Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
198201 Tìm MCNN 1/(4x+16) and 9/(2x) and
198202 Vẽ Đồ Thị y=(x-h)^2-k
198203 Ước Tính 24+|2-4|
198204 Vẽ Đồ Thị y=H(x)+2
198205 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^4-13x^2+36
198206 Giải x 2/5+4/(10x+5)=7/(2x+1)
198207 Chia (3x^4-7x^3+6x^2-x-1)÷(x^2-x+2)
198208 Ước Tính f(-x)=3x^2+3x-3
198209 Rút gọn i^38*i^9
198210 Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị (-3x^2+75)/(5x^2+35x+50)
198211 Rút gọn (x/(x-2)+1)/(3/(x^2-4)+1)
198212 Giải a y=a(b)^x
198213 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức tan(x)^2-sec(x)=1
198214 Rút gọn (a^3*b^4*5^4)/(b^2*5)
198215 Rút gọn ((x^2-x-12)/(3x+9))÷((x^2+x-20)/(x+5))
198216 Giải w 9 logarit cơ số 6 của 5w+6+3=30
198217 Nhân x^3*1/x
198218 Ước Tính (f/g)(4)
198219 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^3+x^2-3x+1=0
198220 Rút gọn 5/(6x-2y)-3/(9x-3y)
198221 Giải x -4.9x=x-(6.9x+4)-3.9
198222 Vẽ Đồ Thị r(x)=-1/4x^5
198223 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6x^(2/3)-x^(1/3)=12
198224 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-3,-4) and (-7,-9) and
198225 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức 3sec(theta)+1=7
198226 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc through: (1,2) , slope=7 through: ,
198227 Phân Tích Nhân Tử (2x+5)(x-4)-(x-4)(5x+2)
198228 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(x^2+x-6)/(x^2+x-20)
198229 Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị f(x)=(3-14x-5x^2)/(3+7x+2x^2)
198230 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản -2/3p+1/5-1+5/6p
198231 Giải x (2x)/(x-1)-2=3/(x+1)
198232 Rút gọn x1/3(x1/2+2x^2)
198233 Phân Tích Nhân Tử x^2+3x(x+3y)+2(x+3y)^2
198234 Giải x 9^(3x+1)=27^3
198235 Giải Bất Đẳng Thức để tìm x x^3-x^2-72x>0
198236 Giải c 15c^2-16c+3=-c^2
198237 Giải a 1/2|9a+3|-1=3a-7
198238 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng -7/(x+5)<=-8/(x+6)
198239 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản -9/14+2/7
198240 Giải x 2/(x+6)+(3x+7)/(x-6)=(2x+1)/(x-6)
198241 Giải q 2q^2-16q=-73
198242 Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa (x^2-64)/(x^2)*(x^2-8x)/(x^2+2x-80)
198243 Rút gọn 36 căn của (m^-8)/(m^4)
198244 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(pi/12)cos((2pi)/3)+cos(pi/12)sin((2pi)/3)
198245 Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa (4x-32)/(x^2-64)
198246 Giải v 15^(3v-5)=87
198247 Giải w căn bậc hai của w=4
198248 Giải w 3(2w+5)=-9(2w+4)
198249 Giải Bất Đẳng Thức để tìm x x^3-8x^2<0
198250 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên g(x)=-(4)^(2x-3)+1
198251 Ước Tính -(2/3)^-1
198252 Giải x logarit cơ số 7 của x>=2
198253 Rút gọn ((x^2+8x)/(x^2+11x+24))÷((x-3)/(x^2-9))
198254 Rút gọn (x^2-5x+4)/(4+3x-x^2)
198255 Phân Tích Nhân Tử 6-9x^2+12y-18x^2y
198256 Vẽ Đồ Thị f(x)=x^2,x<=0; căn bậc hai của x,0=4
198257 Giải x 7+x+2=9+3
198258 Vẽ Đồ Thị 3x+15>=0
198259 Giải x 4/(x+4)=8/(2x+8)-3
198260 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (0,0) and (12,-5) and
198261 Rút gọn ( căn bậc hai của x+1)^2-1
198262 Giải x 2/(3x-6)-1/(3x+6)=1/3
198263 Rút gọn (4y^2+16y-468)/(567-7y^2)
198264 Rút gọn ((12xy)/(z^3w))÷((20x^2y^3)/(6z^2w^4))
198265 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức 4sin(x)^2=3
198266 Giải x 3x^2+x-5=x+5
198267 Rút gọn 8+3(x-2(x+5(x+3)))
198268 Rút gọn -( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 2)
198269 Rút gọn (c+d)/(3c^2-3d^2)
198270 Rút gọn ((2p)/(q^2))^5((3p^7)/(q^-7))^-1
198271 Giải Hệ chứa Inequalities (m-2)/3<=-4 OR 3m-8>4 OR
198272 Giải Bất Đẳng Thức để tìm a a(a-1)-(a^2+a)<34
198273 Vẽ Đồ Thị (2,2) and (4,5) and
198274 Rút gọn (3+1/2)/(3-1/2)
198275 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=|x-1|+2
198276 Rút gọn (-8u^2-8u+29)/(-3u+7)+(-8u^2+7u-6)/(3u-7)
198277 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |7x+21|=14x
198278 Vẽ Đồ Thị (1,1/2)
198279 Giải Bất Đẳng Thức để tìm x 6x-9y>12
198280 Giải x |2x-1| = square root of x+3
198281 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x<=61 or x>=67 or
198282 Ước Tính b^2-4ac<0
198283 Rút gọn 2m-1/m
198284 Vẽ Đồ Thị AA
198285 Tìm Hàm Số f(x)=x^3+x
198286 Viết ở Dạng Tổng Quát (a+b)^2
198287 Giải Hệ chứa Equations y=x^2-6x+6 y-x=-4
198288 Giải k 18>=5k+4k
198289 Giải x x-5/3=1
198290 Ước Tính 2x^2-y^1+3x^0
198291 Rút gọn 8+(9t+4)
198292 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (8,-7) and (1,-1) and
198293 Vẽ Đồ Thị 3(x+3)-2<4 or 1-x<=-1 or
198294 Giải a S=a+(n-1)d
198295 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên r(x)=(x^2-4x-5)/(x+1)
198296 Giải P (x-2)^2(x+1)+3(x-2)(x+1)=(x-2)P
198297 Rút gọn 3/(7z)-6/(49yz^4)
198298 Giải Hệ chứa Equations x^3+6x^2+11x+6=0 , x=-3 ,
198299 Phân Tích Nhân Tử P(x)=x^3+3x^2-9x-27
198300 Giải Bất Đẳng Thức để tìm x 7x>1-4(1/4x+1)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.