Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 195301 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x,x<-2; -2,-2<=x<1; x-3,x>=1 | |
| 195302 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m | |6m|=42 | |
| 195303 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | f(-10)=4 and f(-2)=4 | and |
| 195304 | Giải Hệ chứa Inequalities | -2x-3>=3 or 3x-4>-1 | or |
| 195305 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(x-5)>=0 | |
| 195306 | Giải x | 2=1/3x+2 | |
| 195307 | Giải t | 3t-12<=-9 | |
| 195308 | Giải x | -(-1/4x-3)-4x=7(3/4x+1)+6 | |
| 195309 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-1/2x^5 | |
| 195310 | Nhân | (2a^2+6)/(5b^3)*(10b^4)/(3a^2+9) | |
| 195311 | Giải x | (2x+7)/(x-1)<=1 | |
| 195312 | Giải x | 3/4(x-1)+x=1 | |
| 195313 | Ước Tính | -9/2+1 | |
| 195314 | Trừ | 2-1 1/2 | |
| 195315 | Ước Tính | 1/2(1)(2) | |
| 195316 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (9*10^-5)/(9.24*10^-6) | |
| 195317 | Rút gọn | (y^2-36)/(8y^2+96y+288) | |
| 195318 | Giải u | 4(3-u)+u=22+2u | |
| 195319 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=99x-252-9x^2 | |
| 195320 | Rút gọn | 20÷(4-(10-8)) | |
| 195321 | Rút gọn | a^2(m-7a^3)-m(a^2-10) | |
| 195322 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=((x+2)/7)^(1/7) | |
| 195323 | Vẽ Đồ Thị | (x+6)/(6-x)<0 | |
| 195324 | Tìm MCNN | 3/(x+10) and 2/(x-10) | and |
| 195325 | Rút gọn | (3p-4)/(p^2-4)-(3p-6)/(p^2-4) | |
| 195326 | Ước Tính | pi/4+1 | |
| 195327 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-2,6) and parallel to x+3y=5 | and parallel to |
| 195328 | Chia | ((5x)/(2x+3))÷((x+1)/(3x)) | |
| 195329 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit tự nhiên của 2x-3=3/2 | |
| 195330 | Giải x | logarit cơ số 5 của 4x^2-6- logarit cơ số 5 của 4x+1=1 | |
| 195331 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-1,6) and parallel to x+3y=5 | and parallel to |
| 195332 | Ước Tính | arcsec(-(2 căn bậc hai của 3)/3) | |
| 195333 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (-x)/3<5 | |
| 195334 | Tìm Hàm Số | f(x)=x/2 | |
| 195335 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | a-4<10 | |
| 195336 | Rút gọn | (x-2)/(x-1)+(x-2)/(x-1) | |
| 195337 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-100)/(3x^2+30x) | |
| 195338 | Giải n | 20n+100<=320 | |
| 195339 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x<20 and x+4>=12 | and |
| 195340 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=3x^4 | |
| 195341 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 2x^2-50=x^2-1 | |
| 195342 | Phân Tích Nhân Tử | 20a^3-25a^2b+8ab^2-10b^3 | |
| 195343 | Giải x | f(x)=a^x | |
| 195344 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)/(x+1)<1 | |
| 195345 | Rút gọn | (x^2+3x)^2+3(x^2+3x) | |
| 195346 | Giải p | 6p+5<=-2p-5 | |
| 195347 | Giải u | 1/(u-4)+3/(u+2)=10/(u^2-2u-8) | |
| 195348 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 8n-14<=13n+6 | |
| 195349 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-4x^2<0 | |
| 195350 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1 if x<-5; -x if -5<=x<=3; |x-4|-7 if x>3 | |
| 195351 | Vẽ Đồ Thị | 9<=3x | |
| 195352 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,-5) and (4,7) | and |
| 195353 | Vẽ Đồ Thị | y<=3/4x+2 x>=-4 | |
| 195354 | Tìm MCNN | (5+m)/(8m^4n^2) and (5+n)/(18m^2n^4) | and |
| 195355 | Rút gọn | ((a-b)^2)/(a^2-b^2) | |
| 195356 | Phân Tích Nhân Tử | 5-5x^5+5 | |
| 195357 | Tìm Tích Số | (3x^(2a)-4y^az^(3a))^2 | |
| 195358 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=(1/2)^x-3 | |
| 195359 | Nhân | (y^2-3y)(y^2+3y) | |
| 195360 | Vẽ Đồ Thị | x , y>=0 | , |
| 195361 | Giải θ | cos(theta)^2-sin(theta)^2=-sin(theta)+1 | |
| 195362 | Giải Hệ chứa Equations | y=-1x-5 4x-8y=4 | |
| 195363 | Viết ở Dạng Tổng Quát | i^5 | |
| 195364 | Giải x | 5cos(2x+3)=sin(2x+3) | |
| 195365 | Giải x | (2x+3)/(x-9)+x/(x-4)=(2x)/(x-4) | |
| 195366 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | a/5<1 | |
| 195367 | Tìm Giá Trị Chính Xác | pi-pi/3 | |
| 195368 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-1,3/2) , (4,-1) | , |
| 195369 | Giải x | -2(x^2-25)(9x^2-49)=0 | |
| 195370 | Giải x | -2x(10x-3)(x^2+100)=0 | |
| 195371 | Tìm MCNN | (8x)/(x-7) and x/(x-3) | and |
| 195372 | Rút gọn | ( cube root of x^2* square root of x^5)/( sixth root of x) | |
| 195373 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(theta)-1=sec(theta) | |
| 195374 | Giải p | n=(p-k)/j | |
| 195375 | Giải a | (x^5)^(1/4) căn bậc bốn của x^3=x^a | |
| 195376 | Rút gọn | (15x-3)/(5x^2-11x+2)+(x-5)/(2x^2-11x+5) | |
| 195377 | Rút gọn | (x(x^2+8x+12))/(-6(x^2-3x-10)) | |
| 195378 | Giải Hệ chứa Equations | x=2y-8 4x+y=13 | |
| 195379 | Rút gọn | (ab+4a-6)+(ab+6) | |
| 195380 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit tự nhiên của 1/(e^2) | |
| 195381 | Vẽ Đồ Thị | 4+x>=-3 | |
| 195382 | Giải x | e^(2x)-1=0 | |
| 195383 | Giải x | 4x-12=x | |
| 195384 | Vẽ Đồ Thị | y-6x-1=-3x^2 | |
| 195385 | Tìm Nghịch Đảo | y=x/(3x+1) | |
| 195386 | Rút gọn | căn bậc ba của 54/2 | |
| 195387 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 15/k when k=3 | when |
| 195388 | Rút gọn | 17d-5e+3e-15d | |
| 195389 | Rút gọn | ((9^3)/(6^3))^(-1/3) | |
| 195390 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 36-4)^3*5 | |
| 195391 | Rút gọn | (-8x^2+3)+(-9x^2+3x-3) | |
| 195392 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(theta)-sin(theta) | |
| 195393 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+2xy+y^2 | |
| 195394 | Phân Tích Nhân Tử | 27mw^3-64m | |
| 195395 | Tìm MCNN | x/(x^2+x)-2/(x+1) | |
| 195396 | Rút gọn | ((2x^2+3x+1)/(x^2+2x-15))÷((x^2+6x+5)/(2x^2-7x+3)) | |
| 195397 | Giải x | x+5-11=-1 | |
| 195398 | Giải n | 30+n>=50 | |
| 195399 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x+3 , -3<=x<=3 | , |
| 195400 | Giải b | y=4x+b |