| 196601 |
Giải x |
3x+2(x-2)=5x-4 |
|
| 196602 |
Giải x |
3/x=4/(3x)-10/3 |
|
| 196603 |
Giải x |
(x-2)-2(x-1)=x+1-(x-4) |
|
| 196604 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
-13h<=52 |
|
| 196605 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2(3x+6)>=4(x+7) |
|
| 196606 |
Rút gọn |
-3/2x-68+2x+8 |
|
| 196607 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2-1)/(x^2-4)<=0 |
|
| 196608 |
Giải x |
5^(x+3)>=25 |
|
| 196609 |
Rút gọn |
(9a^2-7b+3c^3-4)-(6a^2+6b-3c^3-4) |
|
| 196610 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(3x+27)/(x^2+x-72) |
|
| 196611 |
Nhân |
13/52*26/52*4/52 |
|
| 196612 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
5/6-1/3 |
|
| 196613 |
Giải x |
10/(10+x)=35/56 |
|
| 196614 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của 2/2 |
|
| 196615 |
Rút gọn |
x^3*3x^2 |
|
| 196616 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
-15+6|2m-1|<3 |
|
| 196617 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
10x^2+x^4-5-2x^5 |
|
| 196618 |
Rút gọn |
4x(x+3)-(2x-3)^2 |
|
| 196619 |
Chia |
(27x^2-9a)/3 |
|
| 196620 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
2x^2+x-3=0 |
|
| 196621 |
Giải x |
|2x-3|=x^2 |
|
| 196622 |
Nhân |
(x^2+3x-4)/(3x^2-48)*(x^3-49x)/(x^2+6x-7) |
|
| 196623 |
Rút gọn |
(2^3*5^-2)(2^-2*5^4) |
|
| 196624 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(3x)/(x+5) |
|
| 196625 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=5x^3+180x+160+60x^2 |
|
| 196626 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x>-7/3(-9x+3)-9 |
|
| 196627 |
Ước Tính |
2^1-2^-1+2^0 |
|
| 196628 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-8<=x+4<14 |
|
| 196629 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 3)/( căn bậc ba của 4) |
|
| 196630 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
w^2+3w+w+3 |
|
| 196631 |
Rút gọn |
((3x-15)/(x^2-25))÷((12(x+1))/(x^2+3x-10)) |
|
| 196632 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^3b^2+8ab^3-2ab-4ab^2 |
|
| 196633 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
(a+b)^2 |
|
| 196634 |
Giải p |
8/9p=12/18 |
|
| 196635 |
Giải n |
20=n+ căn bậc hai của n |
|
| 196636 |
Rút gọn |
(4f^5-6f^4+12f^3-8f^2)(4f^2)^-1 |
|
| 196637 |
Giải x |
Ax+By=-c |
|
| 196638 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(5x^2+7x-24)/(10x-16) |
|
| 196639 |
Giải c |
16c^2-28c+9=-4c |
|
| 196640 |
Ước Tính |
3^1-1 |
|
| 196641 |
Chia |
(x^4-5x^3-10x^2+15x)/(-5x) |
|
| 196642 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-2 x+y>=1 |
|
| 196643 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
p-6>=3 |
|
| 196644 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-2x+1,x>=1; -x+2,x<1 |
|
| 196645 |
Chia |
a÷a |
|
| 196646 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 2)/( căn bậc ba của -128) |
|
| 196647 |
Giải h |
v=pi/3r^2h |
|
| 196648 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x(x-3)^2 |
|
| 196649 |
Giải x |
3x+4x+5x=4(x+2) |
|
| 196650 |
Rút gọn |
i^34*i^14 |
|
| 196651 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=-f(x-2) |
|
| 196652 |
Nhân |
(a+b)*(a-b) |
|
| 196653 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-3y=-1 and y=x-1 |
and |
| 196654 |
Giải x |
(2x-3)/(x-4)=2/3 |
|
| 196655 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x-1)^4-3 |
|
| 196656 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2x-y>=5 |
|
| 196657 |
Giải s |
P=q+3+s |
|
| 196658 |
Giải m |
-8<-1/4m |
|
| 196659 |
Rút Gọn Căn Thức |
(6^4)^2 |
|
| 196660 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(x)^2=2+sin(x) |
|
| 196661 |
Giải y |
xy+2y=1 |
|
| 196662 |
Tìm BCNN |
42a^3b , 49b^5c^5 |
, |
| 196663 |
Ước Tính |
1/3*2pi |
|
| 196664 |
Giải x |
(x+5)/(x+1)+x/(x-1)=x/(x-1) |
|
| 196665 |
Tìm MCNN |
9/(2x) and 1/(6x+6) |
and |
| 196666 |
Rút gọn |
(x^2+6x-5)+(2x^2+15) |
|
| 196667 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^2 if |x|<=1; 1 if |x|>1 |
|
| 196668 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-1<=x |
|
| 196669 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(-4x-32)/(x^2-12x+36)*(x^2-9x+18)/(3x+24) |
|
| 196670 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
|x|=0 |
|
| 196671 |
Giải x |
-z+y-x=5/7 |
|
| 196672 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=-x+6 g(x)=2x^2+x+2 |
|
| 196673 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2n(4n+5)+6=0 |
|
| 196674 |
Giải y |
-2 1/4=-1 2/5+y |
|
| 196675 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
8a^3+a^5-a |
|
| 196676 |
Ước Tính |
2pi*4.5 |
|
| 196677 |
Ước Tính |
4(-2)-|3(-3)+2(2)| |
|
| 196678 |
Giải y |
2x=y^2 |
|
| 196679 |
Rút gọn |
(2r^2+r-1)-(3r^2+4r-5) |
|
| 196680 |
Rút gọn |
(4- căn bậc hai của x)(4+ căn bậc hai của x) |
|
| 196681 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(-x^2+5x)/(2x^2) |
|
| 196682 |
Giải x |
4x+2(x-4)=8(x-1)-2x |
|
| 196683 |
Rút gọn |
3/8+1/4+1/2-2/3 |
|
| 196684 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2)/(x^2-x-12) |
|
| 196685 |
Rút gọn |
5/3(4/3a+9b+2/3a) |
|
| 196686 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2<x+6 |
|
| 196687 |
Giải x |
1-1/(x-2)=2/(x-2) |
|
| 196688 |
Rút gọn |
((x+2)/(x^2+5x+6))÷((3x+1)/(x^2-9)) |
|
| 196689 |
Giải x |
-9x+9-12x=4x-13-5x |
|
| 196690 |
Giải v |
5-(8v+5)=-4(1+3v) |
|
| 196691 |
Giải x |
3(4)(-7)+3(4x)=24 |
|
| 196692 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^3-8)/(x^2-4) |
|
| 196693 |
Giải x |
3(64x^2-49)(x^2-13)=0 |
|
| 196694 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(pi/12)cos(pi/4)+cos(pi/12)sin(pi/4) |
|
| 196695 |
Rút gọn |
((16p^5w^2)/(2p^3w^3))^0 |
|
| 196696 |
Vẽ Đồ Thị |
27+3y=6x |
|
| 196697 |
Ước Tính |
m/pi=7.3 |
|
| 196698 |
Trừ |
4-9/2 |
|
| 196699 |
Giải x |
2x-r=v+w |
|
| 196700 |
Giải x |
a/x+b/x=c |
|