| 198701 |
Giải k |
x^2+kx+4=0 |
|
| 198702 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=ax-b |
|
| 198703 |
Giải y |
6x-2y=10 for y |
for |
| 198704 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2x+1 y=4x-1 |
|
| 198705 |
Rút gọn |
6/(7(6/(7x))) |
|
| 198706 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(-1,6) and parallel to x+2y=5 |
and parallel to |
| 198707 |
Ước Tính |
4*2^(-t/5)=288 |
|
| 198708 |
Rút gọn |
(8a^2bc^-1)/(12ab^3c) |
|
| 198709 |
Giải y |
-29=5y+6-12y |
|
| 198710 |
Ước Tính |
(2x-3)(x+4) |
|
| 198711 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3^(2x-1)>=1/243 |
|
| 198712 |
Rút gọn |
(5x^2)^0(9x)^2 |
|
| 198713 |
Rút gọn |
(((x^2y^3)^2)/(2z))^3 |
|
| 198714 |
Rút gọn |
(7x^3-2x^2)+(x^3+9+3x^2) |
|
| 198715 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
căn bậc hai của -7 |
|
| 198716 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
12-4x=0 |
|
| 198717 |
Giải x |
x^3+3x=3x^2 |
|
| 198718 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
52 milesimas |
milesimas |
| 198719 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-196-7x^2-77x |
|
| 198720 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x) = natural log of x+12 |
|
| 198721 |
Rút gọn |
(2x+y)^2-(x-2y)^2 |
|
| 198722 |
Ước Tính |
(2pi)/((15pi)/2) |
|
| 198723 |
Giải d |
16d+23=14(d-2) |
|
| 198724 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-1|<10 |
|
| 198725 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm A |
9<=A<=12 |
|
| 198726 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-3/4x^-5 |
|
| 198727 |
Giải c |
3c^2+4c+8=-6c |
|
| 198728 |
Giải n |
-11+n/-8=-13 |
|
| 198729 |
Ước Tính |
8*7+7*2^2+3 |
|
| 198730 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=4+4x if x<0; x^2 if x>=0 |
|
| 198731 |
Rút gọn |
3--2 |
|
| 198732 |
Giải x |
x^2-2=x |
|
| 198733 |
Ước Tính |
4/3pi(7.5)^3 |
|
| 198734 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
(y-2)(y-4)>0 |
|
| 198735 |
Rút gọn |
sin(t(csc(t)-sin(t))) |
|
| 198736 |
Rút gọn |
(4^-8)/(4^2) |
|
| 198737 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
x+3y>9 |
|
| 198738 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(2.8*10^4)÷(2.5*10^6) |
|
| 198739 |
Ước Tính |
(6(-1/2)^2)/((-1/2)^2-4) |
|
| 198740 |
Ước Tính |
(y^3*2^5)^2 |
|
| 198741 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 2w^6* căn bậc bốn của 8w^3 |
|
| 198742 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=7x-3-9x^2+x^3 |
|
| 198743 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=3+4^(x-1) |
|
| 198744 |
Chia |
(3x^2)÷(x^2) |
|
| 198745 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x-4)/(3x^2+39x+90) |
|
| 198746 |
Rút gọn |
(-1/2)^-4 |
|
| 198747 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/(2^2) |
|
| 198748 |
Phân Tích Nhân Tử |
15a^3+10a^2-18b-27ab |
|
| 198749 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/2+(x+1)/7-x+2<0 |
|
| 198750 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-1<2x-5<7 |
|
| 198751 |
Vẽ Đồ Thị |
2r+3<7 or -r+9<=2 |
or |
| 198752 |
Ước Tính |
f(-2)=-2^2 |
|
| 198753 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|4x+3|-9=3 |
|
| 198754 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=2x^2-4x+13 g(x)=3x-5 |
|
| 198755 |
Tìm Trục Đối Xứng |
(x^2)/16+(y^2)/9=1 |
|
| 198756 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3-6x^2+12x-8=0 |
|
| 198757 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
g+6>5 |
|
| 198758 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x+1 g(x)=-8x+10 |
|
| 198759 |
Giải y |
căn bậc hai của y-4=x+1 |
|
| 198760 |
Giải x |
7-(2x+11)+3(3-x)=20 |
|
| 198761 |
Rút gọn |
2n+1-4m-n |
|
| 198762 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=20x^4+x^3+8x^2+x-12 |
|
| 198763 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-3/2x-4 y=1/2x-8 |
|
| 198764 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
(|x+8|)/7>=1 |
|
| 198765 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(4/3)^3 |
|
| 198766 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
-5*e^(10t)=-30 |
|
| 198767 |
Giải Hệ chứa Equations |
-4x+y=-4 4x-y=4 |
|
| 198768 |
Giải x |
4x-1/2x-7=7(1/2x-7) |
|
| 198769 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-7x-50<=-1 |
|
| 198770 |
Tìm Tích Số |
(2n+2)(2n-2) |
|
| 198771 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
z^2+z=-1/4 |
|
| 198772 |
Ước Tính |
1/((3)^2-9) |
|
| 198773 |
Rút gọn |
4 căn bậc ba của x-6 căn bậc ba của 2+8 căn bậc ba của 16-5 căn bậc ba của 27x |
|
| 198774 |
Chia |
((m^2-2m-8)/(8m+24))÷((2m-8)/(m^2+7m+12)) |
|
| 198775 |
Ước Tính |
(sin(x)+cos(x))^2+(sin(x)-cos(x))^2 |
|
| 198776 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(4) |
|
| 198777 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x|<=0 |
|
| 198778 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos((1pi)/4) |
|
| 198779 |
Giải x |
x/4=9/(4x) |
|
| 198780 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3/2x<6-(2x-5) |
|
| 198781 |
Giải x |
4/(3x)+7/4=6-5/(2x) |
|
| 198782 |
Ước Tính |
(3b)^2 |
|
| 198783 |
Giải x |
|x-2|=4x+4 |
|
| 198784 |
Ước Tính |
(-5x+5)-(3x^2-6x-1) |
|
| 198785 |
Giải x |
(2x)/3=4.5/4 |
|
| 198786 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-2y=1 -6x+4y=-2 |
|
| 198787 |
Rút gọn |
(25^x)/(5^x) |
|
| 198788 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(750 độ ) |
|
| 198789 |
Giải x |
2|x-4|+2<=20 |
|
| 198790 |
Ước Tính |
(f+g)(8) |
|
| 198791 |
Giải x |
-5 căn bậc ba của 2x+3=-15 |
|
| 198792 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^8-1)/(x+2) |
|
| 198793 |
Phân Tích Nhân Tử |
(8x^3-1) |
|
| 198794 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
g(x)=-(1/2)^x+3 |
|
| 198795 |
Rút gọn |
2x^0y^-2 |
|
| 198796 |
Ước Tính |
(-8/17)^2-(15/17)^2 |
|
| 198797 |
Giải x |
(x-6)/(x^2-4x-12)+2/(x+2)=1/(x-6) |
|
| 198798 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(-8(x+3))/((x+2)(x-2)^2) |
|
| 198799 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x+48 y=9x+13 |
|
| 198800 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-6|>=6 |
|