| 198301 |
Phân Tích Nhân Tử |
(a-3)^2+2(a-3)+1 |
|
| 198302 |
Giải y |
1/3y-x^2+2x=-5 |
|
| 198303 |
Giải t |
(t+5)/(t-5)=10 |
|
| 198304 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 5)/5-( căn bậc hai của 2)/5i)^2 |
|
| 198305 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
4x-3y<9 |
|
| 198306 |
Vẽ Đồ Thị |
(x^2+10x+16)/(x-3)>0 |
|
| 198307 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2+3 căn bậc hai của 5-4 căn bậc hai của 2 |
|
| 198308 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
3/(x+2)-1/(x^2-x-6)=5/(x-3) |
|
| 198309 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^4+5x+4)/x |
|
| 198310 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
-16-3|2x-5|>=-49 |
|
| 198311 |
Ước Tính |
(-(5pi)/3) |
|
| 198312 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) and (4,-3) |
and |
| 198313 |
Giải b |
ab+3c=2x |
|
| 198314 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3>=2x+3>7 |
|
| 198315 |
Giải m |
2^(m+1)=16^(m+7) |
|
| 198316 |
Giải q |
8q-3<10q+7 |
|
| 198317 |
Phân Tích Nhân Tử |
3(x-y)^2+2y(x-y)-5y^2 |
|
| 198318 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|3x-4|+2=1 |
|
| 198319 |
Giải s |
8s+3<9s+1 |
|
| 198320 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(-x^2-1)-(-2x^2-4) |
|
| 198321 |
Giải d |
d(7d-6)+4=0 |
|
| 198322 |
Giải x |
3x-5+2x=8x-14 |
|
| 198323 |
Giải m |
-6(1-m)=9-2m |
|
| 198324 |
Giải k |
6x^2+6=4kx |
|
| 198325 |
Giải z |
4-(-z/3)=8 |
|
| 198326 |
Phân Tích Nhân Tử |
147x-49=3x^3-x^2 |
|
| 198327 |
Giải n |
-20<=10n |
|
| 198328 |
Giải x |
-x+5+6x=1+5x+3 |
|
| 198329 |
Rút gọn |
(4x^-1)^-1 |
|
| 198330 |
Giải x |
2(4x-3)<=5x-27 |
|
| 198331 |
Giải a |
căn bậc hai của a+3+6=2 |
|
| 198332 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1/2x>6 |
|
| 198333 |
Nhân |
(x^2+3x-4)/(x^2+4x+4)*(2x^2+4x)/(x^2-4x+3) |
|
| 198334 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
x^(1/2) |
|
| 198335 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m |
9|m-8|-10<26 |
|
| 198336 |
Ước Tính |
9÷(6÷(-2)) |
|
| 198337 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=ex |
|
| 198338 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của x+10- căn bậc hai của x+2>2 |
|
| 198339 |
Giải x |
2/x-3/5=5/x |
|
| 198340 |
Solve Over the Interval |
sin(theta)^2+2sin(theta)+1=0 if 0<=theta<=2pi |
if |
| 198341 |
Ước Tính |
-2/(pi/2) |
|
| 198342 |
Ước Tính |
(a+b)(a+b) |
|
| 198343 |
Rút gọn |
(30x^-7y^-2)/(-5x^-1) |
|
| 198344 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(arccos(- căn bậc hai của 5)) |
|
| 198345 |
Rút gọn |
((2x^0y^-2)/z)^-3 |
|
| 198346 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(67.5 độ )cos(22.5 độ ) |
|
| 198347 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=5sin(pi/2x-pi)+3 |
|
| 198348 |
Giải x |
4(x-3)-(x-5)=0 |
|
| 198349 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3/2-1 |
|
| 198350 |
Ước Tính |
(1/2+1/3)^2 |
|
| 198351 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3/4x+2 5x+4y=-24 |
|
| 198352 |
Giải x |
(60000/1000)*3+10=x |
|
| 198353 |
Ước Tính |
(9x^2-5x)-(-3x-8) |
|
| 198354 |
Ước Tính |
(-4+1)/2 |
|
| 198355 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=f(5x) |
|
| 198356 |
Rút gọn |
-3ab^4(3a^5+7a^3b^2) |
|
| 198357 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 4x^3y^2* căn bậc bốn của 4xy^2 |
|
| 198358 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-4n+1>-23 |
|
| 198359 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) and (-9,12) |
and |
| 198360 |
Nhân |
(3y-8)(-x+y) |
|
| 198361 |
Ước Tính |
(3pi)/(2pi) |
|
| 198362 |
Ước tính Hàm Số |
f(-5) = căn bậc bốn của 5n-231 |
|
| 198363 |
Giải a |
3ab-1=2ab-3 |
|
| 198364 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(tan(15 độ )+tan(30 độ ))/(1-tan(15 độ )tan(30 độ )) |
|
| 198365 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
8/((x-2)^2)=4/(x^2-9)+2/3 |
|
| 198366 |
Giải y |
w/z-(xy)/(1-x)-y=0 |
|
| 198367 |
Ước Tính |
(6x^2+6x+9)+(x^2+2x) |
|
| 198368 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,7) and (-7,-5) |
and |
| 198369 |
Tìm BCNN |
2x+8 and 2x-8 |
and |
| 198370 |
Giải x |
5/2=-2x-(2x-4)-1/2 |
|
| 198371 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(1+3 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 2-1) |
|
| 198372 |
Rút gọn |
10/(2ab^2)*(a^2b^2)/5 |
|
| 198373 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(135 độ -30 độ ) |
|
| 198374 |
Rút gọn |
(x+1)/(x^2-16)-3/(x+4) |
|
| 198375 |
Giải u |
50-3u=75 |
|
| 198376 |
Phân Tích Nhân Tử |
(b+2)^2-2b-3 |
|
| 198377 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((x^4)/(7^-8))^-7 |
|
| 198378 |
Giải x |
c/b=x/a |
|
| 198379 |
Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp g(f(x)) |
f(x)=x+2 , g(x)=2x^2-3x-2 |
, |
| 198380 |
Giải x |
1/2|x|+3=3 |
|
| 198381 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(2x^2-9x+9)/(2x-6) |
|
| 198382 |
Vẽ Đồ Thị |
(-2,0) intersect (-1,1) |
|
| 198383 |
Rút gọn |
1/3-(-5/3) |
|
| 198384 |
Vẽ Đồ Thị |
h(x)=1/4x-4,x<=0; 1/3x-3,0<x<=3; 1/2x-2,x>=4 |
|
| 198385 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-5(k+4)>2-(3k+6) |
|
| 198386 |
Ước Tính |
(4*2^5)÷(2^3*1/16) |
|
| 198387 |
Giải x |
x/5-(-5)=7 |
|
| 198388 |
Rút gọn |
-(a+b)-3(2a+b(-a+2)) |
|
| 198389 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-12/(x^2+8x+12) |
|
| 198390 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=sin(-x/2) |
|
| 198391 |
Rút gọn |
(6x-3y)/9-(4x-7y)/2 |
|
| 198392 |
Giải x |
-2+3/4x+1/2x=2x |
|
| 198393 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-y=5 x+4y=7 |
|
| 198394 |
Rút gọn |
((x-3)+y)^2 |
|
| 198395 |
Giải x |
2-1.8(-x-2)=1.9x |
|
| 198396 |
Rút gọn |
(3x+2-3y)(3x+2+3y) |
|
| 198397 |
Giải x |
1/(x+1)+x/(x-1)=2/(x^2-1) |
|
| 198398 |
Tìm Tích Số |
60÷5(7-5) |
|
| 198399 |
Giải x |
2-8/3=(x-2)/15 |
|
| 198400 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(6x^5-2x^4-1)/x |
|