Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 194501 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2/(x^2+x)<1 | |
| 194502 | Giải x | 2/3(6x+30)=x+5(x+4)-2x | |
| 194503 | Giải r | 3/(r-4)=2/(5r) | |
| 194504 | Vẽ Đồ Thị | y<=3x+2 and y>=2x+3 | and |
| 194505 | Giải x | x=-1/2x+1/2(-3/2x+9)+1 | |
| 194506 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-5x+15)/(3x-9) | |
| 194507 | Giải Hệ chứa Equations | 2y-2x=2 2y-2x=6 | |
| 194508 | Ước Tính | (|-1|)/-1 | |
| 194509 | Hoàn thành Bình Phương | x^2=6x+1 | |
| 194510 | Giải x | 16x^4+16x^3+4x^2=0 | |
| 194511 | Ước Tính | 1+-1/2 | |
| 194512 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(2)(150 độ ) | |
| 194513 | Ước Tính | 7^2-46+17÷2 | |
| 194514 | Tìm Thương Số | (2x^4-3x^3-6x^2+11x+8)÷(x-2) | |
| 194515 | Phân Tích Nhân Tử | 225+5m^2+m^4 | |
| 194516 | Giải h | 2/5h+g=d | |
| 194517 | Vẽ Đồ Thị | 2x^2+3x+y+1=0 | |
| 194518 | Rút gọn | (-2)^2-3*-2+1 | |
| 194519 | Giải x | 3/(x-1)+(2x+3)/(x+5)=(3x)/(x-1) | |
| 194520 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (4x^3y^4)/(-8xy^2) | |
| 194521 | Trừ | (4c+1)-(5ab+d) | |
| 194522 | Giải x | |x+4|+|2x-1|>12 | |
| 194523 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2)/(x^2-x-6) | |
| 194524 | Giải d | -2|3d|=4 | |
| 194525 | Rút gọn | 11*(2c+3d) | |
| 194526 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = natural log of x | |
| 194527 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x-7 , g(x)=(x+7)/2 | , |
| 194528 | Vẽ Đồ Thị | y>=-2|x+1|+3 | |
| 194529 | Giải x | |1/2x+1|=5 | |
| 194530 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,4) and (3,5) | and |
| 194531 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-2x-3)/(x-3) | |
| 194532 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,-11) and (8,-42) | and |
| 194533 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x+4)/(x-1)=(-x^2+3x+12)/((x+3)(x-1)) | |
| 194534 | Giải x | 6x+3-6x=3 | |
| 194535 | Chia | ((x+3)/12)÷((9x+27)/24) | |
| 194536 | Rút gọn | căn bậc hai của (x^2+1)-1 | |
| 194537 | Giải x | căn bậc hai của x^2-5+7=5 | |
| 194538 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^2=8x-7 | |
| 194539 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x-7(x+3)<-13 | |
| 194540 | Phân Tích Nhân Tử | (x/2+y/3)^3+(x/3-y/2)^3 | |
| 194541 | Giải x | -x/3-1/4x=14 | |
| 194542 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 4)/( căn bậc hai của 5) | |
| 194543 | Giải x | -2(2-2x)-4(x+5)<=-24 | |
| 194544 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+y)(x-y) | |
| 194545 | Giải x | -(-x+1)-9=6(-3/4x+1/4)+1 | |
| 194546 | Giải x | 5|2x+4|-3=-3 | |
| 194547 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | 5 and -1 | and |
| 194548 | Ước Tính | 6-3/4x+1/3=1/2x+5 | |
| 194549 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-4x-16)/(x+4) | |
| 194550 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x(x-1) | |
| 194551 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+x-42)/(2x-12) | |
| 194552 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-|x-7|+1/2 | |
| 194553 | Ước Tính | ((4+3)*2)/2 | |
| 194554 | Nhân | -1/3*0 | |
| 194555 | Rút gọn | -3y-2-3+17y | |
| 194556 | Nhân | (2x-3y^2)(x+y) | |
| 194557 | Giải w | 8w+8>=-10w-5 | |
| 194558 | Rút gọn | (5x-1)/(x^2+2x-8)-6/(x+4) | |
| 194559 | Trừ | (x^2-x+3)/(x^2+2x-8)-(x^2-3x-5)/(x^2+2x-8) | |
| 194560 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=2 logarit của x-3 | |
| 194561 | Ước Tính | 5 căn bậc ba của 729-24 | |
| 194562 | Rút gọn | ((4a-28)/6)÷((a^2-49)/(3a-21)) | |
| 194563 | Giải x | (2x-10)(3x+12)=0 | |
| 194564 | Giải x | 2x+(6-x)/3=-3 | |
| 194565 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2/3<-4x | |
| 194566 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-1/3x(x^2-25)^2 | |
| 194567 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | -2+|2x-4|<10 | |
| 194568 | Giải x | logarit cơ số 6 của 3x^2-3x=2 | |
| 194569 | Trừ | (x^5+x^3)-(6x-x^3+6x^5) | |
| 194570 | Giải x | x^2=23+2x | |
| 194571 | Rút gọn | căn bậc hai của 16x^2*x^(2/3)+ căn bậc ba của 8x^5 | |
| 194572 | Giải r | 9|r+8|-4=-22 | |
| 194573 | Giải n | 3.3(n-8)-n=1.2 | |
| 194574 | Rút gọn | (3y-8)(-x+y) | |
| 194575 | Giải g | 2vx-2gt=6 | |
| 194576 | Vẽ Đồ Thị | |x-4|-4=1/2x | |
| 194577 | Ước Tính | căn bậc bốn của 1/4 căn bậc bốn của 1/64 | |
| 194578 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (5x-1)/(x+2)>=1 | |
| 194579 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+5)(-2x+6)<0 | |
| 194580 | Giải x | 1/4+6/x=5/8 | |
| 194581 | Giải x | 3(x+2)+4=5x+7 | |
| 194582 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/4x>=-2 | |
| 194583 | Giải t | h(t)=-16t^2+400 | |
| 194584 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-(6x+7)>-19 | |
| 194585 | Rút gọn | (-10mn^3-4n^4)-(-2n^4-7mn^3-6n^3)-(5n^3+6mn^3) | |
| 194586 | Giải h | A=1/2h(b+c) ; solve for h | ; solve for |
| 194587 | Giải x | 4( căn bậc ba của x-2)+1=9 | |
| 194588 | Vẽ Đồ Thị | (x+6)(x+1)>=0 | |
| 194589 | Rút gọn | (x^2+3)^2-(x^2-1)^2 | |
| 194590 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | P(x)=-4(x+2)^2x^3(8-x)(x^2+5) | |
| 194591 | Rút gọn | (3y^(2/3))^3(2y^2)^2 | |
| 194592 | Giải n | logarit cơ số 2 của 5n+8 = logarit cơ số 2 của -3n | |
| 194593 | Giải h | (h+9)/5=(h-1)/3 | |
| 194594 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^5+2x^3-x-8)/(x^2-2x+1) | |
| 194595 | Giải x | 4x=3x | |
| 194596 | Giải x | 5-4(-x-3/2)=5(-6x-6/5)+10x | |
| 194597 | Giải Hệ chứa Equations | -4/5x+7y=-1/5 1/2x-1/3y=-12 | |
| 194598 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|+6=3 | |
| 194599 | Rút gọn | 4m+((6m-3n)-(9n-5m)+(8m-2n)) | |
| 194600 | Giải x | 2/3=(x+7)/(3x) |