Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 197401 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -6x^2+x-6=-8x^2 | |
| 197402 | Giải y | y = log base 4 of 8 | |
| 197403 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+3<4x-3 | |
| 197404 | Vẽ Đồ Thị | -6<=x<=4 and -25<=y<=10 | and |
| 197405 | Ước Tính | 2cos((2pi)/3) | |
| 197406 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/16(x+2)(x-2)(x-4) | |
| 197407 | Giải p | -7+(16p+8)^(1/3)=-1 | |
| 197408 | Tìm Biệt Thức | f(x)=ax^2+bx+c | |
| 197409 | Giải n | (5(n+4))/3=n-8 | |
| 197410 | Giải x | 3-2 căn bậc ba của x-1=5 | |
| 197411 | Rút gọn | (2+i)(8-3i)-(23+34i) | |
| 197412 | Nhân | (-3a^2b^5c)(-9a^2b^5)(-11b^3c^7) | |
| 197413 | Nhân | -1*(-1/3) | |
| 197414 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>100 | |
| 197415 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+4>=0 | |
| 197416 | Tìm Tích Số | (2+7i)(2-7i) | |
| 197417 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (4x^2-16)/(-5x+10) | |
| 197418 | Vẽ Đồ Thị | sin(theta)<0 , cot(theta)>0 | , |
| 197419 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | 4-d<4+d | |
| 197420 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(pi/4)^2 | |
| 197421 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số b của 8-2 logarit cơ số b của 2 | |
| 197422 | Rút gọn | 7-(x-3)/4+2 | |
| 197423 | Ước Tính | ((c^2-4)/(c+3))÷((c+2)/(3(c^2-9))) | |
| 197424 | Ước Tính | 1/2(2a-6b+8) | |
| 197425 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=123x^3+9x^4-768x-3x^5-189x^2+1260 | |
| 197426 | Giải h | -5(h+12)-(4h-2)=h-8 | |
| 197427 | Vẽ Đồ Thị | y=1/5x-7 y=-x-1 | |
| 197428 | Rút Gọn Căn Thức | ((4^3)/(5^-2))^5 | |
| 197429 | Phân Tích Nhân Tử | 13x-13y-8y+8x | |
| 197430 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=-(x+3)(x+1)^2(x-1) | |
| 197431 | Vẽ Đồ Thị | y=5/2cos(2x-pi/2) | |
| 197432 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x+y=1 | |
| 197433 | Giải m | 8m(1+2m)-(4m+3)(4m-3)=2m | |
| 197434 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x^2-9)/(x^2-x-6) | |
| 197435 | Rút gọn | (1/(t^-7*t^-1))^(5/16) | |
| 197436 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+x^2 | |
| 197437 | Ước Tính | 4( căn bậc hai của 147/3+3) | |
| 197438 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -18x+5=-15x^2+4x | |
| 197439 | Trừ | 1/3-1/1 | |
| 197440 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-3y<=18 | |
| 197441 | Giải a | 4b=2a-t | |
| 197442 | Rút gọn | Simplify csc(theta)cot(theta)^2+csc(theta) | Simplify |
| 197443 | Giải x | -10+7(4x-1/2)=-1/2-2x | |
| 197444 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 9(p+2)<=3(3p-5) | |
| 197445 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-4/5x=3 | |
| 197446 | Chia | (3x^3)÷3x | |
| 197447 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-|x-5| | |
| 197448 | Ước Tính | 1/(2(1/(2x))) | |
| 197449 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=x(2x-5)^2(x+2) | |
| 197450 | Rút gọn | a^6a^-5q^-9p^5 | |
| 197451 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | 3x^3-x^2-9x+7 by x-1 | by |
| 197452 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x<-8(3/2x-3/2)-2 | |
| 197453 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(x-1)>0 | |
| 197454 | Giải x | 6x+x(x-13)=18 | |
| 197455 | Giải x | 8x-(6x-9)+(3x-2)=4-(7x-8) | |
| 197456 | Rút gọn | (m^3)^-1(x^2)^5 | |
| 197457 | Tìm f(g(x)) | f(x)=-1/(6x) g(x)=1/(6x) | |
| 197458 | Rút gọn | -14-2x-10+3y+8x-16y | |
| 197459 | Ước Tính | 2+(30-8÷4) | |
| 197460 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^(2/7)=2 | |
| 197461 | Rút gọn | (x+1/3)^3 | |
| 197462 | Rút gọn | 7 căn bậc hai của 2+3 căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 2 | |
| 197463 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5+8x<3(2x+4) | |
| 197464 | Trừ | 1--1/2 | |
| 197465 | Nhân | (3m^3-1/2y)(3m^3-1/2y) | |
| 197466 | Rút gọn | 1/(1-1/(1-1/x)) | |
| 197467 | Giải x | (3x-1)/(x^2+7x+12)=1/(2x+6)+7/(6x+24) | |
| 197468 | Giải x | 3(x-4)(49x^2-16)=0 | |
| 197469 | Phân Tích Nhân Tử | 49x^6-70ax^3y^2+25a^2y^4 | |
| 197470 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,-8) and (-6,-1) | and |
| 197471 | Vẽ Đồ Thị | f(x)<3(x-2)^2-5 | |
| 197472 | Rút gọn | (3x^2y+2xy^2-3xy+4x)+(3xy^2-2x^2y+xy-3y) | |
| 197473 | Ước Tính | 3(x+h)^2+4(x+h)-2 | |
| 197474 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | (9^-3)/(9^12) | |
| 197475 | Giải x | (x+30)+(x+25)=7x | |
| 197476 | Vẽ Đồ Thị | 6pi | |
| 197477 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 2(x+1)-3(x-2)<x+6 | |
| 197478 | Rút gọn | b/15*21/b | |
| 197479 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(4x^2-36x)/(x-9) | |
| 197480 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3/(x+5)>2 | |
| 197481 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+3y=16.9 5x=y+7.4 | |
| 197482 | Find the Parabola with Focus (6,-4) and Directrix y=-7 | (6,-4) y=-7 | |
| 197483 | Tìm Biệt Thức | x(x-2)+1=0 | |
| 197484 | Rút gọn | ((2x^3y^4)/(z^3))*4 | |
| 197485 | Giải c | f=c/(c-e) | |
| 197486 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,2) and (-1,9) | and |
| 197487 | Vẽ Đồ Thị | y>x+1 , y<=10 , x>=0 | , , |
| 197488 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-64=0 | |
| 197489 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/(1-cos(theta))+1/(1+cos(theta)) | |
| 197490 | Giải t | 2/t-(3t)/2=7 | |
| 197491 | Nhân | (3b-5)/(b^2)*(b^4)/(5-3b) | |
| 197492 | Nhân | (y^2-16)/(2y+6)*(y+3)/(y-4) | |
| 197493 | Giải x | (3^(x/2))/9=3(3^(2x)) | |
| 197494 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -4(x-5)+8x=9x-3 | |
| 197495 | Giải x | 14+56x-22=8(7x-1) | |
| 197496 | Giải c | -(a+b)c=-a-b | |
| 197497 | Giải x | 5/(x^2-7x+12)-2/(3-x)=5/(x-4) | |
| 197498 | Chia | (-300x^5y^4)÷xy^2 | |
| 197499 | Giải w | 5w(5w+12)=-32 | |
| 197500 | Giải x | (2(x-1))/3=x |