Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 197001 | Tìm ƯCLN | xy-xz | |
| 197002 | Giải q | 2(1/2q+1)=-3(2q-1)+8q+4 | |
| 197003 | Ước Tính | 1÷( căn bậc hai của 2) | |
| 197004 | Ước Tính | (3+4x)(3-4x) | |
| 197005 | Giải y | y^2+4y+4=7 | |
| 197006 | Giải x | -2|x-1|+3=2/5x-11/5 | |
| 197007 | Rút gọn | -7a^2+3a-9de*5a^2-6a-4 | |
| 197008 | Rút gọn | x/5+2/(3x) | |
| 197009 | Chia | ((x^2+x)/(x^2-4))÷((x^2-1)/(x^2+5x+6)) | |
| 197010 | Tìm Hàm Số | f(x)=x(x-1) | |
| 197011 | Ước Tính | ((-2)^8*5^3)/(5^4*2^10*10) | |
| 197012 | Rút gọn | 3.5/(3p^3)+7/(4p) | |
| 197013 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 9xy^3-4y^4-10x^2y^2+x^3y+3x^4+2x^2y^2-9y^4 | |
| 197014 | Rút gọn | 6/(m^2+3m)-1/(m^2-m)+3/(m^2+2m-3) | |
| 197015 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2+1 if x<1 | if |
| 197016 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của x+10-1=x | |
| 197017 | Ước Tính | -3^2+(2-6)(10) | |
| 197018 | Giải θ | (3pi)/2<theta<2pi | |
| 197019 | Rút gọn | (m^2n^5)/(n^7m^-6) | |
| 197020 | Rút gọn | 3/5b-2+7b-12-2/5b+14 | |
| 197021 | Ước Tính | V=1/3pir^2h | |
| 197022 | Giải b | r=(2+b)m | |
| 197023 | Giải h | b/h=2/( căn bậc hai của 3) | |
| 197024 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 4/( căn bậc hai của 18) | |
| 197025 | Ước Tính | ((2x+7)-7)/2 | |
| 197026 | Giải h | 2|h|-3=8 | |
| 197027 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 3(n+5)>=3n+8 | |
| 197028 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(12x^5-b)/(6x^5+cx-d) | |
| 197029 | Ước Tính | (6-3 căn bậc ba của 6)/( căn bậc ba của 9) | |
| 197030 | Rút gọn | 3j^4k-2jk^3+jk^3-2j^4k+jk^3 | |
| 197031 | Rút gọn | căn bậc ba của 9a* căn bậc ba của 3a^2b^3 | |
| 197032 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=negative infinity | |
| 197033 | Giải d | p(d+z)=2z+3 | |
| 197034 | Vẽ Đồ Thị | f(x,y)=x^2-y^2 | |
| 197035 | Ước Tính | (1/9)^2*(-3)^3 | |
| 197036 | Vẽ Đồ Thị | y<=(x+1)^3 | |
| 197037 | Giải c | -30c-6c+40c+10c=-28 | |
| 197038 | Rút gọn | x/2+7/(9x) | |
| 197039 | Giải x | 10x+5=12x^2+6x | |
| 197040 | Giải x | (3x+4)/5-(x+2)/7=6 | |
| 197041 | Rút gọn | (2x+3)^2-(2x-3)^2 | |
| 197042 | Ước Tính | ((3/4)^6)÷((3/4)^-3) | |
| 197043 | Tìm Trục Đối Xứng | 5y^2-10x=0 | |
| 197044 | Phân Tích Nhân Tử | 2sin(x)^2-sin(x)-1=0 | |
| 197045 | Giải x | (4x)/5-x=-12 | |
| 197046 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=2^(x-1)-3^(x+1) | |
| 197047 | Giải r | (r+5)/(r^2-2r)-1=1/(r^2-2r) | |
| 197048 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 1/x | |
| 197049 | Vẽ Đồ Thị | 7x-8f(x)-28=0 | |
| 197050 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-5x+10)/(2x^2-8) | |
| 197051 | Giải Hệ chứa Equations | x-y+z=2 x+y+z=4 2x+2y-z=-4 | |
| 197052 | Giải x | logarit cơ số 3 của x^2-4- logarit cơ số 3 của 3x+2=1 | |
| 197053 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2+x<=2 | |
| 197054 | Rút Gọn Căn Thức | 6 căn bậc hai của 72x^2 | |
| 197055 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,5) and (7,18) | and |
| 197056 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=2/3(x+1) | |
| 197057 | Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc | y+2=-4(x-1) | |
| 197058 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) | f(x)=6/(1-7x) , g(x)=1/x | , |
| 197059 | Phân Tích Nhân Tử | x^8-x^2 | |
| 197060 | Trừ | 3.1x+2.8z*4.3x-1.2z | |
| 197061 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -7x+1/7x^5+1 | |
| 197062 | Giải x | 8/9-4/7=(2x-8)/63 | |
| 197063 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8x^2+9x>=0 | |
| 197064 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 3 căn bậc ba của 2 | |
| 197065 | Giải t | (1/2)(10t)=50000 | |
| 197066 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=|f(x)| | |
| 197067 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+12x+c | |
| 197068 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=2(x-4)^2 | |
| 197069 | Rút gọn | (x^2y^-3)/(3y^2)*(y^2)/(x^-4) | |
| 197070 | Rút gọn | (2k^3+6k+1)-(2k^2+1) | |
| 197071 | Giải Hệ chứa Equations | y=-1/2x+1 3x-2y=14 | |
| 197072 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/4sin(x/3) | |
| 197073 | Rút gọn | 2/3(9x-12) | |
| 197074 | Giải n | logarit của n=4 logarit của 2 | |
| 197075 | Giải y | 3y+2/3=5y | |
| 197076 | Giải f | M=L/F(25/f+1) | |
| 197077 | Ước Tính | (x^2-5x+6)+(3x^2-8x-2) | |
| 197078 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x+3)(x-2)(x+1)(x-1)=0 | |
| 197079 | Ước Tính | -3x-7(x+4) | |
| 197080 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-4) and (4,3) | and |
| 197081 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2y+1=0 | |
| 197082 | Giải Hệ chứa Equations | x=2(1+2y)-9z y=2(2z-x)-13 z=2(y+4)+3x | |
| 197083 | Giải w | 2/w=0.4/0.7 | |
| 197084 | Giải x | -x/3+21=0 | |
| 197085 | Ước Tính | sin(3theta)=-1 | |
| 197086 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -1 | |
| 197087 | Giải T | I=PRT | |
| 197088 | Rút gọn | (x^3y^2)(xy^4) | |
| 197089 | Ước Tính | (3÷(2*1))2/3 | |
| 197090 | Giải x | 4x-3-7(x+1)=-6x+5 | |
| 197091 | Find the Parabola with Focus (2,-1) and Directrix y=-1/2 | (2,-1) y=-1/2 | |
| 197092 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | 6|-f+3|+7>7 | |
| 197093 | Nhân | -9ab^3(a^4b^2-5a^5b+7ab+4) | |
| 197094 | Vẽ Đồ Thị | 6x-5<=11x+y | |
| 197095 | Ước Tính | 3(7/5x+4)-2(3/2-5/4x) | |
| 197096 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7-1/8(6x-4)<8 | |
| 197097 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1 if -1<x<=0; 2 if 0<x<=1; 3 if 1<x<=2 | |
| 197098 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x^2+x-2)/(x-3)=-3 | |
| 197099 | Giải R | P=R+C | |
| 197100 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x)/2-6<9 |