| 194301 |
Giải w |
a=iw |
|
| 194302 |
Rút gọn |
(((3x^4y^2)^4)/((3x^5y^2)^3))^2 |
|
| 194303 |
Rút gọn |
-3(x-4)+3(a-6) |
|
| 194304 |
Giải z |
4z-7<=-7z+9 |
|
| 194305 |
Rút gọn |
3(3/(x+2))^2+2 |
|
| 194306 |
Giải x |
5/8-3/8x=2-x |
|
| 194307 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
8x-3y=6-4x |
|
| 194308 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x-y)^2-4z^2 |
|
| 194309 |
Vẽ Đồ Thị |
x bar |
|
| 194310 |
Ước Tính |
(3-4^2)^2+8 |
|
| 194311 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-2>=10+9(1/2x-1) |
|
| 194312 |
Giải z |
25^(z-4)=125 |
|
| 194313 |
Tìm Tích Số |
(x-2)(3x+1)(4x-3) |
|
| 194314 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của x^2+2- logarit cơ số 2 của 3x+6=0 |
|
| 194315 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-720+6x^3+36x^2-186x |
|
| 194316 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=((x+2)(x-5))/x |
|
| 194317 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-7x=-9x-2 |
|
| 194318 |
Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho |
3 and 4 |
and |
| 194319 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
cos(x)>0 |
|
| 194320 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|18+x/2|>=10 |
|
| 194321 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(y-2)/(y^2-4) |
|
| 194322 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^4-5x^2+4 |
|
| 194323 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -2^2+12+|14| |
|
| 194324 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3x-4x^3+6x^4+1)/(x+3) |
|
| 194325 |
Rút gọn |
(2a^2+6)/(5b^3)*(10b^4)/(3a^2+9) |
|
| 194326 |
Rút gọn |
2+(2+6)x^2+2x+3x^2+7 |
|
| 194327 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
1/4+1/4 |
|
| 194328 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
13+6/y when y=6 |
when |
| 194329 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
5<=3y+8<17 |
|
| 194330 |
Giải x |
4^(x^2-11x+30)=16 |
|
| 194331 |
Quy đổi sang Met |
9cm |
|
| 194332 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1-2sin(105 độ )^2 |
|
| 194333 |
Trừ |
Subtract -3x^2+4x+10 from 2x^2-2x |
Subtract from |
| 194334 |
Ước Tính |
2(3)^(2-1) |
|
| 194335 |
Giải y |
xy=x-y |
|
| 194336 |
Giải x |
1/(3x-3)+1/(4x+4)=1/(12x-12) |
|
| 194337 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-4/7p+(-2/7p)+1/7 |
|
| 194338 |
Rút gọn |
(x-4)/(x^2+5x+6)+(x-1)/(x^2-4) |
|
| 194339 |
Giải H |
V=LWH |
|
| 194340 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-4)/(-x-2) |
|
| 194341 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
y/3-3/4>1/2 |
|
| 194342 |
Giải x |
2x-1+(x+5)/2=(3x-7)/10 |
|
| 194343 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-2/x |
|
| 194344 |
Vẽ Đồ Thị |
(x^2-8x+12)/(x^2+x-6) |
|
| 194345 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x|<12 |
|
| 194346 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=4|x| |
|
| 194347 |
Giải q |
-6q+1>=2q-10 |
|
| 194348 |
Giải x |
-5/(6x)-1/(3x)=-5 |
|
| 194349 |
Rút gọn |
-(9v-3.6w)+9.1 |
|
| 194350 |
Giải c |
1/(c+5)=2/3 |
|
| 194351 |
Giải x |
-2/3x+1/3+x=2/5 |
|
| 194352 |
Tìm MCNN |
(m+n)/(12mn) and (n+m)/(18m^3n) |
and |
| 194353 |
Ước Tính |
3*5(0+2)-4 |
|
| 194354 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 3+1) |
|
| 194355 |
Giải y |
y = cube root of -1 |
|
| 194356 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(2x+x^3+7x^2-40)÷(x-2) |
|
| 194357 |
Giải x |
-2(-x-1/4)-8=-3/2(-2x+1)-1 |
|
| 194358 |
Nhân |
((x+5)^2)/(x+6)*((x+6)^3)/(x+5) |
|
| 194359 |
Giải y |
y=0^2+3 |
|
| 194360 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-44>-2x-8>=-8 |
|
| 194361 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2+x+1 |
|
| 194362 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=2/(x^2+1) |
|
| 194363 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3(x-y)^9-y^3(x-y)^9 |
|
| 194364 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 9^3 |
|
| 194365 |
Phân Tích Nhân Tử |
36rs^2-72r^2s+60rs |
|
| 194366 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2)/49-64 |
|
| 194367 |
Giải x |
x^3=3x |
|
| 194368 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-3<=-12 |
|
| 194369 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,1) and (-5,7) |
and |
| 194370 |
Rút gọn |
(((ab^2c)^-3)/(b^-3))^3 |
|
| 194371 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x+9)(x-2)-9x-6 |
|
| 194372 |
Rút gọn |
5m^(n+1)*3m^(2n) |
|
| 194373 |
Giải b |
9+3b+2(b-1)=67 |
|
| 194374 |
Giải b |
12(x-a)(x-b)=12x^2-7x-12 |
|
| 194375 |
Tìm Tích Số |
(4x)^2 |
|
| 194376 |
Vẽ Đồ Thị |
x+2y<=6 2x+y<=6 x>=0 y>=0 |
|
| 194377 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3x(x-2)=-7x+1 |
|
| 194378 |
Tìm Thương Số |
(x^3+7x^2-x+1)/(x+8) |
|
| 194379 |
Giải t |
6=5t-2t-3 |
|
| 194380 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(6,9) and (1,-3) |
and |
| 194381 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x-1>=0 |
|
| 194382 |
Giải a |
(1/9)^a*(1/3)^a=3^(16-a) |
|
| 194383 |
Ước Tính |
( căn bậc ba của x)^3 |
|
| 194384 |
Vẽ Đồ Thị |
1=|y|+x^2 |
|
| 194385 |
Tìm Đường Vuông Góc |
(2,9) and perpendicular to 3x+5y=1 |
and perpendicular to |
| 194386 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-3(y+2)^2-5+6y |
|
| 194387 |
Rút gọn |
4x+y+7-2y+6+x |
|
| 194388 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
3a+7<=16 |
|
| 194389 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5/2x<=6+5(2x+3) |
|
| 194390 |
Rút gọn |
(12x^7y^11)/(2x^4y^5)*(-5x^6y^10)/(3y) |
|
| 194391 |
Giải x |
8^(x-1)=2^(3x+8) |
|
| 194392 |
Giải x |
|2x-5|=4-|x-3| |
|
| 194393 |
Tìm MCNN |
5/(9m^2n) and 5/(16mn^3) |
and |
| 194394 |
Rút gọn |
2(2x^2)^2 |
|
| 194395 |
Rút gọn |
-(6a-3b)-(5a-9b-(2c-9b)) |
|
| 194396 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-22>-5x-7>=-3 |
|
| 194397 |
Giải x |
x/-10=-10/x |
|
| 194398 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-931x-7x^4-203x^2+91x^3+2058 |
|
| 194399 |
Giải x |
logarit của 9(x+4) = logarit của 2(6x) |
|
| 194400 |
Rút gọn |
((3r^-4s^2)/(2r^3s))^-3((6r^2s^3)/(8rs^5))^2 |
|