| 196901 |
Giải x |
1=4/5-(x-4/5)+5/4x |
|
| 196902 |
Giải c |
c/(a+b)=5 |
|
| 196903 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-8,-2) and (-6,2) |
and |
| 196904 |
Vẽ Đồ Thị |
-2x+3y>=1 -5x+6y<=1 |
|
| 196905 |
Trừ |
-1/3-1/6 |
|
| 196906 |
Ước Tính |
25% of 20 |
of |
| 196907 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2x+1 y<-2x-3 |
|
| 196908 |
Tìm MCNN |
2/(5c^2+17c-12) , (5c)/(5c^2-18c+9) |
, |
| 196909 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(2x)-sin(x)=0 |
|
| 196910 |
Rút Gọn Căn Thức |
-256^(1/4) |
|
| 196911 |
Giải k |
9-5k=12-(6k+7) |
|
| 196912 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=(3/4)^x |
|
| 196913 |
Giải x |
30g+6x=2g-9 |
|
| 196914 |
Giải x |
3/x-1/2=12/x |
|
| 196915 |
Giải r |
r^2-10r+25=1 |
|
| 196916 |
Tìm Tích Số |
-1/2y(2y^3-8) |
|
| 196917 |
Ước Tính |
4pi*11^2 |
|
| 196918 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
45^0.25 |
|
| 196919 |
Rút gọn |
-1/2-1/2 |
|
| 196920 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3x+5>=-1 or -2x-7>=5 |
or |
| 196921 |
Rút gọn |
(2a)/(8a^2b) |
|
| 196922 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2f(x)+1 |
|
| 196923 |
Rút Gọn Căn Thức |
16^(-3/4) |
|
| 196924 |
Phân Tích Nhân Tử |
18ax^2+27a^2y-81ay^2 |
|
| 196925 |
Ước Tính |
(x+a)(x+b) |
|
| 196926 |
Giải x |
2>=x/4 |
|
| 196927 |
Rút gọn |
(-2xy^2)^4(2x^3y^4)^2 |
|
| 196928 |
Rút gọn |
(1-x+x^2)+(1+x-x^2)+(1-x^2+x^5) |
|
| 196929 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
4/x-5/(x+3)=1 |
|
| 196930 |
Ước Tính |
6-2*2+2^5 |
|
| 196931 |
Phân Tích Nhân Tử |
3(a+b)+x(a+b) |
|
| 196932 |
Giải d |
42=d^2-22 |
|
| 196933 |
Ước Tính |
f(2)+g(2) |
|
| 196934 |
Tìm f(g(x)) |
f(x) = square root of x and g(x)=x+4 |
and |
| 196935 |
Giải x |
4x+y-5h=10y+u |
|
| 196936 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc năm của 1/32 |
|
| 196937 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3-x)^2(x-7/2)<0 |
|
| 196938 |
Giải x |
(x+6)- logarit tự nhiên của 2x-1=1 |
|
| 196939 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|1-6x|-11<-8 |
|
| 196940 |
Giải c |
7c^2-2c-15=-c^2 |
|
| 196941 |
Giải x |
5(x+2/5)=5 |
|
| 196942 |
Rút gọn |
-1/5(5x+20)-1/4(4x-28) |
|
| 196943 |
Giải v |
6v^2+13v-8=-3 |
|
| 196944 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x^2-4x+6 g(x)=-3x+1 |
|
| 196945 |
Giải x |
(9-x)/(x^2)=4/(-3x) |
|
| 196946 |
Giải q |
q+14=8(q+7) |
|
| 196947 |
Giải n |
n^2+5n+1=3n |
|
| 196948 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x+3|+2<=4 |
|
| 196949 |
Giải b |
-3(2x^2+ax+b)=-6x^2+12x-15 |
|
| 196950 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=f(-2/3x) |
|
| 196951 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
(3,-2) with slope -2 |
with slope |
| 196952 |
Vẽ Đồ Thị |
r(x)=x^2+x-6 |
|
| 196953 |
Vẽ Đồ Thị |
y+3/4x<2 y-1>=2x |
|
| 196954 |
Chia |
(-5/2)÷(-4) |
|
| 196955 |
Ước Tính |
46/360(2pi*20) |
|
| 196956 |
Rút gọn |
(2x^2-1+3x^3)+(5-13x-11x^2) |
|
| 196957 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=1-2x^2-x^3 |
|
| 196958 |
Tìm Tích Số |
(x^5-3ay^2)^2 |
|
| 196959 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
-6x^2-235=-48x+11 |
|
| 196960 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2y^3-2y^3-2x^2+4 ? |
? |
| 196961 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+x-72=0 |
|
| 196962 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
6-6sin(theta)=4cos(theta)^2 |
|
| 196963 |
Giải x |
(10^(x/6))(10^(x/8))=10^10 |
|
| 196964 |
Chia |
(6a^2+a-2)÷(2a-1) |
|
| 196965 |
Giải x |
u=(x+y)/(kx) |
|
| 196966 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=3x+8 at x=4 |
at |
| 196967 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(1,5) and (-1,7) |
and |
| 196968 |
Giải x |
-4x+24=8-2/5(10x-60) |
|
| 196969 |
Giải b |
-4(-5-b)=1/3(b+16) |
|
| 196970 |
Rút gọn |
(6(2+4)-1)/(2*3+1) |
|
| 196971 |
Giải n |
m=p/(2-n) |
|
| 196972 |
Giải b |
16b^2-8b-15=0 |
|
| 196973 |
Giải x |
(5x+6)/2=3-(4x+12) |
|
| 196974 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x-10)/(3x^2-51x+210) |
|
| 196975 |
Chia |
(1/2)÷(-1) |
|
| 196976 |
Giải C |
A=2/3(B-C) |
|
| 196977 |
Giải y |
6y^2+22y+12=5y |
|
| 196978 |
Giải y |
2(y+6)=-3(2y-5)+29 |
|
| 196979 |
Giải s |
L/(p(r+s))=n |
|
| 196980 |
Tìm MCNN |
-2/(x+4) and (3x)/(2x+8) |
and |
| 196981 |
Vẽ Đồ Thị |
x+7<7 or 5+2x>=7 |
or |
| 196982 |
Giải x |
-x=-2.8(3x+5)-2.6x |
|
| 196983 |
Giải x |
x/(x+1)-2/(1-x)=(2x)/(x-1) |
|
| 196984 |
Giải a |
a+6a-9=30 |
|
| 196985 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=-f(x)+2 |
|
| 196986 |
Giải x |
-3 = căn bậc hai của 22-x- căn bậc hai của 3x-3 |
|
| 196987 |
Tìm Tích Số |
(a+b)(a-2b) |
|
| 196988 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
2x^2-1 when x=3 |
when |
| 196989 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9x>=5x+3/2(-x-6) |
|
| 196990 |
Rút gọn |
(2+ căn bậc ba của 3)/( căn bậc ba của 6) |
|
| 196991 |
Giải w |
4w^2+28w+49=4 |
|
| 196992 |
Rút gọn |
5/(2x-12)-20/(x^2-8x+12) |
|
| 196993 |
Giải x |
2(x-4)=4x+3x+12 |
|
| 196994 |
Ước Tính |
(-10x^2-10x+3)-(-4x^2-x) |
|
| 196995 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(x-2)^2 |
|
| 196996 |
Giải d |
d/t=v |
|
| 196997 |
Giải x |
x/(3-x)-(3-x)/x=3/x |
|
| 196998 |
Vẽ Đồ Thị |
y=f(2x)+3 |
|
| 196999 |
Tìm MCNN |
(8x)/(x-2) and (3x)/(x-1) |
and |
| 197000 |
Rút gọn |
cos(75 độ ) |
|