| 195601 |
Tìm Nghịch Đảo |
y = square root of 9-x^2 |
|
| 195602 |
Giải h |
|4h-2|=2|h+3| |
|
| 195603 |
Giải x |
1/5(2x+92)=5x |
|
| 195604 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x/3|=2 |
|
| 195605 |
Giải x |
y=x/5 |
|
| 195606 |
Ước Tính |
(5x^2-9)+(-10x+7) |
|
| 195607 |
Giải x |
(a^2+b^2)/(2bx)-b/x=(a-b)/(2bx^2) |
|
| 195608 |
Vẽ Đồ Thị |
H(x)=-1/2x+3 |
|
| 195609 |
Giải x |
(x-4)/-2-(4x+5)/(2x+3)=0 |
|
| 195610 |
Ước Tính |
1+2-(3(4))÷2 |
|
| 195611 |
Ước Tính |
4(x-5)=3x+7 |
|
| 195612 |
Rút gọn |
(sin(theta)^2+cos(theta)^2)/(sin(theta)) |
|
| 195613 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
12n>=84 |
|
| 195614 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-7x)/(x^2-64) |
|
| 195615 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=5x , g(x)=x-3 |
, |
| 195616 |
Giải x |
|2x-1|+4<=5 |
|
| 195617 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
cos(30)deg |
degrees |
| 195618 |
Chia |
((x^3-x)/(2x^2+6x))÷((5x^2-5x)/(2x+6)) |
|
| 195619 |
Giải x |
2/3+5/x=13/x |
|
| 195620 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
10>=x/2+8 |
|
| 195621 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
3y-8>22 |
|
| 195622 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
-1/2x-y=3/4 |
|
| 195623 |
Giải r |
e^(r+10)-10=-42 |
|
| 195624 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
5c-20<=15c+10 |
|
| 195625 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
2/(4x^2-9)+1/(2x-3)=3/(2x+3) |
|
| 195626 |
Rút gọn |
18 căn của 1/(n^4*n^5) |
|
| 195627 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(3 căn bậc hai của 2+1)/( căn bậc hai của 5-1) |
|
| 195628 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+5x(x+2y)+4(x+2y)^2 |
|
| 195629 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=9x^2-36 |
|
| 195630 |
Giải x |
-9-3(8x-3)=-1 |
|
| 195631 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^3+3x^2-6x-8 |
|
| 195632 |
Ước Tính |
6-(4-3(4-2))-(7-5(4-2(7-1))) |
|
| 195633 |
Giải x |
x/(x-2)=(x+3)/(x+2)-x/(x^2-4) |
|
| 195634 |
Giải n |
6^(3n)=43^(5n-4) |
|
| 195635 |
Giải y |
2/y+4/y=3 |
|
| 195636 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
p(x)=f(x+3) |
|
| 195637 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-2/3x |
|
| 195638 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-(-2)^2 |
|
| 195639 |
Ước Tính |
-4(2-3-1)+2(8-5)+3(4-5) |
|
| 195640 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(1,5) and (3,6) |
and |
| 195641 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y>3 x+y<-4 |
|
| 195642 |
Rút gọn |
((3x^2-3)/(x^2+3x))/((x+1)/(x(x+3))) |
|
| 195643 |
Rút gọn |
(((2x^2y^3)^3)/(4x^4y^4))^2 |
|
| 195644 |
Ước Tính |
(3y-4)(2y+7)+11y-9 |
|
| 195645 |
Rút gọn |
(100-4z^2)/(z^2-10z+25) |
|
| 195646 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(8/27)^(-2/3) |
|
| 195647 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x) = natural log of x+3 |
|
| 195648 |
Rút gọn |
d^6*d^13*d^y |
|
| 195649 |
Rút gọn |
6 căn bậc ba của -16+2/3 căn bậc ba của -54-5 căn bậc ba của 250 |
|
| 195650 |
Giải x |
7.2(x+3)=9.6+9(0.7x-1)+x |
|
| 195651 |
Rút gọn |
(-45-22i)+2(5-3i)(5+3i) |
|
| 195652 |
Giải x |
8-x/4+9=13 |
|
| 195653 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+2)(x-3)>(x-1)(x+1) |
|
| 195654 |
Giải x |
6/5=1/2-(x+6/5) |
|
| 195655 |
Giải x |
2(3)^(x+1)=36 |
|
| 195656 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(-420 độ ) |
|
| 195657 |
Rút gọn |
(2x^5y^8)/(2x^3y^4) |
|
| 195658 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc ba của 40)/( căn bậc ba của 15) |
|
| 195659 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2+4,x>2; x+4,x<=2 |
|
| 195660 |
Rút gọn |
1/(-x) |
|
| 195661 |
Giải x |
-5x^2-6=-4x |
|
| 195662 |
Rút gọn |
(4x^2-16x+16)m^2 |
|
| 195663 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3+8x^2<0 |
|
| 195664 |
Rút gọn |
122-3*4^2+ căn bậc hai của 4-3 |
|
| 195665 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
y>=x^2+2x-8 |
|
| 195666 |
Ước tính Hàm Số |
f(0)=2 căn bậc hai của x |
|
| 195667 |
Rút gọn |
9z+8zy^2-5z+zy^2-15xy^2 |
|
| 195668 |
Rút gọn |
((2x^4)/7)÷((5x^4)/4) |
|
| 195669 |
Rút gọn |
(15sg)/(-5g) |
|
| 195670 |
Ước Tính |
-3/(3^4) |
|
| 195671 |
Rút gọn |
(x+2)/(x^2+4x+3)-(5x)/(x^2-9) |
|
| 195672 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm v |
|-2v-4|<8 |
|
| 195673 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=16/(x^2-2x-8) |
|
| 195674 |
Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc |
y-3=2(x+4) |
|
| 195675 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
xy^(1/2) |
|
| 195676 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(x-2)(x+1)^2(x-1)^2 |
|
| 195677 |
Vẽ Đồ Thị |
ur mom |
mom |
| 195678 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của r/(6s) |
|
| 195679 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=2x^2+x-4 g(x)=-4x-15 |
|
| 195680 |
Vẽ Đồ Thị |
25<=5x |
|
| 195681 |
Ước Tính |
(6e-3f-4)*2 |
|
| 195682 |
Giải n |
4n^2+24n+25=4n |
|
| 195683 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=csc(2x) |
|
| 195684 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y=8 3x+3/2y=12 |
|
| 195685 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
25>=n+13 |
|
| 195686 |
Rút gọn |
(4/5)/(3/5) |
|
| 195687 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x(x-2)>=3 |
|
| 195688 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(5x^2+7x)/(2x^2-6x-80) |
|
| 195689 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
-2^x |
|
| 195690 |
Trừ |
(-6x^2+5)-(-5x^2-9x+8) |
|
| 195691 |
Rút gọn |
-5.5n-(-p-8) |
|
| 195692 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
(x^-1y^-2)/(z^-3) |
|
| 195693 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5x-7<=7x-11<=5x+9 |
|
| 195694 |
Rút gọn |
(((-2x)^2)/(3xy^2))^3 |
|
| 195695 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(3 căn bậc hai của b)/( căn bậc hai của b+2) |
|
| 195696 |
Giải z |
-7=11/17z |
|
| 195697 |
Rút gọn |
x/(2 căn bậc hai của x) |
|
| 195698 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1/2*4^x |
|
| 195699 |
Trừ |
(4x^2y^3+2xy^2-2y)-(-7x^2y^3+6xy^2-2y) |
|
| 195700 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(x)^2+3sin(x)=3 |
|