| 195801 |
Tìm Liên Hợp Phức |
(9i)/(-2+7i) |
|
| 195802 |
Ước Tính |
(((360÷2)÷3)÷5)÷2 |
|
| 195803 |
Giải w |
w-4 2/5=1/10 |
|
| 195804 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(2^5)/(6^5) |
|
| 195805 |
Giải x |
x=(2 căn bậc hai của 2)^2 |
|
| 195806 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(75 độ ) |
|
| 195807 |
Giải x |
0x=0 |
|
| 195808 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6+3(x+1)>7+4(x-1) |
|
| 195809 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2+2x-48)/(3x^2-18x) |
|
| 195810 |
Rút gọn |
-2(2x-19)-5(x-6)-4 |
|
| 195811 |
Giải a |
5a=3-ab |
|
| 195812 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
6|6-4x|=8x+4 |
|
| 195813 |
Giải x |
2|4x-1|=3|4x+2| |
|
| 195814 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x+6)/x |
|
| 195815 |
Rút gọn |
(2x^2y^2-3xy^2+4x^2y-3)+(4xy^2-3x^2y^2+2x^2y-4) |
|
| 195816 |
Giải b |
b+5<=9b-4 |
|
| 195817 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(6 căn bậc hai của 3-1)/( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 6) |
|
| 195818 |
Ước Tính |
(-10x^2+9x)-(-6x+4) |
|
| 195819 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/(x-3)<4 |
|
| 195820 |
Ước Tính |
pi*pi/2 |
|
| 195821 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của x-8+ logarit tự nhiên của x+1 = logarit tự nhiên của x-24 |
|
| 195822 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/2+1/4+1/8 |
|
| 195823 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(sin(theta))/(1+sin(theta))-(sin(theta))/(1-sin(theta)) |
|
| 195824 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 6x^2y* căn bậc ba của 36xy^2 |
|
| 195825 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=2x+2 1/2x+y<7 y-3>=0 |
|
| 195826 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+2)/x<4 |
|
| 195827 |
Ước Tính |
2sin(theta)-1=0 |
|
| 195828 |
Giải R |
C/R=2pi |
|
| 195829 |
Giải x |
9x-3(4+x)=0 |
|
| 195830 |
Giải x |
1+3/(x-5)=(2x)/(x^2-2x-15) |
|
| 195831 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2-16 y=x-4 |
|
| 195832 |
Vẽ Đồ Thị |
-5n-6n<=8-8n-n |
|
| 195833 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-x+y=4 x+3y=4 |
|
| 195834 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2cos(2/3x-pi/2) |
|
| 195835 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (36a^8)/(225a^2) |
|
| 195836 |
Giải x |
x+ căn bậc hai của 25-x^2=7 |
|
| 195837 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
- logarit của 1/x |
|
| 195838 |
Rút gọn |
3/(a+2)+4/(2-a)-6/(a^2-4) |
|
| 195839 |
Giải k |
6(5k-8)-20=11(2k-3)+3k |
|
| 195840 |
Rút gọn |
(x^2-x-6)/(x-3)*(x+9)/(x+2) |
|
| 195841 |
Nhân |
(y^2-4y-45)/(7y+42)*(9y+54)/(-y^2-3y+108) |
|
| 195842 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của (x-1)^2>2 |
|
| 195843 |
Giải x |
7 1/4x-x=9 3/8 |
|
| 195844 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=n-1 |
|
| 195845 |
Giải z |
A=x+3+z |
|
| 195846 |
Giải x |
-3x+3(4/3x+1)+1/4=6 |
|
| 195847 |
Vẽ Đồ Thị |
2x^2+x |
|
| 195848 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=|-x|^(1/3) |
|
| 195849 |
Giải x |
5x+3-2x=2(x+1) |
|
| 195850 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
g(x)=2^(-x) |
|
| 195851 |
Phân Tích Nhân Tử |
2(x-2y)^2-4x(x-2y) |
|
| 195852 |
Ước Tính |
(sec(x))/(csc(x)) |
|
| 195853 |
Giải x |
(x-2)-2(x-1)=x+1-(x-6) |
|
| 195854 |
Chia |
(5/2)/2 |
|
| 195855 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2+3x+4x^2+3x^3 |
|
| 195856 |
Giải x |
|x/3-1|=x/6+2 |
|
| 195857 |
Giải c |
-15<=-3c |
|
| 195858 |
Chia |
((2r)/(r+6))÷((2r)/(7r+42)) |
|
| 195859 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(1/3)^3 |
|
| 195860 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(10- căn bậc hai của 18)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 195861 |
Phân Tích Nhân Tử |
(a^3-b^3) |
|
| 195862 |
Rút gọn |
x+3xy-6x-2x+8xy+y-2xy |
|
| 195863 |
Chia |
12÷1 1/2 |
|
| 195864 |
Giải x |
1/5 căn bậc ba của 3x+10=8 |
|
| 195865 |
Giải w |
7w-(2+w)=2(3w-1) |
|
| 195866 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
P(x)=-x^2+2x |
|
| 195867 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3*1^x |
|
| 195868 |
Ước Tính |
2pi*pi/2 |
|
| 195869 |
Giải y |
y = square root of -9-2 |
|
| 195870 |
Tìm Biệt Thức |
r^2-r=0 |
|
| 195871 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(3x^2-7x)-(4x^2+6x) |
|
| 195872 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-2x+14 3x-4z=2 3x-y=16 |
|
| 195873 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
7+9y<19-3y |
|
| 195874 |
Rút gọn |
-1/(- căn bậc hai của 3) |
|
| 195875 |
Rút gọn |
(a+b)/c+c/(a+b) |
|
| 195876 |
Giải y |
(3y-9)^2+7=43 |
|
| 195877 |
Rút gọn |
(8x)/(x^2-1)-2/(x-1) |
|
| 195878 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=60-8x |
|
| 195879 |
Rút gọn |
2h^3g+3(hg^3)+7h^2g^2+5h^3g+2(hg^3) |
|
| 195880 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(1-x)^2-4 |
|
| 195881 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^2=x |
|
| 195882 |
Giải k |
10-10|-8k+4|=10 |
|
| 195883 |
Giải x |
m=(x+y)/n |
|
| 195884 |
Giải θ |
2sin(3theta)-1=0 |
|
| 195885 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x<=20-2x^2 |
|
| 195886 |
Rút gọn |
(5(x-3)(2x+1))/(10(x-3)^2) |
|
| 195887 |
Vẽ Đồ Thị |
y< = square root of x-4 |
|
| 195888 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2+ căn bậc hai của x |
|
| 195889 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2x-y<=5 |
|
| 195890 |
Chia |
((10rs^3)/(2s^4))÷((2s^4)/(10r^2s^2)) |
|
| 195891 |
Giải x |
(x+yi)-(-8+11i)=5+9i |
|
| 195892 |
Nhân |
5/(7x^2)*(9x^3)/6 |
|
| 195893 |
Chia |
(6x^2)/x |
|
| 195894 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x-4)/(x+5)<=0 |
|
| 195895 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=3- căn bậc hai của 6-2x |
|
| 195896 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(3x^2-3x-60)/(h(x)) |
|
| 195897 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
2mx^4+3nx^4+10m+15n |
|
| 195898 |
Nhân |
4x căn bậc ba của 4x^2(2 căn bậc ba của 32x^2-x căn bậc ba của 2x) |
|
| 195899 |
Rút gọn |
(tan(pi/2-x)csc(x))/(csc(x)^2) |
|
| 195900 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2+x-6)/x>=0 |
|