Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 198301 | Giải q | 8q-3<10q+7 | |
| 198302 | Phân Tích Nhân Tử | 3(x-y)^2+2y(x-y)-5y^2 | |
| 198303 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |3x-4|+2=1 | |
| 198304 | Giải s | 8s+3<9s+1 | |
| 198305 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-x^2-1)-(-2x^2-4) | |
| 198306 | Giải d | d(7d-6)+4=0 | |
| 198307 | Giải x | 3x-5+2x=8x-14 | |
| 198308 | Giải m | -6(1-m)=9-2m | |
| 198309 | Giải k | 6x^2+6=4kx | |
| 198310 | Giải z | 4-(-z/3)=8 | |
| 198311 | Phân Tích Nhân Tử | 147x-49=3x^3-x^2 | |
| 198312 | Giải n | -20<=10n | |
| 198313 | Giải x | -x+5+6x=1+5x+3 | |
| 198314 | Rút gọn | (4x^-1)^-1 | |
| 198315 | Giải x | 2(4x-3)<=5x-27 | |
| 198316 | Giải a | căn bậc hai của a+3+6=2 | |
| 198317 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1/2x>6 | |
| 198318 | Nhân | (x^2+3x-4)/(x^2+4x+4)*(2x^2+4x)/(x^2-4x+3) | |
| 198319 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x^(1/2) | |
| 198320 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m | 9|m-8|-10<26 | |
| 198321 | Ước Tính | 9÷(6÷(-2)) | |
| 198322 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=ex | |
| 198323 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của x+10- căn bậc hai của x+2>2 | |
| 198324 | Giải x | 2/x-3/5=5/x | |
| 198325 | Solve Over the Interval | sin(theta)^2+2sin(theta)+1=0 if 0<=theta<=2pi | if |
| 198326 | Ước Tính | -2/(pi/2) | |
| 198327 | Ước Tính | (a+b)(a+b) | |
| 198328 | Rút gọn | (30x^-7y^-2)/(-5x^-1) | |
| 198329 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(- căn bậc hai của 5)) | |
| 198330 | Rút gọn | ((2x^0y^-2)/z)^-3 | |
| 198331 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(67.5 độ )cos(22.5 độ ) | |
| 198332 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=5sin(pi/2x-pi)+3 | |
| 198333 | Giải x | 4(x-3)-(x-5)=0 | |
| 198334 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3/2-1 | |
| 198335 | Ước Tính | (1/2+1/3)^2 | |
| 198336 | Vẽ Đồ Thị | y=3/4x+2 5x+4y=-24 | |
| 198337 | Giải x | (60000/1000)*3+10=x | |
| 198338 | Ước Tính | (9x^2-5x)-(-3x-8) | |
| 198339 | Ước Tính | (-4+1)/2 | |
| 198340 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=f(5x) | |
| 198341 | Rút gọn | -3ab^4(3a^5+7a^3b^2) | |
| 198342 | Rút gọn | căn bậc bốn của 4x^3y^2* căn bậc bốn của 4xy^2 | |
| 198343 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -4n+1>-23 | |
| 198344 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) and (-9,12) | and |
| 198345 | Nhân | (3y-8)(-x+y) | |
| 198346 | Ước Tính | (3pi)/(2pi) | |
| 198347 | Ước tính Hàm Số | f(-5) = căn bậc bốn của 5n-231 | |
| 198348 | Giải a | 3ab-1=2ab-3 | |
| 198349 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (tan(15 độ )+tan(30 độ ))/(1-tan(15 độ )tan(30 độ )) | |
| 198350 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 8/((x-2)^2)=4/(x^2-9)+2/3 | |
| 198351 | Giải y | w/z-(xy)/(1-x)-y=0 | |
| 198352 | Ước Tính | (6x^2+6x+9)+(x^2+2x) | |
| 198353 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,7) and (-7,-5) | and |
| 198354 | Tìm BCNN | 2x+8 and 2x-8 | and |
| 198355 | Giải x | 5/2=-2x-(2x-4)-1/2 | |
| 198356 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (1+3 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 2-1) | |
| 198357 | Rút gọn | 10/(2ab^2)*(a^2b^2)/5 | |
| 198358 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(135 độ -30 độ ) | |
| 198359 | Rút gọn | (x+1)/(x^2-16)-3/(x+4) | |
| 198360 | Giải u | 50-3u=75 | |
| 198361 | Phân Tích Nhân Tử | (b+2)^2-2b-3 | |
| 198362 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((x^4)/(7^-8))^-7 | |
| 198363 | Giải x | c/b=x/a | |
| 198364 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp g(f(x)) | f(x)=x+2 , g(x)=2x^2-3x-2 | , |
| 198365 | Giải x | 1/2|x|+3=3 | |
| 198366 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x^2-9x+9)/(2x-6) | |
| 198367 | Vẽ Đồ Thị | (-2,0) intersect (-1,1) | |
| 198368 | Rút gọn | 1/3-(-5/3) | |
| 198369 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=1/4x-4,x<=0; 1/3x-3,0<x<=3; 1/2x-2,x>=4 | |
| 198370 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -5(k+4)>2-(3k+6) | |
| 198371 | Ước Tính | (4*2^5)÷(2^3*1/16) | |
| 198372 | Giải x | x/5-(-5)=7 | |
| 198373 | Rút gọn | -(a+b)-3(2a+b(-a+2)) | |
| 198374 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-12/(x^2+8x+12) | |
| 198375 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=sin(-x/2) | |
| 198376 | Rút gọn | (6x-3y)/9-(4x-7y)/2 | |
| 198377 | Giải x | -2+3/4x+1/2x=2x | |
| 198378 | Vẽ Đồ Thị | 2x-y=5 x+4y=7 | |
| 198379 | Rút gọn | ((x-3)+y)^2 | |
| 198380 | Giải x | 2-1.8(-x-2)=1.9x | |
| 198381 | Rút gọn | (3x+2-3y)(3x+2+3y) | |
| 198382 | Giải x | 1/(x+1)+x/(x-1)=2/(x^2-1) | |
| 198383 | Tìm Tích Số | 60÷5(7-5) | |
| 198384 | Giải x | 2-8/3=(x-2)/15 | |
| 198385 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^5-2x^4-1)/x | |
| 198386 | Giải x | sin(x)cot(x)-cos(x)^2=0 | |
| 198387 | Rút gọn | - căn bậc bốn của 1 | |
| 198388 | Find the Parabola with Focus (6,7) and Directrix x=1 | (6,7) x=1 | |
| 198389 | Rút gọn | căn bậc bốn của 125m* căn bậc bốn của 35 | |
| 198390 | Ước Tính | (180(8-2))/8 | |
| 198391 | Giải t | 5(4+t)=5t+20 | |
| 198392 | Giải w | 6w-y=2z ; for w | ; for |
| 198393 | Rút gọn | 1/2x-2/5x | |
| 198394 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+3x-(4/x)^3-1 | |
| 198395 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 4r+2>18 | |
| 198396 | Phân Tích Nhân Tử | (x^4-13x^2+36)÷(x+2) | |
| 198397 | Giải x | (3x+4)/2+(5x+4)/3=(52+7x)/5 | |
| 198398 | Giải W | (2W+1)W=45 | |
| 198399 | Ước Tính | cos(arcsin(0)) | |
| 198400 | Rút gọn | (cos(t)^2)/(sin(t)^2+cos(t)^2) |