Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 195901 | Rút gọn | b+4b-9b | |
| 195902 | Rút gọn | ((81x^12)/(3x^3))^(1/3) | |
| 195903 | Giải x | logarit cơ số 5 của x- logarit cơ số 5 của x+4 = logarit cơ số 5 của 38 | |
| 195904 | Giải c | f=9/5*c+32 | |
| 195905 | Ước Tính | (6^0)/(3^1)+5^0 | |
| 195906 | Giải z | z/16=(2(3z+1))/9 | |
| 195907 | Phân Tích Nhân Tử | 9y^2z^2-81y^3z^2-90y^2z^4 | |
| 195908 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=9-4x^3-9x^5-x+x^4 | |
| 195909 | Giải y | 1+5y=10x-9 | |
| 195910 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 763 milesimas | milesimas |
| 195911 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | |x-2| | |
| 195912 | Ước Tính | tan(theta)=0 | |
| 195913 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x+2)(x-1)^2(x+1)^2 | |
| 195914 | Giải x | 3x-1>0 | |
| 195915 | Rút gọn | 2/x+x/3 | |
| 195916 | Giải m | -8=1/4(m-n) | |
| 195917 | Ước Tính | pi(2) | |
| 195918 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n | |n|+2>=5 | |
| 195919 | Rút Gọn Căn Thức | 1/(1+ căn bậc hai của 3) | |
| 195920 | Rút gọn | 7-3((n^3+8n)÷(-n)+9n^2) | |
| 195921 | Ước Tính | e^0cos(0) | |
| 195922 | Giải x | 1/2x+8=3-1/3x | |
| 195923 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 3(3- căn bậc hai của 2) | |
| 195924 | Ước Tính | (3x^(1/2))^2 | |
| 195925 | Vẽ Đồ Thị | y<=-2x^2+10x-8 | |
| 195926 | Rút gọn | (1/(3x))/(5/(6y)) | |
| 195927 | Giải x | (x-1)/4+(2x+7)/9=3x-2 | |
| 195928 | Giải Hệ chứa Equations | -x+y+z=-1 x-2y+z=7 4x+2y-2z=-4 | |
| 195929 | Rút gọn | ((x^2+9x+18)/(x-5))÷((x+3)/(x^2-25)) | |
| 195930 | Tìm Bậc | x^2(x-1)(x+1)=0 | |
| 195931 | Nhân | căn bậc hai của x(x- căn bậc hai của x) | |
| 195932 | Giải x | căn bậc hai của x+5 = căn bậc hai của x^2+5 | |
| 195933 | Giải x | 1/4-x=-3/8 | |
| 195934 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/5*1/5*1/5*1/5 | |
| 195935 | Vẽ Đồ Thị | [-pi/2,pi/2] | |
| 195936 | Tìm Tích Số | (4x^3+7y^3z^4)^2 | |
| 195937 | Vẽ Đồ Thị | x = square root of x | |
| 195938 | Nhân | x/3*3 | |
| 195939 | Vẽ Đồ Thị | y-5=1/2(x+3)^2 | |
| 195940 | Giải x | x+x-4=17-2x+1 | |
| 195941 | Giải Hệ chứa Equations | r+s=-12 4r-6s=12 | |
| 195942 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | 2/3 , 7 | , |
| 195943 | Vẽ Đồ Thị | 3+v<=-9 | |
| 195944 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 4x-4 for x=3 | for |
| 195945 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<-5 or x>-2 | or |
| 195946 | Ước Tính | (5x^2+8x)+(x^2-5x+1) | |
| 195947 | Giải t | |t+5|=8 | |
| 195948 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+3y>=6 | |
| 195949 | Giải q | căn bậc hai của 3q+2 = căn bậc hai của 5 | |
| 195950 | Tìm Số Hạng Third | (x^2+2)^4 | |
| 195951 | Giải s | 7s+8>=3s-1 | |
| 195952 | Giải x | x^3-5x^2+x+15=0 | |
| 195953 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | x/(x^2+x-12) | |
| 195954 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=|3x+1| | |
| 195955 | Rút gọn | (2a^5b^5)^3(3a^5b^3)^3 | |
| 195956 | Rút gọn | (3x^2-6x)/(x^2-6x+9)*(x^2-x-6)/(x^2-4) | |
| 195957 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 9/4 | |
| 195958 | Rút gọn | (3k)/(4k)+(k-3)/(5k-4) | |
| 195959 | Rút gọn | (x-2)+(x^2+3) | |
| 195960 | Tìm Giá Trị Chính Xác | e^-4 | |
| 195961 | Rút Gọn Căn Thức | x^3 căn bậc hai của x^6 | |
| 195962 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(225)deg | degrees |
| 195963 | Rút gọn | (2x^2y^(1/3))^5 | |
| 195964 | Giải y | y^3+5y^2-25y-125=0 | |
| 195965 | Giải x | (2x+3)^2+8(2x+3)+11=0 | |
| 195966 | Giải t | 2(2t+4)=34(24-8t) | |
| 195967 | Rút gọn | (x^2+3x+2)/(x^2-2x+1)-(3x+3)/(x^2-2x+1) | |
| 195968 | Giải x | (4x^2)/(x^2-9)-(2x)/(x+3)=1/(x-3) | |
| 195969 | Giải x | 2=20/(x^2+2) | |
| 195970 | Giải x | x/(x-1)=3/(x+2)+(3x)/(x^2+x-2) | |
| 195971 | Phân Tích Nhân Tử | 8a^2b+16a^3b-24a^2b^2 | |
| 195972 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4-(x+2)<-3(x+4) | |
| 195973 | Vẽ Đồ Thị | y=cot(x-(5pi)/6) | |
| 195974 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | (|x-4|)/5<=2 | |
| 195975 | Giải w | |-4w-8|>20 | |
| 195976 | Ước Tính | -1/5*5^(7-1) | |
| 195977 | Rút gọn | (-5cd^-4)(2cd^2)^2 | |
| 195978 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2<=2x+8 | |
| 195979 | Ước Tính | 2*3^-1 | |
| 195980 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (1/3)^-2 | |
| 195981 | Giải x | 5|x|+6>=1 | |
| 195982 | Giải x | logarit cơ số 8 của 3x+1+16=18 | |
| 195983 | Rút gọn | -5(8x+1)+2(6x-5)-1 | |
| 195984 | Giải x | x^( căn bậc hai của x)=(16 căn của 2)^-1 | |
| 195985 | Giải x | 5/9-x/3=4/9 | |
| 195986 | Giải L | p=F/(pi*r*L) | |
| 195987 | Giải x | (9x)/5+2x=1 | |
| 195988 | Giải x | -1-(-x-1/2)=4+1/2(-9x+2) | |
| 195989 | Tìm MCNN | 1/(10x) and 2/(5x+15) | and |
| 195990 | Rút gọn | (2x^2+3y^2-z^2)-(x^2-y^2-z^2)+(4x^2-3y^2) | |
| 195991 | Rút gọn | f(x+h)-(f(x))÷h | |
| 195992 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | (a+2)/16-(a+3)/12>(a+6)/24 | |
| 195993 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,1) and (-8,9) | and |
| 195994 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (4-x)(x+3)(x^2-1)<0 | |
| 195995 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-4)/(x^2-4x) | |
| 195996 | Giải x | -2(x+2)(x^2-36)=0 | |
| 195997 | Chia | 2 1/3÷3 1/2 | |
| 195998 | Tìm Hàm Số | f(x)=3-x^2 | |
| 195999 | Ước Tính | 5^(3- logarit cơ số 5 của 7) | |
| 196000 | Giải x | x^2=9-4x |