| 197101 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
căn bậc hai của -1 |
|
| 197102 |
Giải T |
I=PRT |
|
| 197103 |
Rút gọn |
(x^3y^2)(xy^4) |
|
| 197104 |
Ước Tính |
(3÷(2*1))2/3 |
|
| 197105 |
Giải x |
4x-3-7(x+1)=-6x+5 |
|
| 197106 |
Find the Parabola with Focus (2,-1) and Directrix y=-1/2 |
(2,-1) y=-1/2 |
|
| 197107 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm f |
6|-f+3|+7>7 |
|
| 197108 |
Nhân |
-9ab^3(a^4b^2-5a^5b+7ab+4) |
|
| 197109 |
Vẽ Đồ Thị |
6x-5<=11x+y |
|
| 197110 |
Ước Tính |
3(7/5x+4)-2(3/2-5/4x) |
|
| 197111 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
7-1/8(6x-4)<8 |
|
| 197112 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1 if -1<x<=0; 2 if 0<x<=1; 3 if 1<x<=2 |
|
| 197113 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x^2+x-2)/(x-3)=-3 |
|
| 197114 |
Giải R |
P=R+C |
|
| 197115 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3x)/2-6<9 |
|
| 197116 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(30)cos(60)+sin(60)cos(30) |
|
| 197117 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(4x^2-16)/(-3x^2+6x) |
|
| 197118 |
Rút gọn |
-7^2+2(2-6)-17 |
|
| 197119 |
Ước Tính |
5x+12=5x-7 |
|
| 197120 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-(3x^2+1)^3 |
|
| 197121 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2-9=y y-x=3 |
|
| 197122 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3^(2x)>=6^(x+1) |
|
| 197123 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(1,-1) and (5,2) |
and |
| 197124 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x-5 -x-3y=7 |
|
| 197125 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-2x+19 |
, |
| 197126 |
Nhân |
(y^2-2y-15)/4*8/(y+3) |
|
| 197127 |
Phân Tích Nhân Tử |
1-cos(theta)^2 |
|
| 197128 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y=1 -3x+y=-10 |
|
| 197129 |
Giải n |
-5|6n+15|+2=-43 |
|
| 197130 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-5/2|x| |
|
| 197131 |
Tìm tung độ gốc |
y=2^x |
|
| 197132 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3>=2x or x-4>2 |
or |
| 197133 |
Rút gọn |
(x^-2)/((x^2)^-4) |
|
| 197134 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=2(3)^x |
|
| 197135 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2x+3 y<=-2x-4 |
|
| 197136 |
Rút gọn |
(45y)/(y^2-4)*(y^2+2y)/(18y^2) |
|
| 197137 |
Giải z |
A=x+7+z |
|
| 197138 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x<9x+4 |
|
| 197139 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
5 logarit của x+2 logarit của y- logarit của z |
|
| 197140 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
|3x-2|=7 |
|
| 197141 |
Giải x |
(x+5)^2+(x-2)^2=37 |
|
| 197142 |
Ước Tính |
(3+-1)/2 |
|
| 197143 |
Rút gọn |
t+(t^2)/2+t^2+t |
|
| 197144 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Evaluate e/4+2f-3 when e=12 and f=1/2 |
Evaluate when and |
| 197145 |
Rút gọn |
(5x)/(2x) |
|
| 197146 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
3/( căn bậc ba của 6) |
|
| 197147 |
Giải x |
3-x=3/4+3/2x |
|
| 197148 |
Phân Tích Nhân Tử |
m^(4a+8)-25 |
|
| 197149 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x+4 y=2x^2 |
|
| 197150 |
Ước Tính |
4+36÷((10-8)^2)*3+7 |
|
| 197151 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = square root of |x| |
|
| 197152 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-3 logarit cơ số 4 của -x+3-4 |
|
| 197153 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(4x)/(x^3+2x^2-3x) |
|
| 197154 |
Giải v |
1/(v-5)+2/(v+4)=3/(v^2-v-20) |
|
| 197155 |
Giải x |
5/(x^2-1)=1/(x-1) |
|
| 197156 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
7(6x-4)>=6x-28 |
|
| 197157 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của -936+ căn bậc hai của -2,600 |
|
| 197158 |
Giải c |
5/7c=13/14 |
|
| 197159 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 12* căn bậc hai của -3 |
|
| 197160 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
3(v-4)>=5v-24 |
|
| 197161 |
Rút gọn |
(5x-12x^2+9x^3)-(5x^3+6x-3) |
|
| 197162 |
Giải k |
|5k+4|>=36 |
|
| 197163 |
Giải x |
-(-5/2x-5/2)+1=2 |
|
| 197164 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x-5)/(x^2)+1/x=6/x |
|
| 197165 |
Rút gọn |
-81^(-3/4) |
|
| 197166 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x^2-5x-9 g(x)=x-14 |
|
| 197167 |
Giải x |
|(2-(1-x))/2|=-2(3+x) |
|
| 197168 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(x^2)^3 |
|
| 197169 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(-315) |
|
| 197170 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(5x^2+20x)/(3x+12) |
|
| 197171 |
Rút gọn |
3xy^2(2x+y-1) |
|
| 197172 |
Ước Tính |
(3(-1/2)^2)/((-1/2)^2-4) |
|
| 197173 |
Giải x |
7x-2(x-1)=1-9/10(-5x+5/3) |
|
| 197174 |
Giải y |
y^4+y^2-20=0 |
|
| 197175 |
Giải x |
3(1+3x)=12x |
|
| 197176 |
Giải x |
(2x+1)/6+(x+2)/9=7/18 |
|
| 197177 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (416u^11)/(484v^6) |
|
| 197178 |
Rút gọn |
-81m^2-17mn+15n^2+20m^2+3mn-17n^2+53m^2+18mn+7n^2 |
|
| 197179 |
Rút gọn |
(-1/4y^(2n)z^(5n)-7/8y^(4n)z^(2n)-7/4y^(4n))÷(-3/8y^(4n)z^n) |
|
| 197180 |
Rút gọn |
x(1-x) |
|
| 197181 |
Rút gọn |
(x/(x-1))÷(1/(x+1)) |
|
| 197182 |
Ước Tính |
4/3(3)^-2 |
|
| 197183 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-9x-2<-1+4(6x-1/2) |
|
| 197184 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy(x-2y)+3y(2y-x)^2 |
|
| 197185 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2+4x+x |
|
| 197186 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-2/5y<=2 |
|
| 197187 |
Find the Parabola with Focus (2,0) and Directrix x=-2 |
(2,0) x=-2 |
|
| 197188 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^(2a-4)-y^(6b) |
|
| 197189 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(x+1)^(1/2) |
|
| 197190 |
Giải x |
4 căn bậc hai của x = căn bậc hai của 9x+9 |
|
| 197191 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x-5>1-(-4x-5/2) |
|
| 197192 |
Giải p |
(3p)/(p-5)-2/(p+3)=p/(p+3) |
|
| 197193 |
Vẽ Đồ Thị |
r>0 , -2pi<=theta<0 |
, |
| 197194 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-648+6x^3-90x^2+432x |
|
| 197195 |
Ước Tính |
(1/3)^(-0) |
|
| 197196 |
Giải x |
|2x|>=6 |
|
| 197197 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
|x-1|+5=2 |
|
| 197198 |
Ước Tính |
(1+x^2)^2 |
|
| 197199 |
Giải y |
4-2y-y=12 |
|
| 197200 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^(1/4) |
|