Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 198001 | Giải r | 14 = square root of r+10+8 | |
| 198002 | Giải x | (2x)/(2x+4)=(3x)/(x+2) | |
| 198003 | Giải f | 1+8f=-6+7f | |
| 198004 | Giải y | -18=7y+9-10y | |
| 198005 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin((1pi)/4) | |
| 198006 | Giải x | (x-3)/2-(2x+2)/7=-5 | |
| 198007 | Vẽ Đồ Thị | f(x)(x^2+9)/(x-2) | |
| 198008 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | P(x)=x^5+3x^4-25x^3-79x^2+100 | |
| 198009 | Giải x | 7x-4=3b | |
| 198010 | Rút gọn | căn bậc hai của 1/(h^-5*h^6) | |
| 198011 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x/2+1 | |
| 198012 | Rút gọn | - căn bậc ba của 2+3 căn bậc ba của 2-4 căn bậc ba của 17 | |
| 198013 | Rút gọn | (2^3)^4*(2^3)^-5 | |
| 198014 | Giải x | 1/(2x)+3/(x+7)=-1/x | |
| 198015 | Giải n | (5^3)^n=5^18 | |
| 198016 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=9/10 5x=2y+1 | |
| 198017 | Rút gọn | x*3x^2 | |
| 198018 | Rút gọn | 3/4x-1/3x-15/8x | |
| 198019 | Giải w | |4w+3|-2=5 | |
| 198020 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3<8x^2 | |
| 198021 | Vẽ Đồ Thị | x! | |
| 198022 | Giải p | 3+10p=5 | |
| 198023 | Rút gọn | ((x^(1/2)y^-2)/(yx^(-7/4)))^4 | |
| 198024 | Chia | ((45x^2-42x-48)/(5x-8)) | |
| 198025 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-1/3*6^x+5 | |
| 198026 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+1/x>=2 | |
| 198027 | Tìm Số Hạng First | a_n=(n(n+1))/2 | |
| 198028 | Phân Tích Nhân Tử | (x^4-1)/(x-1) | |
| 198029 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+x+9 y=-2x+9 | |
| 198030 | Giải x | 1/2=2^x | |
| 198031 | Vẽ Đồ Thị | y>=-x+4 and y<5 | and |
| 198032 | Giải θ | tan(theta)^2+tan(theta)=0 | |
| 198033 | Vẽ Đồ Thị | y=(5-x)(x+2)(x-3)(2x-1)(x+1) | |
| 198034 | Giải Hệ chứa Equations | -x+3y+z=-3 x-2y-2z=8 3x-4y-z=6 | |
| 198035 | Phân Tích Nhân Tử | 144h^2-49i^2 | |
| 198036 | Ước Tính | (2pi)÷(pi/3) | |
| 198037 | Ước Tính | 20% of 70 | of |
| 198038 | Rút gọn | (8-2)a+9b-(3+2)a+10 | |
| 198039 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=4x-8x^4 | |
| 198040 | Ước Tính | (x+y)^2-(x-y)^2 | |
| 198041 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (2x+3)^2+(x+4)^2=10 | |
| 198042 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 27x^2y^3z^4 | |
| 198043 | Giải x | -131=-5(3x-8)+6x | |
| 198044 | Trừ | 1-8/3 | |
| 198045 | Rút gọn | ((2xy)^3)/(x^3) | |
| 198046 | Rút gọn | 3÷0.3+(1.2)*4-(0.2)^2 | |
| 198047 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-16=0 | |
| 198048 | Tìm Số Hạng First | a_n=n-5 | |
| 198049 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x<=(6-x)/(2x-5) | |
| 198050 | Giải x | (x+3)(x+2)=x+13 | |
| 198051 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-1,-5) and (2,2) | and |
| 198052 | Vẽ Đồ Thị | x-y<=2 x+2y>=1 | |
| 198053 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2+x-20=0 | |
| 198054 | Giải x | |2x+7|<=|3x-1| | |
| 198055 | Giải x | 1/2x+1/4=x | |
| 198056 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n | |3n-2|-2<1 | |
| 198057 | Ước Tính | -5^2-3/8 | |
| 198058 | Ước Tính | A(t)=p(1+r/n)^(nt) | |
| 198059 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1>1/2-3(-2x-1)+9x | |
| 198060 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x+2)/(x^3+x^2) | |
| 198061 | Nhân | 1/2x*x | |
| 198062 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-15-5x+3x^2 | |
| 198063 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=x^3-9x^2+27x-27 | |
| 198064 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | m căn của a^(2m) | |
| 198065 | Phân Tích Nhân Tử | -x^3+6x^2-12x+8 | |
| 198066 | Giải x | |3/7x+6|-1/2=8 | |
| 198067 | Rút gọn | (1/( căn bậc hai của x))^2-4 | |
| 198068 | Giải v | 1/2v-12+20=14 | |
| 198069 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-x+x^2-6 | |
| 198070 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 2=|x|-1 | |
| 198071 | Rút gọn | (-2x^-4y^7z^-8)^-4 | |
| 198072 | Giải x | 3x-2-3(-1+2x)=2-2(x-1) | |
| 198073 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (4-x)(x+3)(x^2-1)<=0 | |
| 198074 | Rút gọn | (5x+8-6x)(4+2x-7) | |
| 198075 | Giải x | x/(x+4)=2/(x+2)-(2x)/(x^2+6x+8) | |
| 198076 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(x+1)+2<x(x-3)+14 | |
| 198077 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(arctan(- căn bậc hai của 3)) | |
| 198078 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 390deg | degrees |
| 198079 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2sec(x) | |
| 198080 | Chia | (4x^10-5x^9-20x^4)/(4x^2) | |
| 198081 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -5x+6y>=-48 | |
| 198082 | Phân Tích Nhân Tử | x^5-4x^3+8x^2-32 | |
| 198083 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3)/2* căn bậc hai của 3 | |
| 198084 | Rút gọn | 6^36*8^63 | |
| 198085 | Ước tính Hàm Số | V(2r)=4/3pir^3 | |
| 198086 | Nhân | 4/3*4/3*4/3 | |
| 198087 | Ước Tính | -csc((5pi)/3)^2 | |
| 198088 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 10/m+1=4m | |
| 198089 | Giải x | 2x-(21+x)=-31 | |
| 198090 | Giải a | 11-3(a-2)=27 | |
| 198091 | Giải x | 0.2(-x+1)-1.2=2x-(4x+1) | |
| 198092 | Giải a | R/(p(d+a))=g | |
| 198093 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x-7<2x-5 | |
| 198094 | Vẽ Đồ Thị | y>-1/3x+2 y>2x-3 | |
| 198095 | Rút gọn | (a-b)(a^2-5ab+2) | |
| 198096 | Giải D | 15(20+D)=420 | |
| 198097 | Giải n | 3/n-1/2=(n-5)/n | |
| 198098 | Ước Tính | 60/360(pi*4^2) | |
| 198099 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của x^2-4<=3-x | |
| 198100 | Rút gọn | (6^3*3^2)/(2^3*9^2) |