Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 194401 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)/(x^2-16)<0 | |
| 194402 | Giải a | ((x^2)^(1/3))/( căn bậc ba của x^5)=x^a | |
| 194403 | Rút gọn | 236÷2(6+(8)(7)-3) | |
| 194404 | Phân Tích Nhân Tử | (3x-2y)^2+8y(3x-2y)+16y^2 | |
| 194405 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/x+1/(x+4)=1/6 | |
| 194406 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y+z=-3 x-2y+2z=4 2x-y+z=5 | |
| 194407 | Rút gọn | (4x^2y-5xy^2+2x^2y^2+2xy)+(2x^2y+4xy+2xy^2-2x^2y^2) | |
| 194408 | Giải x | y=4 căn bậc hai của x | |
| 194409 | Ước Tính | arcsin(cos(pi)) | |
| 194410 | Ước Tính | 10 7/9+(-9 2/3) | |
| 194411 | Tìm Tích Số | (3m^3-1/2y)(3m^3-1/2y) | |
| 194412 | Giải x | P=5(2x-6) | |
| 194413 | Nhân | (x+3)/(10x+20)*(x+2)/(x^2+4x+3) | |
| 194414 | Giải b | 12=-6 căn bậc hai của b+4 | |
| 194415 | Rút gọn | ((4x^-2y^3)/(xy^-4))^-2 | |
| 194416 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^3+x^2-9x-9 | |
| 194417 | Giải x | 2x^2+x=9x | |
| 194418 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-7x=-12 | |
| 194419 | Rút gọn | 2/5(15x+10)-8x | |
| 194420 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x+5)/(x-1)<2 | |
| 194421 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/(|x+3|) | |
| 194422 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-4(x+5)^2 | |
| 194423 | Phân Tích Nhân Tử | -8x(-5x+1)^(3/5)-7(-5x+1)^(8/5) | |
| 194424 | Ước Tính | 12-(20-2((6^2)÷3*2^2)) | |
| 194425 | Rút gọn | 4x(2x^2y)^0 | |
| 194426 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | P(x)=3x^4-7x^2-2x^7-x+4 | |
| 194427 | Rút gọn | 5(24^(1/3))-4*3^(1/3) | |
| 194428 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+3,x>=4; x+4,x<4 | |
| 194429 | Rút gọn | (3x-4)(x+7)-1/4x^2 | |
| 194430 | Giải x | (x+3)/(x+4)+3/x=3/(x^2+4x) | |
| 194431 | Rút gọn | ((x/4)-3)/(9(x/4)-5) | |
| 194432 | Rút gọn | (x^3-2x^2+3)+(2x^3+3x^2-1) | |
| 194433 | Phân Tích Nhân Tử | a^4b^2-6a^2bc+9c^2 | |
| 194434 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1/5x<=-8x-(-5x-4)-1 | |
| 194435 | Giải θ | tan(theta)=- căn bậc hai của 2sin(theta) | |
| 194436 | Giải x | -(1/2x+3)-3=-9-1/5x | |
| 194437 | Giải Hệ chứa Equations | 3+2x-y=0 -3-7y=10x | |
| 194438 | Rút gọn | 12 căn của x^6 | |
| 194439 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x+5 | |
| 194440 | Rút gọn | 2 căn bậc ba của 4*2 căn bậc ba của 2 | |
| 194441 | Rút gọn | (4x)/(x^2+9x+18)+5/(x+6) | |
| 194442 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(theta)=3/5 | |
| 194443 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-7x^2+147-28x | |
| 194444 | Rút gọn | (-5t^3+4t^2-t)-(8t^2+t) | |
| 194445 | Rút gọn | ( căn bậc ba của x)/( căn bậc hai của x) | |
| 194446 | Giải k | 51-3+5k=58 | |
| 194447 | Tìm Trung Điểm | (-2/3,1/3) and (-10/3,-7/3) | and |
| 194448 | Rút gọn | (12÷3*3)^2 | |
| 194449 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 7-1) | |
| 194450 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=7x^4+x^2+6x^3+7x^5 | |
| 194451 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3^x and g(x)=3^(-x) | and |
| 194452 | Giải d | 10d-5>11d-2 | |
| 194453 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+2x=13 | |
| 194454 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x(x+3)=28 | |
| 194455 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-5/2(2)^x | |
| 194456 | Ước Tính | -2/3+(-1/8) | |
| 194457 | Giải t | 9t^2-4t+1=5t^2 | |
| 194458 | Ước Tính | b^2-4ac>0 | |
| 194459 | Giải d | 19d-8d=44 | |
| 194460 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |11-x|<20 | |
| 194461 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -2x+3y>=3 | |
| 194462 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/(1+e^(-x)) | |
| 194463 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm | 1/125 | |
| 194464 | Giải x | -8/(x+4)-2/3=2 | |
| 194465 | Vẽ Đồ Thị | y=3x+3 y=x+5 | |
| 194466 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2csc(x) | |
| 194467 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5-(x+4)/5>11-3x | |
| 194468 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x) = square root of 3-12x+13x^2 | |
| 194469 | Vẽ Đồ Thị | y=x/(x^2+2x+1) | |
| 194470 | Giải x | x-(3-x)=7-(x+2) | |
| 194471 | Giải p | 2p-4<-3p-7 | |
| 194472 | Giải x | -(2x+1)-1/2=1/2-(5x-1) | |
| 194473 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (-3+- căn bậc hai của (3)^2+4(10)(2))/(2(10)) | |
| 194474 | Rút gọn | (b^2+b-30)/(3b^2+18b) | |
| 194475 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x-1)^2(2x+7)^2(x+1) | |
| 194476 | Tìm Bậc | 2x^4-3x^5+x | |
| 194477 | Rút gọn | ((2a-b)/b+1)/((2a+b)/b-1) | |
| 194478 | Giải x | 4^(12x+2)>=4^(6x+20) | |
| 194479 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8(-x-3/2)-1>=7 | |
| 194480 | Giải x | 2x+1/3x=21 | |
| 194481 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | 5x^(-1/3)y^(-3/4)x^(-1/2) | |
| 194482 | Giải t | -6>t-(-13) | |
| 194483 | Rút gọn | (-8x^4)/( căn bậc hai của x) | |
| 194484 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x+2)/(x^3+x^2) | |
| 194485 | Giải x | -6<=-7+x | |
| 194486 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x-x^3 | |
| 194487 | Giải m | 6-2|m-3|>-4 | |
| 194488 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-6x | , |
| 194489 | Giải p | 20+4-10+4p=65-34 | |
| 194490 | Rút gọn | ((4x^3-12x^2)/(4x^2+7x-2))/((2x^2-6x)/(5x^2+11x+2)) | |
| 194491 | Giải x | 4-3x+2(5.5)=9 | |
| 194492 | Giải x | 1/4|x-3|+2<1 | |
| 194493 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-2|x-4|+8 | |
| 194494 | Giải x | 1/2x-4=5/2x+7 | |
| 194495 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=1/x | |
| 194496 | Giải n | -8(4n-1)=2(9-3n) | |
| 194497 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | t/-4+6<=8 | |
| 194498 | Vẽ Đồ Thị | theta=60 độ | |
| 194499 | Giải w | 0.43+2.7w=3.7w-0.47 | |
| 194500 | Vẽ Đồ Thị | (x^2+9x-22)/(x+4)>=0 |