| 197701 |
Giải z |
12z^2+7z-16=-6 |
|
| 197702 |
Tìm Bậc |
x(x-4)(x+5)(x-1)=0 |
|
| 197703 |
Giải x |
(4(x+1))/6=3x-4 |
|
| 197704 |
Vẽ Đồ Thị |
x<-2 or x>3 |
or |
| 197705 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm a |
(|a-5|)/8=5 |
|
| 197706 |
Nhân |
căn bậc ba của 4* căn bậc ba của 16 |
|
| 197707 |
Giải x |
(-x)/(x-1)=(x-8)/3 |
|
| 197708 |
Vẽ Đồ Thị |
2x=y^3 |
|
| 197709 |
Giải x |
2/(x-2)+1/(x+1)=1/(x^2-x-2) |
|
| 197710 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-2(x+4) |
|
| 197711 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x^2-1)/(x^2+x) |
|
| 197712 |
Trừ |
(4a+7b-12c)-(8a-9b+12d) |
|
| 197713 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2cos(2x-pi/2) |
|
| 197714 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^4-x^3-21x^2+x+20 |
|
| 197715 |
Giải x |
1/4-7/10=(x+9)/20 |
|
| 197716 |
Giải x |
5/(4x^2)-1/3=3/(6x^2) |
|
| 197717 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 1/4 |
|
| 197718 |
Ước Tính |
(-4x^2+x)-(-8x^2-2x+6) |
|
| 197719 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
12+4n>44 or 10-12n>-38 |
or |
| 197720 |
Giải r |
3r=78+14 ? |
? |
| 197721 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=1/(x+2) |
|
| 197722 |
Vẽ Đồ Thị |
-2<x>=4 |
|
| 197723 |
Giải x |
|3x-2|-|x-3|=4-|x+2| |
|
| 197724 |
Ước Tính |
(2a-b)^2 |
|
| 197725 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=(x-1/2)^2-25/4 |
|
| 197726 |
Giải x |
4/5x-8=x+2 |
|
| 197727 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(q(x))/(x^2+12x+36) |
|
| 197728 |
Rút gọn |
((3xy^4)/(5z^2))^2 |
|
| 197729 |
Giải x |
-(x-1/2)+1=2(3/2x-6)+1 |
|
| 197730 |
Nhân |
(x-y)*(x+y) |
|
| 197731 |
Ước Tính |
(2+-4)/2 |
|
| 197732 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5+3/4(5x-1)<1 |
|
| 197733 |
Nhân |
1/2*2/3*3/4 |
|
| 197734 |
Rút gọn |
3(-x^2+x) |
|
| 197735 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 8x*3 căn bậc hai của 2x^5 |
|
| 197736 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
3y^2-2y-3y(y-6)>=-2 |
|
| 197737 |
Trừ |
7 3/4-2 1/4-1 1/2-2 3/4 |
|
| 197738 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=9+x,x<=3; x^2+3,x>3 |
|
| 197739 |
Giải x |
4/3x-1/2=0 |
|
| 197740 |
Giải x |
16x-3(4x+7)=6x-(2x+21) |
|
| 197741 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n |
|n|=5 |
|
| 197742 |
Rút gọn |
1/(sin(theta)cos(theta)) |
|
| 197743 |
Giải b |
r=(7+b)m |
|
| 197744 |
Ước Tính |
(7^2*4)÷4 |
|
| 197745 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(x+2)>x |
|
| 197746 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2-1)(x+5)(x-3)<=0 |
|
| 197747 |
Giải r |
(r,2) , (6,3) , m=1/2 |
, , |
| 197748 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của x^2-4- logarit cơ số 5 của x+4=1 |
|
| 197749 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,2) and (4,6) |
and |
| 197750 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
cos(x)^2-3/4=0 |
|
| 197751 |
Giải n |
7*n=42+7 |
|
| 197752 |
Phân Tích Nhân Tử |
P(x)=x^5+3x^4-9x^3-31x^2+36 |
|
| 197753 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(-5x^2+20)/(3x^2-6x) |
|
| 197754 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-4)/(2x^2-11x+14) |
|
| 197755 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-36)/(x^3-36x) |
|
| 197756 |
Giải x |
x^2+x^2=6^2 |
|
| 197757 |
Rút gọn |
(m^2-n^2)/(m^3+n^3) |
|
| 197758 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3-4x<=0 |
|
| 197759 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
-36<3p-6<-15 |
|
| 197760 |
Tìm Tích Số |
(x+1/2)(x-1/2) |
|
| 197761 |
Giải Hệ chứa Equations |
x=y^2-1 2x-y=4 |
|
| 197762 |
Giải x |
9x-5=1/4(16x+60) |
|
| 197763 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x+7 and g(x)=x-7 |
and |
| 197764 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=1/2x+3 and 3x-y>2 |
and |
| 197765 |
Giải x |
1/4|x+2|+7=5 |
|
| 197766 |
Rút Gọn Căn Thức |
(14^2)^(1/3) |
|
| 197767 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm f |
(3f-10)/5>7 |
|
| 197768 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|1/3x+4|=3 |
|
| 197769 |
Giải y |
x=z/y |
|
| 197770 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
x^2+y^2+6y=0 |
|
| 197771 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,2) and (8,9) |
and |
| 197772 |
Ước Tính |
sec(240 độ ) |
|
| 197773 |
Giải x |
(e^(x^2))/(e^(5x))=e^14 |
|
| 197774 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(5x^2+20x)/(3x+12) |
|
| 197775 |
Giải θ |
cos(2theta)=-( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 197776 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
34ax^2+51a^2y-68ay^2 |
|
| 197777 |
Phân Tích Nhân Tử |
(1+3a)(x+1)-2a(x+1)+3(x+1) |
|
| 197778 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
25^x<125^(x-3) |
|
| 197779 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-1^5 |
|
| 197780 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1/2x^2 if x<3; 10-x if x>=3 |
|
| 197781 |
Giải x |
-7-(x+3/2)=-9(-3x-3/2) |
|
| 197782 |
Giải y |
10(-5+y)-3=17 |
|
| 197783 |
Vẽ Đồ Thị |
-(x^2)/16+(y^2)/9=1 |
|
| 197784 |
Ước Tính |
3x+2(4x-4)=3 |
|
| 197785 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2y+27x+15xy^2 |
|
| 197786 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+x-3x^2-3 |
|
| 197787 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x^2+26x>=9 |
|
| 197788 |
Vẽ Đồ Thị |
-1/((x-1)^2) |
|
| 197789 |
Giải n |
3-6n+3n=-3+4-4n |
|
| 197790 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
c = square root of a^2+b^2 |
|
| 197791 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<=4 and x>=1 |
and |
| 197792 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
b=e^(c+7) |
|
| 197793 |
Ước Tính |
9^p*3 |
|
| 197794 |
Ước Tính |
(5(-1/2)^2)/((-1/2)^2-1) |
|
| 197795 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
3x+y<-5 |
|
| 197796 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3/2x^2-4x |
|
| 197797 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(3,2) , y=x+5 |
, |
| 197798 |
Giải v |
15v^2-8v+3=6v |
|
| 197799 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=e^(-x) |
|
| 197800 |
Giải x |
logarit cơ số a của a^-1=x |
|