| 196501 |
Ước Tính |
cos(3theta)=1 |
|
| 196502 |
Ước Tính |
(-7x^2-4)+(-7x^2-6x-2) |
|
| 196503 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
9-3÷(1/3)+1 |
|
| 196504 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x+3)/(3x+6)*(6x)/(x^2+5x+6) |
|
| 196505 |
Vẽ Đồ Thị |
-(x+1)^2(x-1)^3(X-2) |
|
| 196506 |
Xác định nếu Đúng |
cos(theta)cot(theta)=csc(theta)-sin(theta) |
|
| 196507 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1>=-4/5x-2(-3x+1/2) |
|
| 196508 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
((x-2)^2)/(x^2-1)>=0 |
|
| 196509 |
Tìm Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dấu của Descartes |
f(x)=x^3-2x^2+x-1 |
|
| 196510 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=18-3x , g(x)=6-x/3 |
, |
| 196511 |
Giải y |
19=7x+y |
|
| 196512 |
Rút gọn |
2(1+5m)^2+18(1+5m)-14 |
|
| 196513 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2x+2 y=3x-5 |
|
| 196514 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5/(x-6)>3/(x+2) |
|
| 196515 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^6-7x^4-8x^2 |
|
| 196516 |
Chia |
((x^2+2x+1)/(x^2+4x+3))÷((x^2-1)/(x^2+2x+1)) |
|
| 196517 |
Phân Tích Nhân Tử |
6a^2-4ac-15ab+10bc |
|
| 196518 |
Giải x |
x(x^2-49)(x^2-3)=0 |
|
| 196519 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
-4>-4/3s |
|
| 196520 |
Giải θ |
sec(theta)=-1 |
|
| 196521 |
Giải x |
(1-3x)^(1/2)-1=x |
|
| 196522 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=0 if x<2; 1 if x>=2 |
|
| 196523 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(5-x)/(4x+1)>=3 |
|
| 196524 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
x=y^11 |
|
| 196525 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-3/2x^3 |
|
| 196526 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(2x^2-6x)/(5x^2+34x+24) |
|
| 196527 |
Ước Tính |
-100*2^(0.5y)=-5 |
|
| 196528 |
Ước Tính |
-1*(-2^(7-1)) |
|
| 196529 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
27<=7x+6 |
|
| 196530 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
( căn bậc hai của 3+4i)( căn bậc hai của 3-4i) |
|
| 196531 |
Giải p |
căn bậc hai của 6-5p = căn bậc hai của 3p-26 |
|
| 196532 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=x^2+2x |
|
| 196533 |
Rút gọn |
(6-4(2+3)^2-2+5)^0 |
|
| 196534 |
Tìm Tích Số |
(3a+2)(4a^2-2a+9) ? |
? |
| 196535 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 18/16 |
|
| 196536 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>=x-3 y>=-x-1 |
|
| 196537 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 108- căn bậc hai của 32 |
|
| 196538 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x+6y<12 |
|
| 196539 |
Giải r |
A=pi*r^2 |
|
| 196540 |
Giải x |
x/a-b=c |
|
| 196541 |
Chia |
((x^3-8)/(x^2+3x-10))÷((8x-40)/(x^2-25)) |
|
| 196542 |
Rút gọn |
9x^2-7x from -4x^2+6 |
from |
| 196543 |
Giải u |
4u-11u+27u=-40 |
|
| 196544 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y=-1 y=x^2+1 |
|
| 196545 |
Phân Tích Nhân Tử |
(a+b)m^2+(a+b)n |
|
| 196546 |
Giải x |
x/2+x/3+x/6=3 |
|
| 196547 |
Vẽ Đồ Thị |
Find the value of x |
Find the value of |
| 196548 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-2)/(x+3)<(x+1)/x |
|
| 196549 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(9,3) and (5,-3) |
and |
| 196550 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x(x-2) |
|
| 196551 |
Giải f |
d/2+f/4=6 |
|
| 196552 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 32)/4 |
|
| 196553 |
Nhân |
6x*2x^2 |
|
| 196554 |
Giải x |
8-3^x=-1 |
|
| 196555 |
Ước Tính |
(0-0)^2 |
|
| 196556 |
Phân Tích Nhân Tử |
34^3-27h^3 |
|
| 196557 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4(x+1)+2>=3x+6 |
|
| 196558 |
Giải x |
(x+1)(x-3)^2>0 |
|
| 196559 |
Giải x |
3x(x-2)=12x |
|
| 196560 |
Ước Tính |
2^3*3^2 |
|
| 196561 |
Giải x |
8^(6-4x)+6=22 |
|
| 196562 |
Rút gọn |
3^x+3^x+3^x |
|
| 196563 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+14x+49<0 |
|
| 196564 |
Ước Tính |
1/a+1/b |
|
| 196565 |
Ước Tính |
1/4*pi |
|
| 196566 |
Rút gọn |
((y-1)/(y^2+y-6))/((y-6)/(y+3)) |
|
| 196567 |
Rút gọn |
ii |
|
| 196568 |
Nhân |
(36y)/(y^2-1)*(y^2-y)/(27y^2) |
|
| 196569 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos((7pi)/4)^2 |
|
| 196570 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
m=-1/2 |
|
| 196571 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
H(x)=1/2x^2-7x+7 |
|
| 196572 |
Rút gọn |
(3x+5)+(2x-9)-(4x+3) |
|
| 196573 |
Giải x |
2x(x+3)=(x+1)(2x-5) |
|
| 196574 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
9h-7(2-h)<8(h+11)+8h |
|
| 196575 |
Giải k |
x=3y^2+ky |
|
| 196576 |
Vẽ Đồ Thị |
2(1-4r)<-2(r+3)-4 |
|
| 196577 |
Ước Tính |
16x^0+2x^2*y^-1 |
|
| 196578 |
Phân Tích Nhân Tử |
1-16ax^2+64a^2x^4 |
|
| 196579 |
Giải x |
243^(4x+5)=(1/243)^(-3x+13) |
|
| 196580 |
Vẽ Đồ Thị |
y/x<0 |
|
| 196581 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -5* căn bậc hai của 5 |
|
| 196582 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^1 |
|
| 196583 |
Nhân |
3x^2+5x+1*x^2-2x+4 |
|
| 196584 |
Ước Tính |
-1/2*( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 196585 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
y+x+y+x |
|
| 196586 |
Nhân |
(a^5-7b)^2 |
|
| 196587 |
Tìm Tích Số |
(4a+x)(a-x) |
|
| 196588 |
Tìm Tích Số |
12÷4*3+18÷9*3-4*3 |
|
| 196589 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=x/4 |
|
| 196590 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(5,-9) and (-3,-1) |
and |
| 196591 |
Giải x |
x/4+(x-1)/3=1/4 |
|
| 196592 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
(d-3)/10>=(2d+3)/5+(d+3)/3 |
|
| 196593 |
Ước Tính |
10+16-(8÷2) |
|
| 196594 |
Giải n |
(1/10)^n=1000 |
|
| 196595 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-69x^5+3x^6-8232-1635x^3+7644x+555x^4-210x^2 |
|
| 196596 |
Rút gọn |
17x+3-5y+19+10z |
|
| 196597 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của 3x-1 = logarit cơ số 4 của x+8 |
|
| 196598 |
Ước Tính |
-2(2/5)^-2 |
|
| 196599 |
Ước Tính |
(x^2+10x)+(4x-1) |
|
| 196600 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-4f(x)+12 |
|