Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 197901 | Giải y | 7x+8y<=14x-16 | |
| 197902 | Giải a | 3(1-9a)+22a=2(2a-9)-15 | |
| 197903 | Vẽ Đồ Thị | x-y<3 and x>1 | and |
| 197904 | Ước Tính | 2^(3^4) | |
| 197905 | Rút gọn | 1/(x^(-3/6)) | |
| 197906 | Nhân | 3(x+h)^2 | |
| 197907 | Giải x | -|x-2|+9>6 | |
| 197908 | Tìm Số Hạng 5th | 2/3 , 1/2 , 3/8 , 9/32 | , , , |
| 197909 | Rút gọn | (x+3i)^2-(2x-3i)^2 | |
| 197910 | Ước Tính | pi-(-pi) | |
| 197911 | Nhân | (-2xy)(-2xy) | |
| 197912 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-5x^2 | |
| 197913 | Ước Tính | logarit tự nhiên của |0| | |
| 197914 | Ước Tính | f(5)=3x+2 | |
| 197915 | Giải x | 12(2x-3)>60 | |
| 197916 | Giải x | x^3-2=0 | |
| 197917 | Rút gọn | ((3x^5y^4)/(x^0y^-3))^2 | |
| 197918 | Giải x | -3=(9(5-2x))/5 | |
| 197919 | Giải G | D=2/3(F-G) | |
| 197920 | Ước Tính | 1+1/2+1/3 | |
| 197921 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=4*(2/3)^x+1 | |
| 197922 | Ước Tính | (pi/2) | |
| 197923 | Rút gọn | -5x^2-9x+8 from -6x^2+5 | from |
| 197924 | Rút gọn | -(x+(-(x+y)-(-x+(y-z)-(-x+y))-y)) | |
| 197925 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3+x if x<-2; x^2 if -2<=x<2; 6-x if x>=2 | |
| 197926 | Ước Tính | ((2x+1)-1)/2 | |
| 197927 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 3x^2=81-x^2 | |
| 197928 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=10x^2-5x+5x^3-x^4 | |
| 197929 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-3|=4x-1 | |
| 197930 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 5n-3(n-6)>=0 | |
| 197931 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 3+2 căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 2)- căn bậc hai của 3 | |
| 197932 | Rút gọn | 15<-5x | |
| 197933 | Chia | (-2x^3+7x^2+9x)÷(x) | |
| 197934 | Ước Tính | 2( căn bậc hai của 80/5-5) | |
| 197935 | Giải k | 4x^2-kx+4=0 | |
| 197936 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2tan(x) | |
| 197937 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 8x^2=6x+9 | |
| 197938 | Tìm Trung Điểm | (-4,7) and (0,-3) | and |
| 197939 | Giải x | 6|2x+5|=6x+24 | |
| 197940 | Ước Tính | - logarit của 1.8*10^-5 | |
| 197941 | Rút gọn | c-5c-2c | |
| 197942 | Giải x | logarit cơ số 2 của 4x^2+7- logarit cơ số 2 của 2x+5=3 | |
| 197943 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/(x-2)<2/(3x-9) | |
| 197944 | Giải x | (3x+5)/(x+1)+2/(x-1)=(2x)/(x-1) | |
| 197945 | Giải x | 1/(6x^2)-1/(x^2)=-1/(6x) | |
| 197946 | Giải r | 5(x-4)+4+r=4(x+3)+x | |
| 197947 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x+1+2x>=5 | |
| 197948 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-3+ căn bậc hai của 4x-12 | ? |
| 197949 | Giải x | 10/(x^2-2x)-5/(x-2)=-4/x | |
| 197950 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2(x^2-5x-14))/(4x(x^2+6x+8)) | |
| 197951 | Chia | 13/(2-3i) | |
| 197952 | Chia | (1/4)÷(-1/2) | |
| 197953 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = logarit của 1/2x | |
| 197954 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x<=12 or 9-x<0 | or |
| 197955 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 2)*1/( căn bậc hai của 2) | |
| 197956 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | cos(theta) if tan(theta)=-4/3 | if |
| 197957 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2y+6x^2y^2+9x^2 | |
| 197958 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |3x-5|=2x | |
| 197959 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | (|x-3|)/2>6 | |
| 197960 | Vẽ Đồ Thị | x+y<=4 x-y>=5 | |
| 197961 | Giải x | (x-3)(x^2+9)=0 | |
| 197962 | Rút gọn | -6a^2b^-4c*4ab^2 | |
| 197963 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+2> căn bậc hai của 10-x^2 | |
| 197964 | Rút gọn | y^(5/9)(y^(2/9)-4y^(3/9)) | |
| 197965 | Giải x | 6.3-5x=1.1-(3x+5.3) | |
| 197966 | Vẽ Đồ Thị | y<-1/2x+2 y>=-3/2x+2 | |
| 197967 | Vẽ Đồ Thị | (-3,pi/4) | |
| 197968 | Rút gọn | căn bậc ba của 3( căn bậc ba của 4+ căn bậc ba của 32) | |
| 197969 | Chia | 2x^2+17x+35 by x+5 | by |
| 197970 | Giải x | x^5=1 | |
| 197971 | Giải x | 27-5x^2=-53 | |
| 197972 | Rút gọn | 6z^4-4+9(y^3+6) | |
| 197973 | Tìm ƯCLN | 63 , 147 | , |
| 197974 | Rút gọn | 2(1/2a^2b^3)^3 | |
| 197975 | Rút gọn | ((3c+6)/(3c+9))÷((c^2-6c+8)/(c^2+2c-3))*(3c-6)/(3c+12) | |
| 197976 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-y=-3 x+y=0 | |
| 197977 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n | |n+2|-3>=-6 | |
| 197978 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x if x<=-1; -x+4 if x>-1 | |
| 197979 | Phân Tích Nhân Tử | x^3(2x-y)+xy(2x-y)^2 | |
| 197980 | Tìm MCNN | -6/(x+2) and (3x)/(7x+14) | and |
| 197981 | Rút gọn | (6x^3-5x^2-6)+(3x^2+10-9x^3) | |
| 197982 | Rút gọn | (1/2x^2y^3z)^3 | |
| 197983 | Giải d | 3|2d-6|+2=2 | |
| 197984 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,0) and (5,-8) | and |
| 197985 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)/(x+4)<2 | |
| 197986 | Rút gọn | 7/(2x^2+18x)-(5x)/(x^2+17x+72) | |
| 197987 | Giải d | 7d-9d+7=-15 | |
| 197988 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2-3x-2)/(-4y)*(2x-2)/(-xy^2+2y^2) | |
| 197989 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (1,6) and (-1,8) | and |
| 197990 | Ước Tính | (-2+1) | |
| 197991 | Giải r | q=2ts+2sr+2rt | |
| 197992 | Giải x | 4+3/4x=2+2/3x | |
| 197993 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 1/2r^2-10=3/2r^2 | |
| 197994 | Giải x | 3x-10+4x=-2(x-4)+9 | |
| 197995 | Rút gọn | căn bậc hai của 25-x^2+ căn bậc hai của x+3 | |
| 197996 | Ước Tính | (6a^3-5a^2+8a-3)+(a^3-12a^2-4a+2) | |
| 197997 | Ước Tính | e^1-e^0 | |
| 197998 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+y^2=2x | |
| 197999 | Nhân | -1/6*2 | |
| 198000 | Giải a | a=7a-66 |