Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 196101 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x^2)/2+(4x)/3=6 | |
| 196102 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 540deg | degrees |
| 196103 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 1/(x-2)+1/(x+3)=1/(x^2+x-6) | |
| 196104 | Giải bằng cách phân tích thừa số | b^2-4ac=0 | |
| 196105 | Giải x | -5x-3(-7x+3/2)=-(x+6)-3/2 | |
| 196106 | Rút gọn | (1/(x-2))/(2+1/x) | |
| 196107 | Tìm a,b,c | (x-2)(2x+4)=12 | |
| 196108 | Vẽ Đồ Thị | (x+2)<(5) intersect (x-7)>(-6) | |
| 196109 | Rút gọn | (-1|2/3-4|)÷(5/6) | |
| 196110 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit tự nhiên của 4+ logarit tự nhiên của 3x | |
| 196111 | Ước Tính | 23-2(17+3^3) | |
| 196112 | Nhân | 25*3/5*1/12 | |
| 196113 | Giải x | -x^2+6x=x+4 | |
| 196114 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | 3(7g+17)>-19+14g | |
| 196115 | Ước Tính | 1/(4(1/(4x))) | |
| 196116 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(((2pi)/3)/2) | |
| 196117 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x+6y>=-48 | |
| 196118 | Ước Tính | căn bậc hai của x^2=|x| | |
| 196119 | Giải x | -3/2x-(-x-1)=-6x+2(4x-1/4) | |
| 196120 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-8x^2+10x+4)-(-4x+10) | |
| 196121 | Quy đổi sang Met | 55.9cm | |
| 196122 | Giải x | 3x-(2x)/5=(3x)/10+14 | |
| 196123 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (2 căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 12) | |
| 196124 | Giải x | 5/6x+2-x=1/6x | |
| 196125 | Tìm a,b,c | (2x+5)(x-1)=-6 | |
| 196126 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=-3/(-x-3)-2 | |
| 196127 | Giải x | 1+2/(x-5)=(3x+5)/(x^2-25) | |
| 196128 | Giải t | 3(t+1)=-1/2-5t | |
| 196129 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | m=-3 , (-4,12) | , |
| 196130 | Rút gọn | (6/y-4/x)/y | |
| 196131 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | -3|4x-9|=24 | |
| 196132 | Giải r | V=4/3pir^3 ; solve for r | ; solve for |
| 196133 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (4-x)/(x+5)>=2 | |
| 196134 | Giải n | logarit cơ số 4 của n-4+ logarit cơ số 4 của n+2=2 | |
| 196135 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |10+4x|<14 | |
| 196136 | Vẽ Đồ Thị | -x^2=48y | |
| 196137 | Tìm Tích Số | (b^2+8)(b^2-8) | |
| 196138 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1=1/(x^2+2x)+(x-1)/x | |
| 196139 | Phân Tích Nhân Tử | 7x(-7x+1)^(-2/3)-2(-7x+1)^(1/3) | |
| 196140 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=27x^3+1890-351x^2+9x^4-423x | |
| 196141 | Giải n | 13/7n=-13/14 | |
| 196142 | Giải Hệ chứa Equations | p-3q=-1 -5p+16q=5 | |
| 196143 | Giải Hệ chứa Equations | x^2-y=0 x+y=6 | |
| 196144 | Giải a | -11(y^2-ay+2)=-11y^2+33y-b | |
| 196145 | Giải p | 11p^2-17p-20=p^2 | |
| 196146 | Vẽ Đồ Thị | g(x) = cube root of x+4 , x>=-4 | , |
| 196147 | Giải x | 0 = natural log of x | |
| 196148 | Rút gọn | (-3x^2+6x-12)+(5x+9) | |
| 196149 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = square root of x+5 | |
| 196150 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+4<0 | |
| 196151 | Giải k | (k+m)/-7=n | |
| 196152 | Giải x | 1/(x+2)+5/(x-2)=(x+3)/(x-2) | |
| 196153 | Giải r | f=1/2(r+6.5) | |
| 196154 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/2+3/2 | |
| 196155 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x+1)/(-x-1) | |
| 196156 | Giải x | 9*27^x=27 | |
| 196157 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 2+3z<2z+-1 | |
| 196158 | Rút gọn | (5^-1)/(-9^0) | |
| 196159 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of |x|-3 | |
| 196160 | Giải z | (z+3)/5-1/4=3/4 | |
| 196161 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -3y+12>=6 | |
| 196162 | Giải x | 15=5/x+4 | |
| 196163 | Vẽ Đồ Thị | x<8 or x<9 | or |
| 196164 | Giải x | logarit cơ số 2x của 2x^2+8x-6=2 | |
| 196165 | Giải n | 0.25+1.5=n+0.25 | |
| 196166 | Rút gọn | (3x^2+9)-(2x^3-6) | |
| 196167 | Giải x | x=3x | |
| 196168 | Rút gọn | x/(1/x) | |
| 196169 | Rút gọn | căn bậc sáu của 2^3 | |
| 196170 | Ước Tính | -(-7/10-3/5)-(1/6+2/3)-(-2/15) | |
| 196171 | Giải x | (2x+8)/21+(x+1)/3=-7 | |
| 196172 | Rút gọn | ((u^4v^3)^-3(-3uv^5)^4)/((6u^2v)^5) | |
| 196173 | Nhân | (q^2+5q+6)/(6q+18)*(9q+27)/(q^2+8q+15) | |
| 196174 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x-4x^3+6x^4+1)/(x+3) | |
| 196175 | Rút gọn | (m^(2/3)n^(-1/3))^6 | |
| 196176 | Rút gọn | (x-y)/12+(2x+y)/15+(y-4x)/30 | |
| 196177 | Nhân | -x(x) | |
| 196178 | Vẽ Đồ Thị | r(x)=3/2|x| | |
| 196179 | Ước Tính | logarit của 3(x+4) | |
| 196180 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arccos(12/13)+arctan(4/3)) | |
| 196181 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2+3/5(-9x-3)>-3x-5/2 | |
| 196182 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | -5r+15>=-5(r-2) | |
| 196183 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=5 if x!=-2; -1 if x=-2 | |
| 196184 | Giải x | 2(x+7)-34=4x-11x+4(x-1) | |
| 196185 | Giải Hệ chứa Equations | 2/x+1/y=4 3/x+5/y=-1 | |
| 196186 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,0) and (-8,3) | and |
| 196187 | Giải x | 5cx=p+q | |
| 196188 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 2r-9>=-6 | |
| 196189 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-x^2=4-4x | |
| 196190 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((1pi)/6) | |
| 196191 | Giải x | sin(2x)=-cos(x) | |
| 196192 | Rút gọn | 3(1/2) | |
| 196193 | Ước Tính | (a-b)(a+b) | |
| 196194 | Giải x | 2>-|(x-8)/5+3/5| | |
| 196195 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3/5x+1/3<4/5x-1/3 | |
| 196196 | Tìm MCNN | 1/(x+7) and 8/(x-7) | and |
| 196197 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | 5/(3x+2) | |
| 196198 | Tìm f(g(x)) | f(x)=8x+1 , g(x) = square root of x | , |
| 196199 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(2x)- căn bậc hai của 3=0 | |
| 196200 | Ước Tính | 1/4(2)^4-1/2(2)^2 |