| 197201 |
Rút gọn |
(16x^2y^3-2x^3y^2+4x^2y^2+4xy)/(2xy) |
|
| 197202 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
3a^2b^-1 |
|
| 197203 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
ar+br+at+bt |
|
| 197204 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x^2=5x |
|
| 197205 |
Giải x |
6^(2x+5)-36=0 |
|
| 197206 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
4.5>-m/6 |
|
| 197207 |
Giải x |
(2x)/3+x/2=1/6 |
|
| 197208 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
11rad |
radians |
| 197209 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=200-65x+5x^2 |
|
| 197210 |
Rút gọn |
(8- căn bậc hai của 18)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 197211 |
Giải d |
-d^2-12d+4=-6d^2 |
|
| 197212 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 135 |
|
| 197213 |
Giải x |
1/4+(2x+7)/12=-2 |
|
| 197214 |
Chia |
(3x^3)/(3x) |
|
| 197215 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(30)=1 |
|
| 197216 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/x>=1/(x+3) |
|
| 197217 |
Rút gọn |
3x^2-4x-5x^2+8x |
|
| 197218 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+10x y=x-8 |
|
| 197219 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (n^-4)/(n^-5) |
|
| 197220 |
Rút gọn |
((5a^3b^-2)^4)/((5a^-4b^-5)^-2) |
|
| 197221 |
Rút gọn |
x/(x căn bậc hai của 3) |
|
| 197222 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
3|2x+5|=9x-6 |
|
| 197223 |
Tìm f(g(x)) |
f(x) = square root of x and g(x)=x-6 |
and |
| 197224 |
Rút gọn |
7b-(3a-8b) |
|
| 197225 |
Giải F |
S=3F-24 Solve for F |
Solve for |
| 197226 |
Giải a |
0.1a=0.01a |
|
| 197227 |
Rút gọn |
x^11*(x^4)^-3 |
|
| 197228 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
16x^2-16xy^3+4y^6 |
|
| 197229 |
Giải t |
1/2+2/5t-1=1/5t+t |
|
| 197230 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2-8x+12)/(x^2-x-30)*(x^2-25)/(x^2-4) |
|
| 197231 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
2/3n>-12 |
|
| 197232 |
Giải x |
5/(x+3)-x/(3-x)=3/(x-3) |
|
| 197233 |
Vẽ Đồ Thị |
y<2x^2+3x-5 |
|
| 197234 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x-2y<=8 |
|
| 197235 |
Ước Tính |
54+ căn bậc ba của -4096 |
|
| 197236 |
Rút gọn |
3/2+(-6/5) |
|
| 197237 |
Giải x |
x-3/8=1/2 |
|
| 197238 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x-2y<6 |
|
| 197239 |
Rút gọn |
(a^2+6a)/(a+3)+9/(a+3) |
|
| 197240 |
Vẽ Đồ Thị |
y+3=f(x) |
|
| 197241 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(x+1) |
|
| 197242 |
Phân Tích Nhân Tử |
25d^2f^7-9c^6f^7 |
|
| 197243 |
Rút gọn |
(2x)/3+(x+1)/(x-2) |
|
| 197244 |
Giải r |
|r+2|=|3r-4| |
|
| 197245 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(3(x-3))/(2(x+1)) |
|
| 197246 |
Ước Tính |
-4/(2^2) |
|
| 197247 |
Ước Tính |
1/3(27)^(-2/3) |
|
| 197248 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1<=x+6(x+1)-5/2 |
|
| 197249 |
Ước Tính |
11+(-7)^2-9 |
|
| 197250 |
Giải x |
(2x-3)^2-(x+5)^2=-23 |
|
| 197251 |
Rút gọn |
x/(x^2-64)-7/(4x^2+32x) |
|
| 197252 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
11g-9g+8g |
|
| 197253 |
Giải x |
5-1/2(x-6)=4 |
|
| 197254 |
Ước Tính |
(2x^2+7x-4)+(-10x-4) |
|
| 197255 |
Giải x |
f(-1)=2x^2-x-1 |
|
| 197256 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(1/2+1/6)/(1/4+1/3) |
|
| 197257 |
Phân Tích Nhân Tử |
8x^4+6x^2-2 |
|
| 197258 |
Giải p |
7p-(3p+4)=-2(2p-1)+10 |
|
| 197259 |
Ước Tính |
(-4x^2-2x-6)-(-7x^2-2x-2) |
|
| 197260 |
Giải B |
V=1/3Bh ; for B |
; for |
| 197261 |
Vẽ Đồ Thị |
y+4<-2(x-4) |
|
| 197262 |
Giải x |
(2x)/(4pi)+(1-x)/2=0 |
|
| 197263 |
Vẽ Đồ Thị |
-x/4<=2 |
|
| 197264 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x^2-8x>=-2 |
|
| 197265 |
Chia |
a/a |
|
| 197266 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+9x+14>0 |
|
| 197267 |
Vẽ Đồ Thị |
5+8x<3(2x+4) |
|
| 197268 |
Giải x |
x/(x+5)-2/(x-5)=(2x)/(x^2-25) |
|
| 197269 |
Ước Tính |
2x+3y=5x-y |
|
| 197270 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=x^2-4x |
|
| 197271 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=y=-2(x-1)^2 |
|
| 197272 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-x+3y>6 |
|
| 197273 |
Ước Tính |
-36÷(2^2)+5 |
|
| 197274 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 108)/3+ căn bậc hai của 75 |
|
| 197275 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-1>x or x>5 |
or |
| 197276 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x-6>=6(x-2)+8 ? |
? |
| 197277 |
Rút Gọn Căn Thức |
5/( căn bậc hai của 5) |
|
| 197278 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) = log base 4 of -x+7-6 |
|
| 197279 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-6>=6(x-2)+8 ? |
? |
| 197280 |
Giải x |
2x<-3x+15 |
|
| 197281 |
Giải x |
2x-y=y |
|
| 197282 |
Giải y |
y^2=9-x^2 |
|
| 197283 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm k |
|2k+3|=7 |
|
| 197284 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit aric cơ số 5 của 3-1/3 logarit cơ số 5 của 64+ logarit cơ số 5 của 16 |
|
| 197285 |
Vẽ Đồ Thị |
|x|>3/2 |
|
| 197286 |
Chia |
(1/5)÷(2/6) |
|
| 197287 |
Giải a |
a^2-b^2=(a+b)(a-b) |
|
| 197288 |
Rút gọn |
a/4+b/8 |
|
| 197289 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(2x^3+3y^2)^7 |
|
| 197290 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x^2 , g(x) = square root of 1-x^2 |
, |
| 197291 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3.82e+7 |
|
| 197292 |
Nhân |
(a^3-a+a^2)(a-1) |
|
| 197293 |
Chia |
(6x^3+2x^2+3x-4)÷(x^2+3x+4) |
|
| 197294 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2+4xy+4y^2 |
|
| 197295 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=(x-1)/(x^2+x-1) g(x)=3^x-2 |
|
| 197296 |
Giải x |
(x-9)/15=(2x-9)/10 |
|
| 197297 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=((x-3)/8)^(1/3) |
|
| 197298 |
Giải m |
4m-5<m+2 |
|
| 197299 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
n^2-(4n)/3 |
|
| 197300 |
Ước Tính |
4+(27-12*2)÷2 |
|