Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 198101 | Giải x | (x-9)/x+(2x+3)/(7x)=-3 | |
| 198102 | Giải n | (12^n)/(12^5)=12^4 | |
| 198103 | Rút gọn | căn bậc năm của 10* căn bậc năm của 10^2 | |
| 198104 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x/2-5|+2>10 | |
| 198105 | Phân Tích Nhân Tử | 3(2x-1)^2(2)(x+3)^(1/2)+(2x-1)^3(1/2)(x+3)^(-1/2) | |
| 198106 | Giải c | 1/a=1/b+1/c | |
| 198107 | Ước Tính | (4/3)/( căn bậc hai của 9-(4/3)^2) | |
| 198108 | Giải x | f(x)=x+5 | |
| 198109 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của 14xy | |
| 198110 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=f(x-2)+3 | |
| 198111 | Giải x | x-2/7=6/7 | |
| 198112 | Tìm MCNN | -5/(4x+12) and x/(x+3) | and |
| 198113 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) and (-12,9) | and |
| 198114 | Rút gọn | (3ab-5x^2)^2 | |
| 198115 | Ước Tính | (2-(-2)) | |
| 198116 | Rút gọn | -2(4v^2+5v)+v(v^2+6v) | |
| 198117 | Giải x | -4(1/2x+2)=-2x-8+4x | |
| 198118 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-2+ căn bậc hai của -8)+(7- căn bậc hai của -52) | |
| 198119 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -2/(x-3)=x/(x-6) | |
| 198120 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(3x+3)/(-x-2) | |
| 198121 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x^3-2)^(1/5)+3 | |
| 198122 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | a | |
| 198123 | Phân Tích Nhân Tử | (4x^2-25) | |
| 198124 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,6) and (1,8) | and |
| 198125 | Rút gọn | (-y/4+4/x)/((2y)/x) | |
| 198126 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 2y+3>7+y | |
| 198127 | Rút gọn | (x+y)/(x^2-y^2) | |
| 198128 | Giải y | x^(2/3)+y^(2/3)=1 | |
| 198129 | Rút gọn | ((c^2-4)/(6c^4+15c^3))÷((c^2+4c+4)/(12c^3+30c^2)) | |
| 198130 | Giải x | 8+(3x+7)/4=(x+5)/12 | |
| 198131 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | (4^9)/(4^3) | |
| 198132 | Rút gọn | 2x căn bậc hai của 6xy^2 | |
| 198133 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x) = square root of 4-x^2 | |
| 198134 | Nhân | 7/8*24 | |
| 198135 | Giải I | P=4piIr^2 | |
| 198136 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+x+2 | |
| 198137 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+2ax-15a^2 | |
| 198138 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x/2+2 | |
| 198139 | Rút gọn | -2 căn bậc ba của 64+-5^2 | |
| 198140 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+6)(x^2-16)(1-x)<=0 | |
| 198141 | Giải b | y=mx+b ; for b | ; for |
| 198142 | Rút gọn | (p^-5)/(q^0) | |
| 198143 | Chia | ((ad)/(bc))÷((ab)/b) | |
| 198144 | Rút gọn | (x-y)(y-x) | |
| 198145 | Ước Tính | 2-8÷(-2)-3--12÷(-6)*-2 | |
| 198146 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 4-x)^2 | |
| 198147 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3+ căn bậc hai của 22)/(3- căn bậc hai của 22) | |
| 198148 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2-x)(x+1)(x^2-16)>0 | |
| 198149 | Giải Hệ chứa Equations | x=y-3 x/2+2y=6 | |
| 198150 | Giải x | 4(3-x)+7x=4x+12+2x | |
| 198151 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = log base 1/3 of x-4 | |
| 198152 | Giải x | 4/3x+2/3x=1/3x+5 | |
| 198153 | Tìm Tích Số | (1-a^2)^3 | |
| 198154 | Giải y | -1/3y+3/5y+3/4y=-2/5 | |
| 198155 | Tìm Giá Trị Chính Xác | i^10 | |
| 198156 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2=8x+4 | |
| 198157 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (9x^2-5x)-(-3x-8) | |
| 198158 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x^2+9>=9 | |
| 198159 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x^3-3x^2 | |
| 198160 | Giải x | -2(x^2-13)(x^2+9)=0 | |
| 198161 | Giải Hệ chứa Equations | -x+y=-8 -4x+y=-33 | |
| 198162 | Giải x | 7(x+2)-(6x-5)=-2 | |
| 198163 | Tìm Biệt Thức | 1/2x^2-8=0 | |
| 198164 | Tìm MCNN | 9/(2x) and 1/(4x+16) | and |
| 198165 | Rút gọn | (16/2)-4*5 | |
| 198166 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | m-8>-12 | |
| 198167 | Giải x | căn bậc ba của x^2-8=2 | |
| 198168 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,7) and (8,2) | and |
| 198169 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=g(2x) | |
| 198170 | Giải x | 2/(x+4)-(2x+5)/(4-x)=(3x+1)/(x-4) | |
| 198171 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/(x^2)+1/x+1=7/12 | |
| 198172 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-4x+17)/(3x) | |
| 198173 | Giải x | 2x^2-5x=-3 | |
| 198174 | Ước Tính | y=f(-1) | |
| 198175 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=1/2*6^x | |
| 198176 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5x+4<=-4(x-1) | |
| 198177 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,5) and (-5,8) | and |
| 198178 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/(x+3)-3/(3-x)>(x+9)/(x^2-9) | |
| 198179 | Giải a | (1+2)^2=a | |
| 198180 | Rút gọn | xy^2+2x-xy^2+x^2y-5x | |
| 198181 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x=4-y | |
| 198182 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=2+e^x | |
| 198183 | Rút gọn | 9x^2+7x-2 from 8x-10 | from |
| 198184 | Trừ | (2x+1)/(x-4)-(x-5)/(x^2-3x-4) | |
| 198185 | Vẽ Đồ Thị | y=|x^2+2x-3| | |
| 198186 | Tìm MCNN | 1/(4x+16) and 9/(2x) | and |
| 198187 | Vẽ Đồ Thị | y=(x-h)^2-k | |
| 198188 | Ước Tính | 24+|2-4| | |
| 198189 | Vẽ Đồ Thị | y=H(x)+2 | |
| 198190 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^4-13x^2+36 | |
| 198191 | Giải x | 2/5+4/(10x+5)=7/(2x+1) | |
| 198192 | Chia | (3x^4-7x^3+6x^2-x-1)÷(x^2-x+2) | |
| 198193 | Ước Tính | f(-x)=3x^2+3x-3 | |
| 198194 | Rút gọn | i^38*i^9 | |
| 198195 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-3x^2+75)/(5x^2+35x+50) | |
| 198196 | Rút gọn | (x/(x-2)+1)/(3/(x^2-4)+1) | |
| 198197 | Giải a | y=a(b)^x | |
| 198198 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | tan(x)^2-sec(x)=1 | |
| 198199 | Rút gọn | (a^3*b^4*5^4)/(b^2*5) | |
| 198200 | Rút gọn | ((x^2-x-12)/(3x+9))÷((x^2+x-20)/(x+5)) |