| 196801 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5(x-2)>5x |
|
| 196802 |
Nhân |
(x^3-2x^2+3x-1)(2x+3) |
|
| 196803 |
Tìm Nghịch Đảo |
x^(1/3) |
|
| 196804 |
Rút gọn |
0.2a^2b^3*(-5a^3b)^2 |
|
| 196805 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<7 or x<9 |
or |
| 196806 |
Ước Tính |
4sin(x)^2-1=0 |
|
| 196807 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^4+4x-8 |
|
| 196808 |
Giải x |
x^2+164=16x |
|
| 196809 |
Giải x |
-5/4(3x+5)=1/4(-x+1)-3 |
|
| 196810 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x+7<7 OR 5+2x>=7 |
OR |
| 196811 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=4x^4+324x-36x^3+36x^2-648 |
|
| 196812 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm u |
4u-6>=6u-20 |
|
| 196813 |
Giải x |
0=-x^2+1 |
|
| 196814 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
căn bậc hai của 2y-5 = căn bậc hai của 2y+6 |
|
| 196815 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
2 logarit của 5+5 logarit của x |
|
| 196816 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2x^3+x^2-13x+6 |
|
| 196817 |
Vẽ Đồ Thị |
y = cube root of 1/2x-4 |
|
| 196818 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3+(-7) |
|
| 196819 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=-1/5(x-5)^2-2 |
|
| 196820 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2-2x-15<=0 |
|
| 196821 |
Giải b |
10b+7<5b+8 |
|
| 196822 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=3x-7 and g(x)=(x+3)/7 |
and |
| 196823 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+6x+9-xy^2-3y^2 |
|
| 196824 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y+z=7 x-y+2z=7 5x+y+z=11 |
|
| 196825 |
Giải Hệ chứa Equations |
6x=-6y-30 -3x-3y=15 |
|
| 196826 |
Chia |
(5x^4-5x^3+2x^2)÷(x^2) |
|
| 196827 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2(x+3)^2-(x+2)^2=16 |
|
| 196828 |
Giải x |
(6x)/(x+5)+15/x=6 |
|
| 196829 |
Giải x |
3/10x+7=1/6-x |
|
| 196830 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(x-3)^2(x+2)(x-1) |
|
| 196831 |
Tìm Tích Số |
(ab+3)^2 |
|
| 196832 |
Rút gọn |
(x+y-2)^2 |
|
| 196833 |
Giải x |
(x+4)/9=2x |
|
| 196834 |
Rút gọn |
4c+c-2c |
|
| 196835 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-9600-420x^3+1520x+2680x^2+10x^5-70x^4 |
|
| 196836 |
Rút gọn |
(s^3-2s-9)+(2s^2-6s^3+s) |
|
| 196837 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của 1/8+4 |
|
| 196838 |
Ước Tính |
1÷infinity |
|
| 196839 |
Rút gọn |
18+(6-8)^3 |
|
| 196840 |
Rút gọn |
(x+2)+(x^2-4) |
|
| 196841 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(-10x+20)/(x^2-x-20) |
|
| 196842 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2+x-2=0 |
|
| 196843 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+4x+4)/(x^2+2x-8) |
|
| 196844 |
Tìm Đường Vuông Góc |
(1,8) and perpendicular to 3x+7y=1 |
and perpendicular to |
| 196845 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x(x+2)(x-2)<=0 |
|
| 196846 |
Giải s |
p=q+4+s |
|
| 196847 |
Giải x |
-13(5)+(-7/8x)=-79 |
|
| 196848 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=(x-3)/(x-5) |
|
| 196849 |
Giải x |
-5/(2x)+3/(4x)=-3/4 |
|
| 196850 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
cos(x)^2-1/2=0 |
|
| 196851 |
Giải θ |
tan(theta)=-2sin(theta) |
|
| 196852 |
Giải d |
3|d+1|-7>=-1 |
|
| 196853 |
Rút gọn |
(m*m^-2n^(5/3))^2 |
|
| 196854 |
Giải m |
p=(rt)/(mv) |
|
| 196855 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(2a^2-2)/(2a^2+4a-6) |
|
| 196856 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+2x+1>0 |
|
| 196857 |
Rút gọn |
(p+7)-(6p^2+13p) |
|
| 196858 |
Giải x |
3=-2(-5/4x+7/8)+x |
|
| 196859 |
Rút gọn |
(1-4/x+3/(x^2))/(1+1/x-12/(x^2)) |
|
| 196860 |
Giải h |
3h+7>=-h-10 |
|
| 196861 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(3x-2)/x=-8/x |
|
| 196862 |
Rút gọn |
(9f^2+9f+9)+(2f-f^2+1) |
|
| 196863 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
420deg |
degrees |
| 196864 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^4+2x^2-5)/x |
|
| 196865 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (4x^2)/(3y) |
|
| 196866 |
Giải k |
x^2-3kx+3k-7=0 |
|
| 196867 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
2x^2-4=16x |
|
| 196868 |
Solve Over the Interval |
sin(theta)^2-cos(theta)^2=0 0<=theta<2pi |
|
| 196869 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+8x+16-xc^2-4c^2 |
|
| 196870 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=(x^4-4x^2)/(x^2-4x) |
|
| 196871 |
Giải x |
-1-(-3x-1)=-3/5(x-3/2) |
|
| 196872 |
Giải A |
(1/7)^x=A^(-9x) |
|
| 196873 |
Rút gọn |
(-4/(x+7)+2/(x-7))/(-3/(x-7)) |
|
| 196874 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
57-7x>3x-2 22x-1<2x+47 |
|
| 196875 |
Ước Tính |
(-4x^2+3x+3)-(4x^2+9) |
|
| 196876 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x+y=-1 y=-2x+3 |
|
| 196877 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x^2+y^2=16 -2x^2+y^2=16 |
|
| 196878 |
Rút gọn |
(x^3-6x)(2x^3+5x-1) |
|
| 196879 |
Rút gọn |
60÷5(7-2) |
|
| 196880 |
Rút gọn |
(m^2-6m+8)/(2m-2)*10/(m-4) |
|
| 196881 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=1/4x^5+8x-5x^4-19 |
|
| 196882 |
Giải x |
3 căn bậc hai của x-6=0 |
|
| 196883 |
Nhân |
(2x^3y^5)(4x^2-3y^3) |
|
| 196884 |
Ước Tính |
((-2x)^3(-x)^2)/((2x)^2) |
|
| 196885 |
Giải v |
5v-6<=10v+5 |
|
| 196886 |
Giải x |
2/3-4/(3x)=2 |
|
| 196887 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(30)=-1 |
|
| 196888 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x-2 = square root of 2x-1 |
|
| 196889 |
Giải y |
6-5*4+y/3=1 |
|
| 196890 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
3x-y+2=0 |
|
| 196891 |
Ước Tính |
4/3(3.14)(5)^3 |
|
| 196892 |
Chia |
(20b^2)/(30a^2)+(10ab^3)/(5ab) |
|
| 196893 |
Giải R |
S/R-5=T/R |
|
| 196894 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x+2)/(x^2+14x+49)*(x^2+6x-7)/(x^2+x-2) |
|
| 196895 |
Rút gọn |
5/(x-4)-(x-6)/(2x+5) |
|
| 196896 |
Rút gọn |
(x-3)/(x+2)-(x+4)/(x-2) |
|
| 196897 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
F(x) = log base 3 of x-2 |
|
| 196898 |
Rút gọn |
i^20*i^41 |
|
| 196899 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x>=-(3x+1)-1/2x |
|
| 196900 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9^(2x-4)>=(1/27)^(x^2-4) |
|