Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 197601 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | r^2-2rsin(theta)=0 | |
| 197602 | Giải x | (1/4)^x=8 | |
| 197603 | Giải x | x^3+x-2=0 | |
| 197604 | Vẽ Đồ Thị | 2x-4/5y<=3 | |
| 197605 | Rút gọn | -x/(x^2) | |
| 197606 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y=1 -2y+5z=-5 3x+4z=-2 | |
| 197607 | Giải x | 5(x-3)+7(2-x)-4(2x+7)-3x+2=11-8(x-7)+4x-(6-5x)+8-2x | |
| 197608 | Viết ở Dạng y=mx+b | 4x+16-8y=0 | |
| 197609 | Rút gọn | -1/2+1/6 | |
| 197610 | Rút gọn | 2m-(n-(m-2n)) | |
| 197611 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(2x)/(x-1) | |
| 197612 | Giải x | -7/(6x)+5/(4x)=2 | |
| 197613 | Giải y | 6+1/3y=10+12x | |
| 197614 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x+4 , g(x)=x^2-4 | , |
| 197615 | Giải r | 1/2r^2-10=3/2r^2 | |
| 197616 | Giải x | (x-3)^(2x-1)=(x-3)^(x+1) | |
| 197617 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = log base 3 of 2x-6+3 | |
| 197618 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y-z=9 x-2y+z=-1 -x+2y+2z=-5 | |
| 197619 | Tìm Các Giao Điểm | 3x+2y-4=0 y=(x/2)-2 | |
| 197620 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6/(1-7x) , g(x)=1/x | , |
| 197621 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của xy-6 căn bậc hai của xy+ căn bậc hai của xy | |
| 197622 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x+6)*(x-2))/(x+1)<=0 | |
| 197623 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2-4 y=5 | |
| 197624 | Rút gọn | (7x^2)/(12w)-(3x^2)/(12w) | |
| 197625 | Rút gọn | (-3n+12)/(84n^2+76n+16) | |
| 197626 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^2+4x=16 | |
| 197627 | Giải x | căn bậc hai của x^2-6x-6-3=4 | |
| 197628 | Rút gọn | -3/(-3/x) | |
| 197629 | Giải u | 2(u-9)=4 | |
| 197630 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-5)^-3 | |
| 197631 | Rút gọn | 7x+6x^2-5x+8x^3+3x-4x^2 | |
| 197632 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 7* logarit tự nhiên của a-4* logarit tự nhiên của b | |
| 197633 | Tìm Số Hạng First | a_n=n^2-3 | |
| 197634 | Vẽ Đồ Thị | y(x)=|5x-3|+4 | |
| 197635 | Giải x | -3(x^2-49)(x^2+25)=0 | |
| 197636 | Giải y | 2x-yi=14+12i | |
| 197637 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | a^3-a^2c-ba^2+abc | |
| 197638 | Giải y | y-13<=-15 | |
| 197639 | Vẽ Đồ Thị | x^2+3>y | |
| 197640 | Giải h | (h-6)/9=(h+9)/4 | |
| 197641 | Giải x | (3x-6)/7-(3x+3)/10=9/70 | |
| 197642 | Rút gọn | ((x^2)/(y^2)-1)/(x/y+1) | |
| 197643 | Giải x | ( logarit cơ số 3 của x)^2-( logarit cơ số 3 của x)=12 | |
| 197644 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x-39>-43 ; AND , 8x+31<23 | ; AND , |
| 197645 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4/(x-3)+x/2=-2 | |
| 197646 | Giải x | logarit cơ số 4 của 4x^2+1- logarit cơ số 4 của x+4=0 | |
| 197647 | Rút gọn | ( căn bậc ba của a^10b^16)/( căn bậc ba của a^5b^4) | |
| 197648 | Chia | (-5/2)÷(-15/17) | |
| 197649 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4/3x<-8 | |
| 197650 | Giải w | -1/5=w-4/5 | |
| 197651 | Rút gọn | căn bậc hai của 2^4* căn bậc hai của 5 | |
| 197652 | Trừ | (x+2)/x-(x+3) | |
| 197653 | Giải x | -3x(4x^2-9)(x^2-14)=0 | |
| 197654 | Giải x | -3(7x+1.4)-7.9=x | |
| 197655 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | P(x)=0 | |
| 197656 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |2x-1|=3 | |
| 197657 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-x^2-2x+3 | |
| 197658 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+3)(4x^2-1) | |
| 197659 | Giải y | (x+yi)+(4-7i)=3-4i | |
| 197660 | Rút gọn | ((x+y)^-1)/(x^-1+y^-1) | |
| 197661 | Ước Tính | 1/2(9.8)(3)^2 | |
| 197662 | Ước tính Hàm Số | f(x-8) = square root of (x-8)+8+2 | |
| 197663 | Ước Tính | -x*(-x) | |
| 197664 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 1/x-x/6=2/3 | |
| 197665 | Nhân | (11ab^2)/(2c)*(10c)/(33ab) | |
| 197666 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x/3+9|<15 | |
| 197667 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^3+2x^2+x-2 | |
| 197668 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -53<9x+1<-26 | |
| 197669 | Giải x | 3x+2(x-4)=4(x-1)+x | |
| 197670 | Giải a | 4/(a-2)=3 | |
| 197671 | Rút gọn | (2x+1)/(x^2+4x+4)-(6x)/(x^2-4)+3/(x-2) | |
| 197672 | Ước Tính | (7*5)÷5 | |
| 197673 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-3x^5+2x^2-6x | |
| 197674 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m | (|6-2m|)/-4-7=-19 | |
| 197675 | Phân Tích Nhân Tử | 3(x+2y)^2-13x(x+2y)+4x^2 | |
| 197676 | Giải c | |c+3|=15 | |
| 197677 | Giải F | 5F-9C=160 | |
| 197678 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x<=-3x | |
| 197679 | Giải d | a=(pid^2)/4 | |
| 197680 | Rút gọn | (x+2 căn bậc hai của 3i)(x-2 căn bậc hai của 3i) | |
| 197681 | Giải x | x+10=3(x-1)^2 | |
| 197682 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1x | |
| 197683 | Giải n | |3n-2|-2<1 | |
| 197684 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của (4^2x^3)/y | |
| 197685 | Giải Hệ chứa Equations | -x+y=-7 -3x+4y=-27 | |
| 197686 | Giải z | 12z^2+7z-16=-6 | |
| 197687 | Tìm Bậc | x(x-4)(x+5)(x-1)=0 | |
| 197688 | Giải x | (4(x+1))/6=3x-4 | |
| 197689 | Vẽ Đồ Thị | x<-2 or x>3 | or |
| 197690 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm a | (|a-5|)/8=5 | |
| 197691 | Nhân | căn bậc ba của 4* căn bậc ba của 16 | |
| 197692 | Giải x | (-x)/(x-1)=(x-8)/3 | |
| 197693 | Vẽ Đồ Thị | 2x=y^3 | |
| 197694 | Giải x | 2/(x-2)+1/(x+1)=1/(x^2-x-2) | |
| 197695 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-2(x+4) | |
| 197696 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2-1)/(x^2+x) | |
| 197697 | Trừ | (4a+7b-12c)-(8a-9b+12d) | |
| 197698 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2cos(2x-pi/2) | |
| 197699 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^4-x^3-21x^2+x+20 | |
| 197700 | Giải x | 1/4-7/10=(x+9)/20 |