| 195301 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x<-2(x-4) |
|
| 195302 |
Rút gọn |
20 căn của (y^-8)/(y^-3) |
|
| 195303 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
pi=3.14 |
|
| 195304 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
107>45+y |
|
| 195305 |
Giải g |
g-1/3=-2/3 |
|
| 195306 |
Ước Tính |
(108÷9*(-12))÷6-(100÷5) |
|
| 195307 |
Rút gọn |
7r+3r-15s-10r+8s |
|
| 195308 |
Giải x |
-10+|-6-x|=1 |
|
| 195309 |
Giải x |
0=x^2+4 |
|
| 195310 |
Giải x |
-5(-4+4x)>38-2x |
|
| 195311 |
Rút gọn |
((2x)/(4x+3))÷((x-1)/(2x)) |
|
| 195312 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=1/( căn bậc hai của x^2-1) |
|
| 195313 |
Rút gọn |
3/8-1/2 |
|
| 195314 |
Ước Tính |
-pi/4-pi/4 |
|
| 195315 |
Giải x |
3/4(x-8)=-1/2 |
|
| 195316 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x,x<-2; -2,-2<=x<1; x-3,x>=1 |
|
| 195317 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m |
|6m|=42 |
|
| 195318 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
f(-10)=4 and f(-2)=4 |
and |
| 195319 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-2x-3>=3 or 3x-4>-1 |
or |
| 195320 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x(x-5)>=0 |
|
| 195321 |
Giải x |
2=1/3x+2 |
|
| 195322 |
Giải t |
3t-12<=-9 |
|
| 195323 |
Giải x |
-(-1/4x-3)-4x=7(3/4x+1)+6 |
|
| 195324 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-1/2x^5 |
|
| 195325 |
Nhân |
(2a^2+6)/(5b^3)*(10b^4)/(3a^2+9) |
|
| 195326 |
Giải x |
(2x+7)/(x-1)<=1 |
|
| 195327 |
Giải x |
3/4(x-1)+x=1 |
|
| 195328 |
Ước Tính |
-9/2+1 |
|
| 195329 |
Trừ |
2-1 1/2 |
|
| 195330 |
Ước Tính |
1/2(1)(2) |
|
| 195331 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(9*10^-5)/(9.24*10^-6) |
|
| 195332 |
Rút gọn |
(y^2-36)/(8y^2+96y+288) |
|
| 195333 |
Giải u |
4(3-u)+u=22+2u |
|
| 195334 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=99x-252-9x^2 |
|
| 195335 |
Rút gọn |
20÷(4-(10-8)) |
|
| 195336 |
Rút gọn |
a^2(m-7a^3)-m(a^2-10) |
|
| 195337 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=((x+2)/7)^(1/7) |
|
| 195338 |
Vẽ Đồ Thị |
(x+6)/(6-x)<0 |
|
| 195339 |
Tìm MCNN |
3/(x+10) and 2/(x-10) |
and |
| 195340 |
Rút gọn |
(3p-4)/(p^2-4)-(3p-6)/(p^2-4) |
|
| 195341 |
Ước Tính |
pi/4+1 |
|
| 195342 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(-2,6) and parallel to x+3y=5 |
and parallel to |
| 195343 |
Chia |
((5x)/(2x+3))÷((x+1)/(3x)) |
|
| 195344 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit tự nhiên của 2x-3=3/2 |
|
| 195345 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của 4x^2-6- logarit cơ số 5 của 4x+1=1 |
|
| 195346 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(-1,6) and parallel to x+3y=5 |
and parallel to |
| 195347 |
Ước Tính |
arcsec(-(2 căn bậc hai của 3)/3) |
|
| 195348 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(-x)/3<5 |
|
| 195349 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x/2 |
|
| 195350 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
a-4<10 |
|
| 195351 |
Rút gọn |
(x-2)/(x-1)+(x-2)/(x-1) |
|
| 195352 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-100)/(3x^2+30x) |
|
| 195353 |
Giải n |
20n+100<=320 |
|
| 195354 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4x<20 and x+4>=12 |
and |
| 195355 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=3x^4 |
|
| 195356 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
2x^2-50=x^2-1 |
|
| 195357 |
Phân Tích Nhân Tử |
20a^3-25a^2b+8ab^2-10b^3 |
|
| 195358 |
Giải x |
f(x)=a^x |
|
| 195359 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-3)/(x+1)<1 |
|
| 195360 |
Rút gọn |
(x^2+3x)^2+3(x^2+3x) |
|
| 195361 |
Giải p |
6p+5<=-2p-5 |
|
| 195362 |
Giải u |
1/(u-4)+3/(u+2)=10/(u^2-2u-8) |
|
| 195363 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
8n-14<=13n+6 |
|
| 195364 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3-4x^2<0 |
|
| 195365 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1 if x<-5; -x if -5<=x<=3; |x-4|-7 if x>3 |
|
| 195366 |
Vẽ Đồ Thị |
9<=3x |
|
| 195367 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,-5) and (4,7) |
and |
| 195368 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=3/4x+2 x>=-4 |
|
| 195369 |
Tìm MCNN |
(5+m)/(8m^4n^2) and (5+n)/(18m^2n^4) |
and |
| 195370 |
Rút gọn |
((a-b)^2)/(a^2-b^2) |
|
| 195371 |
Phân Tích Nhân Tử |
5-5x^5+5 |
|
| 195372 |
Tìm Tích Số |
(3x^(2a)-4y^az^(3a))^2 |
|
| 195373 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
g(x)=(1/2)^x-3 |
|
| 195374 |
Nhân |
(y^2-3y)(y^2+3y) |
|
| 195375 |
Vẽ Đồ Thị |
x , y>=0 |
, |
| 195376 |
Giải θ |
cos(theta)^2-sin(theta)^2=-sin(theta)+1 |
|
| 195377 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-1x-5 4x-8y=4 |
|
| 195378 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
i^5 |
|
| 195379 |
Giải x |
5cos(2x+3)=sin(2x+3) |
|
| 195380 |
Giải x |
(2x+3)/(x-9)+x/(x-4)=(2x)/(x-4) |
|
| 195381 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
a/5<1 |
|
| 195382 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
pi-pi/3 |
|
| 195383 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-1,3/2) , (4,-1) |
, |
| 195384 |
Giải x |
-2(x^2-25)(9x^2-49)=0 |
|
| 195385 |
Giải x |
-2x(10x-3)(x^2+100)=0 |
|
| 195386 |
Tìm MCNN |
(8x)/(x-7) and x/(x-3) |
and |
| 195387 |
Rút gọn |
( cube root of x^2* square root of x^5)/( sixth root of x) |
|
| 195388 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(theta)-1=sec(theta) |
|
| 195389 |
Giải p |
n=(p-k)/j |
|
| 195390 |
Giải a |
(x^5)^(1/4) căn bậc bốn của x^3=x^a |
|
| 195391 |
Rút gọn |
(15x-3)/(5x^2-11x+2)+(x-5)/(2x^2-11x+5) |
|
| 195392 |
Rút gọn |
(x(x^2+8x+12))/(-6(x^2-3x-10)) |
|
| 195393 |
Giải Hệ chứa Equations |
x=2y-8 4x+y=13 |
|
| 195394 |
Rút gọn |
(ab+4a-6)+(ab+6) |
|
| 195395 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit tự nhiên của 1/(e^2) |
|
| 195396 |
Vẽ Đồ Thị |
4+x>=-3 |
|
| 195397 |
Giải x |
e^(2x)-1=0 |
|
| 195398 |
Giải x |
4x-12=x |
|
| 195399 |
Vẽ Đồ Thị |
y-6x-1=-3x^2 |
|
| 195400 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=x/(3x+1) |
|