| 194901 |
Giải x |
-(-6x+9)-3/4x=-x-5/2(-4x+4) |
|
| 194902 |
Giải x |
3^(6x+2)=1 |
|
| 194903 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
2(5-5x^2)=5 |
|
| 194904 |
Giải x |
2/x=9/(x-3) |
|
| 194905 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
2x^5-3x^4+8x^3+3x^2-8x+12=0 |
|
| 194906 |
Tìm Nghịch Đảo |
g(x)=2+2/5x |
|
| 194907 |
Giải w |
-5-3w=7w |
|
| 194908 |
Rút gọn |
(6+10 căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3-1) |
|
| 194909 |
Giải x |
6(x+2)-4x+6=36 |
|
| 194910 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(x+3)(x+1)^2(x-1) |
|
| 194911 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = log base 1/3 of x-2 |
|
| 194912 |
Tìm Tích Số |
căn bậc hai của 5x^8y^2* căn bậc hai của 10x^3* căn bậc hai của 12y |
|
| 194913 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3/(x+7)<=-4/(x+8) |
|
| 194914 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=(x-1)(2x+7)(x+1)^2 |
|
| 194915 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
( căn bậc hai của -2)^6 |
|
| 194916 |
Tìm MCNN |
3/4 and 5/6 |
and |
| 194917 |
Giải m |
m^4=625 |
|
| 194918 |
Ước Tính |
(x-3/2)^2 |
|
| 194919 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
arcsin(sin((5pi)/7)) |
|
| 194920 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-(6x+7)>-19 |
|
| 194921 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=-(x+3)^2+1/4 |
|
| 194922 |
Nhân |
x*(-x^2) |
|
| 194923 |
Rút gọn |
x-(x^3)/(x^2+y) |
|
| 194924 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-3^x+1 |
|
| 194925 |
Giải x |
22^11x^2+22^11=0 |
|
| 194926 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
216x^3-64 |
|
| 194927 |
Vẽ Đồ Thị |
-2x+1=-x^2+4 |
|
| 194928 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-3x+5<=2 or 2x+9<3 |
or |
| 194929 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x+8 and g(x)=x-8 |
and |
| 194930 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^4-10x^2=-9 |
|
| 194931 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(9x^2-8)-(-4x^2-5x) |
|
| 194932 |
Ước Tính |
(2-2)/(2^2-4) |
|
| 194933 |
Giải x |
-3x-(-5/2x+1)=-9-(3x+1/2) |
|
| 194934 |
Giải k |
(2k-3)/(k+9)=3/5 |
|
| 194935 |
Giải m |
4m-t=m ; for m |
; for |
| 194936 |
Giải x |
(5x)/(x+1)=4-5/(x+1) |
|
| 194937 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
pi-pi/2 |
|
| 194938 |
Rút gọn |
((x^2-4)/(x+3))÷((x^2-4x+4)/(4x+12)) |
|
| 194939 |
Rút gọn |
(x^2)/(x+8)*(2x^2)/(2x+16) |
|
| 194940 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x-1/2 |
|
| 194941 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
pi/6+2pi |
|
| 194942 |
Rút gọn |
(-6+- căn bậc hai của 6^2-4*3*-9)/(2(3)) |
|
| 194943 |
Giải x |
5/8x-1>=9 |
|
| 194944 |
Rút gọn |
sin(x)^6+cos(x)^6 |
|
| 194945 |
Giải x |
kx+3x=4 for x |
for |
| 194946 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-4800+1340x^2-35x^4-210x^3+760x+5x^5 |
|
| 194947 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-x^2-2x+9-x^4-x^3 |
|
| 194948 |
Rút gọn |
((4^7)/(5^2))^3 |
|
| 194949 |
Giải x |
3/5x+1/5=2 |
|
| 194950 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-2x+3y>=3 |
|
| 194951 |
Giải x |
(2x+3)-(4x-8)=7 |
|
| 194952 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3/4x+5>11 |
|
| 194953 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=3/4x+2 5x+4y=-24 |
|
| 194954 |
Rút gọn |
x/2+2x |
|
| 194955 |
Giải x |
8>=3+x |
|
| 194956 |
Giải x |
3x+2x+x=180 |
|
| 194957 |
Giải m |
4|m|=-20 |
|
| 194958 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
5|x-7|+8>=48 |
|
| 194959 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
g(x)=(1/4)^x-2 |
|
| 194960 |
Rút gọn |
(4+1/x)/(1-1/x) |
|
| 194961 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y+z=4 4x+1/2y-3z=30 -2x-6y+5z=-7 |
|
| 194962 |
Giải p |
5p-3>=-4p-7 |
|
| 194963 |
Giải x |
(x-4)/x=-5/15 |
|
| 194964 |
Rút gọn |
((c^2-c-20)/(c^2-6c+5))÷((c^2-16)/(3c-3)) |
|
| 194965 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos((7pi)/12)cos(pi/3)+sin((7pi)/12)sin(pi/3) |
|
| 194966 |
Rút gọn |
-5/12-(-9/3) |
|
| 194967 |
Tìm Trục Đối Xứng |
((x+3)^2)/9-((y-2)^2)/4=1 |
|
| 194968 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/(x^2+1)<=1 |
|
| 194969 |
Vẽ Đồ Thị |
R(x)=(x^2+x-12)/(x^2-x-6) |
|
| 194970 |
Ước Tính |
(3^2) |
|
| 194971 |
Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho |
2 and -3 |
and |
| 194972 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3-1)/(2 căn bậc hai của 2) |
|
| 194973 |
Rút gọn |
-10(-10x^2+x) |
|
| 194974 |
Giải x |
6(2x+4)^2=(2x+4)+2 |
|
| 194975 |
Rút gọn |
(x+3)/(x-2)+(3x-8)/(x-2) |
|
| 194976 |
Giải x |
3(x+5)=5(2x-6)+3 |
|
| 194977 |
Giải x |
logarit tự nhiên của x-7/2+ logarit tự nhiên của 14=2 logarit tự nhiên của x |
|
| 194978 |
Giải x |
(x+1)/(5x)-1/x=1 |
|
| 194979 |
Rút gọn |
1-3/2 |
|
| 194980 |
Ước tính Hàm Số |
f(3)=5x^2-7(4x+3) |
|
| 194981 |
Giải a |
x=2a-b^2 |
|
| 194982 |
Tìm MCNN |
(5x)/(x-6) and (9x)/(x-7) |
and |
| 194983 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2x-1 y<4x |
|
| 194984 |
Giải x |
-9/4=2(1/2x+2)-3x |
|
| 194985 |
Rút gọn |
-3<x-10 |
|
| 194986 |
Xác Định Dãy |
1/2 , 1 , 3/2 , 2 |
, , , |
| 194987 |
Giải a |
4(2a+3)=-3(a-1)+31 |
|
| 194988 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
x/2 |
|
| 194989 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2-7=-2 |
|
| 194990 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
25m^5-45m^3n-45mn^7 |
|
| 194991 |
Giải x |
x/(2/3)=6 |
|
| 194992 |
Ước Tính |
3/(4(1)^(1/4)) |
|
| 194993 |
Rút gọn |
(1+1/(x-1))/(1+1/(x^2-1)) |
|
| 194994 |
Giải a |
(5 căn bậc hai của a)/4=20 |
|
| 194995 |
Giải x |
logarit cơ số -2x-3 của 3x^2+x-19=2 |
|
| 194996 |
Ước Tính |
f(-8)=(11(x-24))/2 |
|
| 194997 |
Ước Tính |
40=3(2)^x-5 |
|
| 194998 |
Giải x |
2x^2-3x-20=x^2+34 |
|
| 194999 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=(3x^2-12)/(8x^2-18x+4) |
|
| 195000 |
Ước Tính |
(1/2)/(1-1/2) |
|