| 194401 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 36ab^4c^5 |
|
| 194402 |
Rút gọn |
(4n^4*n)^2 |
|
| 194403 |
Ước Tính |
(2m)/(2m+3)-(2m)/(2m-3)=1 |
|
| 194404 |
Rút gọn |
2/5 căn bậc hai của -225 |
|
| 194405 |
Ước Tính |
a^2+3a^(-1/5) |
|
| 194406 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
(-5,4) ; slope -3 |
; slope |
| 194407 |
Giải θ |
sin(theta/2)=-1 |
|
| 194408 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=1 y=x^2-5 |
|
| 194409 |
Giải a |
A=a/360pir^2 |
|
| 194410 |
Giải y |
x+sy=t |
|
| 194411 |
Rút gọn |
(2/3y^3+3/4y^2+1/2)+(1/3y^3+1/5y^2-1/6) |
|
| 194412 |
Nhân |
(cos(theta))/(1-csc(theta))*(1+csc(theta))/(1+csc(theta)) |
|
| 194413 |
Giải q |
I=q/t |
|
| 194414 |
Giải n |
a/(b(c+n))=K |
|
| 194415 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=(x+1)/2 g(x)=2x-1 |
|
| 194416 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-3)/(x^2-16)<0 |
|
| 194417 |
Giải a |
((x^2)^(1/3))/( căn bậc ba của x^5)=x^a |
|
| 194418 |
Rút gọn |
236÷2(6+(8)(7)-3) |
|
| 194419 |
Phân Tích Nhân Tử |
(3x-2y)^2+8y(3x-2y)+16y^2 |
|
| 194420 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
1/x+1/(x+4)=1/6 |
|
| 194421 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y+z=-3 x-2y+2z=4 2x-y+z=5 |
|
| 194422 |
Rút gọn |
(4x^2y-5xy^2+2x^2y^2+2xy)+(2x^2y+4xy+2xy^2-2x^2y^2) |
|
| 194423 |
Giải x |
y=4 căn bậc hai của x |
|
| 194424 |
Ước Tính |
arcsin(cos(pi)) |
|
| 194425 |
Ước Tính |
10 7/9+(-9 2/3) |
|
| 194426 |
Tìm Tích Số |
(3m^3-1/2y)(3m^3-1/2y) |
|
| 194427 |
Giải x |
P=5(2x-6) |
|
| 194428 |
Nhân |
(x+3)/(10x+20)*(x+2)/(x^2+4x+3) |
|
| 194429 |
Giải b |
12=-6 căn bậc hai của b+4 |
|
| 194430 |
Rút gọn |
((4x^-2y^3)/(xy^-4))^-2 |
|
| 194431 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x^3+x^2-9x-9 |
|
| 194432 |
Giải x |
2x^2+x=9x |
|
| 194433 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-7x=-12 |
|
| 194434 |
Rút gọn |
2/5(15x+10)-8x |
|
| 194435 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3x+5)/(x-1)<2 |
|
| 194436 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/(|x+3|) |
|
| 194437 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=-4(x+5)^2 |
|
| 194438 |
Phân Tích Nhân Tử |
-8x(-5x+1)^(3/5)-7(-5x+1)^(8/5) |
|
| 194439 |
Ước Tính |
12-(20-2((6^2)÷3*2^2)) |
|
| 194440 |
Rút gọn |
4x(2x^2y)^0 |
|
| 194441 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
P(x)=3x^4-7x^2-2x^7-x+4 |
|
| 194442 |
Rút gọn |
5(24^(1/3))-4*3^(1/3) |
|
| 194443 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2+3,x>=4; x+4,x<4 |
|
| 194444 |
Rút gọn |
(3x-4)(x+7)-1/4x^2 |
|
| 194445 |
Giải x |
(x+3)/(x+4)+3/x=3/(x^2+4x) |
|
| 194446 |
Rút gọn |
((x/4)-3)/(9(x/4)-5) |
|
| 194447 |
Rút gọn |
(x^3-2x^2+3)+(2x^3+3x^2-1) |
|
| 194448 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^4b^2-6a^2bc+9c^2 |
|
| 194449 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1/5x<=-8x-(-5x-4)-1 |
|
| 194450 |
Giải θ |
tan(theta)=- căn bậc hai của 2sin(theta) |
|
| 194451 |
Giải x |
-(1/2x+3)-3=-9-1/5x |
|
| 194452 |
Giải Hệ chứa Equations |
3+2x-y=0 -3-7y=10x |
|
| 194453 |
Rút gọn |
12 căn của x^6 |
|
| 194454 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x+5 |
|
| 194455 |
Rút gọn |
2 căn bậc ba của 4*2 căn bậc ba của 2 |
|
| 194456 |
Rút gọn |
(4x)/(x^2+9x+18)+5/(x+6) |
|
| 194457 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(theta)=3/5 |
|
| 194458 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-7x^2+147-28x |
|
| 194459 |
Rút gọn |
(-5t^3+4t^2-t)-(8t^2+t) |
|
| 194460 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của x)/( căn bậc hai của x) |
|
| 194461 |
Giải k |
51-3+5k=58 |
|
| 194462 |
Tìm Trung Điểm |
(-2/3,1/3) and (-10/3,-7/3) |
and |
| 194463 |
Rút gọn |
(12÷3*3)^2 |
|
| 194464 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 7-1) |
|
| 194465 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=7x^4+x^2+6x^3+7x^5 |
|
| 194466 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3^x and g(x)=3^(-x) |
and |
| 194467 |
Giải d |
10d-5>11d-2 |
|
| 194468 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2+2x=13 |
|
| 194469 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x(x+3)=28 |
|
| 194470 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-5/2(2)^x |
|
| 194471 |
Ước Tính |
-2/3+(-1/8) |
|
| 194472 |
Giải t |
9t^2-4t+1=5t^2 |
|
| 194473 |
Ước Tính |
b^2-4ac>0 |
|
| 194474 |
Giải d |
19d-8d=44 |
|
| 194475 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|11-x|<20 |
|
| 194476 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-2x+3y>=3 |
|
| 194477 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/(1+e^(-x)) |
|
| 194478 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm |
1/125 |
|
| 194479 |
Giải x |
-8/(x+4)-2/3=2 |
|
| 194480 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3x+3 y=x+5 |
|
| 194481 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2csc(x) |
|
| 194482 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5-(x+4)/5>11-3x |
|
| 194483 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
g(x) = square root of 3-12x+13x^2 |
|
| 194484 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x/(x^2+2x+1) |
|
| 194485 |
Giải x |
x-(3-x)=7-(x+2) |
|
| 194486 |
Giải p |
2p-4<-3p-7 |
|
| 194487 |
Giải x |
-(2x+1)-1/2=1/2-(5x-1) |
|
| 194488 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(-3+- căn bậc hai của (3)^2+4(10)(2))/(2(10)) |
|
| 194489 |
Rút gọn |
(b^2+b-30)/(3b^2+18b) |
|
| 194490 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=(x-1)^2(2x+7)^2(x+1) |
|
| 194491 |
Tìm Bậc |
2x^4-3x^5+x |
|
| 194492 |
Rút gọn |
((2a-b)/b+1)/((2a+b)/b-1) |
|
| 194493 |
Giải x |
4^(12x+2)>=4^(6x+20) |
|
| 194494 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8(-x-3/2)-1>=7 |
|
| 194495 |
Giải x |
2x+1/3x=21 |
|
| 194496 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
5x^(-1/3)y^(-3/4)x^(-1/2) |
|
| 194497 |
Giải t |
-6>t-(-13) |
|
| 194498 |
Rút gọn |
(-8x^4)/( căn bậc hai của x) |
|
| 194499 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x+2)/(x^3+x^2) |
|
| 194500 |
Giải x |
-6<=-7+x |
|