Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 194901 | Tìm MCNN | 3/4 and 5/6 | and |
| 194902 | Giải m | m^4=625 | |
| 194903 | Ước Tính | (x-3/2)^2 | |
| 194904 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | arcsin(sin((5pi)/7)) | |
| 194905 | Vẽ Đồ Thị | 2x-(6x+7)>-19 | |
| 194906 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-(x+3)^2+1/4 | |
| 194907 | Nhân | x*(-x^2) | |
| 194908 | Rút gọn | x-(x^3)/(x^2+y) | |
| 194909 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-3^x+1 | |
| 194910 | Giải x | 22^11x^2+22^11=0 | |
| 194911 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 216x^3-64 | |
| 194912 | Vẽ Đồ Thị | -2x+1=-x^2+4 | |
| 194913 | Giải Hệ chứa Inequalities | -3x+5<=2 or 2x+9<3 | or |
| 194914 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+8 and g(x)=x-8 | and |
| 194915 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4-10x^2=-9 | |
| 194916 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (9x^2-8)-(-4x^2-5x) | |
| 194917 | Ước Tính | (2-2)/(2^2-4) | |
| 194918 | Giải x | -3x-(-5/2x+1)=-9-(3x+1/2) | |
| 194919 | Giải k | (2k-3)/(k+9)=3/5 | |
| 194920 | Giải m | 4m-t=m ; for m | ; for |
| 194921 | Giải x | (5x)/(x+1)=4-5/(x+1) | |
| 194922 | Tìm Giá Trị Chính Xác | pi-pi/2 | |
| 194923 | Rút gọn | ((x^2-4)/(x+3))÷((x^2-4x+4)/(4x+12)) | |
| 194924 | Rút gọn | (x^2)/(x+8)*(2x^2)/(2x+16) | |
| 194925 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x-1/2 | |
| 194926 | Tìm Giá Trị Chính Xác | pi/6+2pi | |
| 194927 | Rút gọn | (-6+- căn bậc hai của 6^2-4*3*-9)/(2(3)) | |
| 194928 | Giải x | 5/8x-1>=9 | |
| 194929 | Rút gọn | sin(x)^6+cos(x)^6 | |
| 194930 | Giải x | kx+3x=4 for x | for |
| 194931 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-4800+1340x^2-35x^4-210x^3+760x+5x^5 | |
| 194932 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=-x^2-2x+9-x^4-x^3 | |
| 194933 | Rút gọn | ((4^7)/(5^2))^3 | |
| 194934 | Giải x | 3/5x+1/5=2 | |
| 194935 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -2x+3y>=3 | |
| 194936 | Giải x | (2x+3)-(4x-8)=7 | |
| 194937 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3/4x+5>11 | |
| 194938 | Giải Hệ chứa Equations | y=3/4x+2 5x+4y=-24 | |
| 194939 | Rút gọn | x/2+2x | |
| 194940 | Giải x | 8>=3+x | |
| 194941 | Giải x | 3x+2x+x=180 | |
| 194942 | Giải m | 4|m|=-20 | |
| 194943 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 5|x-7|+8>=48 | |
| 194944 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=(1/4)^x-2 | |
| 194945 | Rút gọn | (4+1/x)/(1-1/x) | |
| 194946 | Giải Hệ chứa Equations | x+y+z=4 4x+1/2y-3z=30 -2x-6y+5z=-7 | |
| 194947 | Giải p | 5p-3>=-4p-7 | |
| 194948 | Giải x | (x-4)/x=-5/15 | |
| 194949 | Rút gọn | ((c^2-c-20)/(c^2-6c+5))÷((c^2-16)/(3c-3)) | |
| 194950 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((7pi)/12)cos(pi/3)+sin((7pi)/12)sin(pi/3) | |
| 194951 | Rút gọn | -5/12-(-9/3) | |
| 194952 | Tìm Trục Đối Xứng | ((x+3)^2)/9-((y-2)^2)/4=1 | |
| 194953 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/(x^2+1)<=1 | |
| 194954 | Vẽ Đồ Thị | R(x)=(x^2+x-12)/(x^2-x-6) | |
| 194955 | Ước Tính | (3^2) | |
| 194956 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | 2 and -3 | and |
| 194957 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3-1)/(2 căn bậc hai của 2) | |
| 194958 | Rút gọn | -10(-10x^2+x) | |
| 194959 | Giải x | 6(2x+4)^2=(2x+4)+2 | |
| 194960 | Rút gọn | (x+3)/(x-2)+(3x-8)/(x-2) | |
| 194961 | Giải x | 3(x+5)=5(2x-6)+3 | |
| 194962 | Giải x | logarit tự nhiên của x-7/2+ logarit tự nhiên của 14=2 logarit tự nhiên của x | |
| 194963 | Giải x | (x+1)/(5x)-1/x=1 | |
| 194964 | Rút gọn | 1-3/2 | |
| 194965 | Ước tính Hàm Số | f(3)=5x^2-7(4x+3) | |
| 194966 | Giải a | x=2a-b^2 | |
| 194967 | Tìm MCNN | (5x)/(x-6) and (9x)/(x-7) | and |
| 194968 | Vẽ Đồ Thị | y>=2x-1 y<4x | |
| 194969 | Giải x | -9/4=2(1/2x+2)-3x | |
| 194970 | Rút gọn | -3<x-10 | |
| 194971 | Xác Định Dãy | 1/2 , 1 , 3/2 , 2 | , , , |
| 194972 | Giải a | 4(2a+3)=-3(a-1)+31 | |
| 194973 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x/2 | |
| 194974 | Giải x | căn bậc hai của x^2-7=-2 | |
| 194975 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 25m^5-45m^3n-45mn^7 | |
| 194976 | Giải x | x/(2/3)=6 | |
| 194977 | Ước Tính | 3/(4(1)^(1/4)) | |
| 194978 | Rút gọn | (1+1/(x-1))/(1+1/(x^2-1)) | |
| 194979 | Giải a | (5 căn bậc hai của a)/4=20 | |
| 194980 | Giải x | logarit cơ số -2x-3 của 3x^2+x-19=2 | |
| 194981 | Ước Tính | f(-8)=(11(x-24))/2 | |
| 194982 | Ước Tính | 40=3(2)^x-5 | |
| 194983 | Giải x | 2x^2-3x-20=x^2+34 | |
| 194984 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=(3x^2-12)/(8x^2-18x+4) | |
| 194985 | Ước Tính | (1/2)/(1-1/2) | |
| 194986 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-10x^2-1)+(-8x^2+8x-8) | |
| 194987 | Giải g | 8-2g-2+4g=20 | |
| 194988 | Rút gọn | 5x^4y^3*x^2y | |
| 194989 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(18-3x-x^2)/(x^2-9) | |
| 194990 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3)/(-1- căn bậc hai của 5) | |
| 194991 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc ba của y căn bậc hai của y | |
| 194992 | Ước Tính | căn bậc hai của -8 | |
| 194993 | Tìm Tích Số | (6-d)(d^2-5+3d) | |
| 194994 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(2x-1)/(x^2+1) | |
| 194995 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -6m+8n+5-m-n-6m-11 | |
| 194996 | Phân Tích Nhân Tử | x căn bậc hai của x-1 | |
| 194997 | Chia | (-x)÷(-1) | |
| 194998 | Giải x | 4sin(x)=2sin(x)+ căn bậc hai của 2 | |
| 194999 | Giải y | y/4+2-(y+1)/6>=(y+5)/9 | |
| 195000 | Giải x | -14+3(x+10)=7(2x+4)+x |