Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 194101 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=75-3x^2 | |
| 194102 | Xác định đường Cônic | 3x^2+5y^2-6x-20y=-25 | |
| 194103 | Giải x | 22(x+yi)+(28+4i)=72-62i | |
| 194104 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-1.9(x+5)(x-7)(2x+1) | |
| 194105 | Giải Hệ chứa Inequalities | 6m<=-36 and m+24>20 | and |
| 194106 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 0.49^x>0.7^(x+1) | |
| 194107 | Giải x | sin(x)=1-cos(x) | |
| 194108 | Giải x | e^(x-3)=x-1 | |
| 194109 | Rút gọn | (q-3/4)(q+1/4) | |
| 194110 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2-2x-3)/(-4x+12) | |
| 194111 | Rút gọn | x-(-x) | |
| 194112 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2+8x+15)/(-5x-5)*(x^2+2x+1)/(2x+10) | |
| 194113 | Tìm Nghịch Đảo | f(x) = logarit của 2x | |
| 194114 | Giải Hệ chứa Equations | x+y+z=6 2x-y+z=3 3x-z=0 | |
| 194115 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x+1 x-y=-3 | |
| 194116 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=x^4-x^2+2 | |
| 194117 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-6=2-18x | |
| 194118 | Giải x | x-2/5(x-3)-1/5=-3/5x | |
| 194119 | Rút gọn | (1/(x-1)+1/(x+3))/(x+1) | |
| 194120 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-3y=-1 and y=x-1 | and |
| 194121 | Rút gọn | 1+1/(1+1/(1+1/x)) | |
| 194122 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-10x^3-4x+3x^2-x^6-5 | |
| 194123 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x-3)^2(x+3)^2(2x+1) | |
| 194124 | Giải a | |a/3|=4 | |
| 194125 | Rút gọn | (2i)/2 | |
| 194126 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+y^2=16 x-y=4 | |
| 194127 | Ước Tính | 3x*3x | |
| 194128 | Giải a | (6a+7)/4=(a-1)/2 | |
| 194129 | Giải x | 32-(5+x)=20 | |
| 194130 | Ước Tính | 12^2+9-4^2 | |
| 194131 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/x | |
| 194132 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,0) and (0,3) | and |
| 194133 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,1) and (-5,7) | and |
| 194134 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=-13 x^2+y^2=109 | |
| 194135 | Giải x | 3^(2x-8)=9^(x-4) | |
| 194136 | Tìm f(g(x)) | f(x)=10x , g(x)=x+3 | , |
| 194137 | Ước Tính | 4- căn bậc hai của 81+(2(3+2^2))÷(1/2) | |
| 194138 | Giải x | (x-7)^2+x^2=(x+7)^2 | |
| 194139 | Vẽ Đồ Thị | -3x-y=-10 4x-4y=8 | |
| 194140 | Giải y | y=1/2*6^1 | |
| 194141 | Rút gọn | ((c^2-4)/(c+3))÷((3(c^2-9))/(c+2)) | |
| 194142 | Ước Tính | 15% of 40 | of |
| 194143 | Giải x | 12x-4-9x^2=0 | |
| 194144 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | P(x)=(x-1)^2(x-5) | |
| 194145 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | (x+3)^2+14(x+3)+49 | |
| 194146 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2/(x+3)<1/(x+1) | |
| 194147 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-1080+30x^2-180x+5x^3 | |
| 194148 | Giải z | z^3+3z^2-25z-75=0 | |
| 194149 | Rút gọn | căn bậc tám của (n^18p^7)/(n^2p^-1) | |
| 194150 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(15 độ )cos(45 độ )+cos(15 độ )sin(45 độ ) | |
| 194151 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/6x=y-2 | |
| 194152 | Giải x | 10(0.4+0.5x)=4x | |
| 194153 | Giải x | 2-5(x+5)=3(x-2)-1 | |
| 194154 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3+14x-8x^2-1 | |
| 194155 | Giải a | 3a-5b=12-4(b+a) | |
| 194156 | Giải k | m/k=x | |
| 194157 | Giải bằng cách phân tích thừa số | A^2+B^2=C^2 | |
| 194158 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (3r+1)^2+(r+2)^2=65 | |
| 194159 | Vẽ Đồ Thị | Graph y=6/5x+1 | Graph |
| 194160 | Giải b | a+b+c=180 | |
| 194161 | Vẽ Đồ Thị | x-y=1 x+y=7 | |
| 194162 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-3x+5x^3-6x^2+2 | |
| 194163 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | logarit cơ số 5 của x+ logarit cơ số 5 của 4x-1=1 | |
| 194164 | Rút gọn | (5-5/(4x))/(7/x-7/(4x^2)) | |
| 194165 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(2x^2-3x+3)/(1-2x) | |
| 194166 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 1/5x^2+2=3/5x^2 | |
| 194167 | Giải θ | cos(theta)+1=1 | |
| 194168 | Giải g | gh-gt+g=t | |
| 194169 | Giải u | 15=-15-8u | |
| 194170 | Giải w | w+1=3w+6 | |
| 194171 | Giải x | x/(x+1)-x/(x^2+3x+2)=2/(x+2) | |
| 194172 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 1/(x-4)-2/(x+5)=(2x-1)/(x^2+x-20) | |
| 194173 | Vẽ Đồ Thị | -20<=-x-10<=-16 | |
| 194174 | Giải x | (3x)/5-x/3=-3 | |
| 194175 | Tìm Tích Số | (4a^2-3b^2)(16a^4+12a^2b^2+9b^4) | |
| 194176 | Nhân | (-3x^2y)(2x^3y) | |
| 194177 | Giải Hệ chứa Equations | 1/2x-1/3y=-10 -2/5x+3y=-1/5 | |
| 194178 | Rút gọn | căn bậc bốn của (3a^2)/(8b^3) | |
| 194179 | Rút gọn | -3/8+(-1/4) | |
| 194180 | Giải f | 2f+4>-7f+3 | |
| 194181 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<10x-3 | |
| 194182 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2 1/2-3 1/3x | |
| 194183 | Giải x | 2(x+b)=a | |
| 194184 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/2(y+4)=(x-7)^2 | |
| 194185 | Giải x | 2(2x-1)=5x^2 | |
| 194186 | Phân Tích Nhân Tử | 8f^3g-216g | |
| 194187 | Giải p | |-5p|=35 | |
| 194188 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | a-5-b ; use a=10 ; and b=4 | ; use ; and |
| 194189 | Tìm Đường Vuông Góc | (1,8) and perpendicular to 2x+7y=1 | and perpendicular to |
| 194190 | Ước Tính | 40% of 30 | of |
| 194191 | Giải f | 4/5f+1/5e=8 | |
| 194192 | Giải x | 4=-x/13 | |
| 194193 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2+2x-48)/(g(x)) | |
| 194194 | Nhân | ( căn bậc hai của x)^2 | |
| 194195 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x-3) | |
| 194196 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3(4h+2k) | |
| 194197 | Giải b | c/(a-b)=1 | |
| 194198 | Giải x | 2/3=30/(27+2x) | |
| 194199 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1-4/7>6x+2/7-5x | |
| 194200 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(-4x+6)/(-x+2) |