Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 195101 | Ước Tính | e*e | |
| 195102 | Giải c | (2c)/11=(c-3)/4 | |
| 195103 | Giải x | x^-2=1/9 | |
| 195104 | Giải f | 10f+2>=6f+7 | |
| 195105 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | g(x)=5x-12x^2+3 | |
| 195106 | Giải k | 28=-1/2k | |
| 195107 | Nhân | x^2*x^-12 | |
| 195108 | Tìm MCNN | 2/(x+9) and 6/(x-9) | and |
| 195109 | Giải a | -3(-2a-4)+25=-3(5a+9)+1 | |
| 195110 | Rút gọn | (a+b+c)(a+b-c) | |
| 195111 | Rút gọn | (x+1/y)/(y+1/x) | |
| 195112 | Rút gọn | (9ab)/13*26/(4a^2b) | |
| 195113 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin((5pi)/12)cos(pi/4)+cos((5pi)/12)sin(pi/4) | |
| 195114 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |19+x|<2 | |
| 195115 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 3 logarit cơ số b của 2 | |
| 195116 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-7>-6-8(x-2/5) | |
| 195117 | Rút Gọn Căn Thức | (27x)^(1/3) | |
| 195118 | Giải x | logarit cơ số 1/2 của 16=x | |
| 195119 | Giải x | (x-2)^2-3=1 | |
| 195120 | Vẽ Đồ Thị | R(x)=(x^2)/(x^2+x-2) | |
| 195121 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(2)(pi/4) | |
| 195122 | Giải x | 4-x/7<=5 | |
| 195123 | Vẽ Đồ Thị | |x|+5>=11 | |
| 195124 | Vẽ Đồ Thị | x+y>-2 3x-y>=-2 | |
| 195125 | Ước Tính | (1/4)^-2-(5^0*2)*1^-1 | |
| 195126 | Rút gọn | (18x^3y^2+9x^2y^3-12x^3y^3+6xy^2)/(3xy) | |
| 195127 | Ước tính Hàm Số | h(x)=17+8x of x=4d | of |
| 195128 | Giải θ | 7=8.98theta | |
| 195129 | Giải a | ((x^(1/2))^3)/( căn bậc bốn của x)=x^a | |
| 195130 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=3(x-7)+5 | |
| 195131 | Giải h | S=2pir(h+r) | |
| 195132 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 2 logarit cơ số b của 3 | |
| 195133 | Giải y | 11y+4(y-5)=5(y+4(y-2)) | |
| 195134 | Nhân | (9x-13x^3+12-15x^2)*(-2x^3) | |
| 195135 | Giải x | x = square root of 25 | |
| 195136 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 8x-3y=6-4x | |
| 195137 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | logarit cơ số 12 của x+ logarit cơ số 12 của 11x-1=1 | |
| 195138 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n | 5^(4n)>33 | |
| 195139 | Rút gọn | x^2y+2x+x^2y-x^2-8x | |
| 195140 | Giải j | 2/3(6j+9)=3j+7 | |
| 195141 | Rút gọn | ((3(6))/(17-5))^4 | |
| 195142 | Ước Tính | (( căn bậc hai của 2)/2)^2+(( căn bậc hai của 2)/2)^2 | |
| 195143 | Ước Tính | (-8)^2(3/4)-10 | |
| 195144 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x-2 , g(x)=x+2 | , |
| 195145 | Ước Tính | (8^2*(2+6))÷4 | |
| 195146 | Rút gọn | (1+x^2)^3 | |
| 195147 | Giải x | 4+2x=y | |
| 195148 | Giải q | 4q+5>=6q-7 | |
| 195149 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+4x+4<=0 | |
| 195150 | Giải Hệ chứa Equations | -3y=x-5 x+5y=7 | |
| 195151 | Giải x | 1/2(x+18)=4(2x-6)-9x | |
| 195152 | Giải θ | tan(theta/2+pi/3)=1 | |
| 195153 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -x^2-2x+1=x^2-3x | |
| 195154 | Rút gọn | ((4a+4)/(3a-12)*(a^2-6a+8)/(a^2+3a-4))÷((4a-12)/(3a+12)) | |
| 195155 | Giải x | tan(x)^2-sec(x)=1 | |
| 195156 | Ước Tính | 9-6(8+7(5+3(6-5*2))) | |
| 195157 | Giải x | 8+3x=x+11+2x | |
| 195158 | Vẽ Đồ Thị | y>-3x+3 y>=2x-2 | |
| 195159 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^3+12x^2y-x-2y | |
| 195160 | Trừ | (3x)/(x^2-4)-9/(x+2) | |
| 195161 | Giải x | -x^2+4>0 | |
| 195162 | Giải Hệ chứa Equations | y=4-x^2 x-y=2 | |
| 195163 | Giải x | |x/2-5|+2>10 | |
| 195164 | Rút gọn | (2^7*3^-4)(2^-5*3^4) | |
| 195165 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=4-x^2 | |
| 195166 | Phân Tích Nhân Tử | a^8+36b^2c^2+12a^4bc | |
| 195167 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^4-9x^2 | |
| 195168 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(x)^2-3/4=0 | |
| 195169 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | g(x)=(x+10)/(x^3+5x^2-50x) | |
| 195170 | Vẽ Đồ Thị | x+2y<=4 3x-y<=2 | |
| 195171 | Phân Tích Nhân Tử | 2(x-3y)^2+4x(x-3y) | |
| 195172 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=5x^5+8-3x^6-6x^3 | |
| 195173 | Ước Tính | logarit tự nhiên của e^5- logarit tự nhiên của e^16 | |
| 195174 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x^2+1>=1 | |
| 195175 | Vẽ Đồ Thị | y<-x y<=x-2 | |
| 195176 | Giải x | -1+(x+3)/8=(3x+7)/40 | |
| 195177 | Giải x | e^(2x-1)=3x+2 | |
| 195178 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+25) | |
| 195179 | Rút gọn | (5x^3-2x^2)/(x^5) | |
| 195180 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=3x^5+54x^3-729x-729-162x^2+27x^4 | |
| 195181 | Ước Tính | 1+ căn bậc hai của 1 | |
| 195182 | Tìm Nghịch Đảo | y=ax+b | |
| 195183 | Rút gọn | 7x+2 from -5x^2-2x | from |
| 195184 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-3x^2+2=0 | |
| 195185 | Rút gọn | (4x+12)+(2x^2-6x+5) | |
| 195186 | Phân Tích Nhân Tử | (a-2b)(x-2y)+(2b-a)(x-y) | |
| 195187 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=x^12+12x-5 | |
| 195188 | Nhân | -2*(-1/4) | |
| 195189 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | sin(theta) if cos(theta)=4/5 | if |
| 195190 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+1 and g(x)=x-1 | and |
| 195191 | Giải x | căn bậc hai của 3^x=9 | |
| 195192 | Rút gọn | (2m+4)/8+(m+2)/6 | |
| 195193 | Giải Hệ chứa Equations | -2x+y=1 -4x+y=-1 | |
| 195194 | Ước Tính | pi/2-0 | |
| 195195 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=4^x and g(x)=4^(-x) | and |
| 195196 | Giải a | -2y(y^2-6y-3)=ay^3+12y^2+by | |
| 195197 | Giải Hệ chứa Equations | 2y=-x+9 3x-6y=-15 | |
| 195198 | Nhân | căn bậc hai của 5*(- căn bậc hai của 5) | |
| 195199 | Ước Tính | ((8-2)*180)/8 | |
| 195200 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-720x^2-540x^3+7168+9x^5+60x^4+4608x-x^6 |