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=-(x-1)(x+1)(x-2)^2 | |
| 194041 | Giải a | P=a-b-2 | |
| 194042 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+7>(-2) | |
| 194043 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 7(3 căn bậc hai của 12+5 căn bậc hai của 8) | |
| 194044 | Giải x | -(-2x+7)-x=-(2x+3/4)+3/2x | |
| 194045 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của y căn bậc hai của y/(1-y) | |
| 194046 | Giải x | 4x^2+x^3=10+7x | |
| 194047 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2+2x+1)/x | |
| 194048 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (8x+5)+(-x^2-8) | |
| 194049 | Ước Tính | 1/(4pi(8.85*10^-12)) | |
| 194050 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | f(-3)=5 and f(6)=-2 | and |
| 194051 | Xác định đường Cônic | 2x^2+87x-25=y^2+4y | |
| 194052 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-x^3+10x^2+x-3 | |
| 194053 | Ước tính Hàm Số | f(-2)=(1/3)^-2 | |
| 194054 | Rút gọn | 5/( căn bậc hai của 3-1) | |
| 194055 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10x-11>=8x-3-6x | |
| 194056 | Giải c | 8c=5c+21 | |
| 194057 | Rút gọn | (x^2-1/x)(x^3+2x) | |
| 194058 | Rút gọn | ((3xy)^2)/(x^2) | |
| 194059 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 31 mil millones | mil millones |
| 194060 | Tìm Đường Chuẩn | (y-3)^2=-12x ? | ? |
| 194061 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -3n-4>4n+10 | |
| 194062 | Trừ | 6/10-1/5 | |
| 194063 | Rút gọn | ((-3ab^2)/(4bc^4))^3 | |
| 194064 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-2x | |
| 194065 | Giải c | 10c+7>=5c+5 | |
| 194066 | Vẽ Đồ Thị | 16<=x^2+y^2<=25 | |
| 194067 | Tìm Nghịch Đảo | y=x/(x-2) | |
| 194068 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=e^(2x) | |
| 194069 | Giải x | 0.8x+5=0.2(40-x) | |
| 194070 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm y | |y-4|>=8 | |
| 194071 | Rút gọn | (( căn bậc hai của 3)/2)/(-1/2) | |
| 194072 | Rút gọn | 1/2a+1/3b+2a-3b-3/4a-1/6b+3/4-1/2 | |
| 194073 | Giải x | 1-cos(x)=0 | |
| 194074 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7/12-5/12 | |
| 194075 | Rút gọn | ((9x^2-1)/(12x^2-12x))÷((9x^2+12x+3)/(3x^2-6x+3)) | |
| 194076 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | ((x^2-3x-40)/(x^2+8x-20))÷((x^2+13x+40)/(x^2+12x+20)) | |
| 194077 | Ước Tính | arccsc((2 căn bậc hai của 3)/3) | |
| 194078 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1/(x+1)-2/(x+2)=1 | |
| 194079 | Vẽ Đồ Thị | Graph y=-1/3x+5 | Graph |
| 194080 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 2n>14 | |
| 194081 | Rút gọn | (-3x+5y)+(-5x+5y) | |
| 194082 | Nhân | (2x+5)(x-2)(3x+4) | |
| 194083 | Rút gọn | 2(2+4i)(-3+i) | |
| 194084 | Vẽ Đồ Thị | y<-1/3x+2 y<=2x-3 | |
| 194085 | Giải p | E=(o+4m+p)/6 | |
| 194086 | Vẽ Đồ Thị | (x-7)(x-2)<=0 | |
| 194087 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)(x^2+1)(x+4)>=0 | |
| 194088 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | F(x)=(x+2)/(x^2-6x-16) | |
| 194089 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (6x^2-5x)-(10x^2+8x-8) | |
| 194090 | Ước Tính | (4 1/2)(-3 3/10) | |
| 194091 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/8(x+4)(x+2)(x-2) | |
| 194092 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=-11 or x>=4 | or |
| 194093 | Giải θ | cos(2theta)=0 | |
| 194094 | Rút gọn | (sin(x)^2-cos(x)^2)/(sin(x)^2-sin(x)cos(x)) | |
| 194095 | Giải x | (4x)/(x+1)+2/x=4 | |
| 194096 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc hai của 3-2) | |
| 194097 | Vẽ Đồ Thị | x(x-4)^3 | |
| 194098 | Ước Tính | (12+24)÷(12÷3) | |
| 194099 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x^5 | |
| 194100 | Ước Tính | ((3-7)^2+11)/(|-2|+|-1|) |