Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 197701 | Giải x | 5/(4x^2)-1/3=3/(6x^2) | |
| 197702 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 1/4 | |
| 197703 | Ước Tính | (-4x^2+x)-(-8x^2-2x+6) | |
| 197704 | Giải Hệ chứa Inequalities | 12+4n>44 or 10-12n>-38 | or |
| 197705 | Giải r | 3r=78+14 ? | ? |
| 197706 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=1/(x+2) | |
| 197707 | Vẽ Đồ Thị | -2<x>=4 | |
| 197708 | Giải x | |3x-2|-|x-3|=4-|x+2| | |
| 197709 | Ước Tính | (2a-b)^2 | |
| 197710 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=(x-1/2)^2-25/4 | |
| 197711 | Giải x | 4/5x-8=x+2 | |
| 197712 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(q(x))/(x^2+12x+36) | |
| 197713 | Rút gọn | ((3xy^4)/(5z^2))^2 | |
| 197714 | Giải x | -(x-1/2)+1=2(3/2x-6)+1 | |
| 197715 | Nhân | (x-y)*(x+y) | |
| 197716 | Ước Tính | (2+-4)/2 | |
| 197717 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5+3/4(5x-1)<1 | |
| 197718 | Nhân | 1/2*2/3*3/4 | |
| 197719 | Rút gọn | 3(-x^2+x) | |
| 197720 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 8x*3 căn bậc hai của 2x^5 | |
| 197721 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 3y^2-2y-3y(y-6)>=-2 | |
| 197722 | Trừ | 7 3/4-2 1/4-1 1/2-2 3/4 | |
| 197723 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=9+x,x<=3; x^2+3,x>3 | |
| 197724 | Giải x | 4/3x-1/2=0 | |
| 197725 | Giải x | 16x-3(4x+7)=6x-(2x+21) | |
| 197726 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n | |n|=5 | |
| 197727 | Rút gọn | 1/(sin(theta)cos(theta)) | |
| 197728 | Giải b | r=(7+b)m | |
| 197729 | Ước Tính | (7^2*4)÷4 | |
| 197730 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x+2)>x | |
| 197731 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2-1)(x+5)(x-3)<=0 | |
| 197732 | Giải r | (r,2) , (6,3) , m=1/2 | , , |
| 197733 | Giải x | logarit cơ số 5 của x^2-4- logarit cơ số 5 của x+4=1 | |
| 197734 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,2) and (4,6) | and |
| 197735 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(x)^2-3/4=0 | |
| 197736 | Giải n | 7*n=42+7 | |
| 197737 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=x^5+3x^4-9x^3-31x^2+36 | |
| 197738 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-5x^2+20)/(3x^2-6x) | |
| 197739 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2-4)/(2x^2-11x+14) | |
| 197740 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-36)/(x^3-36x) | |
| 197741 | Giải x | x^2+x^2=6^2 | |
| 197742 | Rút gọn | (m^2-n^2)/(m^3+n^3) | |
| 197743 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-4x<=0 | |
| 197744 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | -36<3p-6<-15 | |
| 197745 | Tìm Tích Số | (x+1/2)(x-1/2) | |
| 197746 | Giải Hệ chứa Equations | x=y^2-1 2x-y=4 | |
| 197747 | Giải x | 9x-5=1/4(16x+60) | |
| 197748 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+7 and g(x)=x-7 | and |
| 197749 | Vẽ Đồ Thị | y>=1/2x+3 and 3x-y>2 | and |
| 197750 | Giải x | 1/4|x+2|+7=5 | |
| 197751 | Rút Gọn Căn Thức | (14^2)^(1/3) | |
| 197752 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | (3f-10)/5>7 | |
| 197753 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |1/3x+4|=3 | |
| 197754 | Giải y | x=z/y | |
| 197755 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+y^2+6y=0 | |
| 197756 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,2) and (8,9) | and |
| 197757 | Ước Tính | sec(240 độ ) | |
| 197758 | Giải x | (e^(x^2))/(e^(5x))=e^14 | |
| 197759 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (5x^2+20x)/(3x+12) | |
| 197760 | Giải θ | cos(2theta)=-( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 197761 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 34ax^2+51a^2y-68ay^2 | |
| 197762 | Phân Tích Nhân Tử | (1+3a)(x+1)-2a(x+1)+3(x+1) | |
| 197763 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 25^x<125^(x-3) | |
| 197764 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -1^5 | |
| 197765 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/2x^2 if x<3; 10-x if x>=3 | |
| 197766 | Giải x | -7-(x+3/2)=-9(-3x-3/2) | |
| 197767 | Giải y | 10(-5+y)-3=17 | |
| 197768 | Vẽ Đồ Thị | -(x^2)/16+(y^2)/9=1 | |
| 197769 | Ước Tính | 3x+2(4x-4)=3 | |
| 197770 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2y+27x+15xy^2 | |
| 197771 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+x-3x^2-3 | |
| 197772 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2+26x>=9 | |
| 197773 | Vẽ Đồ Thị | -1/((x-1)^2) | |
| 197774 | Giải n | 3-6n+3n=-3+4-4n | |
| 197775 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | c = square root of a^2+b^2 | |
| 197776 | Vẽ Đồ Thị | x+y<=4 and x>=1 | and |
| 197777 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | b=e^(c+7) | |
| 197778 | Ước Tính | 9^p*3 | |
| 197779 | Ước Tính | (5(-1/2)^2)/((-1/2)^2-1) | |
| 197780 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x+y<-5 | |
| 197781 | Vẽ Đồ Thị | y=3/2x^2-4x | |
| 197782 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (3,2) , y=x+5 | , |
| 197783 | Giải v | 15v^2-8v+3=6v | |
| 197784 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=e^(-x) | |
| 197785 | Giải x | logarit cơ số a của a^-1=x | |
| 197786 | Giải x | 11=2+ căn bậc hai của 90-x | |
| 197787 | Ước Tính | e^(x+1)=1/e | |
| 197788 | Rút gọn | (3x^3y-2z^4)^3 | |
| 197789 | Giải x | 5/4=(x-3)/(x-4) | |
| 197790 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(pi/11)^2-sin(pi/11)^2 | |
| 197791 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2(x+4) | |
| 197792 | Giải v | 5/2=(v-8)/(v-2) | |
| 197793 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -2y>10 | |
| 197794 | Rút gọn | (c^2-d^2)/(d^2+cd-2c^2) | |
| 197795 | Giải x | e^(x^2)=(e^(-x))*e^30 | |
| 197796 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+6x+8 y=x+4 | |
| 197797 | Rút gọn | 5x^2+3x^2-x^3+2x^3+10x^4-5x^4 | |
| 197798 | Chia | 1÷(( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 197799 | Xác định nếu Tuyến Tính | 4xy+2y=9 | |
| 197800 | Giải x | 2x-x/8+5=35 |