| 195901 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc năm của 13^3 |
|
| 195902 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
c/2-3+6/d when c=14 and d=3 |
when and |
| 195903 |
Giải Hệ chứa Equations |
-a+4b+2c=-8 3a+b-4c=9 b=-1 |
|
| 195904 |
Ước Tính |
-1/infinity |
|
| 195905 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(x^2+6)^2 |
|
| 195906 |
Giải s |
49s-24s=50 |
|
| 195907 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=3x^2+6x |
|
| 195908 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x+5 x^2+y^2=97 |
|
| 195909 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(2theta)-1=0 |
|
| 195910 |
Giải c |
10b=5( căn bậc hai của c+2) |
|
| 195911 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-2x^2 |
|
| 195912 |
Tìm MCNN |
1/(4x+20) and 7/(8x) |
and |
| 195913 |
Rút gọn |
((9+4x)+21)/5 |
|
| 195914 |
Rút gọn |
(-4-i)+(-1+7i)+(6i) |
|
| 195915 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=|-2x-3| |
|
| 195916 |
Rút gọn |
b+4b-9b |
|
| 195917 |
Rút gọn |
((81x^12)/(3x^3))^(1/3) |
|
| 195918 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của x- logarit cơ số 5 của x+4 = logarit cơ số 5 của 38 |
|
| 195919 |
Giải c |
f=9/5*c+32 |
|
| 195920 |
Ước Tính |
(6^0)/(3^1)+5^0 |
|
| 195921 |
Giải z |
z/16=(2(3z+1))/9 |
|
| 195922 |
Phân Tích Nhân Tử |
9y^2z^2-81y^3z^2-90y^2z^4 |
|
| 195923 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=9-4x^3-9x^5-x+x^4 |
|
| 195924 |
Giải y |
1+5y=10x-9 |
|
| 195925 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
763 milesimas |
milesimas |
| 195926 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
|x-2| |
|
| 195927 |
Ước Tính |
tan(theta)=0 |
|
| 195928 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(x+2)(x-1)^2(x+1)^2 |
|
| 195929 |
Giải x |
3x-1>0 |
|
| 195930 |
Rút gọn |
2/x+x/3 |
|
| 195931 |
Giải m |
-8=1/4(m-n) |
|
| 195932 |
Ước Tính |
pi(2) |
|
| 195933 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n |
|n|+2>=5 |
|
| 195934 |
Rút Gọn Căn Thức |
1/(1+ căn bậc hai của 3) |
|
| 195935 |
Rút gọn |
7-3((n^3+8n)÷(-n)+9n^2) |
|
| 195936 |
Ước Tính |
e^0cos(0) |
|
| 195937 |
Giải x |
1/2x+8=3-1/3x |
|
| 195938 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 3(3- căn bậc hai của 2) |
|
| 195939 |
Ước Tính |
(3x^(1/2))^2 |
|
| 195940 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-2x^2+10x-8 |
|
| 195941 |
Rút gọn |
(1/(3x))/(5/(6y)) |
|
| 195942 |
Giải x |
(x-1)/4+(2x+7)/9=3x-2 |
|
| 195943 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+y+z=-1 x-2y+z=7 4x+2y-2z=-4 |
|
| 195944 |
Rút gọn |
((x^2+9x+18)/(x-5))÷((x+3)/(x^2-25)) |
|
| 195945 |
Tìm Bậc |
x^2(x-1)(x+1)=0 |
|
| 195946 |
Nhân |
căn bậc hai của x(x- căn bậc hai của x) |
|
| 195947 |
Giải x |
căn bậc hai của x+5 = căn bậc hai của x^2+5 |
|
| 195948 |
Giải x |
1/4-x=-3/8 |
|
| 195949 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
1/5*1/5*1/5*1/5 |
|
| 195950 |
Vẽ Đồ Thị |
[-pi/2,pi/2] |
|
| 195951 |
Tìm Tích Số |
(4x^3+7y^3z^4)^2 |
|
| 195952 |
Vẽ Đồ Thị |
x = square root of x |
|
| 195953 |
Nhân |
x/3*3 |
|
| 195954 |
Vẽ Đồ Thị |
y-5=1/2(x+3)^2 |
|
| 195955 |
Giải x |
x+x-4=17-2x+1 |
|
| 195956 |
Giải Hệ chứa Equations |
r+s=-12 4r-6s=12 |
|
| 195957 |
Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho |
2/3 , 7 |
, |
| 195958 |
Vẽ Đồ Thị |
3+v<=-9 |
|
| 195959 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
4x-4 for x=3 |
for |
| 195960 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<-5 or x>-2 |
or |
| 195961 |
Ước Tính |
(5x^2+8x)+(x^2-5x+1) |
|
| 195962 |
Giải t |
|t+5|=8 |
|
| 195963 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x+3y>=6 |
|
| 195964 |
Giải q |
căn bậc hai của 3q+2 = căn bậc hai của 5 |
|
| 195965 |
Tìm Số Hạng Third |
(x^2+2)^4 |
|
| 195966 |
Giải s |
7s+8>=3s-1 |
|
| 195967 |
Giải x |
x^3-5x^2+x+15=0 |
|
| 195968 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
x/(x^2+x-12) |
|
| 195969 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=|3x+1| |
|
| 195970 |
Rút gọn |
(2a^5b^5)^3(3a^5b^3)^3 |
|
| 195971 |
Rút gọn |
(3x^2-6x)/(x^2-6x+9)*(x^2-x-6)/(x^2-4) |
|
| 195972 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của 9/4 |
|
| 195973 |
Rút gọn |
(3k)/(4k)+(k-3)/(5k-4) |
|
| 195974 |
Rút gọn |
(x-2)+(x^2+3) |
|
| 195975 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
e^-4 |
|
| 195976 |
Rút Gọn Căn Thức |
x^3 căn bậc hai của x^6 |
|
| 195977 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
sin(225)deg |
degrees |
| 195978 |
Rút gọn |
(2x^2y^(1/3))^5 |
|
| 195979 |
Giải y |
y^3+5y^2-25y-125=0 |
|
| 195980 |
Giải x |
(2x+3)^2+8(2x+3)+11=0 |
|
| 195981 |
Giải t |
2(2t+4)=34(24-8t) |
|
| 195982 |
Rút gọn |
(x^2+3x+2)/(x^2-2x+1)-(3x+3)/(x^2-2x+1) |
|
| 195983 |
Giải x |
(4x^2)/(x^2-9)-(2x)/(x+3)=1/(x-3) |
|
| 195984 |
Giải x |
2=20/(x^2+2) |
|
| 195985 |
Giải x |
x/(x-1)=3/(x+2)+(3x)/(x^2+x-2) |
|
| 195986 |
Phân Tích Nhân Tử |
8a^2b+16a^3b-24a^2b^2 |
|
| 195987 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4-(x+2)<-3(x+4) |
|
| 195988 |
Vẽ Đồ Thị |
y=cot(x-(5pi)/6) |
|
| 195989 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
(|x-4|)/5<=2 |
|
| 195990 |
Giải w |
|-4w-8|>20 |
|
| 195991 |
Ước Tính |
-1/5*5^(7-1) |
|
| 195992 |
Rút gọn |
(-5cd^-4)(2cd^2)^2 |
|
| 195993 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x^2<=2x+8 |
|
| 195994 |
Ước Tính |
2*3^-1 |
|
| 195995 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(1/3)^-2 |
|
| 195996 |
Giải x |
5|x|+6>=1 |
|
| 195997 |
Giải x |
logarit cơ số 8 của 3x+1+16=18 |
|
| 195998 |
Rút gọn |
-5(8x+1)+2(6x-5)-1 |
|
| 195999 |
Giải x |
x^( căn bậc hai của x)=(16 căn của 2)^-1 |
|
| 196000 |
Giải x |
5/9-x/3=4/9 |
|