Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 193701 | Giải t | 32pit=64pi | |
| 193702 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2<49 x^2+y^2>25 | |
| 193703 | Chia | 4 2/5÷1 1/5 | |
| 193704 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8|x+3/4|<2 | |
| 193705 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-4x^2-2x^6-x^5-7x^4 | |
| 193706 | Giải x | x/(x-1)-(3x)/(x^2+x-2)=4/(x+2) | |
| 193707 | Ước Tính | f(x)=(1/5)^2 | |
| 193708 | Giải x | 27(3/5)^(x+1)=125 | |
| 193709 | Rút gọn | i^24*i^47 | |
| 193710 | Nhân | (-7/5ab^6)(-5b^5) | |
| 193711 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2-4)/(4x^2-12x)*(2x+4)/(-x^2+5x-6) | |
| 193712 | Giải x | 2x^2-1>6x | |
| 193713 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4-2(x+1)<18 | |
| 193714 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 3(x-4)>=5x+2 | |
| 193715 | Rút gọn | ((x^8)/(x^6))^(5/4) | |
| 193716 | Rút gọn | (x-a)(x-b) | |
| 193717 | Rút gọn | ((2e^7h^4)/(3e^2h^9))^-1((4e^2h^3)/(3eh^5))^2 | |
| 193718 | Giải x | -1 1/2=3x-4 1/2 | |
| 193719 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | x^3+4x^2-43x-10 by x-5 | by |
| 193720 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-288+46x^2-4x^3-2x^4+48x | |
| 193721 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(theta)-1=csc(theta) | |
| 193722 | Giải x | 5-(x+7)+4x=7(x-1) | |
| 193723 | Giải p | 4/(|p|)+12=14 | |
| 193724 | Rút gọn | (20/5)^3-10(3)^2 | |
| 193725 | Trừ | 1-(-1/2) | |
| 193726 | Vẽ Đồ Thị | x^2+8x+15>=0 | |
| 193727 | Rút Gọn Căn Thức | 3 căn bậc bốn của z*3z^(3/4) | |
| 193728 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^6-2x^7+3x+3+6x^3 | |
| 193729 | Nhân | (m^3-m^2+m-2)(am+a) | |
| 193730 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-1/2(x+1)^2-3 | |
| 193731 | Rút gọn | (4xy^2+3x^2y^2-2x^2y+6)-(3xy^2+2x^2y+4x^2y^2-1) | |
| 193732 | Giải g | 1/6g+4/9=g-1/9 | |
| 193733 | Rút gọn | (2x+y)(4x^2-2xy+y^2) | |
| 193734 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=(x-7)^2 | |
| 193735 | Giải y | -5x+7y=8x+7 | |
| 193736 | Vẽ Đồ Thị | x/3<=0 | |
| 193737 | Giải y | -4y+8=4(2y-2)-2(-16+8y) | |
| 193738 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=x^5+2x^4+3x | |
| 193739 | Rút gọn | (2x-i)^2-(2x-i)(2x+3i) | |
| 193740 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2=4x^2-5 | |
| 193741 | Rút gọn | (x^2-8x+12)/(x^2-16)*(4x+16)/(x^2-4x+4) | |
| 193742 | Giải x | 4^(x+1)+2^(x+3)=320 | |
| 193743 | Vẽ Đồ Thị | y=x^3-3,x<2; x^2+6,x<=2 | |
| 193744 | Rút gọn | (1/2+i)(8-6i) | |
| 193745 | Giải c | -2e^c+14=-6 | |
| 193746 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3/4x>=-5/6+2/3x | |
| 193747 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(45 độ )^2 | |
| 193748 | Giải x | (e^(x^2))/(e^2)=e^(-x) | |
| 193749 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2sin(x)+3 | |
| 193750 | Giải x | x^2+(-( căn bậc hai của 11)/6)^2=1^2 | |
| 193751 | Giải Hệ chứa Inequalities | 102-73z>2z+2 81+11z>=1+z | |
| 193752 | Giải n | -n+ căn bậc hai của 6n+19=2 | |
| 193753 | Rút gọn | (x^3+64)/(x^2-16)*(x^2+8x+16)/(x^2-4x+16) | |
| 193754 | Giải y | y/6-2/3=3 | |
| 193755 | Nhân | (-7a^5c^2)(2a^4bc^6) | |
| 193756 | Rút gọn | (-3p^3+5p^2-2p)+(-p^3-8p^2-15p) | |
| 193757 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+4,x<=2; x+4,x>2 | |
| 193758 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 4-5z>=2 | |
| 193759 | Rút gọn | 5x(x+3)-2(x^2+3x-4) | |
| 193760 | Phân Tích Nhân Tử | -6x(-x+7)^(-4/5)-7(-x+7)^(1/5) | |
| 193761 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | p^2-16p+13=-3p^2 | |
| 193762 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4x+5 and g(x)=4x^2-4x | and |
| 193763 | Giải x | 4(0.5x-0.25)=6+x | |
| 193764 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 7 của 2+2 logarit cơ số 7 của 6- logarit cơ số 7 của 9 | |
| 193765 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x^2-3x)+(-2x^2+5x-3) | |
| 193766 | Giải x | 5+7x=11+7x | |
| 193767 | Ước Tính | -(3pi)/4+pi | |
| 193768 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4+3x^3+6x-4)/(x^2+2) | |
| 193769 | Chia | (1/2)÷1 1/2 | |
| 193770 | Rút gọn | (4x^2+2x-12)/(4x^2-8x-12) | |
| 193771 | Giải s | 9s-5g=-4u | |
| 193772 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit của x+ logarit của y+3 logarit của z | |
| 193773 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3^2*3^3 | |
| 193774 | Giải n | n*7=7*5 | |
| 193775 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+y^2-6x=0 | |
| 193776 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=4/x | |
| 193777 | Giải x | x-5(x+1)=3x+2 | |
| 193778 | Ước Tính | csc(x)-sin(x) | |
| 193779 | Giải x | 3/8=15/(5x-2) | |
| 193780 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(5x-15)/(x-3) | |
| 193781 | Rút gọn | (3y^(1/4))/(4x^(-2/3)y^(3/2)*3y^(1/2)) | |
| 193782 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | -4 and 5 | and |
| 193783 | Giải x | 3x-2(x+5)=-7 | |
| 193784 | Vẽ Đồ Thị | (1) | |
| 193785 | Rút gọn | ((z^(-4/3))/(12x^3y^(1/4)))^(-1/2) | |
| 193786 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x-2)-(1-x)>2x-7 | |
| 193787 | Giải x | 3(x-a)=b | |
| 193788 | Giải θ | 4sin(theta)-1=2sin(theta) | |
| 193789 | Rút gọn | ((5x^6y^2)/(10x^4y))^2 | |
| 193790 | Rút gọn | (4xy^6)/(x^2y^4) | |
| 193791 | Rút gọn | -5x^2 căn bậc hai của 2x+x căn bậc hai của 200x^3 | |
| 193792 | Xác định nếu Song Song | y=2x+3 and y=-x-4 | and |
| 193793 | Ước Tính | (( căn bậc hai của 2)/2)(1/2) | |
| 193794 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 1/(-x)<=2/(7-x) | |
| 193795 | Chia | (-10d^4e^3f^5)÷15d^2e^2f | |
| 193796 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^2=0 | |
| 193797 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 8)÷( căn bậc hai của 2) | |
| 193798 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-6|=4x | |
| 193799 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (9n-4/7z)^2 | |
| 193800 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 2/3 |