Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 196901 | Tìm Tích Số | -1/2y(2y^3-8) | |
| 196902 | Ước Tính | 4pi*11^2 | |
| 196903 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 45^0.25 | |
| 196904 | Rút gọn | -1/2-1/2 | |
| 196905 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x+5>=-1 or -2x-7>=5 | or |
| 196906 | Rút gọn | (2a)/(8a^2b) | |
| 196907 | Vẽ Đồ Thị | y=2f(x)+1 | |
| 196908 | Rút Gọn Căn Thức | 16^(-3/4) | |
| 196909 | Phân Tích Nhân Tử | 18ax^2+27a^2y-81ay^2 | |
| 196910 | Ước Tính | (x+a)(x+b) | |
| 196911 | Giải x | 2>=x/4 | |
| 196912 | Rút gọn | (-2xy^2)^4(2x^3y^4)^2 | |
| 196913 | Rút gọn | (1-x+x^2)+(1+x-x^2)+(1-x^2+x^5) | |
| 196914 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 4/x-5/(x+3)=1 | |
| 196915 | Ước Tính | 6-2*2+2^5 | |
| 196916 | Phân Tích Nhân Tử | 3(a+b)+x(a+b) | |
| 196917 | Giải d | 42=d^2-22 | |
| 196918 | Ước Tính | f(2)+g(2) | |
| 196919 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x and g(x)=x+4 | and |
| 196920 | Giải x | 4x+y-5h=10y+u | |
| 196921 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc năm của 1/32 | |
| 196922 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3-x)^2(x-7/2)<0 | |
| 196923 | Giải x | (x+6)- logarit tự nhiên của 2x-1=1 | |
| 196924 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |1-6x|-11<-8 | |
| 196925 | Giải c | 7c^2-2c-15=-c^2 | |
| 196926 | Giải x | 5(x+2/5)=5 | |
| 196927 | Rút gọn | -1/5(5x+20)-1/4(4x-28) | |
| 196928 | Giải v | 6v^2+13v-8=-3 | |
| 196929 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2-4x+6 g(x)=-3x+1 | |
| 196930 | Giải x | (9-x)/(x^2)=4/(-3x) | |
| 196931 | Giải q | q+14=8(q+7) | |
| 196932 | Giải n | n^2+5n+1=3n | |
| 196933 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x+3|+2<=4 | |
| 196934 | Giải b | -3(2x^2+ax+b)=-6x^2+12x-15 | |
| 196935 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(-2/3x) | |
| 196936 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (3,-2) with slope -2 | with slope |
| 196937 | Vẽ Đồ Thị | r(x)=x^2+x-6 | |
| 196938 | Vẽ Đồ Thị | y+3/4x<2 y-1>=2x | |
| 196939 | Chia | (-5/2)÷(-4) | |
| 196940 | Ước Tính | 46/360(2pi*20) | |
| 196941 | Rút gọn | (2x^2-1+3x^3)+(5-13x-11x^2) | |
| 196942 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=1-2x^2-x^3 | |
| 196943 | Tìm Tích Số | (x^5-3ay^2)^2 | |
| 196944 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | -6x^2-235=-48x+11 | |
| 196945 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y^3-2y^3-2x^2+4 ? | ? |
| 196946 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+x-72=0 | |
| 196947 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 6-6sin(theta)=4cos(theta)^2 | |
| 196948 | Giải x | (10^(x/6))(10^(x/8))=10^10 | |
| 196949 | Chia | (6a^2+a-2)÷(2a-1) | |
| 196950 | Giải x | u=(x+y)/(kx) | |
| 196951 | Ước tính Hàm Số | f(x)=3x+8 at x=4 | at |
| 196952 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (1,5) and (-1,7) | and |
| 196953 | Giải x | -4x+24=8-2/5(10x-60) | |
| 196954 | Giải b | -4(-5-b)=1/3(b+16) | |
| 196955 | Rút gọn | (6(2+4)-1)/(2*3+1) | |
| 196956 | Giải n | m=p/(2-n) | |
| 196957 | Giải b | 16b^2-8b-15=0 | |
| 196958 | Giải x | (5x+6)/2=3-(4x+12) | |
| 196959 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-10)/(3x^2-51x+210) | |
| 196960 | Chia | (1/2)÷(-1) | |
| 196961 | Giải C | A=2/3(B-C) | |
| 196962 | Giải y | 6y^2+22y+12=5y | |
| 196963 | Giải y | 2(y+6)=-3(2y-5)+29 | |
| 196964 | Giải s | L/(p(r+s))=n | |
| 196965 | Tìm MCNN | -2/(x+4) and (3x)/(2x+8) | and |
| 196966 | Vẽ Đồ Thị | x+7<7 or 5+2x>=7 | or |
| 196967 | Giải x | -x=-2.8(3x+5)-2.6x | |
| 196968 | Giải x | x/(x+1)-2/(1-x)=(2x)/(x-1) | |
| 196969 | Giải a | a+6a-9=30 | |
| 196970 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-f(x)+2 | |
| 196971 | Giải x | -3 = căn bậc hai của 22-x- căn bậc hai của 3x-3 | |
| 196972 | Tìm Tích Số | (a+b)(a-2b) | |
| 196973 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 2x^2-1 when x=3 | when |
| 196974 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9x>=5x+3/2(-x-6) | |
| 196975 | Rút gọn | (2+ căn bậc ba của 3)/( căn bậc ba của 6) | |
| 196976 | Giải w | 4w^2+28w+49=4 | |
| 196977 | Rút gọn | 5/(2x-12)-20/(x^2-8x+12) | |
| 196978 | Giải x | 2(x-4)=4x+3x+12 | |
| 196979 | Ước Tính | (-10x^2-10x+3)-(-4x^2-x) | |
| 196980 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(x-2)^2 | |
| 196981 | Giải d | d/t=v | |
| 196982 | Giải x | x/(3-x)-(3-x)/x=3/x | |
| 196983 | Vẽ Đồ Thị | y=f(2x)+3 | |
| 196984 | Tìm MCNN | (8x)/(x-2) and (3x)/(x-1) | and |
| 196985 | Rút gọn | cos(75 độ ) | |
| 196986 | Rút gọn | (-1/2)^2 | |
| 196987 | Giải m | y=mx+5 | |
| 196988 | Giải c | 9c-1<4c-5 | |
| 196989 | Giải x | 1=-6-5(5.2x+5.2)+x | |
| 196990 | Rút gọn | x/(x+1)*2/(x-1) | |
| 196991 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-(x+2)/(x+4) | |
| 196992 | Ước Tính | (x^2-8x-6)-(x^2-2x) | |
| 196993 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arccot(-1/( căn bậc hai của 3)) | |
| 196994 | Vẽ Đồ Thị | (x+4)^2(x^2-1) | |
| 196995 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=2x^3-3x^2-2x+3 | |
| 196996 | Tìm Đường Vuông Góc | (8,-7) which is perpendicular to the line y=x/2-9 | which is perpendicular to the line |
| 196997 | Giải x | 1/2(-4+6x)=1/3x+2/3(x+9) | |
| 196998 | Giải x | (2x+5)/(x+2)+2/(x-2)=x/(x-2) | |
| 196999 | Rút gọn | 1/4(x-2/5)-1/3(3/4x-1/2) | |
| 197000 | Nhân | ( căn bậc hai của 3)/2*( căn bậc hai của 2)/2 |