Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 197101 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(30)cos(60)+sin(60)cos(30) | |
| 197102 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (4x^2-16)/(-3x^2+6x) | |
| 197103 | Rút gọn | -7^2+2(2-6)-17 | |
| 197104 | Ước Tính | 5x+12=5x-7 | |
| 197105 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-(3x^2+1)^3 | |
| 197106 | Giải Hệ chứa Equations | x^2-9=y y-x=3 | |
| 197107 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3^(2x)>=6^(x+1) | |
| 197108 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,-1) and (5,2) | and |
| 197109 | Giải Hệ chứa Equations | y=x-5 -x-3y=7 | |
| 197110 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-2x+19 | , |
| 197111 | Nhân | (y^2-2y-15)/4*8/(y+3) | |
| 197112 | Phân Tích Nhân Tử | 1-cos(theta)^2 | |
| 197113 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y=1 -3x+y=-10 | |
| 197114 | Giải n | -5|6n+15|+2=-43 | |
| 197115 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-5/2|x| | |
| 197116 | Tìm tung độ gốc | y=2^x | |
| 197117 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3>=2x or x-4>2 | or |
| 197118 | Rút gọn | (x^-2)/((x^2)^-4) | |
| 197119 | Tìm Hàm Số | f(x)=2(3)^x | |
| 197120 | Vẽ Đồ Thị | y>=2x+3 y<=-2x-4 | |
| 197121 | Rút gọn | (45y)/(y^2-4)*(y^2+2y)/(18y^2) | |
| 197122 | Giải z | A=x+7+z | |
| 197123 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x<9x+4 | |
| 197124 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 5 logarit của x+2 logarit của y- logarit của z | |
| 197125 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |3x-2|=7 | |
| 197126 | Giải x | (x+5)^2+(x-2)^2=37 | |
| 197127 | Ước Tính | (3+-1)/2 | |
| 197128 | Rút gọn | t+(t^2)/2+t^2+t | |
| 197129 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | Evaluate e/4+2f-3 when e=12 and f=1/2 | Evaluate when and |
| 197130 | Rút gọn | (5x)/(2x) | |
| 197131 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/( căn bậc ba của 6) | |
| 197132 | Giải x | 3-x=3/4+3/2x | |
| 197133 | Phân Tích Nhân Tử | m^(4a+8)-25 | |
| 197134 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x+4 y=2x^2 | |
| 197135 | Ước Tính | 4+36÷((10-8)^2)*3+7 | |
| 197136 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of |x| | |
| 197137 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-3 logarit cơ số 4 của -x+3-4 | |
| 197138 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(4x)/(x^3+2x^2-3x) | |
| 197139 | Giải v | 1/(v-5)+2/(v+4)=3/(v^2-v-20) | |
| 197140 | Giải x | 5/(x^2-1)=1/(x-1) | |
| 197141 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7(6x-4)>=6x-28 | |
| 197142 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của -936+ căn bậc hai của -2,600 | |
| 197143 | Giải c | 5/7c=13/14 | |
| 197144 | Rút gọn | căn bậc hai của 12* căn bậc hai của -3 | |
| 197145 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | 3(v-4)>=5v-24 | |
| 197146 | Rút gọn | (5x-12x^2+9x^3)-(5x^3+6x-3) | |
| 197147 | Giải k | |5k+4|>=36 | |
| 197148 | Giải x | -(-5/2x-5/2)+1=2 | |
| 197149 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x-5)/(x^2)+1/x=6/x | |
| 197150 | Rút gọn | -81^(-3/4) | |
| 197151 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2-5x-9 g(x)=x-14 | |
| 197152 | Giải x | |(2-(1-x))/2|=-2(3+x) | |
| 197153 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (x^2)^3 | |
| 197154 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(-315) | |
| 197155 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (5x^2+20x)/(3x+12) | |
| 197156 | Rút gọn | 3xy^2(2x+y-1) | |
| 197157 | Ước Tính | (3(-1/2)^2)/((-1/2)^2-4) | |
| 197158 | Giải x | 7x-2(x-1)=1-9/10(-5x+5/3) | |
| 197159 | Giải y | y^4+y^2-20=0 | |
| 197160 | Giải x | 3(1+3x)=12x | |
| 197161 | Giải x | (2x+1)/6+(x+2)/9=7/18 | |
| 197162 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của (416u^11)/(484v^6) | |
| 197163 | Rút gọn | -81m^2-17mn+15n^2+20m^2+3mn-17n^2+53m^2+18mn+7n^2 | |
| 197164 | Rút gọn | (-1/4y^(2n)z^(5n)-7/8y^(4n)z^(2n)-7/4y^(4n))÷(-3/8y^(4n)z^n) | |
| 197165 | Rút gọn | x(1-x) | |
| 197166 | Rút gọn | (x/(x-1))÷(1/(x+1)) | |
| 197167 | Ước Tính | 4/3(3)^-2 | |
| 197168 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -9x-2<-1+4(6x-1/2) | |
| 197169 | Phân Tích Nhân Tử | xy(x-2y)+3y(2y-x)^2 | |
| 197170 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+4x+x | |
| 197171 | Vẽ Đồ Thị | 2x-2/5y<=2 | |
| 197172 | Find the Parabola with Focus (2,0) and Directrix x=-2 | (2,0) x=-2 | |
| 197173 | Phân Tích Nhân Tử | x^(2a-4)-y^(6b) | |
| 197174 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (x+1)^(1/2) | |
| 197175 | Giải x | 4 căn bậc hai của x = căn bậc hai của 9x+9 | |
| 197176 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x-5>1-(-4x-5/2) | |
| 197177 | Giải p | (3p)/(p-5)-2/(p+3)=p/(p+3) | |
| 197178 | Vẽ Đồ Thị | r>0 , -2pi<=theta<0 | , |
| 197179 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-648+6x^3-90x^2+432x | |
| 197180 | Ước Tính | (1/3)^(-0) | |
| 197181 | Giải x | |2x|>=6 | |
| 197182 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |x-1|+5=2 | |
| 197183 | Ước Tính | (1+x^2)^2 | |
| 197184 | Giải y | 4-2y-y=12 | |
| 197185 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^(1/4) | |
| 197186 | Rút gọn | (16x^2y^3-2x^3y^2+4x^2y^2+4xy)/(2xy) | |
| 197187 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | 3a^2b^-1 | |
| 197188 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | ar+br+at+bt | |
| 197189 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x^2=5x | |
| 197190 | Giải x | 6^(2x+5)-36=0 | |
| 197191 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 4.5>-m/6 | |
| 197192 | Giải x | (2x)/3+x/2=1/6 | |
| 197193 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 11rad | radians |
| 197194 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=200-65x+5x^2 | |
| 197195 | Rút gọn | (8- căn bậc hai của 18)/( căn bậc hai của 2) | |
| 197196 | Giải d | -d^2-12d+4=-6d^2 | |
| 197197 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 135 | |
| 197198 | Giải x | 1/4+(2x+7)/12=-2 | |
| 197199 | Chia | (3x^3)/(3x) | |
| 197200 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(30)=1 |