Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 194301 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=((x+2)(x-5))/x | |
| 194302 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-7x=-9x-2 | |
| 194303 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | 3 and 4 | and |
| 194304 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | cos(x)>0 | |
| 194305 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |18+x/2|>=10 | |
| 194306 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (y-2)/(y^2-4) | |
| 194307 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^4-5x^2+4 | |
| 194308 | Ước Tính | căn bậc hai của -2^2+12+|14| | |
| 194309 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x-4x^3+6x^4+1)/(x+3) | |
| 194310 | Rút gọn | (2a^2+6)/(5b^3)*(10b^4)/(3a^2+9) | |
| 194311 | Rút gọn | 2+(2+6)x^2+2x+3x^2+7 | |
| 194312 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/4+1/4 | |
| 194313 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 13+6/y when y=6 | when |
| 194314 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 5<=3y+8<17 | |
| 194315 | Giải x | 4^(x^2-11x+30)=16 | |
| 194316 | Quy đổi sang Met | 9cm | |
| 194317 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1-2sin(105 độ )^2 | |
| 194318 | Trừ | Subtract -3x^2+4x+10 from 2x^2-2x | Subtract from |
| 194319 | Ước Tính | 2(3)^(2-1) | |
| 194320 | Giải y | xy=x-y | |
| 194321 | Giải x | 1/(3x-3)+1/(4x+4)=1/(12x-12) | |
| 194322 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -4/7p+(-2/7p)+1/7 | |
| 194323 | Rút gọn | (x-4)/(x^2+5x+6)+(x-1)/(x^2-4) | |
| 194324 | Giải H | V=LWH | |
| 194325 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2-4)/(-x-2) | |
| 194326 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | y/3-3/4>1/2 | |
| 194327 | Giải x | 2x-1+(x+5)/2=(3x-7)/10 | |
| 194328 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-2/x | |
| 194329 | Vẽ Đồ Thị | (x^2-8x+12)/(x^2+x-6) | |
| 194330 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|<12 | |
| 194331 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=4|x| | |
| 194332 | Giải q | -6q+1>=2q-10 | |
| 194333 | Giải x | -5/(6x)-1/(3x)=-5 | |
| 194334 | Rút gọn | -(9v-3.6w)+9.1 | |
| 194335 | Giải c | 1/(c+5)=2/3 | |
| 194336 | Giải x | -2/3x+1/3+x=2/5 | |
| 194337 | Tìm MCNN | (m+n)/(12mn) and (n+m)/(18m^3n) | and |
| 194338 | Ước Tính | 3*5(0+2)-4 | |
| 194339 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 3+1) | |
| 194340 | Giải y | y = cube root of -1 | |
| 194341 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x+x^3+7x^2-40)÷(x-2) | |
| 194342 | Giải x | -2(-x-1/4)-8=-3/2(-2x+1)-1 | |
| 194343 | Nhân | ((x+5)^2)/(x+6)*((x+6)^3)/(x+5) | |
| 194344 | Giải y | y=0^2+3 | |
| 194345 | Giải Hệ chứa Inequalities | -44>-2x-8>=-8 | |
| 194346 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+x+1 | |
| 194347 | Tìm Nghịch Đảo | y=2/(x^2+1) | |
| 194348 | Phân Tích Nhân Tử | x^3(x-y)^9-y^3(x-y)^9 | |
| 194349 | Rút gọn | căn bậc bốn của 9^3 | |
| 194350 | Phân Tích Nhân Tử | 36rs^2-72r^2s+60rs | |
| 194351 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2)/49-64 | |
| 194352 | Giải x | x^3=3x | |
| 194353 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-3<=-12 | |
| 194354 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,1) and (-5,7) | and |
| 194355 | Rút gọn | (((ab^2c)^-3)/(b^-3))^3 | |
| 194356 | Phân Tích Nhân Tử | (x+9)(x-2)-9x-6 | |
| 194357 | Rút gọn | 5m^(n+1)*3m^(2n) | |
| 194358 | Giải b | 9+3b+2(b-1)=67 | |
| 194359 | Giải b | 12(x-a)(x-b)=12x^2-7x-12 | |
| 194360 | Tìm Tích Số | (4x)^2 | |
| 194361 | Vẽ Đồ Thị | x+2y<=6 2x+y<=6 x>=0 y>=0 | |
| 194362 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x(x-2)=-7x+1 | |
| 194363 | Tìm Thương Số | (x^3+7x^2-x+1)/(x+8) | |
| 194364 | Giải t | 6=5t-2t-3 | |
| 194365 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,9) and (1,-3) | and |
| 194366 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-1>=0 | |
| 194367 | Giải a | (1/9)^a*(1/3)^a=3^(16-a) | |
| 194368 | Ước Tính | ( căn bậc ba của x)^3 | |
| 194369 | Vẽ Đồ Thị | 1=|y|+x^2 | |
| 194370 | Tìm Đường Vuông Góc | (2,9) and perpendicular to 3x+5y=1 | and perpendicular to |
| 194371 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -3(y+2)^2-5+6y | |
| 194372 | Rút gọn | 4x+y+7-2y+6+x | |
| 194373 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 3a+7<=16 | |
| 194374 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5/2x<=6+5(2x+3) | |
| 194375 | Rút gọn | (12x^7y^11)/(2x^4y^5)*(-5x^6y^10)/(3y) | |
| 194376 | Giải x | 8^(x-1)=2^(3x+8) | |
| 194377 | Giải x | |2x-5|=4-|x-3| | |
| 194378 | Tìm MCNN | 5/(9m^2n) and 5/(16mn^3) | and |
| 194379 | Rút gọn | 2(2x^2)^2 | |
| 194380 | Rút gọn | -(6a-3b)-(5a-9b-(2c-9b)) | |
| 194381 | Giải Hệ chứa Inequalities | -22>-5x-7>=-3 | |
| 194382 | Giải x | x/-10=-10/x | |
| 194383 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-931x-7x^4-203x^2+91x^3+2058 | |
| 194384 | Giải x | logarit của 9(x+4) = logarit của 2(6x) | |
| 194385 | Rút gọn | ((3r^-4s^2)/(2r^3s))^-3((6r^2s^3)/(8rs^5))^2 | |
| 194386 | Rút gọn | căn bậc hai của 36ab^4c^5 | |
| 194387 | Rút gọn | (4n^4*n)^2 | |
| 194388 | Ước Tính | (2m)/(2m+3)-(2m)/(2m-3)=1 | |
| 194389 | Rút gọn | 2/5 căn bậc hai của -225 | |
| 194390 | Ước Tính | a^2+3a^(-1/5) | |
| 194391 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-5,4) ; slope -3 | ; slope |
| 194392 | Giải θ | sin(theta/2)=-1 | |
| 194393 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=1 y=x^2-5 | |
| 194394 | Giải a | A=a/360pir^2 | |
| 194395 | Giải y | x+sy=t | |
| 194396 | Rút gọn | (2/3y^3+3/4y^2+1/2)+(1/3y^3+1/5y^2-1/6) | |
| 194397 | Nhân | (cos(theta))/(1-csc(theta))*(1+csc(theta))/(1+csc(theta)) | |
| 194398 | Giải q | I=q/t | |
| 194399 | Giải n | a/(b(c+n))=K | |
| 194400 | Tìm f(g(x)) | f(x)=(x+1)/2 g(x)=2x-1 |