| 196401 |
Tìm Tích Số |
(3-c^2d)(4-4c^2d) |
|
| 196402 |
Giải x |
|3-2x|>|x-4| |
|
| 196403 |
Ước Tính |
(x^-3)/(x^-4) |
|
| 196404 |
Rút gọn |
(x^-4*x)^(5/6) |
|
| 196405 |
Giải r |
36pi=4/3pir^3 |
|
| 196406 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm z |
z-10=|7z|-16 |
|
| 196407 |
Tìm MCNN |
-4/(3x+15) and (3x)/(x+5) |
and |
| 196408 |
Giải y |
y=(0)^2 |
|
| 196409 |
Rút gọn |
((x^2-16)/(2x^2-9x+4))÷((2x^2+14x+24)/(4x+4)) |
|
| 196410 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(60 độ )^2+cos(45 độ )^2 |
|
| 196411 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của x- logarit cơ số 2 của y-3 logarit cơ số 2 của z |
|
| 196412 |
Phân Tích Nhân Tử |
100/81-16d^2 |
|
| 196413 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(3x^2+12x)/(-2x^2+2x) |
|
| 196414 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
-2x^3-x^2+x |
|
| 196415 |
Giải x |
(1/3)^(-x)>27^(2x+1) |
|
| 196416 |
Giải x |
-2x=-x-(3/2x-1/2)-5 |
|
| 196417 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2-9x)/(x-5)<0 |
|
| 196418 |
Rút gọn |
(10x^2-10x-6)+(x+6) |
|
| 196419 |
Ước Tính |
3^-4*3^-5 |
|
| 196420 |
Ước tính Hàm Số |
f(-3+x)=9-6(-3+x) |
|
| 196421 |
Vẽ Đồ Thị |
P(x)=-(4x-1)(x+1)(x+5) |
|
| 196422 |
Giải B |
A=1/2h(B+b) ; for B |
; for |
| 196423 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
2t^2+11t+12<0 |
|
| 196424 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) and (-8,6) |
and |
| 196425 |
Giải x |
2-(-x-1/2)=-7/2 |
|
| 196426 |
Chia |
(x^3-5x^2-26x+6)÷(x^2+3x+1) |
|
| 196427 |
Giải k |
(x-k)^2=k^2+2x+x^2 |
|
| 196428 |
Rút gọn |
(6+12i)/(3i) |
|
| 196429 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f^-1(x) = square root of x-1 |
|
| 196430 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1+(x+2)/(x-3)>=2 |
|
| 196431 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(2x+8)/(18x^2+96x-72) |
|
| 196432 |
Rút gọn |
(cot(x)-csc(x))(cot(x)+csc(x)) |
|
| 196433 |
Giải h |
3(h-4)=-1/2(24-6h) |
|
| 196434 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (x^2)/4 |
|
| 196435 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 12)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 196436 |
Rút gọn |
2x^2+5+(5-2)x^2-3 |
|
| 196437 |
Tìm Tích Số |
-2x(x^2-3) |
|
| 196438 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
e+1.2=2 |
|
| 196439 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(2x)+ căn bậc hai của 2=0 |
|
| 196440 |
Giải x |
4/(x+2)+3/(x+4)=(12x-3)/(x^2+6x+8) |
|
| 196441 |
Giải g |
T=2pi căn bậc hai của 1/g |
|
| 196442 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3/2x-(-6x-2)<5 |
|
| 196443 |
Ước Tính |
25% of 50 |
of |
| 196444 |
Rút gọn |
(10c^6+6c^5-24c)÷(-c^4) |
|
| 196445 |
Vẽ Đồ Thị |
x>=-3 and y>-x |
and |
| 196446 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2-2|x|-3 |
|
| 196447 |
Giải x |
|20x|=|4x+16| |
|
| 196448 |
Rút gọn |
5+((7+3)÷2)^2 |
|
| 196449 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=x^2-2x |
|
| 196450 |
Giải f |
-f-9>=2f-1 |
|
| 196451 |
Vẽ Đồ Thị |
|1/2x| |
|
| 196452 |
Trừ |
2 1/6-5 2/3 |
|
| 196453 |
Vẽ Đồ Thị |
y>x^2-9 y<=x-6 |
|
| 196454 |
Giải x |
0=x^2+1 |
|
| 196455 |
Vẽ Đồ Thị |
sin(theta)>0 , sec(theta)>0 |
, |
| 196456 |
Nhân |
-2/3*(-3/2) |
|
| 196457 |
Rút gọn |
cos(x)(cot(x)+tan(x)) |
|
| 196458 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-8(x-4)-3<=5 |
|
| 196459 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x-1=2x^3-x^2 |
|
| 196460 |
Giải m |
m^3+3m^2-4=0 |
|
| 196461 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(5x^2-25x)/(-4x^2) |
|
| 196462 |
Giải y |
36=byx |
|
| 196463 |
Rút gọn |
(x^2-2x-37)÷(x^2-3x-40) ? |
? |
| 196464 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3(3x+5)>=-5(2x-2) |
|
| 196465 |
Giải v |
9*13^v-5=52 |
|
| 196466 |
Ước Tính |
-2 căn bậc ba của 64+-5^2 |
|
| 196467 |
Chia |
(3n-m^2n+2n)/(6m) |
|
| 196468 |
Giải x |
1/(x-4)+x/(x+2)=2/(x^2-2x-8) |
|
| 196469 |
Giải b |
3 căn bậc hai của 2b+20=6 |
|
| 196470 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=4-x |
|
| 196471 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của -4,508+ căn bậc hai của -5,175 |
|
| 196472 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
g(x)=f(2x) |
|
| 196473 |
Giải s |
-11s+14s-24=33 |
|
| 196474 |
Giải b |
căn bậc hai của (126xy^5)/(32x^3) = căn bậc hai của (63y^5)/(ax^b) |
|
| 196475 |
Chia |
-10÷(-5/8) |
|
| 196476 |
Phân Tích Nhân Tử |
w^2+xy-wy-xw |
|
| 196477 |
Rút gọn |
(3x^9*y^-4)(6x^-8y^4) |
|
| 196478 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 8x)/( căn bậc ba của 16x) |
|
| 196479 |
Rút gọn |
2/3ab^3+2a-1/3ab^3+2/3a^3b-5a |
|
| 196480 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<-8 and x<8 |
and |
| 196481 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
7x+y+3=y |
|
| 196482 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
((-4x-12)/(x-7))÷((x^2-12x+36)/(2x-14)) |
|
| 196483 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2+x-20)/(3x-12) |
|
| 196484 |
Giải x |
16x^2-22x+5=2x |
|
| 196485 |
Ước Tính |
logarit cơ số b của căn bậc hai của 57/74 |
|
| 196486 |
Rút gọn |
(3x+2)/(x-1)+(2x-5)/(x-1) |
|
| 196487 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của -156+ căn bậc hai của -2,496 |
|
| 196488 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=4 căn bậc hai của 2x-1+3 |
? |
| 196489 |
Giải x |
4(3-x)+6x=3x+8-x |
|
| 196490 |
Rút gọn |
(4(3x^2y^4)^3)/((2x^3y^5)^4) |
|
| 196491 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
H(x)=-x^2 |
|
| 196492 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=((x+5)(x-2))/x |
|
| 196493 |
Giải x |
A=P(1+x/100)^2 |
|
| 196494 |
Giải x |
(x-6)/4<=2 |
|
| 196495 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2sin(2theta+(5pi)/3)+2 |
|
| 196496 |
Rút gọn |
(x+1)/(x+1) |
|
| 196497 |
Giải x |
(x^2-1)/(x+2)=(2x-1)/2 |
|
| 196498 |
Tìm Thương Số |
(x^3+3x^2+5x+3)÷(x+1) ? |
? |
| 196499 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-9)/(7x+2)<=0 |
|
| 196500 |
Giải x |
2x-8+3x+2=4x+10+3x-6 |
|