| 195001 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(-10x^2-1)+(-8x^2+8x-8) |
|
| 195002 |
Giải g |
8-2g-2+4g=20 |
|
| 195003 |
Rút gọn |
5x^4y^3*x^2y |
|
| 195004 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(18-3x-x^2)/(x^2-9) |
|
| 195005 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3)/(-1- căn bậc hai của 5) |
|
| 195006 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc ba của y căn bậc hai của y |
|
| 195007 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -8 |
|
| 195008 |
Tìm Tích Số |
(6-d)(d^2-5+3d) |
|
| 195009 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(2x-1)/(x^2+1) |
|
| 195010 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-6m+8n+5-m-n-6m-11 |
|
| 195011 |
Phân Tích Nhân Tử |
x căn bậc hai của x-1 |
|
| 195012 |
Chia |
(-x)÷(-1) |
|
| 195013 |
Giải x |
4sin(x)=2sin(x)+ căn bậc hai của 2 |
|
| 195014 |
Giải y |
y/4+2-(y+1)/6>=(y+5)/9 |
|
| 195015 |
Giải x |
-14+3(x+10)=7(2x+4)+x |
|
| 195016 |
Giải r |
v=4/3pir^2 |
|
| 195017 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-9,3) and (-3,-5) |
and |
| 195018 |
Giải x |
f(x)=x^2-5x+3 , f(x)=-3 |
, |
| 195019 |
Ước Tính |
(3x^2+4)-(-5x^2+4x-1) |
|
| 195020 |
Viết Lại Phương Trình Đề-các dưới dạng Phương Trình Tọa Độ Cực |
x^2+y^2=25 |
|
| 195021 |
Rút gọn |
(-3x^2+5x-8)+(-10x^2-x-3) |
|
| 195022 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x^2=8x-7 |
|
| 195023 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m |
(|-2m|)/3+3>8 |
|
| 195024 |
Vẽ Đồ Thị |
5y^2+2x-30y=-49 |
|
| 195025 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4/(t-3)+t/2=-2 |
|
| 195026 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=1/(x(x+2)) |
|
| 195027 |
Giải F |
W=Fd |
|
| 195028 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
45x^3y-75x^2y^2-30x^4y^3 |
|
| 195029 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(-2x^2+32)/(3x-12) |
|
| 195030 |
Vẽ Đồ Thị |
y<1/3x |
|
| 195031 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=3x+10 g(x)=x-2 |
|
| 195032 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=-1/2x(x-8) |
|
| 195033 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+1)/(x+3)>=2 |
|
| 195034 |
Rút gọn |
(-5x^2y^3z^4)/(15x^4y^2z^4) |
|
| 195035 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(x^2-5x+6)+(3x^2-8x-2) |
|
| 195036 |
Ước Tính |
(5*(7-4)^3)÷(10-1) |
|
| 195037 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(-3x^2+3x)/(2x^2-9x+7) |
|
| 195038 |
Ước Tính |
55% of 60 |
of |
| 195039 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
F(x)=x^3-3x^2 |
|
| 195040 |
Rút gọn |
-3n^2(-2n^3+7n+4n) |
|
| 195041 |
Giải b |
1/3b+1=13-1/9b |
|
| 195042 |
Phân Tích Nhân Tử |
10p^2q^3+14p^3q^2-18p^4q^3-16p^5q^4 |
|
| 195043 |
Giải w |
6w^2-11w+12=6w |
|
| 195044 |
Giải R |
W=(2PR)/(R-r) |
|
| 195045 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của x)^5 |
|
| 195046 |
Rút gọn |
6/(1-51/x) |
|
| 195047 |
Giải a |
y=a(0.5)^(t/h) |
|
| 195048 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
9-12r>=-99 and -2r-4<-12 |
and |
| 195049 |
Giải x |
2(5x+2)(16x^2-9)=0 |
|
| 195050 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^3+ căn bậc hai của 16x^3-3x căn bậc hai của x |
|
| 195051 |
Giải y |
8y^2-30y+27=2 |
|
| 195052 |
Rút gọn |
((y^2-z^2)/(yz))/((y-z)/z) |
|
| 195053 |
Giải s |
4/s=-2/9 |
|
| 195054 |
Giải x |
7x=5x-25+30 |
|
| 195055 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm C |
105+256C>=1000 |
|
| 195056 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
-1<=(6-a)/3<=1 |
|
| 195057 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+5x(x+2y)+6(x+2y)^2 |
|
| 195058 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
|2x+3| |
|
| 195059 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(8*320)^(1/3) |
|
| 195060 |
Giải x |
10^2=2(2+x) |
|
| 195061 |
Giải x |
logarit cơ số 2x của 2x^2+6x-4=2 |
|
| 195062 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(45 độ +180 độ ) |
|
| 195063 |
Rút gọn |
1+( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 195064 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2m-3+7m^2)-(3-9m^2-2m) |
|
| 195065 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
5r+4<=5 |
|
| 195066 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 11) |
|
| 195067 |
Giải x |
xw+4=xy+8 |
|
| 195068 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-2)/(x-3)<=0 |
|
| 195069 |
Phân Tích Nhân Tử |
u^3-u^2v+uv^2-v^3 |
|
| 195070 |
Rút gọn |
(3xy^2)^(1/2) |
|
| 195071 |
Giải w |
5(w-1)-2=5w+7 |
|
| 195072 |
Giải r |
rt=d |
|
| 195073 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1-2sin(165 độ )^2 |
|
| 195074 |
Giải x |
-2(x+10)(100x^2-81)=0 |
|
| 195075 |
Giải x |
logarit cơ số 1/2 của x^2+x- logarit cơ số 1/2 của x^2-x=-1 |
|
| 195076 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y-6x-1=-3x^2 |
|
| 195077 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1/4x<=-8x-(-7x+2) |
|
| 195078 |
Giải x |
-8x-5+3x=7+4x-9 |
|
| 195079 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(3x+12)/(-x^2-3x+4) |
|
| 195080 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=2x-3 , g(x)=x+1 |
, |
| 195081 |
Trừ |
7x-9 from 2x^2-11 |
from |
| 195082 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
14<n-22 |
|
| 195083 |
Ước Tính |
(x-2)^2+1 |
|
| 195084 |
Rút gọn |
-4-5(3+6)(-2+10) |
|
| 195085 |
Giải x |
(5x^2-4)^(1/4)=x |
|
| 195086 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-5x<=-6 |
|
| 195087 |
Giải θ |
sin(theta)+ căn bậc hai của 3cos(theta)=1 |
|
| 195088 |
Giải x |
2(3x+5)-2x+2=0 |
|
| 195089 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-4)/(x^2-3x+2) |
|
| 195090 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1-x^2>=0 |
|
| 195091 |
Giải x |
logarit cơ số 8 của 2x^2-6x-16=2 |
|
| 195092 |
Rút gọn |
m/(m+n)+n/(m+n) |
|
| 195093 |
Giải x |
-2(16x^2-49)(x^2-2)=0 |
|
| 195094 |
Giải x |
5/(2x)-8/9=1/18-1/(3x) |
|
| 195095 |
Rút gọn |
tan(theta)^2(cot(theta)^2-cos(theta)^2) ? |
? |
| 195096 |
Rút gọn |
(x-2)/(4x)+(x+5)/(10x) |
|
| 195097 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(-7c+8d)*0.6 |
|
| 195098 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(30 độ )cos(60 độ ) |
|
| 195099 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+3)/x+1>0 |
|
| 195100 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-7/6|x-2| |
|