| 197601 |
Vẽ Đồ Thị |
y = cube root of 1/2x+4 |
|
| 197602 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của x^2y^3 căn bậc ba của x^2y^5 |
|
| 197603 |
Vẽ Đồ Thị |
(x^2)/16+(y^2)/25<=1 |
|
| 197604 |
Rút gọn |
4x+1/4(16x-20y) |
|
| 197605 |
Giải Hệ chứa Equations |
x=y-3 2x-2y=-6 |
|
| 197606 |
Rút Gọn Căn Thức |
x căn bậc hai của x^8 |
|
| 197607 |
Ước Tính |
sin(2theta)=1/2 |
|
| 197608 |
Trừ |
(11+i)-(4-7i) |
|
| 197609 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
(|4x-12|)/2=8 |
|
| 197610 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=1 and y>x |
and |
| 197611 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=8064+54x^4-648x^2-9x^6+6912x-1332x^3+81x^5 |
|
| 197612 |
Ước Tính |
(e^(2x))^2 |
|
| 197613 |
Giải a |
18-6a=4a-4(a+3) |
|
| 197614 |
Ước Tính |
(x+a)^2 |
|
| 197615 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+ax^2-y-ay+cx^2-cy |
|
| 197616 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
r^2-2rsin(theta)=0 |
|
| 197617 |
Giải x |
(1/4)^x=8 |
|
| 197618 |
Giải x |
x^3+x-2=0 |
|
| 197619 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-4/5y<=3 |
|
| 197620 |
Rút gọn |
-x/(x^2) |
|
| 197621 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y=1 -2y+5z=-5 3x+4z=-2 |
|
| 197622 |
Giải x |
5(x-3)+7(2-x)-4(2x+7)-3x+2=11-8(x-7)+4x-(6-5x)+8-2x |
|
| 197623 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
4x+16-8y=0 |
|
| 197624 |
Rút gọn |
-1/2+1/6 |
|
| 197625 |
Rút gọn |
2m-(n-(m-2n)) |
|
| 197626 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(2x)/(x-1) |
|
| 197627 |
Giải x |
-7/(6x)+5/(4x)=2 |
|
| 197628 |
Giải y |
6+1/3y=10+12x |
|
| 197629 |
Tìm f(g(x)) |
f(x) = square root of x+4 , g(x)=x^2-4 |
, |
| 197630 |
Giải r |
1/2r^2-10=3/2r^2 |
|
| 197631 |
Giải x |
(x-3)^(2x-1)=(x-3)^(x+1) |
|
| 197632 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = log base 3 of 2x-6+3 |
|
| 197633 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y-z=9 x-2y+z=-1 -x+2y+2z=-5 |
|
| 197634 |
Tìm Các Giao Điểm |
3x+2y-4=0 y=(x/2)-2 |
|
| 197635 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=6/(1-7x) , g(x)=1/x |
, |
| 197636 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của xy-6 căn bậc hai của xy+ căn bậc hai của xy |
|
| 197637 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
((x+6)*(x-2))/(x+1)<=0 |
|
| 197638 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2-4 y=5 |
|
| 197639 |
Rút gọn |
(7x^2)/(12w)-(3x^2)/(12w) |
|
| 197640 |
Rút gọn |
(-3n+12)/(84n^2+76n+16) |
|
| 197641 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
2x^2+4x=16 |
|
| 197642 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2-6x-6-3=4 |
|
| 197643 |
Rút gọn |
-3/(-3/x) |
|
| 197644 |
Giải u |
2(u-9)=4 |
|
| 197645 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-5)^-3 |
|
| 197646 |
Rút gọn |
7x+6x^2-5x+8x^3+3x-4x^2 |
|
| 197647 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
7* logarit tự nhiên của a-4* logarit tự nhiên của b |
|
| 197648 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=n^2-3 |
|
| 197649 |
Vẽ Đồ Thị |
y(x)=|5x-3|+4 |
|
| 197650 |
Giải x |
-3(x^2-49)(x^2+25)=0 |
|
| 197651 |
Giải y |
2x-yi=14+12i |
|
| 197652 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
a^3-a^2c-ba^2+abc |
|
| 197653 |
Giải y |
y-13<=-15 |
|
| 197654 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+3>y |
|
| 197655 |
Giải h |
(h-6)/9=(h+9)/4 |
|
| 197656 |
Giải x |
(3x-6)/7-(3x+3)/10=9/70 |
|
| 197657 |
Rút gọn |
((x^2)/(y^2)-1)/(x/y+1) |
|
| 197658 |
Giải x |
( logarit cơ số 3 của x)^2-( logarit cơ số 3 của x)=12 |
|
| 197659 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4x-39>-43 ; AND , 8x+31<23 |
; AND , |
| 197660 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4/(x-3)+x/2=-2 |
|
| 197661 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của 4x^2+1- logarit cơ số 4 của x+4=0 |
|
| 197662 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của a^10b^16)/( căn bậc ba của a^5b^4) |
|
| 197663 |
Chia |
(-5/2)÷(-15/17) |
|
| 197664 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4/3x<-8 |
|
| 197665 |
Giải w |
-1/5=w-4/5 |
|
| 197666 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2^4* căn bậc hai của 5 |
|
| 197667 |
Trừ |
(x+2)/x-(x+3) |
|
| 197668 |
Giải x |
-3x(4x^2-9)(x^2-14)=0 |
|
| 197669 |
Giải x |
-3(7x+1.4)-7.9=x |
|
| 197670 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
P(x)=0 |
|
| 197671 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|2x-1|=3 |
|
| 197672 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-x^2-2x+3 |
|
| 197673 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x+3)(4x^2-1) |
|
| 197674 |
Giải y |
(x+yi)+(4-7i)=3-4i |
|
| 197675 |
Rút gọn |
((x+y)^-1)/(x^-1+y^-1) |
|
| 197676 |
Ước Tính |
1/2(9.8)(3)^2 |
|
| 197677 |
Ước tính Hàm Số |
f(x-8) = square root of (x-8)+8+2 |
|
| 197678 |
Ước Tính |
-x*(-x) |
|
| 197679 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
1/x-x/6=2/3 |
|
| 197680 |
Nhân |
(11ab^2)/(2c)*(10c)/(33ab) |
|
| 197681 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x/3+9|<15 |
|
| 197682 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-x^3+2x^2+x-2 |
|
| 197683 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-53<9x+1<-26 |
|
| 197684 |
Giải x |
3x+2(x-4)=4(x-1)+x |
|
| 197685 |
Giải a |
4/(a-2)=3 |
|
| 197686 |
Rút gọn |
(2x+1)/(x^2+4x+4)-(6x)/(x^2-4)+3/(x-2) |
|
| 197687 |
Ước Tính |
(7*5)÷5 |
|
| 197688 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^6-3x^5+2x^2-6x |
|
| 197689 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m |
(|6-2m|)/-4-7=-19 |
|
| 197690 |
Phân Tích Nhân Tử |
3(x+2y)^2-13x(x+2y)+4x^2 |
|
| 197691 |
Giải c |
|c+3|=15 |
|
| 197692 |
Giải F |
5F-9C=160 |
|
| 197693 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x<=-3x |
|
| 197694 |
Giải d |
a=(pid^2)/4 |
|
| 197695 |
Rút gọn |
(x+2 căn bậc hai của 3i)(x-2 căn bậc hai của 3i) |
|
| 197696 |
Giải x |
x+10=3(x-1)^2 |
|
| 197697 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1x |
|
| 197698 |
Giải n |
|3n-2|-2<1 |
|
| 197699 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số b của (4^2x^3)/y |
|
| 197700 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+y=-7 -3x+4y=-27 |
|