Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 195501 | Rút gọn | x(x-2y)-(y-x)*2 | |
| 195502 | Giải d | p/d=q+r/d | |
| 195503 | Rút gọn | (12x^3y^4z^5)/(32xy^2z) | |
| 195504 | Chia | (1/3)÷(6/9) | |
| 195505 | Tìm Bậc | 2a^2b-6a+3b | |
| 195506 | Giải x | 1+2/(x-7)=(3x+7)/(x^2-49) | |
| 195507 | Giải x | 4/(x+3)+x/(x-3)=(5x+3)/(x^2-9) | |
| 195508 | Giải T | k=PRT | |
| 195509 | Giải x | căn bậc hai của x+7+ căn bậc hai của x=3 | |
| 195510 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-24x^2a^3+144x^4a^4 | |
| 195511 | Tìm Trung Điểm | (-4/3,1/3) and (-8/3,-7/3) | and |
| 195512 | Rút gọn | -2x^2-6x+10 from -2x^2+9 | from |
| 195513 | Giải x | 2-x^2=-x | |
| 195514 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x+2y>-2 | |
| 195515 | Ước Tính | (7*5)÷5 | |
| 195516 | Giải x | logarit của 10/x=2-2 logarit của x | |
| 195517 | Ước Tính | -(-6+4(2-5(4-3(4-3)+2(7-3)))+2)-1 | |
| 195518 | Chia | 28x^3+42x^2-35x by 7x | by |
| 195519 | Giải x | 4x=32-x^2 | |
| 195520 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (5-(9-4x))/-2<-5 | |
| 195521 | Rút gọn | -(4n^2)/( căn bậc hai của 3n^4+ căn bậc hai của 3n^3) | |
| 195522 | Giải k | 9k+7>=10k-1 | |
| 195523 | Rút gọn | (i^4 căn bậc hai của 6)^2*(-4i)^3 | |
| 195524 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=-(x+1)^2(2x-3)(x+2)^2 | |
| 195525 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1-2sin(67.5 độ )^2 | |
| 195526 | Chia | (-9/11)÷(-3/2) | |
| 195527 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3y^2+8x+24y+40=0 | |
| 195528 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-(x+6)(x-4) | |
| 195529 | Giải x | -2x+3y>=3 | |
| 195530 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3+x^2+9x+9>0 | |
| 195531 | Giải x | -5x+5>=160-10x | |
| 195532 | Ước Tính | 3*3^2+8÷2-(4+3) | |
| 195533 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | 7q-5<=10q+19 | |
| 195534 | Nhân | (6a^3b^2-7a^2b^3+4ab^5)(4a^5b^2) | |
| 195535 | Vẽ Đồ Thị | 2x^2-4x-30<=0 | |
| 195536 | Giải x | 9(x+1/7)=18 | |
| 195537 | Giải x | (4.5x+x)/2=22 | |
| 195538 | Nhân | x^2(x-1) | |
| 195539 | Nhân | (3p-2q+5)(3p-2q-5) | |
| 195540 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>=x^2+6x+10 y<-x^2-8x-14 | |
| 195541 | Giải p | 2-9|p+7|>-16 | |
| 195542 | Trừ | (5x+2y)-(7x-y) | |
| 195543 | Giải x | 3x+2(4x+2)<=2(6x+1) | |
| 195544 | Giải x | (3x)/4=5x+y-6 | |
| 195545 | Rút gọn | (-5b^2-8b)-(-9b^3-5b^2-8b) | |
| 195546 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x)/(x-1)<=x/(x+4)+3 | |
| 195547 | Nhân | 3/8*4 3/6*4 | |
| 195548 | Chia | ((2x^3)/(x+5))÷((x-5)/(3x-1)) | |
| 195549 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | (2m+3)/2-17/4<(m+2)/8 | |
| 195550 | Nhân | (x+y+z)(x+y-z) | |
| 195551 | Giải h | v=iwh | |
| 195552 | Ước Tính | ((12-2)^2)÷(6*4-7^2) | |
| 195553 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-5)^2=-8(y+1) | |
| 195554 | Tìm Liên Hợp Phức | (3+2i)(3-2i) | |
| 195555 | Rút gọn | (( căn bậc hai của 3)/5-( căn bậc hai của 2)/5i)^2 | |
| 195556 | Vẽ Đồ Thị | y<x-2 and y>x+1 | and |
| 195557 | Rút gọn | 2(2x^2+1)^2+1 | |
| 195558 | Rút gọn | f(x)=((x+2)(x+1)^3)/((x+2)(x-3)^2) | |
| 195559 | Vẽ Đồ Thị | sin(theta)<0 and tan(theta)>0 | and |
| 195560 | Ước Tính | -2(2/5)^2 | |
| 195561 | Rút gọn | 9-3m+2(m^2-3m) | |
| 195562 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^3-16x)/(-4x^2+4x+24) | |
| 195563 | Ước Tính | 2((-2+-3)/5) | |
| 195564 | Chia | (4/(3x^5))÷(12/(5x^7)) | |
| 195565 | Giải x | (2x)/(x-1)+7/(x-7)=x/(x-7) | |
| 195566 | Giải Hệ chứa Equations | 1/2a+b=-2 a-2b=8 | |
| 195567 | Tìm Hàm Số Mũ | (2,-12) and (3,-24) | and |
| 195568 | Giải x | (x+5)/(x^2+x)=1/(x^2+x)-(x-6)/(x+1) | |
| 195569 | Vẽ Đồ Thị | y=(x+1)(x-3)(x^2+1) | |
| 195570 | Rút gọn | ((125x^4y^(3/2))^(1/3))÷((xy)^(1/2)) | |
| 195571 | Ước Tính | (8x^2+8x)-(-9x^2+8x) | |
| 195572 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-5(x+7) | |
| 195573 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x^2+1>0 | |
| 195574 | Ước Tính | -3(3/5)^2 | |
| 195575 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,3) and (5,6) | and |
| 195576 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=-11 or x>=5 | or |
| 195577 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2+x/7<-1 | |
| 195578 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -6=x^2+4x-1 | |
| 195579 | Rút gọn | 6-3(5-3)+4(8+6-2(10-3)) | |
| 195580 | Giải x | 1-(2x-5)/6=(3-x)/4 | |
| 195581 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,-3) and (-1,-9) | and |
| 195582 | Rút gọn | (4x^5y^3*3x^8y^7)/(6x^4y^10) | |
| 195583 | Nhân | (t+3)/(t^2-14t+49)*(t^2-2t-35)/(t+5) | |
| 195584 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x<6 and x+3>=14 | and |
| 195585 | Nhân | (3+3i)*(-9+7i)*(7-i) | |
| 195586 | Tìm Nghịch Đảo | y = square root of 9-x^2 | |
| 195587 | Giải h | |4h-2|=2|h+3| | |
| 195588 | Giải x | 1/5(2x+92)=5x | |
| 195589 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x/3|=2 | |
| 195590 | Giải x | y=x/5 | |
| 195591 | Ước Tính | (5x^2-9)+(-10x+7) | |
| 195592 | Giải x | (a^2+b^2)/(2bx)-b/x=(a-b)/(2bx^2) | |
| 195593 | Vẽ Đồ Thị | H(x)=-1/2x+3 | |
| 195594 | Giải x | (x-4)/-2-(4x+5)/(2x+3)=0 | |
| 195595 | Ước Tính | 1+2-(3(4))÷2 | |
| 195596 | Ước Tính | 4(x-5)=3x+7 | |
| 195597 | Rút gọn | (sin(theta)^2+cos(theta)^2)/(sin(theta)) | |
| 195598 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 12n>=84 | |
| 195599 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-7x)/(x^2-64) | |
| 195600 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5x , g(x)=x-3 | , |