Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 195601 | Giải x | |2x-1|+4<=5 | |
| 195602 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | cos(30)deg | degrees |
| 195603 | Chia | ((x^3-x)/(2x^2+6x))÷((5x^2-5x)/(2x+6)) | |
| 195604 | Giải x | 2/3+5/x=13/x | |
| 195605 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10>=x/2+8 | |
| 195606 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 3y-8>22 | |
| 195607 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -1/2x-y=3/4 | |
| 195608 | Giải r | e^(r+10)-10=-42 | |
| 195609 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 5c-20<=15c+10 | |
| 195610 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 2/(4x^2-9)+1/(2x-3)=3/(2x+3) | |
| 195611 | Rút gọn | 18 căn của 1/(n^4*n^5) | |
| 195612 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3 căn bậc hai của 2+1)/( căn bậc hai của 5-1) | |
| 195613 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+5x(x+2y)+4(x+2y)^2 | |
| 195614 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=9x^2-36 | |
| 195615 | Giải x | -9-3(8x-3)=-1 | |
| 195616 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^3+3x^2-6x-8 | |
| 195617 | Ước Tính | 6-(4-3(4-2))-(7-5(4-2(7-1))) | |
| 195618 | Giải x | x/(x-2)=(x+3)/(x+2)-x/(x^2-4) | |
| 195619 | Giải n | 6^(3n)=43^(5n-4) | |
| 195620 | Giải y | 2/y+4/y=3 | |
| 195621 | Mô Tả Phép Biến Đổi | p(x)=f(x+3) | |
| 195622 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-2/3x | |
| 195623 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -(-2)^2 | |
| 195624 | Ước Tính | -4(2-3-1)+2(8-5)+3(4-5) | |
| 195625 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,5) and (3,6) | and |
| 195626 | Vẽ Đồ Thị | x+y>3 x+y<-4 | |
| 195627 | Rút gọn | ((3x^2-3)/(x^2+3x))/((x+1)/(x(x+3))) | |
| 195628 | Rút gọn | (((2x^2y^3)^3)/(4x^4y^4))^2 | |
| 195629 | Ước Tính | (3y-4)(2y+7)+11y-9 | |
| 195630 | Rút gọn | (100-4z^2)/(z^2-10z+25) | |
| 195631 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (8/27)^(-2/3) | |
| 195632 | Vẽ Đồ Thị | F(x) = natural log of x+3 | |
| 195633 | Rút gọn | d^6*d^13*d^y | |
| 195634 | Rút gọn | 6 căn bậc ba của -16+2/3 căn bậc ba của -54-5 căn bậc ba của 250 | |
| 195635 | Giải x | 7.2(x+3)=9.6+9(0.7x-1)+x | |
| 195636 | Rút gọn | (-45-22i)+2(5-3i)(5+3i) | |
| 195637 | Giải x | 8-x/4+9=13 | |
| 195638 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)(x-3)>(x-1)(x+1) | |
| 195639 | Giải x | 6/5=1/2-(x+6/5) | |
| 195640 | Giải x | 2(3)^(x+1)=36 | |
| 195641 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(-420 độ ) | |
| 195642 | Rút gọn | (2x^5y^8)/(2x^3y^4) | |
| 195643 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc ba của 40)/( căn bậc ba của 15) | |
| 195644 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+4,x>2; x+4,x<=2 | |
| 195645 | Rút gọn | 1/(-x) | |
| 195646 | Giải x | -5x^2-6=-4x | |
| 195647 | Rút gọn | (4x^2-16x+16)m^2 | |
| 195648 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3+8x^2<0 | |
| 195649 | Rút gọn | 122-3*4^2+ căn bậc hai của 4-3 | |
| 195650 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | y>=x^2+2x-8 | |
| 195651 | Ước tính Hàm Số | f(0)=2 căn bậc hai của x | |
| 195652 | Rút gọn | 9z+8zy^2-5z+zy^2-15xy^2 | |
| 195653 | Rút gọn | ((2x^4)/7)÷((5x^4)/4) | |
| 195654 | Rút gọn | (15sg)/(-5g) | |
| 195655 | Ước Tính | -3/(3^4) | |
| 195656 | Rút gọn | (x+2)/(x^2+4x+3)-(5x)/(x^2-9) | |
| 195657 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm v | |-2v-4|<8 | |
| 195658 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=16/(x^2-2x-8) | |
| 195659 | Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc | y-3=2(x+4) | |
| 195660 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | xy^(1/2) | |
| 195661 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x-2)(x+1)^2(x-1)^2 | |
| 195662 | Vẽ Đồ Thị | ur mom | mom |
| 195663 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của r/(6s) | |
| 195664 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x^2+x-4 g(x)=-4x-15 | |
| 195665 | Vẽ Đồ Thị | 25<=5x | |
| 195666 | Ước Tính | (6e-3f-4)*2 | |
| 195667 | Giải n | 4n^2+24n+25=4n | |
| 195668 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=csc(2x) | |
| 195669 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y=8 3x+3/2y=12 | |
| 195670 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 25>=n+13 | |
| 195671 | Rút gọn | (4/5)/(3/5) | |
| 195672 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(x-2)>=3 | |
| 195673 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x^2+7x)/(2x^2-6x-80) | |
| 195674 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | -2^x | |
| 195675 | Trừ | (-6x^2+5)-(-5x^2-9x+8) | |
| 195676 | Rút gọn | -5.5n-(-p-8) | |
| 195677 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | (x^-1y^-2)/(z^-3) | |
| 195678 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x-7<=7x-11<=5x+9 | |
| 195679 | Rút gọn | (((-2x)^2)/(3xy^2))^3 | |
| 195680 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3 căn bậc hai của b)/( căn bậc hai của b+2) | |
| 195681 | Giải z | -7=11/17z | |
| 195682 | Rút gọn | x/(2 căn bậc hai của x) | |
| 195683 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/2*4^x | |
| 195684 | Trừ | (4x^2y^3+2xy^2-2y)-(-7x^2y^3+6xy^2-2y) | |
| 195685 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)^2+3sin(x)=3 | |
| 195686 | Giải x | 4x^2=14x+8 | |
| 195687 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin((5pi)/12)cos(pi/3)+cos((5pi)/12)sin(pi/3) | |
| 195688 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/2x-3>1/3x+1 | |
| 195689 | Giải y | x=(3y+5)/(7y-1) | |
| 195690 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.3 as a fraction | as a fraction |
| 195691 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<x+12 | |
| 195692 | Giải x | x+6-5=8-2 | |
| 195693 | Rút gọn | (8/27)^(-1/3) | |
| 195694 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2(x-a)^2(x-b)^4(x-c) | |
| 195695 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 3/x=4/(3x)-10/3 | |
| 195696 | Nhân | 2^x*2^x | |
| 195697 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -90deg | degrees |
| 195698 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-5x+15)/(2x^2-16x+30) | |
| 195699 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5x^2y)^3( căn bậc hai của 8xy^3)^2 | |
| 195700 | Vẽ Đồ Thị | r=4csc(theta) |