| 195501 |
Giải x |
(x^2+4)/(x^2-4)+x/(2-x)=2/(x+2) |
|
| 195502 |
Giải x |
2=0.1x+e^(0.25x) |
|
| 195503 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5(3-x)<-2x+6 ? |
? |
| 195504 |
Giải x |
9x+2(x-3)=30 |
|
| 195505 |
Ước Tính |
6*4+2*9/3 |
|
| 195506 |
Rút gọn |
7^(1/3)*49^(1/3) |
|
| 195507 |
Giải x |
1/2x+3/2(x+1)-1/4=5 ? |
? |
| 195508 |
Giải b |
3x^3+6x^2-24x=ax(x+b)(x+c) |
|
| 195509 |
Giải y |
-y+2(4+y)=27 |
|
| 195510 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x=(-(-4)+- căn bậc hai của (-4)^2-4*1*1)/(2(1)) |
|
| 195511 |
Nhân |
-i*(-i) |
|
| 195512 |
Ước Tính |
sin(2(pi/4)) |
|
| 195513 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2 logarit của x |
|
| 195514 |
Solve Over the Interval |
2sin(theta)^2+sin(theta)-1=0 , [0,2pi) |
, |
| 195515 |
Rút gọn |
(1/(3a^3))^-4 |
|
| 195516 |
Rút gọn |
x(x-2y)-(y-x)*2 |
|
| 195517 |
Giải d |
p/d=q+r/d |
|
| 195518 |
Rút gọn |
(12x^3y^4z^5)/(32xy^2z) |
|
| 195519 |
Chia |
(1/3)÷(6/9) |
|
| 195520 |
Tìm Bậc |
2a^2b-6a+3b |
|
| 195521 |
Giải x |
1+2/(x-7)=(3x+7)/(x^2-49) |
|
| 195522 |
Giải x |
4/(x+3)+x/(x-3)=(5x+3)/(x^2-9) |
|
| 195523 |
Giải T |
k=PRT |
|
| 195524 |
Giải x |
căn bậc hai của x+7+ căn bậc hai của x=3 |
|
| 195525 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^2-24x^2a^3+144x^4a^4 |
|
| 195526 |
Tìm Trung Điểm |
(-4/3,1/3) and (-8/3,-7/3) |
and |
| 195527 |
Rút gọn |
-2x^2-6x+10 from -2x^2+9 |
from |
| 195528 |
Giải x |
2-x^2=-x |
|
| 195529 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
3x+2y>-2 |
|
| 195530 |
Ước Tính |
(7*5)÷5 |
|
| 195531 |
Giải x |
logarit của 10/x=2-2 logarit của x |
|
| 195532 |
Ước Tính |
-(-6+4(2-5(4-3(4-3)+2(7-3)))+2)-1 |
|
| 195533 |
Chia |
28x^3+42x^2-35x by 7x |
by |
| 195534 |
Giải x |
4x=32-x^2 |
|
| 195535 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(5-(9-4x))/-2<-5 |
|
| 195536 |
Rút gọn |
-(4n^2)/( căn bậc hai của 3n^4+ căn bậc hai của 3n^3) |
|
| 195537 |
Giải k |
9k+7>=10k-1 |
|
| 195538 |
Rút gọn |
(i^4 căn bậc hai của 6)^2*(-4i)^3 |
|
| 195539 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-(x+1)^2(2x-3)(x+2)^2 |
|
| 195540 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1-2sin(67.5 độ )^2 |
|
| 195541 |
Chia |
(-9/11)÷(-3/2) |
|
| 195542 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3y^2+8x+24y+40=0 |
|
| 195543 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-(x+6)(x-4) |
|
| 195544 |
Giải x |
-2x+3y>=3 |
|
| 195545 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3+x^2+9x+9>0 |
|
| 195546 |
Giải x |
-5x+5>=160-10x |
|
| 195547 |
Ước Tính |
3*3^2+8÷2-(4+3) |
|
| 195548 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm q |
7q-5<=10q+19 |
|
| 195549 |
Nhân |
(6a^3b^2-7a^2b^3+4ab^5)(4a^5b^2) |
|
| 195550 |
Vẽ Đồ Thị |
2x^2-4x-30<=0 |
|
| 195551 |
Giải x |
9(x+1/7)=18 |
|
| 195552 |
Giải x |
(4.5x+x)/2=22 |
|
| 195553 |
Nhân |
x^2(x-1) |
|
| 195554 |
Nhân |
(3p-2q+5)(3p-2q-5) |
|
| 195555 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>=x^2+6x+10 y<-x^2-8x-14 |
|
| 195556 |
Giải p |
2-9|p+7|>-16 |
|
| 195557 |
Trừ |
(5x+2y)-(7x-y) |
|
| 195558 |
Giải x |
3x+2(4x+2)<=2(6x+1) |
|
| 195559 |
Giải x |
(3x)/4=5x+y-6 |
|
| 195560 |
Rút gọn |
(-5b^2-8b)-(-9b^3-5b^2-8b) |
|
| 195561 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3x)/(x-1)<=x/(x+4)+3 |
|
| 195562 |
Nhân |
3/8*4 3/6*4 |
|
| 195563 |
Chia |
((2x^3)/(x+5))÷((x-5)/(3x-1)) |
|
| 195564 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
(2m+3)/2-17/4<(m+2)/8 |
|
| 195565 |
Nhân |
(x+y+z)(x+y-z) |
|
| 195566 |
Giải h |
v=iwh |
|
| 195567 |
Ước Tính |
((12-2)^2)÷(6*4-7^2) |
|
| 195568 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-5)^2=-8(y+1) |
|
| 195569 |
Tìm Liên Hợp Phức |
(3+2i)(3-2i) |
|
| 195570 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 3)/5-( căn bậc hai của 2)/5i)^2 |
|
| 195571 |
Vẽ Đồ Thị |
y<x-2 and y>x+1 |
and |
| 195572 |
Rút gọn |
2(2x^2+1)^2+1 |
|
| 195573 |
Rút gọn |
f(x)=((x+2)(x+1)^3)/((x+2)(x-3)^2) |
|
| 195574 |
Vẽ Đồ Thị |
sin(theta)<0 and tan(theta)>0 |
and |
| 195575 |
Ước Tính |
-2(2/5)^2 |
|
| 195576 |
Rút gọn |
9-3m+2(m^2-3m) |
|
| 195577 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^3-16x)/(-4x^2+4x+24) |
|
| 195578 |
Ước Tính |
2((-2+-3)/5) |
|
| 195579 |
Chia |
(4/(3x^5))÷(12/(5x^7)) |
|
| 195580 |
Giải x |
(2x)/(x-1)+7/(x-7)=x/(x-7) |
|
| 195581 |
Giải Hệ chứa Equations |
1/2a+b=-2 a-2b=8 |
|
| 195582 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(2,-12) and (3,-24) |
and |
| 195583 |
Giải x |
(x+5)/(x^2+x)=1/(x^2+x)-(x-6)/(x+1) |
|
| 195584 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x+1)(x-3)(x^2+1) |
|
| 195585 |
Rút gọn |
((125x^4y^(3/2))^(1/3))÷((xy)^(1/2)) |
|
| 195586 |
Ước Tính |
(8x^2+8x)-(-9x^2+8x) |
|
| 195587 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-5(x+7) |
|
| 195588 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2+1>0 |
|
| 195589 |
Ước Tính |
-3(3/5)^2 |
|
| 195590 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,3) and (5,6) |
and |
| 195591 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<=-11 or x>=5 |
or |
| 195592 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2+x/7<-1 |
|
| 195593 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-6=x^2+4x-1 |
|
| 195594 |
Rút gọn |
6-3(5-3)+4(8+6-2(10-3)) |
|
| 195595 |
Giải x |
1-(2x-5)/6=(3-x)/4 |
|
| 195596 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(4,-3) and (-1,-9) |
and |
| 195597 |
Rút gọn |
(4x^5y^3*3x^8y^7)/(6x^4y^10) |
|
| 195598 |
Nhân |
(t+3)/(t^2-14t+49)*(t^2-2t-35)/(t+5) |
|
| 195599 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3x<6 and x+3>=14 |
and |
| 195600 |
Nhân |
(3+3i)*(-9+7i)*(7-i) |
|