Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 198201 | Giải w | 9 logarit cơ số 6 của 5w+6+3=30 | |
| 198202 | Nhân | x^3*1/x | |
| 198203 | Ước Tính | (f/g)(4) | |
| 198204 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+x^2-3x+1=0 | |
| 198205 | Rút gọn | 5/(6x-2y)-3/(9x-3y) | |
| 198206 | Giải x | -4.9x=x-(6.9x+4)-3.9 | |
| 198207 | Vẽ Đồ Thị | r(x)=-1/4x^5 | |
| 198208 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^(2/3)-x^(1/3)=12 | |
| 198209 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,-4) and (-7,-9) | and |
| 198210 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3sec(theta)+1=7 | |
| 198211 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | through: (1,2) , slope=7 | through: , |
| 198212 | Phân Tích Nhân Tử | (2x+5)(x-4)-(x-4)(5x+2) | |
| 198213 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2+x-6)/(x^2+x-20) | |
| 198214 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3-14x-5x^2)/(3+7x+2x^2) | |
| 198215 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | -2/3p+1/5-1+5/6p | |
| 198216 | Giải x | (2x)/(x-1)-2=3/(x+1) | |
| 198217 | Rút gọn | x1/3(x1/2+2x^2) | |
| 198218 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+3x(x+3y)+2(x+3y)^2 | |
| 198219 | Giải x | 9^(3x+1)=27^3 | |
| 198220 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-x^2-72x>0 | |
| 198221 | Giải c | 15c^2-16c+3=-c^2 | |
| 198222 | Giải a | 1/2|9a+3|-1=3a-7 | |
| 198223 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -7/(x+5)<=-8/(x+6) | |
| 198224 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | -9/14+2/7 | |
| 198225 | Giải x | 2/(x+6)+(3x+7)/(x-6)=(2x+1)/(x-6) | |
| 198226 | Giải q | 2q^2-16q=-73 | |
| 198227 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2-64)/(x^2)*(x^2-8x)/(x^2+2x-80) | |
| 198228 | Rút gọn | 36 căn của (m^-8)/(m^4) | |
| 198229 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/12)cos((2pi)/3)+cos(pi/12)sin((2pi)/3) | |
| 198230 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (4x-32)/(x^2-64) | |
| 198231 | Giải v | 15^(3v-5)=87 | |
| 198232 | Giải w | căn bậc hai của w=4 | |
| 198233 | Giải w | 3(2w+5)=-9(2w+4) | |
| 198234 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-8x^2<0 | |
| 198235 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x)=-(4)^(2x-3)+1 | |
| 198236 | Ước Tính | -(2/3)^-1 | |
| 198237 | Giải x | logarit cơ số 7 của x>=2 | |
| 198238 | Rút gọn | ((x^2+8x)/(x^2+11x+24))÷((x-3)/(x^2-9)) | |
| 198239 | Rút gọn | (x^2-5x+4)/(4+3x-x^2) | |
| 198240 | Phân Tích Nhân Tử | 6-9x^2+12y-18x^2y | |
| 198241 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2,x<=0; căn bậc hai của x,0=4 | |
| 198242 | Giải x | 7+x+2=9+3 | |
| 198243 | Vẽ Đồ Thị | 3x+15>=0 | |
| 198244 | Giải x | 4/(x+4)=8/(2x+8)-3 | |
| 198245 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) and (12,-5) | and |
| 198246 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x+1)^2-1 | |
| 198247 | Giải x | 2/(3x-6)-1/(3x+6)=1/3 | |
| 198248 | Rút gọn | (4y^2+16y-468)/(567-7y^2) | |
| 198249 | Rút gọn | ((12xy)/(z^3w))÷((20x^2y^3)/(6z^2w^4)) | |
| 198250 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4sin(x)^2=3 | |
| 198251 | Giải x | 3x^2+x-5=x+5 | |
| 198252 | Rút gọn | 8+3(x-2(x+5(x+3))) | |
| 198253 | Rút gọn | -( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 2) | |
| 198254 | Rút gọn | (c+d)/(3c^2-3d^2) | |
| 198255 | Rút gọn | ((2p)/(q^2))^5((3p^7)/(q^-7))^-1 | |
| 198256 | Giải Hệ chứa Inequalities | (m-2)/3<=-4 OR 3m-8>4 | OR |
| 198257 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | a(a-1)-(a^2+a)<34 | |
| 198258 | Vẽ Đồ Thị | (2,2) and (4,5) | and |
| 198259 | Rút gọn | (3+1/2)/(3-1/2) | |
| 198260 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=|x-1|+2 | |
| 198261 | Rút gọn | (-8u^2-8u+29)/(-3u+7)+(-8u^2+7u-6)/(3u-7) | |
| 198262 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |7x+21|=14x | |
| 198263 | Vẽ Đồ Thị | (1,1/2) | |
| 198264 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x-9y>12 | |
| 198265 | Giải x | |2x-1| = square root of x+3 | |
| 198266 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=61 or x>=67 | or |
| 198267 | Ước Tính | b^2-4ac<0 | |
| 198268 | Rút gọn | 2m-1/m | |
| 198269 | Vẽ Đồ Thị | AA | |
| 198270 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^3+x | |
| 198271 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (a+b)^2 | |
| 198272 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2-6x+6 y-x=-4 | |
| 198273 | Giải k | 18>=5k+4k | |
| 198274 | Giải x | x-5/3=1 | |
| 198275 | Ước Tính | 2x^2-y^1+3x^0 | |
| 198276 | Rút gọn | 8+(9t+4) | |
| 198277 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-7) and (1,-1) | and |
| 198278 | Vẽ Đồ Thị | 3(x+3)-2<4 or 1-x<=-1 | or |
| 198279 | Giải a | S=a+(n-1)d | |
| 198280 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | r(x)=(x^2-4x-5)/(x+1) | |
| 198281 | Giải P | (x-2)^2(x+1)+3(x-2)(x+1)=(x-2)P | |
| 198282 | Rút gọn | 3/(7z)-6/(49yz^4) | |
| 198283 | Giải Hệ chứa Equations | x^3+6x^2+11x+6=0 , x=-3 | , |
| 198284 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=x^3+3x^2-9x-27 | |
| 198285 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7x>1-4(1/4x+1) | |
| 198286 | Phân Tích Nhân Tử | (a-3)^2+2(a-3)+1 | |
| 198287 | Giải y | 1/3y-x^2+2x=-5 | |
| 198288 | Giải t | (t+5)/(t-5)=10 | |
| 198289 | Rút gọn | (( căn bậc hai của 5)/5-( căn bậc hai của 2)/5i)^2 | |
| 198290 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x-3y<9 | |
| 198291 | Vẽ Đồ Thị | (x^2+10x+16)/(x-3)>0 | |
| 198292 | Rút gọn | căn bậc hai của 2+3 căn bậc hai của 5-4 căn bậc hai của 2 | |
| 198293 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3/(x+2)-1/(x^2-x-6)=5/(x-3) | |
| 198294 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^4+5x+4)/x | |
| 198295 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | -16-3|2x-5|>=-49 | |
| 198296 | Ước Tính | (-(5pi)/3) | |
| 198297 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) and (4,-3) | and |
| 198298 | Giải b | ab+3c=2x | |
| 198299 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3>=2x+3>7 | |
| 198300 | Giải m | 2^(m+1)=16^(m+7) |