| 194101 |
Vẽ Đồ Thị |
(x-7)(x-2)<=0 |
|
| 194102 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-3)(x^2+1)(x+4)>=0 |
|
| 194103 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
F(x)=(x+2)/(x^2-6x-16) |
|
| 194104 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(6x^2-5x)-(10x^2+8x-8) |
|
| 194105 |
Ước Tính |
(4 1/2)(-3 3/10) |
|
| 194106 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/8(x+4)(x+2)(x-2) |
|
| 194107 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<=-11 or x>=4 |
or |
| 194108 |
Giải θ |
cos(2theta)=0 |
|
| 194109 |
Rút gọn |
(sin(x)^2-cos(x)^2)/(sin(x)^2-sin(x)cos(x)) |
|
| 194110 |
Giải x |
(4x)/(x+1)+2/x=4 |
|
| 194111 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
1/( căn bậc hai của 3-2) |
|
| 194112 |
Vẽ Đồ Thị |
x(x-4)^3 |
|
| 194113 |
Ước Tính |
(12+24)÷(12÷3) |
|
| 194114 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=x^5 |
|
| 194115 |
Ước Tính |
((3-7)^2+11)/(|-2|+|-1|) |
|
| 194116 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=75-3x^2 |
|
| 194117 |
Xác định đường Cônic |
3x^2+5y^2-6x-20y=-25 |
|
| 194118 |
Giải x |
22(x+yi)+(28+4i)=72-62i |
|
| 194119 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-1.9(x+5)(x-7)(2x+1) |
|
| 194120 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
6m<=-36 and m+24>20 |
and |
| 194121 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
0.49^x>0.7^(x+1) |
|
| 194122 |
Giải x |
sin(x)=1-cos(x) |
|
| 194123 |
Giải x |
e^(x-3)=x-1 |
|
| 194124 |
Rút gọn |
(q-3/4)(q+1/4) |
|
| 194125 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-2x-3)/(-4x+12) |
|
| 194126 |
Rút gọn |
x-(-x) |
|
| 194127 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2+8x+15)/(-5x-5)*(x^2+2x+1)/(2x+10) |
|
| 194128 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x) = logarit của 2x |
|
| 194129 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y+z=6 2x-y+z=3 3x-z=0 |
|
| 194130 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x+1 x-y=-3 |
|
| 194131 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=x^4-x^2+2 |
|
| 194132 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-6=2-18x |
|
| 194133 |
Giải x |
x-2/5(x-3)-1/5=-3/5x |
|
| 194134 |
Rút gọn |
(1/(x-1)+1/(x+3))/(x+1) |
|
| 194135 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x-3y=-1 and y=x-1 |
and |
| 194136 |
Rút gọn |
1+1/(1+1/(1+1/x)) |
|
| 194137 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-10x^3-4x+3x^2-x^6-5 |
|
| 194138 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=(x-3)^2(x+3)^2(2x+1) |
|
| 194139 |
Giải a |
|a/3|=4 |
|
| 194140 |
Rút gọn |
(2i)/2 |
|
| 194141 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+y^2=16 x-y=4 |
|
| 194142 |
Ước Tính |
3x*3x |
|
| 194143 |
Giải a |
(6a+7)/4=(a-1)/2 |
|
| 194144 |
Giải x |
32-(5+x)=20 |
|
| 194145 |
Ước Tính |
12^2+9-4^2 |
|
| 194146 |
Rút gọn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/x |
|
| 194147 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(6,0) and (0,3) |
and |
| 194148 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-7,1) and (-5,7) |
and |
| 194149 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=-13 x^2+y^2=109 |
|
| 194150 |
Giải x |
3^(2x-8)=9^(x-4) |
|
| 194151 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=10x , g(x)=x+3 |
, |
| 194152 |
Ước Tính |
4- căn bậc hai của 81+(2(3+2^2))÷(1/2) |
|
| 194153 |
Giải x |
(x-7)^2+x^2=(x+7)^2 |
|
| 194154 |
Vẽ Đồ Thị |
-3x-y=-10 4x-4y=8 |
|
| 194155 |
Giải y |
y=1/2*6^1 |
|
| 194156 |
Rút gọn |
((c^2-4)/(c+3))÷((3(c^2-9))/(c+2)) |
|
| 194157 |
Ước Tính |
15% of 40 |
of |
| 194158 |
Giải x |
12x-4-9x^2=0 |
|
| 194159 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
P(x)=(x-1)^2(x-5) |
|
| 194160 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
(x+3)^2+14(x+3)+49 |
|
| 194161 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2/(x+3)<1/(x+1) |
|
| 194162 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-1080+30x^2-180x+5x^3 |
|
| 194163 |
Giải z |
z^3+3z^2-25z-75=0 |
|
| 194164 |
Rút gọn |
căn bậc tám của (n^18p^7)/(n^2p^-1) |
|
| 194165 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(15 độ )cos(45 độ )+cos(15 độ )sin(45 độ ) |
|
| 194166 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
1/6x=y-2 |
|
| 194167 |
Giải x |
10(0.4+0.5x)=4x |
|
| 194168 |
Giải x |
2-5(x+5)=3(x-2)-1 |
|
| 194169 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^3+14x-8x^2-1 |
|
| 194170 |
Giải a |
3a-5b=12-4(b+a) |
|
| 194171 |
Giải k |
m/k=x |
|
| 194172 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
A^2+B^2=C^2 |
|
| 194173 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(3r+1)^2+(r+2)^2=65 |
|
| 194174 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph y=6/5x+1 |
Graph |
| 194175 |
Giải b |
a+b+c=180 |
|
| 194176 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y=1 x+y=7 |
|
| 194177 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-3x+5x^3-6x^2+2 |
|
| 194178 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
logarit cơ số 5 của x+ logarit cơ số 5 của 4x-1=1 |
|
| 194179 |
Rút gọn |
(5-5/(4x))/(7/x-7/(4x^2)) |
|
| 194180 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(2x^2-3x+3)/(1-2x) |
|
| 194181 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
1/5x^2+2=3/5x^2 |
|
| 194182 |
Giải θ |
cos(theta)+1=1 |
|
| 194183 |
Giải g |
gh-gt+g=t |
|
| 194184 |
Giải u |
15=-15-8u |
|
| 194185 |
Giải w |
w+1=3w+6 |
|
| 194186 |
Giải x |
x/(x+1)-x/(x^2+3x+2)=2/(x+2) |
|
| 194187 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
1/(x-4)-2/(x+5)=(2x-1)/(x^2+x-20) |
|
| 194188 |
Vẽ Đồ Thị |
-20<=-x-10<=-16 |
|
| 194189 |
Giải x |
(3x)/5-x/3=-3 |
|
| 194190 |
Tìm Tích Số |
(4a^2-3b^2)(16a^4+12a^2b^2+9b^4) |
|
| 194191 |
Nhân |
(-3x^2y)(2x^3y) |
|
| 194192 |
Giải Hệ chứa Equations |
1/2x-1/3y=-10 -2/5x+3y=-1/5 |
|
| 194193 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (3a^2)/(8b^3) |
|
| 194194 |
Rút gọn |
-3/8+(-1/4) |
|
| 194195 |
Giải f |
2f+4>-7f+3 |
|
| 194196 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2<10x-3 |
|
| 194197 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2 1/2-3 1/3x |
|
| 194198 |
Giải x |
2(x+b)=a |
|
| 194199 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
1/2(y+4)=(x-7)^2 |
|
| 194200 |
Giải x |
2(2x-1)=5x^2 |
|