Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 195001 | Giải r | v=4/3pir^2 | |
| 195002 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-9,3) and (-3,-5) | and |
| 195003 | Giải x | f(x)=x^2-5x+3 , f(x)=-3 | , |
| 195004 | Ước Tính | (3x^2+4)-(-5x^2+4x-1) | |
| 195005 | Viết Lại Phương Trình Đề-các dưới dạng Phương Trình Tọa Độ Cực | x^2+y^2=25 | |
| 195006 | Rút gọn | (-3x^2+5x-8)+(-10x^2-x-3) | |
| 195007 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x^2=8x-7 | |
| 195008 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m | (|-2m|)/3+3>8 | |
| 195009 | Vẽ Đồ Thị | 5y^2+2x-30y=-49 | |
| 195010 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4/(t-3)+t/2=-2 | |
| 195011 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=1/(x(x+2)) | |
| 195012 | Giải F | W=Fd | |
| 195013 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 45x^3y-75x^2y^2-30x^4y^3 | |
| 195014 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-2x^2+32)/(3x-12) | |
| 195015 | Vẽ Đồ Thị | y<1/3x | |
| 195016 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x+10 g(x)=x-2 | |
| 195017 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-1/2x(x-8) | |
| 195018 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)/(x+3)>=2 | |
| 195019 | Rút gọn | (-5x^2y^3z^4)/(15x^4y^2z^4) | |
| 195020 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (x^2-5x+6)+(3x^2-8x-2) | |
| 195021 | Ước Tính | (5*(7-4)^3)÷(10-1) | |
| 195022 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-3x^2+3x)/(2x^2-9x+7) | |
| 195023 | Ước Tính | 55% of 60 | of |
| 195024 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | F(x)=x^3-3x^2 | |
| 195025 | Rút gọn | -3n^2(-2n^3+7n+4n) | |
| 195026 | Giải b | 1/3b+1=13-1/9b | |
| 195027 | Phân Tích Nhân Tử | 10p^2q^3+14p^3q^2-18p^4q^3-16p^5q^4 | |
| 195028 | Giải w | 6w^2-11w+12=6w | |
| 195029 | Giải R | W=(2PR)/(R-r) | |
| 195030 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của x)^5 | |
| 195031 | Rút gọn | 6/(1-51/x) | |
| 195032 | Giải a | y=a(0.5)^(t/h) | |
| 195033 | Giải Hệ chứa Inequalities | 9-12r>=-99 and -2r-4<-12 | and |
| 195034 | Giải x | 2(5x+2)(16x^2-9)=0 | |
| 195035 | Rút gọn | căn bậc hai của x^3+ căn bậc hai của 16x^3-3x căn bậc hai của x | |
| 195036 | Giải y | 8y^2-30y+27=2 | |
| 195037 | Rút gọn | ((y^2-z^2)/(yz))/((y-z)/z) | |
| 195038 | Giải s | 4/s=-2/9 | |
| 195039 | Giải x | 7x=5x-25+30 | |
| 195040 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm C | 105+256C>=1000 | |
| 195041 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | -1<=(6-a)/3<=1 | |
| 195042 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+5x(x+2y)+6(x+2y)^2 | |
| 195043 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | |2x+3| | |
| 195044 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (8*320)^(1/3) | |
| 195045 | Giải x | 10^2=2(2+x) | |
| 195046 | Giải x | logarit cơ số 2x của 2x^2+6x-4=2 | |
| 195047 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(45 độ +180 độ ) | |
| 195048 | Rút gọn | 1+( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 195049 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2m-3+7m^2)-(3-9m^2-2m) | |
| 195050 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 5r+4<=5 | |
| 195051 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 11) | |
| 195052 | Giải x | xw+4=xy+8 | |
| 195053 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)/(x-3)<=0 | |
| 195054 | Phân Tích Nhân Tử | u^3-u^2v+uv^2-v^3 | |
| 195055 | Rút gọn | (3xy^2)^(1/2) | |
| 195056 | Giải w | 5(w-1)-2=5w+7 | |
| 195057 | Giải r | rt=d | |
| 195058 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1-2sin(165 độ )^2 | |
| 195059 | Giải x | -2(x+10)(100x^2-81)=0 | |
| 195060 | Giải x | logarit cơ số 1/2 của x^2+x- logarit cơ số 1/2 của x^2-x=-1 | |
| 195061 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y-6x-1=-3x^2 | |
| 195062 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1/4x<=-8x-(-7x+2) | |
| 195063 | Giải x | -8x-5+3x=7+4x-9 | |
| 195064 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (3x+12)/(-x^2-3x+4) | |
| 195065 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x-3 , g(x)=x+1 | , |
| 195066 | Trừ | 7x-9 from 2x^2-11 | from |
| 195067 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 14<n-22 | |
| 195068 | Ước Tính | (x-2)^2+1 | |
| 195069 | Rút gọn | -4-5(3+6)(-2+10) | |
| 195070 | Giải x | (5x^2-4)^(1/4)=x | |
| 195071 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-5x<=-6 | |
| 195072 | Giải θ | sin(theta)+ căn bậc hai của 3cos(theta)=1 | |
| 195073 | Giải x | 2(3x+5)-2x+2=0 | |
| 195074 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-4)/(x^2-3x+2) | |
| 195075 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1-x^2>=0 | |
| 195076 | Giải x | logarit cơ số 8 của 2x^2-6x-16=2 | |
| 195077 | Rút gọn | m/(m+n)+n/(m+n) | |
| 195078 | Giải x | -2(16x^2-49)(x^2-2)=0 | |
| 195079 | Giải x | 5/(2x)-8/9=1/18-1/(3x) | |
| 195080 | Rút gọn | tan(theta)^2(cot(theta)^2-cos(theta)^2) ? | ? |
| 195081 | Rút gọn | (x-2)/(4x)+(x+5)/(10x) | |
| 195082 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-7c+8d)*0.6 | |
| 195083 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(30 độ )cos(60 độ ) | |
| 195084 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+3)/x+1>0 | |
| 195085 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-7/6|x-2| | |
| 195086 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,1) and (9,8) | and |
| 195087 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3/2x-y+1/2x+3y | |
| 195088 | Giải z | 5(z-4)-z=4z-20 | |
| 195089 | Rút gọn | 4*4^-1 | |
| 195090 | Nhân | 6x^2y^4(5x^2-3x^2y^2+4y^2) | |
| 195091 | Nhân | 5*(-1 1/5) | |
| 195092 | Rút gọn | ((x^(-1/2)y^-1z^(1/3))(x^(1/3)y^(-1/3)z)(x^2y^-3z^(-1/2)))^6 | |
| 195093 | Giải x | 2/(4x-1)=3/(4x+1) | |
| 195094 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 6^(1/2)+6^(3/2) | |
| 195095 | Trừ | 3 3/4-1/8 | |
| 195096 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3,x<=-3; 2x+1,-3<x<4; -2,x>=4 | |
| 195097 | Tìm BCNN | 3 and 9 | and |
| 195098 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x+6)(x-1))/(x-9)<=0 | |
| 195099 | Giải x | (x+2)/(x-7)+1/(x+3)=3/(x-7) | |
| 195100 | Phân Tích Nhân Tử | 4-8mn+13 |