| 196201 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,0) and (-8,3) |
and |
| 196202 |
Giải x |
5cx=p+q |
|
| 196203 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
2r-9>=-6 |
|
| 196204 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3-x^2=4-4x |
|
| 196205 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan((1pi)/6) |
|
| 196206 |
Giải x |
sin(2x)=-cos(x) |
|
| 196207 |
Rút gọn |
3(1/2) |
|
| 196208 |
Ước Tính |
(a-b)(a+b) |
|
| 196209 |
Giải x |
2>-|(x-8)/5+3/5| |
|
| 196210 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3/5x+1/3<4/5x-1/3 |
|
| 196211 |
Tìm MCNN |
1/(x+7) and 8/(x-7) |
and |
| 196212 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
5/(3x+2) |
|
| 196213 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=8x+1 , g(x) = square root of x |
, |
| 196214 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2sin(2x)- căn bậc hai của 3=0 |
|
| 196215 |
Ước Tính |
1/4(2)^4-1/2(2)^2 |
|
| 196216 |
Chia |
(28x^9y^6-49x^7y^3-7x^2y)/(7x^2y) |
|
| 196217 |
Rút gọn |
i/(-2-8i) |
|
| 196218 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 12+6)(- căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 2) |
|
| 196219 |
Giải x |
2(6x+4)-6+2x=3(4x+3)+1 |
|
| 196220 |
Rút gọn |
(5x^7y^-1)^-2 |
|
| 196221 |
Giải x |
5x+3x-4=5+7x |
|
| 196222 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4+2x^3+x^2+8x-12 |
|
| 196223 |
Rút gọn |
(x+2)/(x^3-1)-1/(x-1) |
|
| 196224 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3x-4x^3+6x^4+1)/(x+3) |
|
| 196225 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(x-2)/(x+2) |
|
| 196226 |
Ước Tính |
30/360(2pi*4) |
|
| 196227 |
Giải x |
6x-1=-3+4.4(x+6.4)+2x |
|
| 196228 |
Ước Tính |
f(x)=-1^2 |
|
| 196229 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=-f(x)+3 |
|
| 196230 |
Vẽ Đồ Thị |
(2,-1) and (3,2) |
and |
| 196231 |
Rút gọn |
(x^2-4x)/(16-x^2) |
|
| 196232 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
theta=pi/4 |
|
| 196233 |
Giải m |
m/1.15=k |
|
| 196234 |
Giải x |
-4+6x=2(3x-2) |
|
| 196235 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
-8x+30=-3x^2+5x |
|
| 196236 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=(1/2)^x |
|
| 196237 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<=x+1 y<-x/2-1 |
|
| 196238 |
Rút gọn |
e^x*e^(2x) |
|
| 196239 |
Vẽ Đồ Thị |
5x-8f(x)-20=0 |
|
| 196240 |
Ước Tính |
3x+15=3(x+5) |
|
| 196241 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 72)/3+ căn bậc hai của 50 |
|
| 196242 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/3x-3 y=x-7 |
|
| 196243 |
Rút gọn |
(3^2)/(3^3) |
|
| 196244 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+y^2=9 x^2-y^2=1 |
|
| 196245 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
g(x)=(1/2)^(x+1) |
|
| 196246 |
Giải x |
2/3(6x+3)=4x+2 |
|
| 196247 |
Rút gọn |
((x^-2y^-3)^-2)/((6x^-2y^-1)^-1) |
|
| 196248 |
Rút gọn |
-(2x)/x |
|
| 196249 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-|2x| |
|
| 196250 |
Giải x |
x/b=x/c+a |
|
| 196251 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
w^2-3 , w=4 |
, |
| 196252 |
Giải x |
-3(-10x+7)=7+8(3/2x-5/2)+4x |
|
| 196253 |
Ước Tính |
căn bậc sáu của 1/2 căn bậc sáu của 128 |
|
| 196254 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 12-3 căn bậc hai của 75+ căn bậc hai của 27 |
|
| 196255 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+2<3x-2 |
|
| 196256 |
Rút gọn |
4x^0+x^1+5 |
|
| 196257 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y+z=-3 x-y-z=-3 5x-5y+z=-15 |
|
| 196258 |
Rút gọn |
(6^-2)/(6^-1) |
|
| 196259 |
Chia |
(-26a^5b^6)/(-13b^3) |
|
| 196260 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(d^(1/8))^5 |
|
| 196261 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(2x^2+7x)+(-x^2+10x+3) |
|
| 196262 |
Ước Tính |
(1/2*2)^2 |
|
| 196263 |
Rút gọn |
(4c^4)(ac^3)(3a^5c) |
|
| 196264 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
r(x)=(x^2+5x-14)/((x+1)(x-3)(x+7)) |
|
| 196265 |
Rút gọn |
(1-(sin(theta)+cos(theta))(sin(theta)+cos(theta)))/(sin(theta)cos(theta)) |
|
| 196266 |
Ước Tính |
(9x^2-8)+(9x^2+9x+3) |
|
| 196267 |
Tìm P(d(x)) |
P(x)=x^3-8 d(x)=x+2 |
|
| 196268 |
Giải v |
((3*6)÷2)v+10=3^2v+9 |
|
| 196269 |
Rút gọn |
((5y)/(y^2+4y+4))÷((20y^2)/(y^2-4)) |
|
| 196270 |
Giải x |
-x-2.9(-3x-7)+5=-(-4.9x+4.8) |
|
| 196271 |
Giải x |
2/3=(x+9)/12 |
|
| 196272 |
Ước Tính |
(9x^2+7x-6)-(3x^2-8x+7) |
|
| 196273 |
Vẽ Đồ Thị |
y<2x+5 2x-y<=3 |
|
| 196274 |
Ước Tính |
x*x^(1/2) |
|
| 196275 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
-9<m-6 |
|
| 196276 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+2x+xy+y+1 |
|
| 196277 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^3-2x^2+x |
|
| 196278 |
Tìm Bậc |
2x^2y^2+6x^2y-6xy |
|
| 196279 |
Giải p |
7 căn bậc hai của 1-9p=56 |
|
| 196280 |
Rút gọn |
(7-7/(3x))/(5/x-5/(3x^2)) |
|
| 196281 |
Vẽ Đồ Thị |
find f(-2) |
find |
| 196282 |
Rút gọn |
(4x^2-3x+9)+(7x^2-11)+(-x^2+7x-2) |
|
| 196283 |
Rút gọn |
6+3-2x-9 |
|
| 196284 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=-2f(x) |
|
| 196285 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x+1)^2+(x-8)^2=45 |
|
| 196286 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=(1-e^(-x))/(1+e^(-x)) |
|
| 196287 |
Giải x |
-9/(x^2)+1=0 |
|
| 196288 |
Giải x |
1/x=y |
|
| 196289 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-5/3x-6 2x-3y=-24 |
|
| 196290 |
Rút gọn |
5x^2-2x-5 from -2x^2-5x-7 |
from |
| 196291 |
Rút gọn |
f(-3/2) |
|
| 196292 |
Ước Tính |
( căn bậc năm của -8)^8 |
|
| 196293 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
x+3y-z=2 x+y-z=0 3x+2y-3z=-1 |
|
| 196294 |
Giải x |
7x^2+1=8 |
|
| 196295 |
Ước Tính |
-1/2(-1)-1 |
|
| 196296 |
Giải x |
căn bậc hai của 4-x^2=0 |
|
| 196297 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 21(x-1))÷( căn bậc hai của 7x^2) |
|
| 196298 |
Vẽ Đồ Thị |
y = cube root of 5-x+4 |
|
| 196299 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x+4<1/2x+1 |
|
| 196300 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<=2 or x>=10 |
or |