Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 197501 | Giải x | 4 căn bậc ba của x-2+1=9 | |
| 197502 | Rút gọn | (x+iy)^3 | |
| 197503 | Giải y | y^2=13y-42 | |
| 197504 | Giải t | 49t-90t+37t+91t-65t=88 | |
| 197505 | Rút gọn | (3^(-2/3)*3^(1/3))^-1 | |
| 197506 | Rút gọn | x+2(x+3) | |
| 197507 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x^2-12=2x^2+3 | |
| 197508 | Rút gọn | -6(-4-7i)-(3i)(-i) | |
| 197509 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2cos(2/3x-pi/3) | |
| 197510 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 3 | |
| 197511 | Rút gọn | (a^3+1)/(a^4-a^3+a-1) | |
| 197512 | Giải x | 5(3x-4)+4.5=3.9(-6x+1)+9.4 | |
| 197513 | Giải y | -1/2(-5y+4)=2+1/2y | |
| 197514 | Rút gọn | 5/10+8/100 | |
| 197515 | Rút gọn | (x+9)/(3y)+(2x)/(3y) | |
| 197516 | Giải x | 2x-3+x-35=2-9x-4 | |
| 197517 | Vẽ Đồ Thị | x^4+x^2 | |
| 197518 | Giải x | 12-x^2+x=0 | |
| 197519 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=-(x+1)^2(x-1) | |
| 197520 | Giải E | sec(theta)=I/(ER^2) | |
| 197521 | Giải x | (3x+7)/10+(3x+1)/8=x+7 | |
| 197522 | Rút gọn | ((27-12)/(8-3))^3 | |
| 197523 | Giải x | 2x^2+10=4x+40 | |
| 197524 | Giải x | (9/25)^(3x)=3125/243 | |
| 197525 | Giải x | ((x+1)/(x-1)+1)/(5/(x-1))=2 | |
| 197526 | Giải x | x+2-(2x+5)/2=(2x-1)/10 | |
| 197527 | Tìm MCNN | 5/(x+11) and 9/(x-11) | and |
| 197528 | Rút gọn | -2/(3+ căn bậc hai của 6) | |
| 197529 | Giải x | 7+x=2x+6 | |
| 197530 | Rút gọn | 5/9(x-32) | |
| 197531 | Giải t | |t|=0 | |
| 197532 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (4y-5)+(-x-3)i=7-8i | |
| 197533 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,6) and (-2,9) | and |
| 197534 | Giải y | y=1/-2 | |
| 197535 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(-360 độ ) | |
| 197536 | Giải x | 3/(5(x-4))=x/(x-4) | |
| 197537 | Ước tính Hàm Số | f(x)=3x^2+2x+1 at x=-2 | at |
| 197538 | Phân Tích Nhân Tử | 36(m+n)^2-121(m-n)^2 | |
| 197539 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^(2/3)-3x^(1/3)=28 | |
| 197540 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^2+7x^3+11x-4)÷(x+2) | |
| 197541 | Rút gọn | (-6y^2+4y-3x)+(4y^2-5y+6x) | |
| 197542 | Giải x | 1-1/(3x^(2/3))=0 | |
| 197543 | Rút gọn | 2x+y+4-3y+4+x | |
| 197544 | Giải m | 9m-3(m+6)=2(m+1) | |
| 197545 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x+3y>=6 | |
| 197546 | Tìm Đường Vuông Góc | (1,6) and perpendicular to 2x+7y=1 | and perpendicular to |
| 197547 | Viết ở Dạng Tổng Quát | i^4 | |
| 197548 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1<=-1/2x-(7x-1)-5 | |
| 197549 | Rút gọn | (cos(x)^2-sin(x)^2)/(1+2sin(x)cos(x)) | |
| 197550 | Nhân | (xy^2-4x^2y^3+5x^3y+4x^2)*(-2x^3y) | |
| 197551 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=sin(-(2x)/3) | |
| 197552 | Giải x | 2x^3+x^2-7x-6=0 | |
| 197553 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x-5>=3 | |
| 197554 | Giải n | -2.6-1.5=n | |
| 197555 | Rút gọn | (-4g-2-g^2)+(3g^2+9g) | |
| 197556 | Giải x | logarit cơ số 3 của 4x^2-7- logarit cơ số 3 của 3x+2=1 | |
| 197557 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-6x^3+9x+x^5 | |
| 197558 | Giải x | 1/2=sin(x) | |
| 197559 | Giải k | 3/7k=12/35 | |
| 197560 | Rút gọn | căn bậc bốn của k^5*k | |
| 197561 | Rút gọn | -4x^0z^3*3y | |
| 197562 | Giải r | n=L/(p(r+s)) | |
| 197563 | Giải k | 13+2k=3k+4(k-3) | |
| 197564 | Viết ở Dạng Tổng Quát | g(x)=-2(3x+1)(x+2)(x-3) | |
| 197565 | Vẽ Đồ Thị | y<=-3x+4 y>=2x-1 | |
| 197566 | Rút gọn | -1x-1x | |
| 197567 | Rút Gọn Căn Thức | (2^-7*5^5)^2 | |
| 197568 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8x-16-x^2<0 | |
| 197569 | Giải p | s=p-0.2t | |
| 197570 | Giải m | 2m-(m+1)=0 | |
| 197571 | Giải x | 4+1.1(-8x-9.3)+8.6x=-9 | |
| 197572 | Giải y | y+4=5/y | |
| 197573 | Giải x | 5(-3x+2)+5x-5=-2 | |
| 197574 | Giải x | x^4-14x^2+49=0 | |
| 197575 | Vẽ Đồ Thị | y<=-1/3x+2 y>2x-3 | |
| 197576 | Tìm Nghịch Đảo | f(-2) | |
| 197577 | Rút gọn | (k(k+1)(2k+1))/6+(k+1)^2 | |
| 197578 | Giải x | -2x(x^2-9)(x^2+16)=0 | |
| 197579 | Giải x | 0=x^2+x-6 | |
| 197580 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-4x^2-16x)/(3x^2) | |
| 197581 | Giải q | 14-(2q+5)=-2q+9 | |
| 197582 | Rút gọn | (6^(1/4))^3 | |
| 197583 | Ước Tính | ((5/2)^2+5/2)/(5/2-1) | |
| 197584 | Rút gọn | 9x-20+x^2 | |
| 197585 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2|x+1| | |
| 197586 | Vẽ Đồ Thị | y = cube root of 1/2x+4 | |
| 197587 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của x^2y^3 căn bậc ba của x^2y^5 | |
| 197588 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/16+(y^2)/25<=1 | |
| 197589 | Rút gọn | 4x+1/4(16x-20y) | |
| 197590 | Giải Hệ chứa Equations | x=y-3 2x-2y=-6 | |
| 197591 | Rút Gọn Căn Thức | x căn bậc hai của x^8 | |
| 197592 | Ước Tính | sin(2theta)=1/2 | |
| 197593 | Trừ | (11+i)-(4-7i) | |
| 197594 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | (|4x-12|)/2=8 | |
| 197595 | Vẽ Đồ Thị | y<=1 and y>x | and |
| 197596 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=8064+54x^4-648x^2-9x^6+6912x-1332x^3+81x^5 | |
| 197597 | Ước Tính | (e^(2x))^2 | |
| 197598 | Giải a | 18-6a=4a-4(a+3) | |
| 197599 | Ước Tính | (x+a)^2 | |
| 197600 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+ax^2-y-ay+cx^2-cy |