Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 198501 | Giải Hệ chứa Inequalities | -9x+2>18 ; AND , 13x+15<=-4 | ; AND , |
| 198502 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(x)csc(x)=2cos(x) | |
| 198503 | Vẽ Đồ Thị | x<=1 or x>8 | or |
| 198504 | Giải t | 3(t+4)-2(2t+3)=-4 | |
| 198505 | Rút gọn | (y^2*y^-1)^(4/3) | |
| 198506 | Rút gọn | sin(75 độ ) | |
| 198507 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x>6x-(-1/2x+1)-3 | |
| 198508 | Rút gọn | căn bậc hai của 591x^15y^3* căn bậc hai của 591x^15y^3 | |
| 198509 | Giải x | 2/(x+2)+x/(x-2)=1 | |
| 198510 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=7+ căn bậc hai của 3x-6 | |
| 198511 | Giải x | 4^(2x)+1=17 | |
| 198512 | Rút gọn | 3^( căn bậc hai của 5+1)*3^(3- căn bậc hai của 5) | |
| 198513 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2x^2 if x<1; 2x-1 if x>=1 | |
| 198514 | Rút gọn | (7^8*7^3*7^4)/(7^9*7^5) | |
| 198515 | Giải y | 4y+7+3y+5=180 | |
| 198516 | Giải X | 3(2x-5)=45+4X | |
| 198517 | Giải x | ( logarit cơ số 3 của x)^2-3 logarit cơ số 3 của x=10 | |
| 198518 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x^2+1)^2+3(x^2+1)-10=0 | |
| 198519 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | s(x)=(6x-12)/((x-6)(x+1)) | |
| 198520 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=|3/7(x-4)|+2 | |
| 198521 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x-2 y-2=x | |
| 198522 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2cos(2x+pi/2) | |
| 198523 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=(x+1)(x-1)^2(x-2) | |
| 198524 | Vẽ Đồ Thị | y>x^2+x-6 | |
| 198525 | Vẽ Đồ Thị | y< = square root of x-1-4 | |
| 198526 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4/5>=-1-(2x+4)+5x | |
| 198527 | Phân Tích Nhân Tử | 3am^2-3an^2 | |
| 198528 | Rút gọn | x/(x^2+4x)+2/(x^2) | |
| 198529 | Chia | (p^-4q^5r^6)/(p^-3qr^-2) | |
| 198530 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -3x+19=-x^2+1 | |
| 198531 | Phân Tích Nhân Tử | 2(x+2y)^2+7x(x+2y)+5x^2 | |
| 198532 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|+3=0 | |
| 198533 | Vẽ Đồ Thị | y=3/2cos(2x+pi) | |
| 198534 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=6sin(pi/2x) | |
| 198535 | Giải r | p=(10(q-3r))/r | |
| 198536 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=1/2x+3 | |
| 198537 | Tìm Nghịch Đảo | F(x)=7/x-9 | |
| 198538 | Ước Tính | -sec(0)^2 | |
| 198539 | Chia | (8y^7)÷4y^5 | |
| 198540 | Ước Tính | 1/4(c^3+d^2) | |
| 198541 | Ước Tính | (3(1/2)^2)/((1/2)^2-1) | |
| 198542 | Giải x | (x+3)/3=5-(x-3)/6 | |
| 198543 | Trừ | (3x^2)/(x-3)-(x^2)/(x-3) | |
| 198544 | Rút gọn | (x+2)/(x-3)*4/(x+2) | |
| 198545 | Giải x | -8/(2x+6)+2=-4/(x+3) | |
| 198546 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 1/(x-4)+1/(x+3)=1/(x^2-x-12) | |
| 198547 | Rút gọn | (1+ căn bậc hai của 2)(1+ căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 3) | |
| 198548 | Rút gọn | (2+ căn bậc hai của 3)^2-(2- căn bậc hai của 3)^2 | |
| 198549 | Ước Tính | (f+g)(-5) | |
| 198550 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 39y^9 | |
| 198551 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số b của x-( logarit cơ số b của y+ logarit cơ số b của z) | |
| 198552 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=460x-10x^4-40x^3-1680+310x^2 | |
| 198553 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2-5x+3 y=x-6 | |
| 198554 | Rút gọn | (9x-x^3)/(x^4-x^3-6x^2) | |
| 198555 | Vẽ Đồ Thị | y<2x-1 y>=-2x+3 | |
| 198556 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=tan(2x-pi) | |
| 198557 | Giải θ | csc(theta)+1=0 | |
| 198558 | Mô Tả Phép Biến Đổi | 4f(x) | |
| 198559 | Tìm Nghịch Đảo | y = square root of x+2-3 | |
| 198560 | Giải m | m^2-2/3m=1/3 | |
| 198561 | Tìm Trục Đối Xứng | 2x^2-12x+28y=38 | |
| 198562 | Tìm Tích Số | (4x căn bậc hai của 5x^2+2x^2 căn bậc hai của 6)^2 | |
| 198563 | Giải x | (x-3)/10+(x+1)/4=2x-5 | |
| 198564 | Rút gọn | -6x^2-2x+5 from 2x^2+8 | from |
| 198565 | Chia | ((y^2-36)/(y^2-49))÷((y+6)/(y+7)) | |
| 198566 | Rút gọn | csc(x)-cos(x)^2csc(x) | |
| 198567 | Ước Tính | 2x-3+4x=27 | |
| 198568 | Giải Hệ chứa Equations | 1/m+1/n=5 2/m+3/n=12 | |
| 198569 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2-1 , g(x)=2x-3 | , |
| 198570 | Rút gọn | (d^2-e^2)/(7d+7e) | |
| 198571 | Giải x | x/(x+1)+5/(x-1)=1 | |
| 198572 | Vẽ Đồ Thị | -10>-x-5>-16 | |
| 198573 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-3x)/(x^2-9) | |
| 198574 | Giải c | -3x+2c=-3 | |
| 198575 | Tìm Thương Số | (3x^2-2x+5)÷(x-1) | |
| 198576 | Rút gọn | i^13*i^23*i^9 | |
| 198577 | Phân Tích Nhân Tử | ab-ac | |
| 198578 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 2(x-3)+5x<=9x-14 | |
| 198579 | Giải x | 1-2(1+3x-2(x+2)+3x)=-1 | |
| 198580 | Phân Tích Nhân Tử | 15ab+30a-45 | |
| 198581 | Chia | (x^3+x^2+x+2)÷(x^2-1) | |
| 198582 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(6x+12)/(x^2+x-12) | |
| 198583 | Vẽ Đồ Thị | y-y_1=m(x-x_1) | |
| 198584 | Giải x | 6(x+3)=7.2x-2(-1.9x-6) | |
| 198585 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x+3y>8 | |
| 198586 | Rút gọn | (( căn bậc hai của 5)/2+3/4i)^2 | |
| 198587 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4+4x^3-3x^2-16x-4=0 | |
| 198588 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2(x+5)^3)/(3-x)<=0 | |
| 198589 | Ước Tính | căn bậc hai của x+10-1=x | |
| 198590 | Rút gọn | 2 logarit cơ số 4 của 9- logarit cơ số 2 của 3 | |
| 198591 | Giải x | 2x-1-(3x+3)/2=(2x-5)/14 | |
| 198592 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+2y+5z=-1 2x-y+z=2 2x+4y-3z=14 | |
| 198593 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3c(2c+2)=9 | |
| 198594 | Ước Tính | 10+4(3+2)+5+(12÷6) | |
| 198595 | Vẽ Đồ Thị | yy<=-1/3x-1 | |
| 198596 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | s(y)=(3y)/(y+5) | |
| 198597 | Phân Tích Nhân Tử | 4(3x-2)^2-9(x-1)^2 | |
| 198598 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^(3/2)-9x^(1/2)+6x^(-1/2) | |
| 198599 | Giải x | (2x+8)/9+(x+1)/6=2x-7 | |
| 198600 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=-4+6x^5-2x^3+2x^4-10x^2 |