Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 196401 | Giải x | -2x=-x-(3/2x-1/2)-5 | |
| 196402 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2-9x)/(x-5)<0 | |
| 196403 | Rút gọn | (10x^2-10x-6)+(x+6) | |
| 196404 | Ước Tính | 3^-4*3^-5 | |
| 196405 | Ước tính Hàm Số | f(-3+x)=9-6(-3+x) | |
| 196406 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=-(4x-1)(x+1)(x+5) | |
| 196407 | Giải B | A=1/2h(B+b) ; for B | ; for |
| 196408 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 2t^2+11t+12<0 | |
| 196409 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) and (-8,6) | and |
| 196410 | Giải x | 2-(-x-1/2)=-7/2 | |
| 196411 | Chia | (x^3-5x^2-26x+6)÷(x^2+3x+1) | |
| 196412 | Giải k | (x-k)^2=k^2+2x+x^2 | |
| 196413 | Rút gọn | (6+12i)/(3i) | |
| 196414 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x) = square root of x-1 | |
| 196415 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1+(x+2)/(x-3)>=2 | |
| 196416 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(2x+8)/(18x^2+96x-72) | |
| 196417 | Rút gọn | (cot(x)-csc(x))(cot(x)+csc(x)) | |
| 196418 | Giải h | 3(h-4)=-1/2(24-6h) | |
| 196419 | Rút gọn | căn bậc hai của (x^2)/4 | |
| 196420 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 12)/( căn bậc hai của 3) | |
| 196421 | Rút gọn | 2x^2+5+(5-2)x^2-3 | |
| 196422 | Tìm Tích Số | -2x(x^2-3) | |
| 196423 | Giải bằng cách phân tích thừa số | e+1.2=2 | |
| 196424 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(2x)+ căn bậc hai của 2=0 | |
| 196425 | Giải x | 4/(x+2)+3/(x+4)=(12x-3)/(x^2+6x+8) | |
| 196426 | Giải g | T=2pi căn bậc hai của 1/g | |
| 196427 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3/2x-(-6x-2)<5 | |
| 196428 | Ước Tính | 25% of 50 | of |
| 196429 | Rút gọn | (10c^6+6c^5-24c)÷(-c^4) | |
| 196430 | Vẽ Đồ Thị | x>=-3 and y>-x | and |
| 196431 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-2|x|-3 | |
| 196432 | Giải x | |20x|=|4x+16| | |
| 196433 | Rút gọn | 5+((7+3)÷2)^2 | |
| 196434 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2-2x | |
| 196435 | Giải f | -f-9>=2f-1 | |
| 196436 | Vẽ Đồ Thị | |1/2x| | |
| 196437 | Trừ | 2 1/6-5 2/3 | |
| 196438 | Vẽ Đồ Thị | y>x^2-9 y<=x-6 | |
| 196439 | Giải x | 0=x^2+1 | |
| 196440 | Vẽ Đồ Thị | sin(theta)>0 , sec(theta)>0 | , |
| 196441 | Nhân | -2/3*(-3/2) | |
| 196442 | Rút gọn | cos(x)(cot(x)+tan(x)) | |
| 196443 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -8(x-4)-3<=5 | |
| 196444 | Phân Tích Nhân Tử | 2x-1=2x^3-x^2 | |
| 196445 | Giải m | m^3+3m^2-4=0 | |
| 196446 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (5x^2-25x)/(-4x^2) | |
| 196447 | Giải y | 36=byx | |
| 196448 | Rút gọn | (x^2-2x-37)÷(x^2-3x-40) ? | ? |
| 196449 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3(3x+5)>=-5(2x-2) | |
| 196450 | Giải v | 9*13^v-5=52 | |
| 196451 | Ước Tính | -2 căn bậc ba của 64+-5^2 | |
| 196452 | Chia | (3n-m^2n+2n)/(6m) | |
| 196453 | Giải x | 1/(x-4)+x/(x+2)=2/(x^2-2x-8) | |
| 196454 | Giải b | 3 căn bậc hai của 2b+20=6 | |
| 196455 | Vẽ Đồ Thị | y<=4-x | |
| 196456 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của -4,508+ căn bậc hai của -5,175 | |
| 196457 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=f(2x) | |
| 196458 | Giải s | -11s+14s-24=33 | |
| 196459 | Giải b | căn bậc hai của (126xy^5)/(32x^3) = căn bậc hai của (63y^5)/(ax^b) | |
| 196460 | Chia | -10÷(-5/8) | |
| 196461 | Phân Tích Nhân Tử | w^2+xy-wy-xw | |
| 196462 | Rút gọn | (3x^9*y^-4)(6x^-8y^4) | |
| 196463 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 8x)/( căn bậc ba của 16x) | |
| 196464 | Rút gọn | 2/3ab^3+2a-1/3ab^3+2/3a^3b-5a | |
| 196465 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<-8 and x<8 | and |
| 196466 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 7x+y+3=y | |
| 196467 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | ((-4x-12)/(x-7))÷((x^2-12x+36)/(2x-14)) | |
| 196468 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+x-20)/(3x-12) | |
| 196469 | Giải x | 16x^2-22x+5=2x | |
| 196470 | Ước Tính | logarit cơ số b của căn bậc hai của 57/74 | |
| 196471 | Rút gọn | (3x+2)/(x-1)+(2x-5)/(x-1) | |
| 196472 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của -156+ căn bậc hai của -2,496 | |
| 196473 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=4 căn bậc hai của 2x-1+3 | ? |
| 196474 | Giải x | 4(3-x)+6x=3x+8-x | |
| 196475 | Rút gọn | (4(3x^2y^4)^3)/((2x^3y^5)^4) | |
| 196476 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | H(x)=-x^2 | |
| 196477 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=((x+5)(x-2))/x | |
| 196478 | Giải x | A=P(1+x/100)^2 | |
| 196479 | Giải x | (x-6)/4<=2 | |
| 196480 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2sin(2theta+(5pi)/3)+2 | |
| 196481 | Rút gọn | (x+1)/(x+1) | |
| 196482 | Giải x | (x^2-1)/(x+2)=(2x-1)/2 | |
| 196483 | Tìm Thương Số | (x^3+3x^2+5x+3)÷(x+1) ? | ? |
| 196484 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-9)/(7x+2)<=0 | |
| 196485 | Giải x | 2x-8+3x+2=4x+10+3x-6 | |
| 196486 | Ước Tính | cos(3theta)=1 | |
| 196487 | Ước Tính | (-7x^2-4)+(-7x^2-6x-2) | |
| 196488 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 9-3÷(1/3)+1 | |
| 196489 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x+3)/(3x+6)*(6x)/(x^2+5x+6) | |
| 196490 | Vẽ Đồ Thị | -(x+1)^2(x-1)^3(X-2) | |
| 196491 | Xác định nếu Đúng | cos(theta)cot(theta)=csc(theta)-sin(theta) | |
| 196492 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1>=-4/5x-2(-3x+1/2) | |
| 196493 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x-2)^2)/(x^2-1)>=0 | |
| 196494 | Tìm Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dấu của Descartes | f(x)=x^3-2x^2+x-1 | |
| 196495 | Tìm f(g(x)) | f(x)=18-3x , g(x)=6-x/3 | , |
| 196496 | Giải y | 19=7x+y | |
| 196497 | Rút gọn | 2(1+5m)^2+18(1+5m)-14 | |
| 196498 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2x+2 y=3x-5 | |
| 196499 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5/(x-6)>3/(x+2) | |
| 196500 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^6-7x^4-8x^2 |