Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 196001 | Giải x | x-8=-15/x | |
| 196002 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 21>=3(a-7)+9 | |
| 196003 | Giải x | (7,1) and (x,4) , m=3/4 | and , |
| 196004 | Ước Tính | --1^2 | |
| 196005 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (4x^2-9)/(8x^3-27) | |
| 196006 | Vẽ Đồ Thị | (x-1)(x-6)>=0 | |
| 196007 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(x)^2-2sin(x)-3=0 | |
| 196008 | Giải bằng cách phân tích thừa số | (n+2)(2n+5)=0 | |
| 196009 | Ước Tính | 1/(2(3)^(1/2)) | |
| 196010 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-1/4x(x^2-25)^2 | |
| 196011 | Rút gọn | (1/(3x^(2/3)))^2 | |
| 196012 | Trừ | (3m^4)/(3m+2)-(4m^2)/(5m+2) | |
| 196013 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^5-x^4-3x^3+5x^2-2x | |
| 196014 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2-4)/(x^2-36)<=0 | |
| 196015 | Giải x | -5/6x-7/30x+1/5x=-52 | |
| 196016 | Giải n | 411/3+388=n-79 | |
| 196017 | Giải Hệ chứa Equations | y=-1/2x-2 y=-3/2x+2 | |
| 196018 | Rút gọn | 3/(4xy)-5/(4xy) | |
| 196019 | Rút gọn | (-1/2)÷(( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 196020 | Vẽ Đồ Thị | y<2|x-1|-2 | |
| 196021 | Giải y | căn bậc hai của 6y+15-4=y | |
| 196022 | Tìm BCNN | 10 and 15 | and |
| 196023 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(2)(pi/2) | |
| 196024 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (3y-1)^2=0 | |
| 196025 | Rút gọn | (3x)/(x^2-16)+1/(x-4) | |
| 196026 | Rút gọn | căn bậc hai của 4x* căn bậc hai của x+7 | |
| 196027 | Giải x | 4+(x-3)/8=12 | |
| 196028 | Rút gọn | (12^7*30^5)/(25^2*8^5*27^4) | |
| 196029 | Giải x | 12x^6+2x^5-72x^4-12x^3=0 | |
| 196030 | Giải x | 3 căn bậc hai của x+x^2=15+x^2 | |
| 196031 | Giải x | 2x+3<=x-5 | |
| 196032 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (2x)/(x-3)-(2x-5)/(x^2-8x+15)=-3/(x-5) | |
| 196033 | Rút gọn | -18a^2b^-3 | |
| 196034 | Rút gọn | (2x+3)(3xy^2-2y^2+3y) | |
| 196035 | Ước Tính | 3(x/3) | |
| 196036 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x/(x^2-2x) | |
| 196037 | Giải x | (x-5)/6+(3x+7)/12=2x-5 | |
| 196038 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-42+7x^2+7x | |
| 196039 | Chia | (5^-5)/(5^8) | |
| 196040 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x+1)/x | |
| 196041 | Tìm Hàm Số | f(x)=1/(2x) | |
| 196042 | Rút gọn | (2x+z)(x-3y) | |
| 196043 | Giải s | 5(1+s)=-9s+6 | |
| 196044 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/(x^2+64)+4 | |
| 196045 | Rút gọn | 4^3-(|-8|*6)÷16 | |
| 196046 | Giải l | k=4l-7 | |
| 196047 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của 12x^5)(4 căn bậc hai của 12x^3) | |
| 196048 | Giải Hệ chứa Inequalities | -2x+1>3 or -3x+4<=-5 | or |
| 196049 | Giải x | 5x+6x-16=3x+2x-4 | |
| 196050 | Ước Tính | 3^-1-2 | |
| 196051 | Rút gọn | (2a^-2)(3a^3b^2)(c^-2) | |
| 196052 | Giải x | x=5x-13 | |
| 196053 | Giải c | 1/4c-3(1/2c+3)=-3/4c | |
| 196054 | Rút gọn | 10s+s-3s | |
| 196055 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3x^5-2x+1=0 | |
| 196056 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4x+6<=2x | |
| 196057 | Giải a | 17^2=a^2+15^2 | |
| 196058 | Giải x | (x+7)/3+(x+1)/5=2x+4 | |
| 196059 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-2xy+y^2 | |
| 196060 | Giải s | cos(s)^2=1/2 | |
| 196061 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3>(11+k)/4>=-3 | |
| 196062 | Giải x | 7-3x=2x+7-5x | |
| 196063 | Giải a | (x+4)(ax^2+bx+c)=-2x^3-7x^2+3x-4 | |
| 196064 | Vẽ Đồ Thị | x+y<=5 x+y<=4 x>=0 y>=0 | |
| 196065 | Vẽ Đồ Thị | slope of 0 | slope of |
| 196066 | Giải x | (x+5)/(x+3)+x/(x+7)=x/(x+7) | |
| 196067 | Giải x | -2(x-2)-4x=3(x+1)-9x | |
| 196068 | Rút gọn | (3x+2)/(4x-5)-(x-1)/(5-4x) | |
| 196069 | Giải x | x+x+1/6x=13 | |
| 196070 | Giải x | 0.2(x+3)-4(2x-3)=0.9 | |
| 196071 | Rút gọn | w^3(3w^2+2w)+5w^4 | |
| 196072 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của x+2- căn bậc hai của 2)/x | |
| 196073 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 1/(x-1)=(x-2)/(2x^2-2) | |
| 196074 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x^2+(11x)/3=5/12 | |
| 196075 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2<=x+12 | |
| 196076 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-1/2f(x-2) | |
| 196077 | Rút gọn | căn bậc hai của -16+ căn bậc hai của 8+ căn bậc hai của -36 | |
| 196078 | Giải A | A(t)=P(1+r/n)^(nt) | |
| 196079 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+4,x>=2; x+4,x<2 | |
| 196080 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2+2x)/(x^2-9)<=0 | |
| 196081 | Giải x | logarit tự nhiên của 2x^2-15 = logarit tự nhiên của x^2+34 | |
| 196082 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | r(x)=(x^2+3x-10)/((x+1)(x-3)(x+5)) | |
| 196083 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+x+1/4 | |
| 196084 | Tìm g(f(x)) | f(x)=8x-7 and g(x)=(x+7)/8 | and |
| 196085 | Ước Tính | -8=-3-6 căn bậc ba của x^2 | |
| 196086 | Rút gọn | (5/3+5/x)/(10/(9x)+10/(3x^2)) | |
| 196087 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-5x if x<=0; -5 if x>0 | |
| 196088 | Rút gọn | 1/(6y^2)+-7/(8y) | |
| 196089 | Phân Tích Nhân Tử | 45e-27f | |
| 196090 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(30 độ )-cos(60 độ ) | |
| 196091 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of x^2-4 | |
| 196092 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x+3y<=6 | |
| 196093 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(theta)^2+2cos(theta)^2=4 | |
| 196094 | Giải h | h+6/5=2 | |
| 196095 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 5|x+3|+8=6 | |
| 196096 | Giải s | 3(10)=10+5s | |
| 196097 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(-6x-12)/(x^2+x-12) | |
| 196098 | Xác định nếu Đúng | tan(theta)+cot(theta)=sec(theta)csc(theta) | |
| 196099 | Giải Hệ chứa Equations | -x+y+3z=-3 x-2y-2z=8 3x-y-4z=6 | |
| 196100 | Rút gọn | -(2x)/2 |