Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 197301 | Giải x | 5/6x-2/3x=-3/8 | |
| 197302 | Ước Tính | (2pi)/(x/2) | |
| 197303 | Vẽ Đồ Thị | 5pi | |
| 197304 | Rút gọn | (-2+- căn bậc hai của 2^2-4*1*-3)/(2(1)) | |
| 197305 | Giải C | s^3=(km^2C)/(AJ) | |
| 197306 | Giải x | 2x^2-3x=2x-2 | |
| 197307 | Giải x | 2x-1>=0 | |
| 197308 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,3) and (0,6) | and |
| 197309 | Giải h | 10-h=-4+h | |
| 197310 | Rút gọn | (6mn^4+3m^5p)^2 | |
| 197311 | Rút gọn | ((170+50x)/x)÷((120+30x)/x) | |
| 197312 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-9=0 | |
| 197313 | Chia | (5ab-10b^2+15bc)÷5b | |
| 197314 | Vẽ Đồ Thị | r=5sec(theta) | |
| 197315 | Giải x | 8-|2x-1|>=6 | |
| 197316 | Giải x | -2(4-3x)-6x=10 | |
| 197317 | Rút gọn | - căn bậc hai của 5q^3*3 căn bậc hai của 35 | |
| 197318 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=1/(x^2) | |
| 197319 | Giải x | 2x+3(x-2)=6(x-1)-x | |
| 197320 | Giải x | 1/3 logarit cơ số 2 của x+5=7 | |
| 197321 | Ước Tính | g^-1(x) | |
| 197322 | Vẽ Đồ Thị | (x-7)(x-1)<=0 | |
| 197323 | Mô Tả Phép Biến Đổi | F(x) = square root of x-6 | |
| 197324 | Giải x | 3x+2+x=x+5 | |
| 197325 | Rút gọn | căn bậc ba của 4x^2y* căn bậc ba của 16xy^2 | |
| 197326 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-4x+4=2x | |
| 197327 | Nhân | (v-2)/(v^2+2v-3)*(v^2+2v-3)/(v-4) | |
| 197328 | Giải y | y = square root of 5y+6 | |
| 197329 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x and g(x)=x+2 | and |
| 197330 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^4-10x^2+9>=0 | |
| 197331 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x=7-2y 2x+y=5 | |
| 197332 | Rút gọn | ((x^2-x-6)/(x^2-9))÷((3x+6)/(x+3)) | |
| 197333 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 28<4(5-2x) | |
| 197334 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | logarit cơ số 2 của x<=4 | |
| 197335 | Giải x | 1/2(x+8)+3/2x=10 | |
| 197336 | Phân Tích Nhân Tử | x^(6a)-y^(4b) | |
| 197337 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+bx+c | |
| 197338 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 5+(-3)(6x-5) | |
| 197339 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | f(-4)=2 and f(6)=-3 | and |
| 197340 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4-x<-8+6(2x-5/6) | |
| 197341 | Rút gọn | 3i(4-5i)-1 | |
| 197342 | Giải x | 3(5x+2)=15x | |
| 197343 | Giải d | g=R/(p(d+a)) | |
| 197344 | Giải x | căn bậc hai của 3x-1=-4 | |
| 197345 | Vẽ Đồ Thị | f(x,y) = square root of xy | |
| 197346 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y+xy | |
| 197347 | Vẽ Đồ Thị | y=(sin(x))/(1+cos(x)) | |
| 197348 | Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc | y=-2/3x+6 | |
| 197349 | Chia | ((5m^2)/(7n^3))÷((10m^4)/(14an^4)) | |
| 197350 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6^(x+4)<=6^(2x-1) | |
| 197351 | Ước Tính | (12/3)÷(8/5)+10-5/7+8 2/4 | |
| 197352 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | a=pir^2 | |
| 197353 | Ước Tính | 2^(1+2x)=32 | |
| 197354 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 7 của 7mn^4 | |
| 197355 | Vẽ Đồ Thị | y=cos(x+45 độ ) | |
| 197356 | Giải x | 2/(x-6)=x/(x+10) | |
| 197357 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 2x*5 căn bậc hai của 6xy^2 | |
| 197358 | Rút gọn | (4+5x+6x^2)+(7+8x+9x^2) | |
| 197359 | Giải x | ax-b^3=a^3-bx | |
| 197360 | Ước Tính | 4*pi*6^2 | |
| 197361 | Rút gọn | (6x^2)/(7x)*2/(3x^3) | |
| 197362 | Trừ | -1/6-2/3 | |
| 197363 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-x^2+2x)-(x^2-2x) | |
| 197364 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 3tan(2x)+1=0 | |
| 197365 | Giải a | (a+4)/b=(a-4)/b+(b+4)/a | |
| 197366 | Giải x | (2x+5)/(x+1)+5/(x-1)=(3x+2)/(x-1) | |
| 197367 | Ước Tính | |-6|+60÷60*2^2 | |
| 197368 | Rút gọn | (x/y-1)/(1-(x^2)/(y^2)) | |
| 197369 | Rút gọn | (48-3n^2)/(n^2+n-20) | |
| 197370 | Rút gọn | -3x(4x-5xy+8y) | |
| 197371 | Giải x | (1/32768)^(x-8)=(1/262144)^(-3x-15) | |
| 197372 | Rút gọn | căn bậc hai của 3*2 căn bậc hai của 2*5 căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 18 | |
| 197373 | Giải m | x^3*y^2((x^2*y^3*z^m)/(z^-5))=x^5y^5z | |
| 197374 | Giải a | 1/4(a+2)=1/6(5-a) | |
| 197375 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-1/2f(x) | |
| 197376 | Giải b | a=(ab)/2 | |
| 197377 | Giải w | w+33/8=15/6 | |
| 197378 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x+2 and g(x)=x-2 | and |
| 197379 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 3^(-x) | |
| 197380 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5<2-3x<8 | |
| 197381 | Tìm Số Hạng First | n^2 | |
| 197382 | Rút gọn | 37/(6+i) | |
| 197383 | Giải y | x(4-2y)=3y-1 | |
| 197384 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x-x^2+x^3-x^4 | |
| 197385 | Vẽ Đồ Thị | y=(2+x)/(1-x) | |
| 197386 | Chia | (3/4)/(1/2) | |
| 197387 | Ước Tính | (9^(1/2))^3 | |
| 197388 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+6x>-8 | |
| 197389 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 189x^3y^6)/( căn bậc hai của 3x) | |
| 197390 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1+5/6(-6x-3)-x>-x | |
| 197391 | Ước Tính | (1/2)^infinity | |
| 197392 | Vẽ Đồ Thị | tan(theta)<0 , csc(theta)<0 | , |
| 197393 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=1/3x^2+1/3x-2/3 | |
| 197394 | Giải x | ax+b=3(x-a) | |
| 197395 | Giải r | 4(3r-2)=-3(r+7) | |
| 197396 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-2160x-4x^5-432x^2+204x^3+8x^4+5184 | |
| 197397 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 8÷2(1+3) | |
| 197398 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x+4=(x-2)/x | |
| 197399 | Vẽ Đồ Thị | -10+x^2 if -4<=x<4 | if |
| 197400 | Giải c | căn bậc hai của 7-3z=3+cz |