| 197401 |
Chia |
(3/4)/(1/2) |
|
| 197402 |
Ước Tính |
(9^(1/2))^3 |
|
| 197403 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+6x>-8 |
|
| 197404 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 189x^3y^6)/( căn bậc hai của 3x) |
|
| 197405 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1+5/6(-6x-3)-x>-x |
|
| 197406 |
Ước Tính |
(1/2)^infinity |
|
| 197407 |
Vẽ Đồ Thị |
tan(theta)<0 , csc(theta)<0 |
, |
| 197408 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=1/3x^2+1/3x-2/3 |
|
| 197409 |
Giải x |
ax+b=3(x-a) |
|
| 197410 |
Giải r |
4(3r-2)=-3(r+7) |
|
| 197411 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-2160x-4x^5-432x^2+204x^3+8x^4+5184 |
|
| 197412 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
8÷2(1+3) |
|
| 197413 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x+4=(x-2)/x |
|
| 197414 |
Vẽ Đồ Thị |
-10+x^2 if -4<=x<4 |
if |
| 197415 |
Giải c |
căn bậc hai của 7-3z=3+cz |
|
| 197416 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
-6x^2+x-6=-8x^2 |
|
| 197417 |
Giải y |
y = log base 4 of 8 |
|
| 197418 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+3<4x-3 |
|
| 197419 |
Vẽ Đồ Thị |
-6<=x<=4 and -25<=y<=10 |
and |
| 197420 |
Ước Tính |
2cos((2pi)/3) |
|
| 197421 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/16(x+2)(x-2)(x-4) |
|
| 197422 |
Giải p |
-7+(16p+8)^(1/3)=-1 |
|
| 197423 |
Tìm Biệt Thức |
f(x)=ax^2+bx+c |
|
| 197424 |
Giải n |
(5(n+4))/3=n-8 |
|
| 197425 |
Giải x |
3-2 căn bậc ba của x-1=5 |
|
| 197426 |
Rút gọn |
(2+i)(8-3i)-(23+34i) |
|
| 197427 |
Nhân |
(-3a^2b^5c)(-9a^2b^5)(-11b^3c^7) |
|
| 197428 |
Nhân |
-1*(-1/3) |
|
| 197429 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2>100 |
|
| 197430 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+4>=0 |
|
| 197431 |
Tìm Tích Số |
(2+7i)(2-7i) |
|
| 197432 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(4x^2-16)/(-5x+10) |
|
| 197433 |
Vẽ Đồ Thị |
sin(theta)<0 , cot(theta)>0 |
, |
| 197434 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
4-d<4+d |
|
| 197435 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(pi/4)^2 |
|
| 197436 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số b của 8-2 logarit cơ số b của 2 |
|
| 197437 |
Rút gọn |
7-(x-3)/4+2 |
|
| 197438 |
Ước Tính |
((c^2-4)/(c+3))÷((c+2)/(3(c^2-9))) |
|
| 197439 |
Ước Tính |
1/2(2a-6b+8) |
|
| 197440 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=123x^3+9x^4-768x-3x^5-189x^2+1260 |
|
| 197441 |
Giải h |
-5(h+12)-(4h-2)=h-8 |
|
| 197442 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/5x-7 y=-x-1 |
|
| 197443 |
Rút Gọn Căn Thức |
((4^3)/(5^-2))^5 |
|
| 197444 |
Phân Tích Nhân Tử |
13x-13y-8y+8x |
|
| 197445 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=-(x+3)(x+1)^2(x-1) |
|
| 197446 |
Vẽ Đồ Thị |
y=5/2cos(2x-pi/2) |
|
| 197447 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
x+y=1 |
|
| 197448 |
Giải m |
8m(1+2m)-(4m+3)(4m-3)=2m |
|
| 197449 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(x^2-9)/(x^2-x-6) |
|
| 197450 |
Rút gọn |
(1/(t^-7*t^-1))^(5/16) |
|
| 197451 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3+x^2 |
|
| 197452 |
Ước Tính |
4( căn bậc hai của 147/3+3) |
|
| 197453 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-18x+5=-15x^2+4x |
|
| 197454 |
Trừ |
1/3-1/1 |
|
| 197455 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x-3y<=18 |
|
| 197456 |
Giải a |
4b=2a-t |
|
| 197457 |
Rút gọn |
Simplify csc(theta)cot(theta)^2+csc(theta) |
Simplify |
| 197458 |
Giải x |
-10+7(4x-1/2)=-1/2-2x |
|
| 197459 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
9(p+2)<=3(3p-5) |
|
| 197460 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2-4/5x=3 |
|
| 197461 |
Chia |
(3x^3)÷3x |
|
| 197462 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=-|x-5| |
|
| 197463 |
Ước Tính |
1/(2(1/(2x))) |
|
| 197464 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=x(2x-5)^2(x+2) |
|
| 197465 |
Rút gọn |
a^6a^-5q^-9p^5 |
|
| 197466 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
3x^3-x^2-9x+7 by x-1 |
by |
| 197467 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x<-8(3/2x-3/2)-2 |
|
| 197468 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x(x-1)>0 |
|
| 197469 |
Giải x |
6x+x(x-13)=18 |
|
| 197470 |
Giải x |
8x-(6x-9)+(3x-2)=4-(7x-8) |
|
| 197471 |
Rút gọn |
(m^3)^-1(x^2)^5 |
|
| 197472 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=-1/(6x) g(x)=1/(6x) |
|
| 197473 |
Rút gọn |
-14-2x-10+3y+8x-16y |
|
| 197474 |
Ước Tính |
2+(30-8÷4) |
|
| 197475 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^(2/7)=2 |
|
| 197476 |
Rút gọn |
(x+1/3)^3 |
|
| 197477 |
Rút gọn |
7 căn bậc hai của 2+3 căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 2 |
|
| 197478 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5+8x<3(2x+4) |
|
| 197479 |
Trừ |
1--1/2 |
|
| 197480 |
Nhân |
(3m^3-1/2y)(3m^3-1/2y) |
|
| 197481 |
Rút gọn |
1/(1-1/(1-1/x)) |
|
| 197482 |
Giải x |
(3x-1)/(x^2+7x+12)=1/(2x+6)+7/(6x+24) |
|
| 197483 |
Giải x |
3(x-4)(49x^2-16)=0 |
|
| 197484 |
Phân Tích Nhân Tử |
49x^6-70ax^3y^2+25a^2y^4 |
|
| 197485 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,-8) and (-6,-1) |
and |
| 197486 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)<3(x-2)^2-5 |
|
| 197487 |
Rút gọn |
(3x^2y+2xy^2-3xy+4x)+(3xy^2-2x^2y+xy-3y) |
|
| 197488 |
Ước Tính |
3(x+h)^2+4(x+h)-2 |
|
| 197489 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
(9^-3)/(9^12) |
|
| 197490 |
Giải x |
(x+30)+(x+25)=7x |
|
| 197491 |
Vẽ Đồ Thị |
6pi |
|
| 197492 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
2(x+1)-3(x-2)<x+6 |
|
| 197493 |
Rút gọn |
b/15*21/b |
|
| 197494 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(4x^2-36x)/(x-9) |
|
| 197495 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3/(x+5)>2 |
|
| 197496 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+3y=16.9 5x=y+7.4 |
|
| 197497 |
Find the Parabola with Focus (6,-4) and Directrix y=-7 |
(6,-4) y=-7 |
|
| 197498 |
Tìm Biệt Thức |
x(x-2)+1=0 |
|
| 197499 |
Rút gọn |
((2x^3y^4)/(z^3))*4 |
|
| 197500 |
Giải c |
f=c/(c-e) |
|