Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 196601 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | -15+6|2m-1|<3 | |
| 196602 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 10x^2+x^4-5-2x^5 | |
| 196603 | Rút gọn | 4x(x+3)-(2x-3)^2 | |
| 196604 | Chia | (27x^2-9a)/3 | |
| 196605 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 2x^2+x-3=0 | |
| 196606 | Giải x | |2x-3|=x^2 | |
| 196607 | Nhân | (x^2+3x-4)/(3x^2-48)*(x^3-49x)/(x^2+6x-7) | |
| 196608 | Rút gọn | (2^3*5^-2)(2^-2*5^4) | |
| 196609 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(3x)/(x+5) | |
| 196610 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=5x^3+180x+160+60x^2 | |
| 196611 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x>-7/3(-9x+3)-9 | |
| 196612 | Ước Tính | 2^1-2^-1+2^0 | |
| 196613 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -8<=x+4<14 | |
| 196614 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 3)/( căn bậc ba của 4) | |
| 196615 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | w^2+3w+w+3 | |
| 196616 | Rút gọn | ((3x-15)/(x^2-25))÷((12(x+1))/(x^2+3x-10)) | |
| 196617 | Phân Tích Nhân Tử | a^3b^2+8ab^3-2ab-4ab^2 | |
| 196618 | Tìm Tam Thức Chính Phương | (a+b)^2 | |
| 196619 | Giải p | 8/9p=12/18 | |
| 196620 | Giải n | 20=n+ căn bậc hai của n | |
| 196621 | Rút gọn | (4f^5-6f^4+12f^3-8f^2)(4f^2)^-1 | |
| 196622 | Giải x | Ax+By=-c | |
| 196623 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x^2+7x-24)/(10x-16) | |
| 196624 | Giải c | 16c^2-28c+9=-4c | |
| 196625 | Ước Tính | 3^1-1 | |
| 196626 | Chia | (x^4-5x^3-10x^2+15x)/(-5x) | |
| 196627 | Vẽ Đồ Thị | y<-2 x+y>=1 | |
| 196628 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | p-6>=3 | |
| 196629 | Vẽ Đồ Thị | y=-2x+1,x>=1; -x+2,x<1 | |
| 196630 | Chia | a÷a | |
| 196631 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 2)/( căn bậc ba của -128) | |
| 196632 | Giải h | v=pi/3r^2h | |
| 196633 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x(x-3)^2 | |
| 196634 | Giải x | 3x+4x+5x=4(x+2) | |
| 196635 | Rút gọn | i^34*i^14 | |
| 196636 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-f(x-2) | |
| 196637 | Nhân | (a+b)*(a-b) | |
| 196638 | Vẽ Đồ Thị | 2x-3y=-1 and y=x-1 | and |
| 196639 | Giải x | (2x-3)/(x-4)=2/3 | |
| 196640 | Vẽ Đồ Thị | y=(x-1)^4-3 | |
| 196641 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x-y>=5 | |
| 196642 | Giải s | P=q+3+s | |
| 196643 | Giải m | -8<-1/4m | |
| 196644 | Rút Gọn Căn Thức | (6^4)^2 | |
| 196645 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)^2=2+sin(x) | |
| 196646 | Giải y | xy+2y=1 | |
| 196647 | Tìm BCNN | 42a^3b , 49b^5c^5 | , |
| 196648 | Ước Tính | 1/3*2pi | |
| 196649 | Giải x | (x+5)/(x+1)+x/(x-1)=x/(x-1) | |
| 196650 | Tìm MCNN | 9/(2x) and 1/(6x+6) | and |
| 196651 | Rút gọn | (x^2+6x-5)+(2x^2+15) | |
| 196652 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2 if |x|<=1; 1 if |x|>1 | |
| 196653 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -1<=x | |
| 196654 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (-4x-32)/(x^2-12x+36)*(x^2-9x+18)/(3x+24) | |
| 196655 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |x|=0 | |
| 196656 | Giải x | -z+y-x=5/7 | |
| 196657 | Tìm f(g(x)) | f(x)=-x+6 g(x)=2x^2+x+2 | |
| 196658 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2n(4n+5)+6=0 | |
| 196659 | Giải y | -2 1/4=-1 2/5+y | |
| 196660 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 8a^3+a^5-a | |
| 196661 | Ước Tính | 2pi*4.5 | |
| 196662 | Ước Tính | 4(-2)-|3(-3)+2(2)| | |
| 196663 | Giải y | 2x=y^2 | |
| 196664 | Rút gọn | (2r^2+r-1)-(3r^2+4r-5) | |
| 196665 | Rút gọn | (4- căn bậc hai của x)(4+ căn bậc hai của x) | |
| 196666 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-x^2+5x)/(2x^2) | |
| 196667 | Giải x | 4x+2(x-4)=8(x-1)-2x | |
| 196668 | Rút gọn | 3/8+1/4+1/2-2/3 | |
| 196669 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2)/(x^2-x-12) | |
| 196670 | Rút gọn | 5/3(4/3a+9b+2/3a) | |
| 196671 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<x+6 | |
| 196672 | Giải x | 1-1/(x-2)=2/(x-2) | |
| 196673 | Rút gọn | ((x+2)/(x^2+5x+6))÷((3x+1)/(x^2-9)) | |
| 196674 | Giải x | -9x+9-12x=4x-13-5x | |
| 196675 | Giải v | 5-(8v+5)=-4(1+3v) | |
| 196676 | Giải x | 3(4)(-7)+3(4x)=24 | |
| 196677 | Phân Tích Nhân Tử | (x^3-8)/(x^2-4) | |
| 196678 | Giải x | 3(64x^2-49)(x^2-13)=0 | |
| 196679 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/12)cos(pi/4)+cos(pi/12)sin(pi/4) | |
| 196680 | Rút gọn | ((16p^5w^2)/(2p^3w^3))^0 | |
| 196681 | Vẽ Đồ Thị | 27+3y=6x | |
| 196682 | Ước Tính | m/pi=7.3 | |
| 196683 | Trừ | 4-9/2 | |
| 196684 | Giải x | 2x-r=v+w | |
| 196685 | Giải x | a/x+b/x=c | |
| 196686 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -7/5>-3-(-x+1)-2/5x | |
| 196687 | Giải x | x/2+1=1/4x-6 | |
| 196688 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x-3)(x+3)(2x+1)^2 | |
| 196689 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -9-(-7x-3/2)>-10 | |
| 196690 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2)/(3x-7)<=0 | |
| 196691 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | 5 and 7 | and |
| 196692 | Phân Tích Nhân Tử | x^(-9/2)+2x^(-7/2)+x^(-5/2) | |
| 196693 | Giải x | 4+1/x=10/(2x) | |
| 196694 | Vẽ Đồ Thị | ((x-5)^2)/25=1-((y+2)^2)/9 | |
| 196695 | Giải x | 2/3-2x=5+4/3x | |
| 196696 | Nhân | (y^2-y-2)/(y^2+2y+1)*(y^2-1)/(y-2) | |
| 196697 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of 4x+1-4 | ? |
| 196698 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -8x-5x^4-1-(x^5)/9+8x^3 | |
| 196699 | Rút gọn | (x(x^2-9))/(x^2-2x-3) | |
| 196700 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | e^x |