Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 196801 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2x^3+x^2-13x+6 | |
| 196802 | Vẽ Đồ Thị | y = cube root of 1/2x-4 | |
| 196803 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3+(-7) | |
| 196804 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-1/5(x-5)^2-2 | |
| 196805 | Vẽ Đồ Thị | x^2-2x-15<=0 | |
| 196806 | Giải b | 10b+7<5b+8 | |
| 196807 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x-7 and g(x)=(x+3)/7 | and |
| 196808 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+6x+9-xy^2-3y^2 | |
| 196809 | Giải Hệ chứa Equations | x+y+z=7 x-y+2z=7 5x+y+z=11 | |
| 196810 | Giải Hệ chứa Equations | 6x=-6y-30 -3x-3y=15 | |
| 196811 | Chia | (5x^4-5x^3+2x^2)÷(x^2) | |
| 196812 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2(x+3)^2-(x+2)^2=16 | |
| 196813 | Giải x | (6x)/(x+5)+15/x=6 | |
| 196814 | Giải x | 3/10x+7=1/6-x | |
| 196815 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x-3)^2(x+2)(x-1) | |
| 196816 | Tìm Tích Số | (ab+3)^2 | |
| 196817 | Rút gọn | (x+y-2)^2 | |
| 196818 | Giải x | (x+4)/9=2x | |
| 196819 | Rút gọn | 4c+c-2c | |
| 196820 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-9600-420x^3+1520x+2680x^2+10x^5-70x^4 | |
| 196821 | Rút gọn | (s^3-2s-9)+(2s^2-6s^3+s) | |
| 196822 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của 1/8+4 | |
| 196823 | Ước Tính | 1÷infinity | |
| 196824 | Rút gọn | 18+(6-8)^3 | |
| 196825 | Rút gọn | (x+2)+(x^2-4) | |
| 196826 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(-10x+20)/(x^2-x-20) | |
| 196827 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+x-2=0 | |
| 196828 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+4x+4)/(x^2+2x-8) | |
| 196829 | Tìm Đường Vuông Góc | (1,8) and perpendicular to 3x+7y=1 | and perpendicular to |
| 196830 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(x+2)(x-2)<=0 | |
| 196831 | Giải s | p=q+4+s | |
| 196832 | Giải x | -13(5)+(-7/8x)=-79 | |
| 196833 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=(x-3)/(x-5) | |
| 196834 | Giải x | -5/(2x)+3/(4x)=-3/4 | |
| 196835 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(x)^2-1/2=0 | |
| 196836 | Giải θ | tan(theta)=-2sin(theta) | |
| 196837 | Giải d | 3|d+1|-7>=-1 | |
| 196838 | Rút gọn | (m*m^-2n^(5/3))^2 | |
| 196839 | Giải m | p=(rt)/(mv) | |
| 196840 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (2a^2-2)/(2a^2+4a-6) | |
| 196841 | Vẽ Đồ Thị | x^2+2x+1>0 | |
| 196842 | Rút gọn | (p+7)-(6p^2+13p) | |
| 196843 | Giải x | 3=-2(-5/4x+7/8)+x | |
| 196844 | Rút gọn | (1-4/x+3/(x^2))/(1+1/x-12/(x^2)) | |
| 196845 | Giải h | 3h+7>=-h-10 | |
| 196846 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (3x-2)/x=-8/x | |
| 196847 | Rút gọn | (9f^2+9f+9)+(2f-f^2+1) | |
| 196848 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 420deg | degrees |
| 196849 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4+2x^2-5)/x | |
| 196850 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của (4x^2)/(3y) | |
| 196851 | Giải k | x^2-3kx+3k-7=0 | |
| 196852 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^2-4=16x | |
| 196853 | Solve Over the Interval | sin(theta)^2-cos(theta)^2=0 0<=theta<2pi | |
| 196854 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+8x+16-xc^2-4c^2 | |
| 196855 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^4-4x^2)/(x^2-4x) | |
| 196856 | Giải x | -1-(-3x-1)=-3/5(x-3/2) | |
| 196857 | Giải A | (1/7)^x=A^(-9x) | |
| 196858 | Rút gọn | (-4/(x+7)+2/(x-7))/(-3/(x-7)) | |
| 196859 | Giải Hệ chứa Inequalities | 57-7x>3x-2 22x-1<2x+47 | |
| 196860 | Ước Tính | (-4x^2+3x+3)-(4x^2+9) | |
| 196861 | Giải Hệ chứa Equations | 4x+y=-1 y=-2x+3 | |
| 196862 | Giải Hệ chứa Equations | -x^2+y^2=16 -2x^2+y^2=16 | |
| 196863 | Rút gọn | (x^3-6x)(2x^3+5x-1) | |
| 196864 | Rút gọn | 60÷5(7-2) | |
| 196865 | Rút gọn | (m^2-6m+8)/(2m-2)*10/(m-4) | |
| 196866 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=1/4x^5+8x-5x^4-19 | |
| 196867 | Giải x | 3 căn bậc hai của x-6=0 | |
| 196868 | Nhân | (2x^3y^5)(4x^2-3y^3) | |
| 196869 | Ước Tính | ((-2x)^3(-x)^2)/((2x)^2) | |
| 196870 | Giải v | 5v-6<=10v+5 | |
| 196871 | Giải x | 2/3-4/(3x)=2 | |
| 196872 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(30)=-1 | |
| 196873 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x-2 = square root of 2x-1 | |
| 196874 | Giải y | 6-5*4+y/3=1 | |
| 196875 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | 3x-y+2=0 | |
| 196876 | Ước Tính | 4/3(3.14)(5)^3 | |
| 196877 | Chia | (20b^2)/(30a^2)+(10ab^3)/(5ab) | |
| 196878 | Giải R | S/R-5=T/R | |
| 196879 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x+2)/(x^2+14x+49)*(x^2+6x-7)/(x^2+x-2) | |
| 196880 | Rút gọn | 5/(x-4)-(x-6)/(2x+5) | |
| 196881 | Rút gọn | (x-3)/(x+2)-(x+4)/(x-2) | |
| 196882 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | F(x) = log base 3 of x-2 | |
| 196883 | Rút gọn | i^20*i^41 | |
| 196884 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x>=-(3x+1)-1/2x | |
| 196885 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9^(2x-4)>=(1/27)^(x^2-4) | |
| 196886 | Giải x | 1=4/5-(x-4/5)+5/4x | |
| 196887 | Giải c | c/(a+b)=5 | |
| 196888 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-8,-2) and (-6,2) | and |
| 196889 | Vẽ Đồ Thị | -2x+3y>=1 -5x+6y<=1 | |
| 196890 | Trừ | -1/3-1/6 | |
| 196891 | Ước Tính | 25% of 20 | of |
| 196892 | Vẽ Đồ Thị | y>=2x+1 y<-2x-3 | |
| 196893 | Tìm MCNN | 2/(5c^2+17c-12) , (5c)/(5c^2-18c+9) | , |
| 196894 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(2x)-sin(x)=0 | |
| 196895 | Rút Gọn Căn Thức | -256^(1/4) | |
| 196896 | Giải k | 9-5k=12-(6k+7) | |
| 196897 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=(3/4)^x | |
| 196898 | Giải x | 30g+6x=2g-9 | |
| 196899 | Giải x | 3/x-1/2=12/x | |
| 196900 | Giải r | r^2-10r+25=1 |