Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 193901 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm k | |5k+4|>=36 | |
| 193902 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(2x-4) | |
| 193903 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 3x^2-1 when x=2 | when |
| 193904 | Nhân | (x^2+x)(x^2) | |
| 193905 | Rút gọn | 3/8+1/8-1/3+1/4 | |
| 193906 | Nhân | -x^2*(-x^2) | |
| 193907 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 2x^2-50=0 | |
| 193908 | Giải x | -3x^2=12x+12 | |
| 193909 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x+2)/8=3/4 | |
| 193910 | Rút gọn | ((n+3)/(n+2))÷(((n-1)(n+3))/((n-1)^2)) | |
| 193911 | Giải Hệ chứa Equations | x+3z=-1 y-2z=6 4x+3y=20 | |
| 193912 | Giải x | 4cos(x)=-sin(x)^2+1 | |
| 193913 | Giải x | -8-9x=9(1/2x-3)+1/2x | |
| 193914 | Giải θ | csc(theta)=-1 | |
| 193915 | Giải x | căn bậc hai của x-4+4=x | |
| 193916 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-9,-2) and (-1,0) | and |
| 193917 | Phân Tích Nhân Tử | 3(7x+2)^2-5(7x+2)(3x-8) | |
| 193918 | Ước Tính | (x+1/x)^2 | |
| 193919 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-1008-186x+71x^2+4x^3-x^4 | |
| 193920 | Giải y | 2 1/2=1 2/3÷y | |
| 193921 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (-2^3)^-2 | |
| 193922 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x+10|=4x-8 | |
| 193923 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2-6x+8>0 | |
| 193924 | Ước Tính | -3+(4-2(6-3+4(5-7))+3) | |
| 193925 | Rút gọn | 7x+(x-(5+x)) | |
| 193926 | Phân Tích Nhân Tử | 1-a^2-9n^2-6 an | an |
| 193927 | Rút gọn | 5x-11y-9+20x-1-y | |
| 193928 | Rút gọn | (-2x^2+4x)/(-2x+4) | |
| 193929 | Rút gọn | (25x^2)/(2(x+3))*2/(5x) | |
| 193930 | Giải x | 3/(x+2)-1/(x^2-x-6)=5/(x-3) | |
| 193931 | Giải a | (x^(1/2))^3 căn bậc hai của x^3=x^a | |
| 193932 | Tìm Thương Số | (x^3+8)÷(x+2) ? | ? |
| 193933 | Phân Tích Nhân Tử | 6-x^4-x^2 | |
| 193934 | Vẽ Đồ Thị | y-3x^2+6x=5 | |
| 193935 | Rút gọn | ((200+35x)/x)÷((250+40x)/x) | |
| 193936 | Vẽ Đồ Thị | 8x-4y=-16 3x+15y=-6 | |
| 193937 | Ước Tính | -1/2+-1/2 | |
| 193938 | Giải w | -23=13w+2w+22 | |
| 193939 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-1152-90x^3+216x^2+288x+9x^4 | |
| 193940 | Giải r | Fg=(GM_1M_2)/(r^2) | |
| 193941 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=4x(8-x) | |
| 193942 | Nhân | (cos(theta))/(csc(theta)-1)*(csc(theta)+1)/(csc(theta)+1) | |
| 193943 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 1/(c-3)-1/c=3/(c(c-3)) | |
| 193944 | Vẽ Đồ Thị | 2x<=7 | |
| 193945 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của x- căn bậc hai của x+h)/(h căn bậc hai của x căn bậc hai của x+h) | |
| 193946 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6-8x+3<=-9x+7-x | |
| 193947 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 6ax+3a^2-4bx-2ab | |
| 193948 | Giải y | 10y+7-4y=-5+6y+22 | |
| 193949 | Giải x₂ | m=(x_1+x_2)/2 | |
| 193950 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-156x+44x^2-4x^3+180 | |
| 193951 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 40x^2+31x-33 by 5x+7 | by |
| 193952 | Giải y | 2/3y-4=x | |
| 193953 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -8x-10<-6x+2<=-8x+4 | |
| 193954 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>-9 | |
| 193955 | Trừ | 1 1/4-1/2 | |
| 193956 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10^x>100^(-2x-5) | |
| 193957 | Vẽ Đồ Thị | -9<=-3x-6<=6 | |
| 193958 | Rút gọn | (5x+2y)(x^2-3xy+6) | |
| 193959 | Chia | ((32x^3y)/(y^8))÷((y^7)/(8x^4)) | |
| 193960 | Vẽ Đồ Thị | y=2f(x-4) | |
| 193961 | Giải x | 5x-(12+x)=-13 | |
| 193962 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-8x<-12 | |
| 193963 | Giải x | 9pi=pix | |
| 193964 | Giải bằng cách phân tích thừa số | (x-4)^2-9=0 | |
| 193965 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/2+1/6 | |
| 193966 | Vẽ Đồ Thị | y=1/4sec(x) | |
| 193967 | Giải c | căn bậc hai của 2c+1- căn bậc hai của 4c=0 | |
| 193968 | Giải f | 7f+g=5 ; for f | ; for |
| 193969 | Rút gọn | (5+w)*5 | |
| 193970 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/3x+8x^4-2/3x^2-x | |
| 193971 | Vẽ Đồ Thị | 3x^2-6x-4=-2/(x+3)+1 | |
| 193972 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+5x>12 | |
| 193973 | Giải a | ab-3a=5 | |
| 193974 | Rút gọn | 6^2-(5-4)+(2(8-2^2))÷8 | |
| 193975 | Tìm Tích Số | (y^3)^2*y^7 | |
| 193976 | Giải x | -3(x-4)<=9+x | |
| 193977 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3<x+2<7 | |
| 193978 | Giải Z | x=2/3(Y-Z) | |
| 193979 | Giải x | -28x+6=-3(1+7x)-7x | |
| 193980 | Giải x | căn bậc hai của x-1 = căn bậc hai của x-5 | |
| 193981 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | (w+3)/2<-8 | |
| 193982 | Trừ | (5x-1)-(3xy+c) | |
| 193983 | Giải x | 6-2x-1=4x+8-6x-3 | |
| 193984 | Ước Tính | -1/2*2^(8-1) | |
| 193985 | Giải x | 1+3x-x=x-4+2x | |
| 193986 | Ước Tính | sin(x)=-( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 193987 | Ước Tính | 5x-14=8x+4 | |
| 193988 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | -7w>49 | |
| 193989 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x<=-2-(4x+6)-5/2x | |
| 193990 | Giải y | 6(y-5)=2(10+3y) | |
| 193991 | Giải x | 20^(9x-2)<=20^(3x+10) | |
| 193992 | Giải θ | sin(theta)=-3/5 | |
| 193993 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,-6) and (-1,1) | and |
| 193994 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 5sin(x)=-2cos(x)^2+4 | |
| 193995 | Giải x | 3x-2/3x=14 | |
| 193996 | Giải x | f(x)=2x-4 | |
| 193997 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | h(x)=x^4+x^3-6x^2 | |
| 193998 | Ước Tính | 17-(28÷4)+5^2 | |
| 193999 | Giải x | 9x-18=3(3x-2)-12 | |
| 194000 | Tìm Đường Vuông Góc | (1,9) and perpendicular to 3x+7y=1 | and perpendicular to |