| 198101 |
Nhân |
4/3*4/3*4/3 |
|
| 198102 |
Ước Tính |
-csc((5pi)/3)^2 |
|
| 198103 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
10/m+1=4m |
|
| 198104 |
Giải x |
2x-(21+x)=-31 |
|
| 198105 |
Giải a |
11-3(a-2)=27 |
|
| 198106 |
Giải x |
0.2(-x+1)-1.2=2x-(4x+1) |
|
| 198107 |
Giải a |
R/(p(d+a))=g |
|
| 198108 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x-7<2x-5 |
|
| 198109 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-1/3x+2 y>2x-3 |
|
| 198110 |
Rút gọn |
(a-b)(a^2-5ab+2) |
|
| 198111 |
Giải D |
15(20+D)=420 |
|
| 198112 |
Giải n |
3/n-1/2=(n-5)/n |
|
| 198113 |
Ước Tính |
60/360(pi*4^2) |
|
| 198114 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của x^2-4<=3-x |
|
| 198115 |
Rút gọn |
(6^3*3^2)/(2^3*9^2) |
|
| 198116 |
Giải x |
(x-9)/x+(2x+3)/(7x)=-3 |
|
| 198117 |
Giải n |
(12^n)/(12^5)=12^4 |
|
| 198118 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 10* căn bậc năm của 10^2 |
|
| 198119 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x/2-5|+2>10 |
|
| 198120 |
Phân Tích Nhân Tử |
3(2x-1)^2(2)(x+3)^(1/2)+(2x-1)^3(1/2)(x+3)^(-1/2) |
|
| 198121 |
Giải c |
1/a=1/b+1/c |
|
| 198122 |
Ước Tính |
(4/3)/( căn bậc hai của 9-(4/3)^2) |
|
| 198123 |
Giải x |
f(x)=x+5 |
|
| 198124 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của 14xy |
|
| 198125 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=f(x-2)+3 |
|
| 198126 |
Giải x |
x-2/7=6/7 |
|
| 198127 |
Tìm MCNN |
-5/(4x+12) and x/(x+3) |
and |
| 198128 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) and (-12,9) |
and |
| 198129 |
Rút gọn |
(3ab-5x^2)^2 |
|
| 198130 |
Ước Tính |
(2-(-2)) |
|
| 198131 |
Rút gọn |
-2(4v^2+5v)+v(v^2+6v) |
|
| 198132 |
Giải x |
-4(1/2x+2)=-2x-8+4x |
|
| 198133 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-2+ căn bậc hai của -8)+(7- căn bậc hai của -52) |
|
| 198134 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-2/(x-3)=x/(x-6) |
|
| 198135 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(3x+3)/(-x-2) |
|
| 198136 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(x^3-2)^(1/5)+3 |
|
| 198137 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
a |
|
| 198138 |
Phân Tích Nhân Tử |
(4x^2-25) |
|
| 198139 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,6) and (1,8) |
and |
| 198140 |
Rút gọn |
(-y/4+4/x)/((2y)/x) |
|
| 198141 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
2y+3>7+y |
|
| 198142 |
Rút gọn |
(x+y)/(x^2-y^2) |
|
| 198143 |
Giải y |
x^(2/3)+y^(2/3)=1 |
|
| 198144 |
Rút gọn |
((c^2-4)/(6c^4+15c^3))÷((c^2+4c+4)/(12c^3+30c^2)) |
|
| 198145 |
Giải x |
8+(3x+7)/4=(x+5)/12 |
|
| 198146 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
(4^9)/(4^3) |
|
| 198147 |
Rút gọn |
2x căn bậc hai của 6xy^2 |
|
| 198148 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x) = square root of 4-x^2 |
|
| 198149 |
Nhân |
7/8*24 |
|
| 198150 |
Giải I |
P=4piIr^2 |
|
| 198151 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2+x+2 |
|
| 198152 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+2ax-15a^2 |
|
| 198153 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x/2+2 |
|
| 198154 |
Rút gọn |
-2 căn bậc ba của 64+-5^2 |
|
| 198155 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+6)(x^2-16)(1-x)<=0 |
|
| 198156 |
Giải b |
y=mx+b ; for b |
; for |
| 198157 |
Rút gọn |
(p^-5)/(q^0) |
|
| 198158 |
Chia |
((ad)/(bc))÷((ab)/b) |
|
| 198159 |
Rút gọn |
(x-y)(y-x) |
|
| 198160 |
Ước Tính |
2-8÷(-2)-3--12÷(-6)*-2 |
|
| 198161 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 4-x)^2 |
|
| 198162 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(3+ căn bậc hai của 22)/(3- căn bậc hai của 22) |
|
| 198163 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2-x)(x+1)(x^2-16)>0 |
|
| 198164 |
Giải Hệ chứa Equations |
x=y-3 x/2+2y=6 |
|
| 198165 |
Giải x |
4(3-x)+7x=4x+12+2x |
|
| 198166 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) = log base 1/3 of x-4 |
|
| 198167 |
Giải x |
4/3x+2/3x=1/3x+5 |
|
| 198168 |
Tìm Tích Số |
(1-a^2)^3 |
|
| 198169 |
Giải y |
-1/3y+3/5y+3/4y=-2/5 |
|
| 198170 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
i^10 |
|
| 198171 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2=8x+4 |
|
| 198172 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(9x^2-5x)-(-3x-8) |
|
| 198173 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2+9>=9 |
|
| 198174 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
x^3-3x^2 |
|
| 198175 |
Giải x |
-2(x^2-13)(x^2+9)=0 |
|
| 198176 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+y=-8 -4x+y=-33 |
|
| 198177 |
Giải x |
7(x+2)-(6x-5)=-2 |
|
| 198178 |
Tìm Biệt Thức |
1/2x^2-8=0 |
|
| 198179 |
Tìm MCNN |
9/(2x) and 1/(4x+16) |
and |
| 198180 |
Rút gọn |
(16/2)-4*5 |
|
| 198181 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
m-8>-12 |
|
| 198182 |
Giải x |
căn bậc ba của x^2-8=2 |
|
| 198183 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(6,7) and (8,2) |
and |
| 198184 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=g(2x) |
|
| 198185 |
Giải x |
2/(x+4)-(2x+5)/(4-x)=(3x+1)/(x-4) |
|
| 198186 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
1/(x^2)+1/x+1=7/12 |
|
| 198187 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(-4x+17)/(3x) |
|
| 198188 |
Giải x |
2x^2-5x=-3 |
|
| 198189 |
Ước Tính |
y=f(-1) |
|
| 198190 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=1/2*6^x |
|
| 198191 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5x+4<=-4(x-1) |
|
| 198192 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,5) and (-5,8) |
and |
| 198193 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/(x+3)-3/(3-x)>(x+9)/(x^2-9) |
|
| 198194 |
Giải a |
(1+2)^2=a |
|
| 198195 |
Rút gọn |
xy^2+2x-xy^2+x^2y-5x |
|
| 198196 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x=4-y |
|
| 198197 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=2+e^x |
|
| 198198 |
Rút gọn |
9x^2+7x-2 from 8x-10 |
from |
| 198199 |
Trừ |
(2x+1)/(x-4)-(x-5)/(x^2-3x-4) |
|
| 198200 |
Vẽ Đồ Thị |
y=|x^2+2x-3| |
|