Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 196201 | Chia | (28x^9y^6-49x^7y^3-7x^2y)/(7x^2y) | |
| 196202 | Rút gọn | i/(-2-8i) | |
| 196203 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 12+6)(- căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 2) | |
| 196204 | Giải x | 2(6x+4)-6+2x=3(4x+3)+1 | |
| 196205 | Rút gọn | (5x^7y^-1)^-2 | |
| 196206 | Giải x | 5x+3x-4=5+7x | |
| 196207 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+2x^3+x^2+8x-12 | |
| 196208 | Rút gọn | (x+2)/(x^3-1)-1/(x-1) | |
| 196209 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x-4x^3+6x^4+1)/(x+3) | |
| 196210 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(x-2)/(x+2) | |
| 196211 | Ước Tính | 30/360(2pi*4) | |
| 196212 | Giải x | 6x-1=-3+4.4(x+6.4)+2x | |
| 196213 | Ước Tính | f(x)=-1^2 | |
| 196214 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-f(x)+3 | |
| 196215 | Vẽ Đồ Thị | (2,-1) and (3,2) | and |
| 196216 | Rút gọn | (x^2-4x)/(16-x^2) | |
| 196217 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | theta=pi/4 | |
| 196218 | Giải m | m/1.15=k | |
| 196219 | Giải x | -4+6x=2(3x-2) | |
| 196220 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -8x+30=-3x^2+5x | |
| 196221 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(1/2)^x | |
| 196222 | Giải Hệ chứa Inequalities | y<=x+1 y<-x/2-1 | |
| 196223 | Rút gọn | e^x*e^(2x) | |
| 196224 | Vẽ Đồ Thị | 5x-8f(x)-20=0 | |
| 196225 | Ước Tính | 3x+15=3(x+5) | |
| 196226 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 72)/3+ căn bậc hai của 50 | |
| 196227 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/3x-3 y=x-7 | |
| 196228 | Rút gọn | (3^2)/(3^3) | |
| 196229 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+y^2=9 x^2-y^2=1 | |
| 196230 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=(1/2)^(x+1) | |
| 196231 | Giải x | 2/3(6x+3)=4x+2 | |
| 196232 | Rút gọn | ((x^-2y^-3)^-2)/((6x^-2y^-1)^-1) | |
| 196233 | Rút gọn | -(2x)/x | |
| 196234 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-|2x| | |
| 196235 | Giải x | x/b=x/c+a | |
| 196236 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | w^2-3 , w=4 | , |
| 196237 | Giải x | -3(-10x+7)=7+8(3/2x-5/2)+4x | |
| 196238 | Ước Tính | căn bậc sáu của 1/2 căn bậc sáu của 128 | |
| 196239 | Rút Gọn Căn Thức | 2 căn bậc hai của 12-3 căn bậc hai của 75+ căn bậc hai của 27 | |
| 196240 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+2<3x-2 | |
| 196241 | Rút gọn | 4x^0+x^1+5 | |
| 196242 | Giải Hệ chứa Equations | x-y+z=-3 x-y-z=-3 5x-5y+z=-15 | |
| 196243 | Rút gọn | (6^-2)/(6^-1) | |
| 196244 | Chia | (-26a^5b^6)/(-13b^3) | |
| 196245 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (d^(1/8))^5 | |
| 196246 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (2x^2+7x)+(-x^2+10x+3) | |
| 196247 | Ước Tính | (1/2*2)^2 | |
| 196248 | Rút gọn | (4c^4)(ac^3)(3a^5c) | |
| 196249 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | r(x)=(x^2+5x-14)/((x+1)(x-3)(x+7)) | |
| 196250 | Rút gọn | (1-(sin(theta)+cos(theta))(sin(theta)+cos(theta)))/(sin(theta)cos(theta)) | |
| 196251 | Ước Tính | (9x^2-8)+(9x^2+9x+3) | |
| 196252 | Tìm P(d(x)) | P(x)=x^3-8 d(x)=x+2 | |
| 196253 | Giải v | ((3*6)÷2)v+10=3^2v+9 | |
| 196254 | Rút gọn | ((5y)/(y^2+4y+4))÷((20y^2)/(y^2-4)) | |
| 196255 | Giải x | -x-2.9(-3x-7)+5=-(-4.9x+4.8) | |
| 196256 | Giải x | 2/3=(x+9)/12 | |
| 196257 | Ước Tính | (9x^2+7x-6)-(3x^2-8x+7) | |
| 196258 | Vẽ Đồ Thị | y<2x+5 2x-y<=3 | |
| 196259 | Ước Tính | x*x^(1/2) | |
| 196260 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | -9<m-6 | |
| 196261 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+2x+xy+y+1 | |
| 196262 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^3-2x^2+x | |
| 196263 | Tìm Bậc | 2x^2y^2+6x^2y-6xy | |
| 196264 | Giải p | 7 căn bậc hai của 1-9p=56 | |
| 196265 | Rút gọn | (7-7/(3x))/(5/x-5/(3x^2)) | |
| 196266 | Vẽ Đồ Thị | find f(-2) | find |
| 196267 | Rút gọn | (4x^2-3x+9)+(7x^2-11)+(-x^2+7x-2) | |
| 196268 | Rút gọn | 6+3-2x-9 | |
| 196269 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-2f(x) | |
| 196270 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x+1)^2+(x-8)^2=45 | |
| 196271 | Tìm Nghịch Đảo | y=(1-e^(-x))/(1+e^(-x)) | |
| 196272 | Giải x | -9/(x^2)+1=0 | |
| 196273 | Giải x | 1/x=y | |
| 196274 | Vẽ Đồ Thị | y=-5/3x-6 2x-3y=-24 | |
| 196275 | Rút gọn | 5x^2-2x-5 from -2x^2-5x-7 | from |
| 196276 | Rút gọn | f(-3/2) | |
| 196277 | Ước Tính | ( căn bậc năm của -8)^8 | |
| 196278 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+3y-z=2 x+y-z=0 3x+2y-3z=-1 | |
| 196279 | Giải x | 7x^2+1=8 | |
| 196280 | Ước Tính | -1/2(-1)-1 | |
| 196281 | Giải x | căn bậc hai của 4-x^2=0 | |
| 196282 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 21(x-1))÷( căn bậc hai của 7x^2) | |
| 196283 | Vẽ Đồ Thị | y = cube root of 5-x+4 | |
| 196284 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x+4<1/2x+1 | |
| 196285 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=2 or x>=10 | or |
| 196286 | Rút gọn | (x^2-x)+(8x-2x^2) | |
| 196287 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | b/8+(b+3)/6>=-3 | |
| 196288 | Rút gọn | -2/3-2 | |
| 196289 | Ước Tính | 3 logarit aric cơ số 2 của 4+1/2 logarit cơ số 2 của 6-1/2 logarit cơ số 2 của 24 | |
| 196290 | Phân Tích Nhân Tử | (a+b)^3-(b-c)^3 | |
| 196291 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (5x+5)/(-x^2-2x-1) | |
| 196292 | Giải x | x+9=4(x-1)^2 | |
| 196293 | Ước Tính | 16^(2X-3)=4^(X+2) | |
| 196294 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.2 as a fraction | as a fraction |
| 196295 | Giải x | (x^2-100)(x^2+1)=0 | |
| 196296 | Chia | ((x-1)/3)÷((2x-2)/6) | |
| 196297 | Giải x | logarit cơ số x của 8x-3- logarit cơ số x của 4=2 | |
| 196298 | Rút gọn | (24 căn bậc hai của 225x^22)/(4 căn bậc hai của 5x^4) | |
| 196299 | Rút gọn | (2+3/x)/(4-2/(3x)) | |
| 196300 | Giải y | 1/3(21y+39)=-36 |