Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 198401 | Ước Tính | |4b-5|=19 | |
| 198402 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 10n-9>-59 and n-6<=3 | and |
| 198403 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 7(1- căn bậc hai của 7) | |
| 198404 | Tìm Tích Số | căn bậc hai của y^3* căn bậc hai của y^3 | |
| 198405 | Ước Tính | (-2x^2-2x+1)+(-8x^2-7) | |
| 198406 | Ước Tính | (3+2)*5 | |
| 198407 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | a^2+a-ab-b | |
| 198408 | Rút gọn | (2/(x-3))/(-1/(x-3)+3/x) | |
| 198409 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-2x)/(2x^2-32) | |
| 198410 | Vẽ Đồ Thị | ((x+5)^2)/4-y^2=1 | |
| 198411 | Giải x | 4(3x+1)-2(x-2)=13 | |
| 198412 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x+3)(x+1)(2x-1)^2 | |
| 198413 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2+x-1=0 | |
| 198414 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | (m+4)/3>3 | |
| 198415 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2(x+4) | |
| 198416 | Nhân | 6*(-3/4) | |
| 198417 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của x+5- căn bậc hai của 5)/x | |
| 198418 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(theta)+3=-csc(theta) | |
| 198419 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x-3)/(x+1) | |
| 198420 | Giải h | A=2pirh+pir^2 | |
| 198421 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=1/(x^2) | |
| 198422 | Ước Tính | 2(x+1)-3(x-2)=x+6 | |
| 198423 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | F(x)=x^3+x^2+25x+25 | |
| 198424 | Phân Tích Nhân Tử | x^6+6x^4+12x^2+8 | |
| 198425 | Giải T | R=(PV)/nT | |
| 198426 | Rút gọn | 3h(2)+4g(1) | |
| 198427 | Giải x | 7/8+x=1/4 | |
| 198428 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2<2x<6 | |
| 198429 | Ước Tính | b+2(b+2b) | |
| 198430 | Giải x | (2x+1)/(x-6)+x/8=(x+7)/(x-6) | |
| 198431 | Giải a | 3/4a-q=k | |
| 198432 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5|x-5|-7<23 | |
| 198433 | Tìm Tích Số | (4m^2-5)(4m^2+5) | |
| 198434 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-4x^3+8x^2-16x+16 | |
| 198435 | Giải x | 3/2+x=1/2 | |
| 198436 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | S=6Lw+6wh+5(hL) ; for h | ; for |
| 198437 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 2x-x^2 | |
| 198438 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1 if x<=1; x+1 if x>1 | |
| 198439 | Giải x | 1-1/(x+9)=1/(x^2+17x+72) | |
| 198440 | Giải x | 2401^(-3x-9)=(1/2401)^(5x+2) | |
| 198441 | Giải c | căn bậc hai của 2/3w+12=8+cw | |
| 198442 | Rút gọn | căn bậc hai của 3(4 căn bậc hai của 3+4) | |
| 198443 | Tìm MCNN | (3x)/(x+5) and -4/(3x+15) | and |
| 198444 | Giải x | -cos(x)+cos(2x)=0 | |
| 198445 | Giải y | 4/5=12/(2y-3) | |
| 198446 | Phân Tích Nhân Tử | R(x)=(x^2+3x-40)/(x^2-3x-10) | |
| 198447 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-5<x-9 | |
| 198448 | Rút gọn | ((2a^4)^2)/(a^0a^5) | |
| 198449 | Giải x | x/(2a)-(1-x)/(a^2)=1/(2a) | |
| 198450 | Ước Tính | sin(arctan(a/b)) | |
| 198451 | Ước Tính | 9÷3((18-6)-2^2) | |
| 198452 | Phân Tích Nhân Tử | x^9+x^6+x^3 | |
| 198453 | Giải x | 6^9*6^x=6^2 | |
| 198454 | Nhân | ( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 3)^2 | |
| 198455 | Chia | (2x^3-3x^2-5x)÷(2x-5) | |
| 198456 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -8x^3-x^4+1/9+x | |
| 198457 | Ước Tính | 9÷3((18-10)-2^2) | |
| 198458 | Giải x | căn bậc ba của 4x+1-2=2 | |
| 198459 | Vẽ Đồ Thị | (x-2)/3-5/(2y-4)=0 | |
| 198460 | Giải c | (c+1)/(c-3)=4-12/(c^2-2c-3) | |
| 198461 | Ước Tính | 38+(16*12)÷2-(30*2) | |
| 198462 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-8x^2+16=0 | |
| 198463 | Giải x | -9/4+9/(4x)=-2 | |
| 198464 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 3) | |
| 198465 | Rút gọn | 4y^2-3y+9y^4+7y-5y^2 | |
| 198466 | Giải x | -x/4=(2x)/3 | |
| 198467 | Rút gọn | (x-y)/(x+y)-(y-x)/(x+y) | |
| 198468 | Rút gọn | a-(-7.7b-7) | |
| 198469 | Ước Tính | (6x^2+7x+2)-(-9x^2-10) | |
| 198470 | Chia | (-2/3)÷(-8/7) | |
| 198471 | Giải r | a+b=s+r | |
| 198472 | Chia | (x^5)÷(x^3) | |
| 198473 | Nhân | x^2(1/x) | |
| 198474 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x , g(x)=x+2 | , |
| 198475 | Phân Tích Nhân Tử | sin(x)^3+cos(x)^3 | |
| 198476 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | m(x)=(x+1)^(1/2)+2 | |
| 198477 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^3-3x+1)/x | |
| 198478 | Tìm Liên Hợp Phức | 1/2+-7/2i | |
| 198479 | Giải x | 16+x^2=0 | |
| 198480 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) and (-4,3) | and |
| 198481 | Giải x | 80=5(1/2)^(-2x-5) | |
| 198482 | Rút gọn | (3v^2-7v-10)(v-4)^-1 | |
| 198483 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = log base 4 of -x+1-8 | |
| 198484 | Trừ | -6/(x+6)-4/(x-6) | |
| 198485 | Rút gọn | ((a^2-b^2)/(2a-2b))÷(8/(a+b)) | |
| 198486 | Vẽ Đồ Thị | y/2=f(x) | |
| 198487 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -9x>9+3(-1/3x+1)-3x | |
| 198488 | Vẽ Đồ Thị | y<=-x+4 , y<=x+2 , y>=0 , x>=0 | , , , |
| 198489 | Vẽ Đồ Thị | (x-1)(x-2)(x-3) | |
| 198490 | Giải x | 2x(x+5)+10=0 | |
| 198491 | Ước Tính | x/(x-2)-7=2/(x-2) | |
| 198492 | Giải x | e^x=x^2 | |
| 198493 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=1/12(x+2)^2(x-3)^2 | |
| 198494 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(-4(x+3))/((x+2)(x-2)^2) | |
| 198495 | Giải x | (x-7)/4-(x+5)/12=3x-5 | |
| 198496 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(t)=t^2(3t^2-10t+7) | |
| 198497 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+k | |
| 198498 | Rút gọn | căn bậc hai của 5*2 căn bậc hai của 2 | |
| 198499 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-3,-8) and (2,7) | and |
| 198500 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | -3 and 7 | and |