| 195101 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,1) and (9,8) |
and |
| 195102 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
3/2x-y+1/2x+3y |
|
| 195103 |
Giải z |
5(z-4)-z=4z-20 |
|
| 195104 |
Rút gọn |
4*4^-1 |
|
| 195105 |
Nhân |
6x^2y^4(5x^2-3x^2y^2+4y^2) |
|
| 195106 |
Nhân |
5*(-1 1/5) |
|
| 195107 |
Rút gọn |
((x^(-1/2)y^-1z^(1/3))(x^(1/3)y^(-1/3)z)(x^2y^-3z^(-1/2)))^6 |
|
| 195108 |
Giải x |
2/(4x-1)=3/(4x+1) |
|
| 195109 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
6^(1/2)+6^(3/2) |
|
| 195110 |
Trừ |
3 3/4-1/8 |
|
| 195111 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3,x<=-3; 2x+1,-3<x<4; -2,x>=4 |
|
| 195112 |
Tìm BCNN |
3 and 9 |
and |
| 195113 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
((x+6)(x-1))/(x-9)<=0 |
|
| 195114 |
Giải x |
(x+2)/(x-7)+1/(x+3)=3/(x-7) |
|
| 195115 |
Phân Tích Nhân Tử |
4-8mn+13 |
|
| 195116 |
Ước Tính |
e*e |
|
| 195117 |
Giải c |
(2c)/11=(c-3)/4 |
|
| 195118 |
Giải x |
x^-2=1/9 |
|
| 195119 |
Giải f |
10f+2>=6f+7 |
|
| 195120 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
g(x)=5x-12x^2+3 |
|
| 195121 |
Giải k |
28=-1/2k |
|
| 195122 |
Nhân |
x^2*x^-12 |
|
| 195123 |
Tìm MCNN |
2/(x+9) and 6/(x-9) |
and |
| 195124 |
Giải a |
-3(-2a-4)+25=-3(5a+9)+1 |
|
| 195125 |
Rút gọn |
(a+b+c)(a+b-c) |
|
| 195126 |
Rút gọn |
(x+1/y)/(y+1/x) |
|
| 195127 |
Rút gọn |
(9ab)/13*26/(4a^2b) |
|
| 195128 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin((5pi)/12)cos(pi/4)+cos((5pi)/12)sin(pi/4) |
|
| 195129 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|19+x|<2 |
|
| 195130 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
3 logarit cơ số b của 2 |
|
| 195131 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-7>-6-8(x-2/5) |
|
| 195132 |
Rút Gọn Căn Thức |
(27x)^(1/3) |
|
| 195133 |
Giải x |
logarit cơ số 1/2 của 16=x |
|
| 195134 |
Giải x |
(x-2)^2-3=1 |
|
| 195135 |
Vẽ Đồ Thị |
R(x)=(x^2)/(x^2+x-2) |
|
| 195136 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(2)(pi/4) |
|
| 195137 |
Giải x |
4-x/7<=5 |
|
| 195138 |
Vẽ Đồ Thị |
|x|+5>=11 |
|
| 195139 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y>-2 3x-y>=-2 |
|
| 195140 |
Ước Tính |
(1/4)^-2-(5^0*2)*1^-1 |
|
| 195141 |
Rút gọn |
(18x^3y^2+9x^2y^3-12x^3y^3+6xy^2)/(3xy) |
|
| 195142 |
Ước tính Hàm Số |
h(x)=17+8x of x=4d |
of |
| 195143 |
Giải θ |
7=8.98theta |
|
| 195144 |
Giải a |
((x^(1/2))^3)/( căn bậc bốn của x)=x^a |
|
| 195145 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=3(x-7)+5 |
|
| 195146 |
Giải h |
S=2pir(h+r) |
|
| 195147 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
2 logarit cơ số b của 3 |
|
| 195148 |
Giải y |
11y+4(y-5)=5(y+4(y-2)) |
|
| 195149 |
Nhân |
(9x-13x^3+12-15x^2)*(-2x^3) |
|
| 195150 |
Giải x |
x = square root of 25 |
|
| 195151 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
8x-3y=6-4x |
|
| 195152 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
logarit cơ số 12 của x+ logarit cơ số 12 của 11x-1=1 |
|
| 195153 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n |
5^(4n)>33 |
|
| 195154 |
Rút gọn |
x^2y+2x+x^2y-x^2-8x |
|
| 195155 |
Giải j |
2/3(6j+9)=3j+7 |
|
| 195156 |
Rút gọn |
((3(6))/(17-5))^4 |
|
| 195157 |
Ước Tính |
(( căn bậc hai của 2)/2)^2+(( căn bậc hai của 2)/2)^2 |
|
| 195158 |
Ước Tính |
(-8)^2(3/4)-10 |
|
| 195159 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x-2 , g(x)=x+2 |
, |
| 195160 |
Ước Tính |
(8^2*(2+6))÷4 |
|
| 195161 |
Rút gọn |
(1+x^2)^3 |
|
| 195162 |
Giải x |
4+2x=y |
|
| 195163 |
Giải q |
4q+5>=6q-7 |
|
| 195164 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+4x+4<=0 |
|
| 195165 |
Giải Hệ chứa Equations |
-3y=x-5 x+5y=7 |
|
| 195166 |
Giải x |
1/2(x+18)=4(2x-6)-9x |
|
| 195167 |
Giải θ |
tan(theta/2+pi/3)=1 |
|
| 195168 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-x^2-2x+1=x^2-3x |
|
| 195169 |
Rút gọn |
((4a+4)/(3a-12)*(a^2-6a+8)/(a^2+3a-4))÷((4a-12)/(3a+12)) |
|
| 195170 |
Giải x |
tan(x)^2-sec(x)=1 |
|
| 195171 |
Ước Tính |
9-6(8+7(5+3(6-5*2))) |
|
| 195172 |
Giải x |
8+3x=x+11+2x |
|
| 195173 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-3x+3 y>=2x-2 |
|
| 195174 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^3+12x^2y-x-2y |
|
| 195175 |
Trừ |
(3x)/(x^2-4)-9/(x+2) |
|
| 195176 |
Giải x |
-x^2+4>0 |
|
| 195177 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=4-x^2 x-y=2 |
|
| 195178 |
Giải x |
|x/2-5|+2>10 |
|
| 195179 |
Rút gọn |
(2^7*3^-4)(2^-5*3^4) |
|
| 195180 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=4-x^2 |
|
| 195181 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^8+36b^2c^2+12a^4bc |
|
| 195182 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=x^4-9x^2 |
|
| 195183 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(x)^2-3/4=0 |
|
| 195184 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
g(x)=(x+10)/(x^3+5x^2-50x) |
|
| 195185 |
Vẽ Đồ Thị |
x+2y<=4 3x-y<=2 |
|
| 195186 |
Phân Tích Nhân Tử |
2(x-3y)^2+4x(x-3y) |
|
| 195187 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=5x^5+8-3x^6-6x^3 |
|
| 195188 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của e^5- logarit tự nhiên của e^16 |
|
| 195189 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2+1>=1 |
|
| 195190 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-x y<=x-2 |
|
| 195191 |
Giải x |
-1+(x+3)/8=(3x+7)/40 |
|
| 195192 |
Giải x |
e^(2x-1)=3x+2 |
|
| 195193 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2+25) |
|
| 195194 |
Rút gọn |
(5x^3-2x^2)/(x^5) |
|
| 195195 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=3x^5+54x^3-729x-729-162x^2+27x^4 |
|
| 195196 |
Ước Tính |
1+ căn bậc hai của 1 |
|
| 195197 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=ax+b |
|
| 195198 |
Rút gọn |
7x+2 from -5x^2-2x |
from |
| 195199 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-3x^2+2=0 |
|
| 195200 |
Rút gọn |
(4x+12)+(2x^2-6x+5) |
|