| 197901 |
Giải x |
5/8-3/5=x/10 |
|
| 197902 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-6(x+1)<2(x+5) |
|
| 197903 |
Giải x |
3/(2x-4)-5/(3x-6)=3/5 |
|
| 197904 |
Phân Tích Nhân Tử |
12x^2y-27y-4x^2+9 |
|
| 197905 |
Giải z |
5z=4 |
|
| 197906 |
Giải x |
(2x+12)/5=4y |
|
| 197907 |
Giải b |
-18.14(0.5b+2)=-15b-42.21 |
|
| 197908 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
r(x)=(x^3-3x^2-4x)/(x-4) |
|
| 197909 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y=x^2+x-6 |
|
| 197910 |
Ước Tính |
1/((1/2)^2) |
|
| 197911 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(x+3)*2=49 |
|
| 197912 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x-2)^2=0 |
|
| 197913 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x^2-4)/(-x-2) |
|
| 197914 |
Giải x |
căn bậc ba của x^2+4-2=0 |
|
| 197915 |
Giải C |
(3x-5)/(4x+3)+(-2x+1)/(7x-2)=(Ax^2+Bx+C)/((4x+3)(7x-2)) |
|
| 197916 |
Giải y |
7x+8y<=14x-16 |
|
| 197917 |
Giải a |
3(1-9a)+22a=2(2a-9)-15 |
|
| 197918 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y<3 and x>1 |
and |
| 197919 |
Ước Tính |
2^(3^4) |
|
| 197920 |
Rút gọn |
1/(x^(-3/6)) |
|
| 197921 |
Nhân |
3(x+h)^2 |
|
| 197922 |
Giải x |
-|x-2|+9>6 |
|
| 197923 |
Tìm Số Hạng 5th |
2/3 , 1/2 , 3/8 , 9/32 |
, , , |
| 197924 |
Rút gọn |
(x+3i)^2-(2x-3i)^2 |
|
| 197925 |
Ước Tính |
pi-(-pi) |
|
| 197926 |
Nhân |
(-2xy)(-2xy) |
|
| 197927 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-5x^2 |
|
| 197928 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của |0| |
|
| 197929 |
Ước Tính |
f(5)=3x+2 |
|
| 197930 |
Giải x |
12(2x-3)>60 |
|
| 197931 |
Giải x |
x^3-2=0 |
|
| 197932 |
Rút gọn |
((3x^5y^4)/(x^0y^-3))^2 |
|
| 197933 |
Giải x |
-3=(9(5-2x))/5 |
|
| 197934 |
Giải G |
D=2/3(F-G) |
|
| 197935 |
Ước Tính |
1+1/2+1/3 |
|
| 197936 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=4*(2/3)^x+1 |
|
| 197937 |
Ước Tính |
(pi/2) |
|
| 197938 |
Rút gọn |
-5x^2-9x+8 from -6x^2+5 |
from |
| 197939 |
Rút gọn |
-(x+(-(x+y)-(-x+(y-z)-(-x+y))-y)) |
|
| 197940 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3+x if x<-2; x^2 if -2<=x<2; 6-x if x>=2 |
|
| 197941 |
Ước Tính |
((2x+1)-1)/2 |
|
| 197942 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
3x^2=81-x^2 |
|
| 197943 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=10x^2-5x+5x^3-x^4 |
|
| 197944 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2x-3|=4x-1 |
|
| 197945 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
5n-3(n-6)>=0 |
|
| 197946 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 3+2 căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 2)- căn bậc hai của 3 |
|
| 197947 |
Rút gọn |
15<-5x |
|
| 197948 |
Chia |
(-2x^3+7x^2+9x)÷(x) |
|
| 197949 |
Ước Tính |
2( căn bậc hai của 80/5-5) |
|
| 197950 |
Giải k |
4x^2-kx+4=0 |
|
| 197951 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2tan(x) |
|
| 197952 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
8x^2=6x+9 |
|
| 197953 |
Tìm Trung Điểm |
(-4,7) and (0,-3) |
and |
| 197954 |
Giải x |
6|2x+5|=6x+24 |
|
| 197955 |
Ước Tính |
- logarit của 1.8*10^-5 |
|
| 197956 |
Rút gọn |
c-5c-2c |
|
| 197957 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của 4x^2+7- logarit cơ số 2 của 2x+5=3 |
|
| 197958 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/(x-2)<2/(3x-9) |
|
| 197959 |
Giải x |
(3x+5)/(x+1)+2/(x-1)=(2x)/(x-1) |
|
| 197960 |
Giải x |
1/(6x^2)-1/(x^2)=-1/(6x) |
|
| 197961 |
Giải r |
5(x-4)+4+r=4(x+3)+x |
|
| 197962 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x+1+2x>=5 |
|
| 197963 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-3+ căn bậc hai của 4x-12 |
? |
| 197964 |
Giải x |
10/(x^2-2x)-5/(x-2)=-4/x |
|
| 197965 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2(x^2-5x-14))/(4x(x^2+6x+8)) |
|
| 197966 |
Chia |
13/(2-3i) |
|
| 197967 |
Chia |
(1/4)÷(-1/2) |
|
| 197968 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) = logarit của 1/2x |
|
| 197969 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4x<=12 or 9-x<0 |
or |
| 197970 |
Rút gọn |
1/( căn bậc hai của 2)*1/( căn bậc hai của 2) |
|
| 197971 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
cos(theta) if tan(theta)=-4/3 |
if |
| 197972 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2y+6x^2y^2+9x^2 |
|
| 197973 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|3x-5|=2x |
|
| 197974 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
(|x-3|)/2>6 |
|
| 197975 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<=4 x-y>=5 |
|
| 197976 |
Giải x |
(x-3)(x^2+9)=0 |
|
| 197977 |
Rút gọn |
-6a^2b^-4c*4ab^2 |
|
| 197978 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+2> căn bậc hai của 10-x^2 |
|
| 197979 |
Rút gọn |
y^(5/9)(y^(2/9)-4y^(3/9)) |
|
| 197980 |
Giải x |
6.3-5x=1.1-(3x+5.3) |
|
| 197981 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-1/2x+2 y>=-3/2x+2 |
|
| 197982 |
Vẽ Đồ Thị |
(-3,pi/4) |
|
| 197983 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 3( căn bậc ba của 4+ căn bậc ba của 32) |
|
| 197984 |
Chia |
2x^2+17x+35 by x+5 |
by |
| 197985 |
Giải x |
x^5=1 |
|
| 197986 |
Giải x |
27-5x^2=-53 |
|
| 197987 |
Rút gọn |
6z^4-4+9(y^3+6) |
|
| 197988 |
Tìm ƯCLN |
63 , 147 |
, |
| 197989 |
Rút gọn |
2(1/2a^2b^3)^3 |
|
| 197990 |
Rút gọn |
((3c+6)/(3c+9))÷((c^2-6c+8)/(c^2+2c-3))*(3c-6)/(3c+12) |
|
| 197991 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x-y=-3 x+y=0 |
|
| 197992 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n |
|n+2|-3>=-6 |
|
| 197993 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x if x<=-1; -x+4 if x>-1 |
|
| 197994 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3(2x-y)+xy(2x-y)^2 |
|
| 197995 |
Tìm MCNN |
-6/(x+2) and (3x)/(7x+14) |
and |
| 197996 |
Rút gọn |
(6x^3-5x^2-6)+(3x^2+10-9x^3) |
|
| 197997 |
Rút gọn |
(1/2x^2y^3z)^3 |
|
| 197998 |
Giải d |
3|2d-6|+2=2 |
|
| 197999 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,0) and (5,-8) |
and |
| 198000 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+1)/(x+4)<2 |
|