Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 197801 | Vẽ Đồ Thị | 2(x-3)-5x<x-2 | |
| 197802 | Vẽ Đồ Thị | y<2x-4 y<=-2 | |
| 197803 | Giải x | (x+4)/(2x-1)<0 | |
| 197804 | Trừ | -2/3-2/3 | |
| 197805 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | r(x)=(x^2+5x-14)/((x+1)(x-3)(x+7)) | |
| 197806 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/x>0 | |
| 197807 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2-10x+24)/(x^2-x-30)*(x^2-25)/(x^2-16) | |
| 197808 | Trừ | 3/(4xy)-5/(4xy) | |
| 197809 | Rút gọn | (75a^7m^5)/(100a^3m^12n^3) | |
| 197810 | Vẽ Đồ Thị | f(x)<(x-1)^2-1 | |
| 197811 | Rút gọn | (7uv^2)^-5 | |
| 197812 | Giải x | xe^x+2e^x=0 | |
| 197813 | Chia | (27ax^3-9a^2x)÷3ax | |
| 197814 | Giải x | x^4-128x^(13/5)=0 | |
| 197815 | Giải θ | -sin(theta)^2+cos(theta)^2=-sin(theta)+1 | |
| 197816 | Giải x | logarit tự nhiên của 2x-3=3/2 | |
| 197817 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n | 7|n/3|-9<12 | |
| 197818 | Rút gọn | (x^2-y^2)/(x-y)*(2xy)/(x^2+xy) | |
| 197819 | Tìm Nghịch Đảo | y=x^(2/3) | |
| 197820 | Viết ở Dạng Tổng Quát | ( căn bậc hai của 2+9i)( căn bậc hai của 2-9i) | |
| 197821 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2+4)(x^2-4) | |
| 197822 | Giải t | 19/24=-5/6t-1/4 | |
| 197823 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | tan(2x)-1=0 | |
| 197824 | Tìm MCNN | (4x)/(x-1) and (x^2-1)/(3x+3) | and |
| 197825 | Vẽ Đồ Thị | y<=2|x|+3 | |
| 197826 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)^2-3sin(x)=3 | |
| 197827 | Rút gọn | (x+2)/(10y)+(3x-1)/(10y)-(2x+5)/(10y) | |
| 197828 | Giải Hệ chứa Equations | y=-1/2x+8 x-4y=-8 | |
| 197829 | Tìm Nghịch Đảo | f(x) = cube root of 9(x-9) | |
| 197830 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x^2+7x and g(x)=2x^2-x-1 | and |
| 197831 | Tìm Đối Xứng | xy- căn bậc hai của 4-x^2=0 | |
| 197832 | Rút gọn | 2/3a-(-1/5b-(2a-3/5b)+2/3a)-1/2b | |
| 197833 | Giải Hệ chứa Equations | x-6y-2z=-8 -x+5y+3z=2 3x-2y-4z=18 | |
| 197834 | Tìm MCNN | 8/(x+3) and 1/(x-3) | and |
| 197835 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(theta/2)-1=0 | |
| 197836 | Ước Tính | 3(4)^2+4+8 | |
| 197837 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x^2-1)/(x^2+1) | |
| 197838 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x+3/2)^2-1 | |
| 197839 | Rút gọn | (-4i)-(5i) | |
| 197840 | Rút gọn | -3x(1+x) | |
| 197841 | Giải t | (t+1)^2+(t-8)^2=45 | |
| 197842 | Giải x | 12-1/2(x-8)=15 | |
| 197843 | Phân Tích Nhân Tử | (x+m)(x+1)-(x+1)(x-n) | |
| 197844 | Giải x | căn bậc năm của x-7=1 | |
| 197845 | Ước Tính | |x+2|=5 | |
| 197846 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 1/9 | |
| 197847 | Giải n | n-247=605-(4*28) | |
| 197848 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9x>=3/2+2(6x+5)+2x | |
| 197849 | Giải x | (2x+1 degree )+(x-10 degrees )=90 degrees | |
| 197850 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3/5(x-12)>x-24 | |
| 197851 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=x/2+3/2 | |
| 197852 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=-pix^6+x^5-x^4-x+5 | |
| 197853 | Giải b | 1/a+1/b=c for b | for |
| 197854 | Giải Y | 5Y=45 | |
| 197855 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^4(x-3)<=0 | |
| 197856 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | -4 and -5 | and |
| 197857 | Vẽ Đồ Thị | (-3,(5pi)/3) | |
| 197858 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2+5x+4)/(2x^2-2) | |
| 197859 | Ước Tính | Evaluate |5|-|-3|+|-7| | Evaluate |
| 197860 | Giải c | d=(c-s)/n | |
| 197861 | Rút gọn | (3x^2-1)/(x^2-3x-18)-(x+2)/(x-6) | |
| 197862 | Giải x | 9(x+2)=5-2(x-1) | |
| 197863 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | 3x^3-10x^2+15x-1 is divided by x+2 | is divided by |
| 197864 | Rút gọn | (4+ căn bậc hai của 2)/(2- căn bậc hai của 2) | |
| 197865 | Giải x | 24x+168>0 | |
| 197866 | Rút gọn | cv(9-3c)+2c(v-4c)+6c | |
| 197867 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | 3f+9<21 | |
| 197868 | Rút gọn | (-243)^(-1/5) | |
| 197869 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -5x+3y<=-18 | |
| 197870 | Giải x | logarit cơ số 7 của 3x+7+ logarit cơ số 7 của 2x+5=0 | |
| 197871 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-16x-24-2x^2 | |
| 197872 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=5/2x^-4 | |
| 197873 | Rút gọn | 5/3+(-7/6) | |
| 197874 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(pi/6)tan(pi/6) | |
| 197875 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-832x^2+12x^4+4096+128x^3-2x^5 | |
| 197876 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-8) and (-1,4) | and |
| 197877 | Chia | (-6/5)÷(-3/7) | |
| 197878 | Ước Tính | (9x^2+6x-7)+(-9x-5) | |
| 197879 | Giải x | 7(13-2x)=x+4(12+3x) | |
| 197880 | Tìm Nghịch Đảo | g(x) = căn bậc năm của 2x-1-1 | |
| 197881 | Giải x | logarit cơ số 3 của x^2+7- logarit cơ số 3 của 3x+5=0 | |
| 197882 | Rút gọn | (a^3-25a)/(2a^3+8a^2-10a) | |
| 197883 | Vẽ Đồ Thị | -9x-3y^2=6 | |
| 197884 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2+x^2 | |
| 197885 | Ước Tính | -pi-pi | |
| 197886 | Giải x | 5/8-3/5=x/10 | |
| 197887 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -6(x+1)<2(x+5) | |
| 197888 | Giải x | 3/(2x-4)-5/(3x-6)=3/5 | |
| 197889 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2y-27y-4x^2+9 | |
| 197890 | Giải z | 5z=4 | |
| 197891 | Giải x | (2x+12)/5=4y | |
| 197892 | Giải b | -18.14(0.5b+2)=-15b-42.21 | |
| 197893 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | r(x)=(x^3-3x^2-4x)/(x-4) | |
| 197894 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y=x^2+x-6 | |
| 197895 | Ước Tính | 1/((1/2)^2) | |
| 197896 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+3)*2=49 | |
| 197897 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x-2)^2=0 | |
| 197898 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2-4)/(-x-2) | |
| 197899 | Giải x | căn bậc ba của x^2+4-2=0 | |
| 197900 | Giải C | (3x-5)/(4x+3)+(-2x+1)/(7x-2)=(Ax^2+Bx+C)/((4x+3)(7x-2)) |