| 194701 |
Giải y |
y=(1)^2 |
|
| 194702 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-3,6) and (-9,-2) |
and |
| 194703 |
Giải x |
căn bậc hai của x=6-x |
|
| 194704 |
Giải Hệ chứa Equations |
-4y-11x=36 20=-10x-10y |
|
| 194705 |
Vẽ Đồ Thị |
x-2y |
|
| 194706 |
Giải x |
3/(x+1)-x/(x+4)=(3x)/(x^2+5x+4) |
|
| 194707 |
Giải k |
2x^2+kx+2=0 |
|
| 194708 |
Giải x |
2^(4x+1)<=512 |
|
| 194709 |
Giải k |
căn bậc hai của 8k=k |
|
| 194710 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=|2x-1| |
|
| 194711 |
Giải n |
-3(m-2n-4)=-9 |
|
| 194712 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
1-7/6w<=9/4-5/6w |
|
| 194713 |
Rút gọn |
(x^4-81)/(2x^2-12x+18) |
|
| 194714 |
Giải z |
(11z)/16+(7z)/8=5/16 |
|
| 194715 |
Tìm MCNN |
3/(4x+8) and 5/(6x) |
and |
| 194716 |
Rút gọn |
((5x)/(2x+3))÷((x+1)/(3x)) |
|
| 194717 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+8x<x+4 |
|
| 194718 |
Giải n |
4-7n=-(8n+4)+2 |
|
| 194719 |
Giải m |
-4(3m-10)-6(-7m-6)=-74 |
|
| 194720 |
Giải x |
2(3)-2(4x)+7=0 |
|
| 194721 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=1/( căn bậc hai của 9-x^2) |
|
| 194722 |
Rút gọn |
(-4/3)^3 |
|
| 194723 |
Giải x |
5(x-1)-6x=-11x |
|
| 194724 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4i^2-2i^3 |
|
| 194725 |
Nhân |
(5x)/(y^2)*(4y^2)/(5x^2) |
|
| 194726 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+x-20>=0 |
|
| 194727 |
Rút gọn |
(((ab^2c)^-3)/(b^-3))^4 |
|
| 194728 |
Giải x |
7.9x-(5.9x-2.4)=-4(-x-2) |
|
| 194729 |
Rút gọn |
((3x^2y^3)^2)^3 |
|
| 194730 |
Giải r |
-24=3(1+r) |
|
| 194731 |
Giải x |
40=x+6-28 |
|
| 194732 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=3- căn bậc hai của x |
|
| 194733 |
Vẽ Đồ Thị |
3x-y<=12 2x+y<=10 x>=0 y>=0 |
|
| 194734 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(x)=2(x-1)*2-3 |
|
| 194735 |
Rút gọn |
(-3x^2-x-10)+(10x^2+x-10) |
|
| 194736 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=(x+3)^2 |
|
| 194737 |
Giải x |
x-3/4=1/5 |
|
| 194738 |
Giải m |
4(2m-1)=16 |
|
| 194739 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x-x^2 |
|
| 194740 |
Phân Tích Nhân Tử |
28x^6y^2+12xy^5-4xy^2-8xy^4 |
|
| 194741 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
r(x)=(x^3-2x^2-3x)/(x-3) |
|
| 194742 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4v+9<=5 or -3v>=-6 |
or |
| 194743 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(y+5)^2=-1/3(x-3) |
|
| 194744 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của căn bậc bốn của x/3 |
|
| 194745 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x+2y=1 5x=y-18 |
|
| 194746 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của -121 |
|
| 194747 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x^2+x-2 |
|
| 194748 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
y-13<=-15 |
|
| 194749 |
Giải b |
-|4-8b|=12 |
|
| 194750 |
Ước Tính |
(-x^2-1)-(-2x^2-4) |
|
| 194751 |
Tìm tung độ gốc |
f(x)=3^x |
|
| 194752 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=480+4x+4x^3-40x^2 |
|
| 194753 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=3|x| |
|
| 194754 |
Rút gọn/Tối Giản |
cos(-x)+tan(-x)sin(-x) |
|
| 194755 |
Giải x |
-3x(x^2-14)(x^2+16)=0 |
|
| 194756 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3.5((3pi)/2) |
|
| 194757 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5x+5>=160-10x |
|
| 194758 |
Rút gọn |
(1/(x^-2*x^5))^(1/6) |
|
| 194759 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=4/15 ; passes through (5,9) |
; passes through |
| 194760 |
Rút gọn |
2a-(7a-(3a-7b)+(10a-9b)) |
|
| 194761 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
f(0)=2 and f(2)=4 |
and |
| 194762 |
Rút gọn |
(2a^2)/(4a^2-4ab) |
|
| 194763 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<=4 or x>=11 |
or |
| 194764 |
Vẽ Đồ Thị |
2y>|4x-5| |
|
| 194765 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-4)^2<=0 |
|
| 194766 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 6*4 căn bậc hai của 24 |
|
| 194767 |
Giải x |
2(x+7)^(2/3)=8 |
|
| 194768 |
Vẽ Đồ Thị |
y<1 and y>=x |
and |
| 194769 |
Ước Tính |
(2(-1/2)^2)/((-1/2)^2-1) |
|
| 194770 |
Chia |
(2.4*10^-9)/(6*10^-6) |
|
| 194771 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
logarit cơ số 3 của 27<m |
|
| 194772 |
Rút gọn |
i^6*i^6 |
|
| 194773 |
Giải q |
11q-45q+18q-2q+3q=-30 |
|
| 194774 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(5x+15)/(x^2+2x-15) |
|
| 194775 |
Giải s |
N=r(A-s) |
|
| 194776 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y = cube root of x-2 |
|
| 194777 |
Phân Tích Nhân Tử |
3a+3b+ax+bx |
|
| 194778 |
Rút gọn |
(16x^-8y^-16)^(-3/4) |
|
| 194779 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = square root of (x-1)/(x+3) |
|
| 194780 |
Vẽ Đồ Thị |
N=(20(5+3t))/(1+0.04t) |
|
| 194781 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=3x^3-3x^2+x-3 at x=-1 |
at |
| 194782 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=3/(x-2) |
|
| 194783 |
Phân Tích Nhân Tử |
36m^2-9/25 |
|
| 194784 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2sin(x)^2-sin(x)=1 |
|
| 194785 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=2(x+1)^3-5 |
|
| 194786 |
Ước tính Hàm Số |
F(x+h)=x/(x^2+1) |
|
| 194787 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+y=1 -2x-y=-4 |
|
| 194788 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-29>-3x+7 |
|
| 194789 |
Ước Tính |
(2x^4y^-4z^-3)/(3x^2y^-3z^4) |
|
| 194790 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y = log base 6 of x |
|
| 194791 |
Phân Tích Nhân Tử |
ab+a+b+1 |
|
| 194792 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 48/x |
|
| 194793 |
Giải x |
căn bậc ba của 8^x=65536 |
|
| 194794 |
Giải x |
(x+15)/-3>-7 |
|
| 194795 |
Ước Tính |
2^3(3*5^2+2^2) |
|
| 194796 |
Giải s |
3s^2+8s=2s-9 |
|
| 194797 |
Vẽ Đồ Thị |
5x-y>=5 and y<2 |
and |
| 194798 |
Giải x |
-15=-6(3+x)+4(x-6) |
|
| 194799 |
Rút gọn |
(n/(m^2p^4))^(1/2) |
|
| 194800 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=6(2x-4) |
|