| 196101 |
Rút gọn |
(5/3+5/x)/(10/(9x)+10/(3x^2)) |
|
| 196102 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-5x if x<=0; -5 if x>0 |
|
| 196103 |
Rút gọn |
1/(6y^2)+-7/(8y) |
|
| 196104 |
Phân Tích Nhân Tử |
45e-27f |
|
| 196105 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(30 độ )-cos(60 độ ) |
|
| 196106 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = square root of x^2-4 |
|
| 196107 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2x+3y<=6 |
|
| 196108 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(theta)^2+2cos(theta)^2=4 |
|
| 196109 |
Giải h |
h+6/5=2 |
|
| 196110 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
5|x+3|+8=6 |
|
| 196111 |
Giải s |
3(10)=10+5s |
|
| 196112 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(-6x-12)/(x^2+x-12) |
|
| 196113 |
Xác định nếu Đúng |
tan(theta)+cot(theta)=sec(theta)csc(theta) |
|
| 196114 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+y+3z=-3 x-2y-2z=8 3x-y-4z=6 |
|
| 196115 |
Rút gọn |
-(2x)/2 |
|
| 196116 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2)/2+(4x)/3=6 |
|
| 196117 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
540deg |
degrees |
| 196118 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
1/(x-2)+1/(x+3)=1/(x^2+x-6) |
|
| 196119 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
b^2-4ac=0 |
|
| 196120 |
Giải x |
-5x-3(-7x+3/2)=-(x+6)-3/2 |
|
| 196121 |
Rút gọn |
(1/(x-2))/(2+1/x) |
|
| 196122 |
Tìm a,b,c |
(x-2)(2x+4)=12 |
|
| 196123 |
Vẽ Đồ Thị |
(x+2)<(5) intersect (x-7)>(-6) |
|
| 196124 |
Rút gọn |
(-1|2/3-4|)÷(5/6) |
|
| 196125 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit tự nhiên của 4+ logarit tự nhiên của 3x |
|
| 196126 |
Ước Tính |
23-2(17+3^3) |
|
| 196127 |
Nhân |
25*3/5*1/12 |
|
| 196128 |
Giải x |
-x^2+6x=x+4 |
|
| 196129 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
3(7g+17)>-19+14g |
|
| 196130 |
Ước Tính |
1/(4(1/(4x))) |
|
| 196131 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(((2pi)/3)/2) |
|
| 196132 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
5x+6y>=-48 |
|
| 196133 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x^2=|x| |
|
| 196134 |
Giải x |
-3/2x-(-x-1)=-6x+2(4x-1/4) |
|
| 196135 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(-8x^2+10x+4)-(-4x+10) |
|
| 196136 |
Quy đổi sang Met |
55.9cm |
|
| 196137 |
Giải x |
3x-(2x)/5=(3x)/10+14 |
|
| 196138 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(2 căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 12) |
|
| 196139 |
Giải x |
5/6x+2-x=1/6x |
|
| 196140 |
Tìm a,b,c |
(2x+5)(x-1)=-6 |
|
| 196141 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=-3/(-x-3)-2 |
|
| 196142 |
Giải x |
1+2/(x-5)=(3x+5)/(x^2-25) |
|
| 196143 |
Giải t |
3(t+1)=-1/2-5t |
|
| 196144 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
m=-3 , (-4,12) |
, |
| 196145 |
Rút gọn |
(6/y-4/x)/y |
|
| 196146 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
-3|4x-9|=24 |
|
| 196147 |
Giải r |
V=4/3pir^3 ; solve for r |
; solve for |
| 196148 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(4-x)/(x+5)>=2 |
|
| 196149 |
Giải n |
logarit cơ số 4 của n-4+ logarit cơ số 4 của n+2=2 |
|
| 196150 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|10+4x|<14 |
|
| 196151 |
Vẽ Đồ Thị |
-x^2=48y |
|
| 196152 |
Tìm Tích Số |
(b^2+8)(b^2-8) |
|
| 196153 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
1=1/(x^2+2x)+(x-1)/x |
|
| 196154 |
Phân Tích Nhân Tử |
7x(-7x+1)^(-2/3)-2(-7x+1)^(1/3) |
|
| 196155 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=27x^3+1890-351x^2+9x^4-423x |
|
| 196156 |
Giải n |
13/7n=-13/14 |
|
| 196157 |
Giải Hệ chứa Equations |
p-3q=-1 -5p+16q=5 |
|
| 196158 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2-y=0 x+y=6 |
|
| 196159 |
Giải a |
-11(y^2-ay+2)=-11y^2+33y-b |
|
| 196160 |
Giải p |
11p^2-17p-20=p^2 |
|
| 196161 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x) = cube root of x+4 , x>=-4 |
, |
| 196162 |
Giải x |
0 = natural log of x |
|
| 196163 |
Rút gọn |
(-3x^2+6x-12)+(5x+9) |
|
| 196164 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y = square root of x+5 |
|
| 196165 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+4<0 |
|
| 196166 |
Giải k |
(k+m)/-7=n |
|
| 196167 |
Giải x |
1/(x+2)+5/(x-2)=(x+3)/(x-2) |
|
| 196168 |
Giải r |
f=1/2(r+6.5) |
|
| 196169 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
1/2+3/2 |
|
| 196170 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x+1)/(-x-1) |
|
| 196171 |
Giải x |
9*27^x=27 |
|
| 196172 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
2+3z<2z+-1 |
|
| 196173 |
Rút gọn |
(5^-1)/(-9^0) |
|
| 196174 |
Vẽ Đồ Thị |
y = square root of |x|-3 |
|
| 196175 |
Giải z |
(z+3)/5-1/4=3/4 |
|
| 196176 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-3y+12>=6 |
|
| 196177 |
Giải x |
15=5/x+4 |
|
| 196178 |
Vẽ Đồ Thị |
x<8 or x<9 |
or |
| 196179 |
Giải x |
logarit cơ số 2x của 2x^2+8x-6=2 |
|
| 196180 |
Giải n |
0.25+1.5=n+0.25 |
|
| 196181 |
Rút gọn |
(3x^2+9)-(2x^3-6) |
|
| 196182 |
Giải x |
x=3x |
|
| 196183 |
Rút gọn |
x/(1/x) |
|
| 196184 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của 2^3 |
|
| 196185 |
Ước Tính |
-(-7/10-3/5)-(1/6+2/3)-(-2/15) |
|
| 196186 |
Giải x |
(2x+8)/21+(x+1)/3=-7 |
|
| 196187 |
Rút gọn |
((u^4v^3)^-3(-3uv^5)^4)/((6u^2v)^5) |
|
| 196188 |
Nhân |
(q^2+5q+6)/(6q+18)*(9q+27)/(q^2+8q+15) |
|
| 196189 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(3x-4x^3+6x^4+1)/(x+3) |
|
| 196190 |
Rút gọn |
(m^(2/3)n^(-1/3))^6 |
|
| 196191 |
Rút gọn |
(x-y)/12+(2x+y)/15+(y-4x)/30 |
|
| 196192 |
Nhân |
-x(x) |
|
| 196193 |
Vẽ Đồ Thị |
r(x)=3/2|x| |
|
| 196194 |
Ước Tính |
logarit của 3(x+4) |
|
| 196195 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(arccos(12/13)+arctan(4/3)) |
|
| 196196 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2+3/5(-9x-3)>-3x-5/2 |
|
| 196197 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
-5r+15>=-5(r-2) |
|
| 196198 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=5 if x!=-2; -1 if x=-2 |
|
| 196199 |
Giải x |
2(x+7)-34=4x-11x+4(x-1) |
|
| 196200 |
Giải Hệ chứa Equations |
2/x+1/y=4 3/x+5/y=-1 |
|