Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
197501 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (5,2) and (-1,9) and
197502 Vẽ Đồ Thị y>x+1 , y<=10 , x>=0 , ,
197503 Phân Tích Nhân Tử x^6-64=0
197504 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 1/(1-cos(theta))+1/(1+cos(theta))
197505 Giải t 2/t-(3t)/2=7
197506 Nhân (3b-5)/(b^2)*(b^4)/(5-3b)
197507 Nhân (y^2-16)/(2y+6)*(y+3)/(y-4)
197508 Giải x (3^(x/2))/9=3(3^(2x))
197509 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức -4(x-5)+8x=9x-3
197510 Giải x 14+56x-22=8(7x-1)
197511 Giải c -(a+b)c=-a-b
197512 Giải x 5/(x^2-7x+12)-2/(3-x)=5/(x-4)
197513 Chia (-300x^5y^4)÷xy^2
197514 Giải w 5w(5w+12)=-32
197515 Giải x (2(x-1))/3=x
197516 Giải x 4 căn bậc ba của x-2+1=9
197517 Rút gọn (x+iy)^3
197518 Giải y y^2=13y-42
197519 Giải t 49t-90t+37t+91t-65t=88
197520 Rút gọn (3^(-2/3)*3^(1/3))^-1
197521 Rút gọn x+2(x+3)
197522 Viết ở Dạng Tổng Quát 5x^2-12=2x^2+3
197523 Rút gọn -6(-4-7i)-(3i)(-i)
197524 Vẽ Đồ Thị y=1/2cos(2/3x-pi/3)
197525 Viết ở dạng một Lôgarit Đơn logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 3
197526 Rút gọn (a^3+1)/(a^4-a^3+a-1)
197527 Giải x 5(3x-4)+4.5=3.9(-6x+1)+9.4
197528 Giải y -1/2(-5y+4)=2+1/2y
197529 Rút gọn 5/10+8/100
197530 Rút gọn (x+9)/(3y)+(2x)/(3y)
197531 Giải x 2x-3+x-35=2-9x-4
197532 Vẽ Đồ Thị x^4+x^2
197533 Giải x 12-x^2+x=0
197534 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=-(x+1)^2(x-1)
197535 Giải E sec(theta)=I/(ER^2)
197536 Giải x (3x+7)/10+(3x+1)/8=x+7
197537 Rút gọn ((27-12)/(8-3))^3
197538 Giải x 2x^2+10=4x+40
197539 Giải x (9/25)^(3x)=3125/243
197540 Giải x ((x+1)/(x-1)+1)/(5/(x-1))=2
197541 Giải x x+2-(2x+5)/2=(2x-1)/10
197542 Tìm MCNN 5/(x+11) and 9/(x-11) and
197543 Rút gọn -2/(3+ căn bậc hai của 6)
197544 Giải x 7+x=2x+6
197545 Rút gọn 5/9(x-32)
197546 Giải t |t|=0
197547 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức (4y-5)+(-x-3)i=7-8i
197548 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (4,6) and (-2,9) and
197549 Giải y y=1/-2
197550 Tìm Giá Trị Chính Xác cot(-360 độ )
197551 Giải x 3/(5(x-4))=x/(x-4)
197552 Ước tính Hàm Số f(x)=3x^2+2x+1 at x=-2 at
197553 Phân Tích Nhân Tử 36(m+n)^2-121(m-n)^2
197554 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^(2/3)-3x^(1/3)=28
197555 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài (3x^2+7x^3+11x-4)÷(x+2)
197556 Rút gọn (-6y^2+4y-3x)+(4y^2-5y+6x)
197557 Giải x 1-1/(3x^(2/3))=0
197558 Rút gọn 2x+y+4-3y+4+x
197559 Giải m 9m-3(m+6)=2(m+1)
197560 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc 2x+3y>=6
197561 Tìm Đường Vuông Góc (1,6) and perpendicular to 2x+7y=1 and perpendicular to
197562 Viết ở Dạng Tổng Quát i^4
197563 Giải Bất Đẳng Thức để tìm x -1<=-1/2x-(7x-1)-5
197564 Rút gọn (cos(x)^2-sin(x)^2)/(1+2sin(x)cos(x))
197565 Nhân (xy^2-4x^2y^3+5x^3y+4x^2)*(-2x^3y)
197566 Vẽ Đồ Thị f(x)=sin(-(2x)/3)
197567 Giải x 2x^3+x^2-7x-6=0
197568 Giải Bất Đẳng Thức để tìm x x^2-2x-5>=3
197569 Giải n -2.6-1.5=n
197570 Rút gọn (-4g-2-g^2)+(3g^2+9g)
197571 Giải x logarit cơ số 3 của 4x^2-7- logarit cơ số 3 của 3x+2=1
197572 Vẽ Đồ Thị f(x)=-6x^3+9x+x^5
197573 Giải x 1/2=sin(x)
197574 Giải k 3/7k=12/35
197575 Rút gọn căn bậc bốn của k^5*k
197576 Rút gọn -4x^0z^3*3y
197577 Giải r n=L/(p(r+s))
197578 Giải k 13+2k=3k+4(k-3)
197579 Viết ở Dạng Tổng Quát g(x)=-2(3x+1)(x+2)(x-3)
197580 Vẽ Đồ Thị y<=-3x+4 y>=2x-1
197581 Rút gọn -1x-1x
197582 Rút Gọn Căn Thức (2^-7*5^5)^2
197583 Giải Bất Đẳng Thức để tìm x 8x-16-x^2<0
197584 Giải p s=p-0.2t
197585 Giải m 2m-(m+1)=0
197586 Giải x 4+1.1(-8x-9.3)+8.6x=-9
197587 Giải y y+4=5/y
197588 Giải x 5(-3x+2)+5x-5=-2
197589 Giải x x^4-14x^2+49=0
197590 Vẽ Đồ Thị y<=-1/3x+2 y>2x-3
197591 Tìm Nghịch Đảo f(-2)
197592 Rút gọn (k(k+1)(2k+1))/6+(k+1)^2
197593 Giải x -2x(x^2-9)(x^2+16)=0
197594 Giải x 0=x^2+x-6
197595 Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị (-4x^2-16x)/(3x^2)
197596 Giải q 14-(2q+5)=-2q+9
197597 Rút gọn (6^(1/4))^3
197598 Ước Tính ((5/2)^2+5/2)/(5/2-1)
197599 Rút gọn 9x-20+x^2
197600 Vẽ Đồ Thị f(x)=1/2|x+1|
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.