Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 194601 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-4x^3-x^2+16x-12 | |
| 194602 | Rút gọn | (3x-5)^2+(5x+2)^2 | |
| 194603 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (7-2+4)-(2-5) | |
| 194604 | Giải w | A=lw for w | for |
| 194605 | Vẽ Đồ Thị | y=(3x-1)^2 | |
| 194606 | Giải x | (-x)/7=7/(-x) | |
| 194607 | Giải t | t=2-2(2t-3(1-t)) | |
| 194608 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2-2/3x-3y+2=0 | |
| 194609 | Giải B | S=Ph+2B | |
| 194610 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |4x-8|-2=2x | |
| 194611 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -9x+x^2+1/9x^4-3 | |
| 194612 | Hữu Tỷ Hóa Tử Số | ( căn bậc hai của a- căn bậc hai của b)/(a^2-b^2) | |
| 194613 | Rút gọn | (4-x)/(x^2-3x) | |
| 194614 | Giải x | (x+1)^2-2=2/x | |
| 194615 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=4x+12 | |
| 194616 | Rút gọn | (2x-3xy)(xy^2+2xy-3x) | |
| 194617 | Giải x | 11x=8x-3(5-2x) | |
| 194618 | Ước Tính | 8z-5z(4z-2(3z-6))-7z(-5z+3) | |
| 194619 | Rút gọn | 15(f+1/3) | |
| 194620 | Giải x | 1/3x+5/6x-2=-x | |
| 194621 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (-x^2+5x)/(2x^2) | |
| 194622 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -2cos(x)^2=3cos(x)+1 | |
| 194623 | Chia | (5/2)÷(-4/5) | |
| 194624 | Rút gọn | (z^2+11z+30)/(z^2+z-20)-(z^2+2z-24)/(z^2+9z+18) | |
| 194625 | Giải bằng cách phân tích thừa số | căn bậc ba của 64=4 | |
| 194626 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/3>=1-x/9 | |
| 194627 | Giải Hệ chứa Equations | x+3y=5 x+4y=6 | |
| 194628 | Rút gọn | 3/(a-5)+(a+2)/a | |
| 194629 | Giải Hệ chứa Inequalities | -2<8-2x<=-1 | |
| 194630 | Giải x | (x-4)/5=(x-2)/3-(x-3)/4 | |
| 194631 | Chia | (-10+14i)/(-11+11i) | |
| 194632 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=432x+4x^4-44x^3-864+72x^2 | |
| 194633 | Nhân | x*x^-1 | |
| 194634 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x+4)^2-2=7 | |
| 194635 | Rút gọn | x căn bậc hai của 8 | |
| 194636 | Giải x | e^(x/2)=4 | |
| 194637 | Giải x | -1-(3x-1/2)=-6/5(x-1)+5x | |
| 194638 | Giải m | -3|9m+2|+10=10 | |
| 194639 | Giải x | x^5-5x^3+4x=0 | |
| 194640 | Giải Hệ chứa Inequalities | 11<5+6k<35 | |
| 194641 | Giải x | căn bậc hai của x=x^3 | |
| 194642 | Rút gọn | (9(x+2)(x+3))/(15(x+3)(x-5)) | |
| 194643 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+2x)/(-4x+8) | |
| 194644 | Rút gọn | -3x^2(6xy-2x^3y^2z) | |
| 194645 | Rút gọn | -6+3m+2-m+8 | |
| 194646 | Giải x | 5/4x+1/2=2x-1/2 | |
| 194647 | Nhân | ((x^2-2x-24)/(x^2-5x+6))*((x-3)/(x-6)) | |
| 194648 | Giải Hệ chứa Inequalities | -3b-5<-8 or b-4<=0 | or |
| 194649 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2sin(x-pi) | |
| 194650 | Ước Tính | căn bậc hai của 1-0 | |
| 194651 | Giải bằng cách phân tích thừa số | (x+2)(x-2)-3x=0 | |
| 194652 | Giải x | 4^x+2^x=6 | |
| 194653 | Ước Tính | 1/(cos(0)) | |
| 194654 | Giải x | 6+4/x=-5 | |
| 194655 | Rút gọn | 2(18-(5+3^2)÷7) | |
| 194656 | Ước Tính | 45% of 80 | of |
| 194657 | Giải x | -3/2-(3/2x+1)=3 | |
| 194658 | Vẽ Đồ Thị | x>-3 and y>=-x | and |
| 194659 | Vẽ Đồ Thị | a(x) = square root of x+1-4 | |
| 194660 | Ước Tính | 5y+3>-7y+13 | |
| 194661 | Giải x | 7/(x+7)+(3x)/(x-7)=(2x+7)/(x-7) | |
| 194662 | Nhân | (a+b-c)(a-b+c) | |
| 194663 | Ước Tính | pi*1 | |
| 194664 | Xác định nếu Tuyến Tính | 2x+3y=9xy | |
| 194665 | Giải x | căn bậc bốn của 5x-4=1 | |
| 194666 | Giải x | (x+4)/(x^2-1)-5=1/(x-1) | |
| 194667 | Giải x | -1/2x-1/2(9x+4)+7/4=-(-x+1) | |
| 194668 | Rút gọn | 9/16p^7*(-1 1/3p^4) | |
| 194669 | Rút gọn | 10/( căn bậc hai của 50) | |
| 194670 | Giải h | 6h+4=-2+5h | |
| 194671 | Rút gọn | ((x^-3x^2)/(x^3x^-2))^2 | |
| 194672 | Vẽ Đồ Thị | -2(x-3)^2(x^2-1) | |
| 194673 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2/(x+1)>=1/(x-2) | |
| 194674 | Vẽ Đồ Thị | graph y=5 | graph |
| 194675 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5x-9 and g(x)=(x+5)/9 | and |
| 194676 | Giải r | (-2,r) , (6,7) , m=1/2 | , , |
| 194677 | Rút gọn | 6/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2) | |
| 194678 | Tìm BCNN | 12 and 16 | and |
| 194679 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 27)*(3 căn bậc hai của 32) | |
| 194680 | Rút gọn | 4x+4y^2+y^2+9+10+x+3x | |
| 194681 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=0 or x>=10 | or |
| 194682 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | m(x)=-1/10(x+3)(x-3)(x+1)^3 | |
| 194683 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 9)^2+5 | |
| 194684 | Rút gọn | (x+5)/(x+10)-(x+3)/(x+10) | |
| 194685 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-x^2-x+1=0 | |
| 194686 | Giải y | y=(1)^2 | |
| 194687 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,6) and (-9,-2) | and |
| 194688 | Giải x | căn bậc hai của x=6-x | |
| 194689 | Giải Hệ chứa Equations | -4y-11x=36 20=-10x-10y | |
| 194690 | Vẽ Đồ Thị | x-2y | |
| 194691 | Giải x | 3/(x+1)-x/(x+4)=(3x)/(x^2+5x+4) | |
| 194692 | Giải k | 2x^2+kx+2=0 | |
| 194693 | Giải x | 2^(4x+1)<=512 | |
| 194694 | Giải k | căn bậc hai của 8k=k | |
| 194695 | Vẽ Đồ Thị | y<=|2x-1| | |
| 194696 | Giải n | -3(m-2n-4)=-9 | |
| 194697 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 1-7/6w<=9/4-5/6w | |
| 194698 | Rút gọn | (x^4-81)/(2x^2-12x+18) | |
| 194699 | Giải z | (11z)/16+(7z)/8=5/16 | |
| 194700 | Tìm MCNN | 3/(4x+8) and 5/(6x) | and |