Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 198701 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12-4x=0 | |
| 198702 | Giải x | x^3+3x=3x^2 | |
| 198703 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 52 milesimas | milesimas |
| 198704 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-196-7x^2-77x | |
| 198705 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x) = natural log of x+12 | |
| 198706 | Rút gọn | (2x+y)^2-(x-2y)^2 | |
| 198707 | Ước Tính | (2pi)/((15pi)/2) | |
| 198708 | Giải d | 16d+23=14(d-2) | |
| 198709 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-1|<10 | |
| 198710 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm A | 9<=A<=12 | |
| 198711 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-3/4x^-5 | |
| 198712 | Giải c | 3c^2+4c+8=-6c | |
| 198713 | Giải n | -11+n/-8=-13 | |
| 198714 | Ước Tính | 8*7+7*2^2+3 | |
| 198715 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=4+4x if x<0; x^2 if x>=0 | |
| 198716 | Rút gọn | 3--2 | |
| 198717 | Giải x | x^2-2=x | |
| 198718 | Ước Tính | 4/3pi(7.5)^3 | |
| 198719 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | (y-2)(y-4)>0 | |
| 198720 | Rút gọn | sin(t(csc(t)-sin(t))) | |
| 198721 | Rút gọn | (4^-8)/(4^2) | |
| 198722 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | x+3y>9 | |
| 198723 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (2.8*10^4)÷(2.5*10^6) | |
| 198724 | Ước Tính | (6(-1/2)^2)/((-1/2)^2-4) | |
| 198725 | Ước Tính | (y^3*2^5)^2 | |
| 198726 | Rút gọn | căn bậc bốn của 2w^6* căn bậc bốn của 8w^3 | |
| 198727 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=7x-3-9x^2+x^3 | |
| 198728 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3+4^(x-1) | |
| 198729 | Chia | (3x^2)÷(x^2) | |
| 198730 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-4)/(3x^2+39x+90) | |
| 198731 | Rút gọn | (-1/2)^-4 | |
| 198732 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/(2^2) | |
| 198733 | Phân Tích Nhân Tử | 15a^3+10a^2-18b-27ab | |
| 198734 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/2+(x+1)/7-x+2<0 | |
| 198735 | Giải Hệ chứa Inequalities | -1<2x-5<7 | |
| 198736 | Vẽ Đồ Thị | 2r+3<7 or -r+9<=2 | or |
| 198737 | Ước Tính | f(-2)=-2^2 | |
| 198738 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |4x+3|-9=3 | |
| 198739 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x^2-4x+13 g(x)=3x-5 | |
| 198740 | Tìm Trục Đối Xứng | (x^2)/16+(y^2)/9=1 | |
| 198741 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-6x^2+12x-8=0 | |
| 198742 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | g+6>5 | |
| 198743 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+1 g(x)=-8x+10 | |
| 198744 | Giải y | căn bậc hai của y-4=x+1 | |
| 198745 | Giải x | 7-(2x+11)+3(3-x)=20 | |
| 198746 | Rút gọn | 2n+1-4m-n | |
| 198747 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=20x^4+x^3+8x^2+x-12 | |
| 198748 | Vẽ Đồ Thị | y=-3/2x-4 y=1/2x-8 | |
| 198749 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | (|x+8|)/7>=1 | |
| 198750 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (4/3)^3 | |
| 198751 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | -5*e^(10t)=-30 | |
| 198752 | Giải Hệ chứa Equations | -4x+y=-4 4x-y=4 | |
| 198753 | Giải x | 4x-1/2x-7=7(1/2x-7) | |
| 198754 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -7x-50<=-1 | |
| 198755 | Tìm Tích Số | (2n+2)(2n-2) | |
| 198756 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | z^2+z=-1/4 | |
| 198757 | Ước Tính | 1/((3)^2-9) | |
| 198758 | Rút gọn | 4 căn bậc ba của x-6 căn bậc ba của 2+8 căn bậc ba của 16-5 căn bậc ba của 27x | |
| 198759 | Chia | ((m^2-2m-8)/(8m+24))÷((2m-8)/(m^2+7m+12)) | |
| 198760 | Ước Tính | (sin(x)+cos(x))^2+(sin(x)-cos(x))^2 | |
| 198761 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(4) | |
| 198762 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|<=0 | |
| 198763 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((1pi)/4) | |
| 198764 | Giải x | x/4=9/(4x) | |
| 198765 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3/2x<6-(2x-5) | |
| 198766 | Giải x | 4/(3x)+7/4=6-5/(2x) | |
| 198767 | Ước Tính | (3b)^2 | |
| 198768 | Giải x | |x-2|=4x+4 | |
| 198769 | Ước Tính | (-5x+5)-(3x^2-6x-1) | |
| 198770 | Giải x | (2x)/3=4.5/4 | |
| 198771 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-2y=1 -6x+4y=-2 | |
| 198772 | Rút gọn | (25^x)/(5^x) | |
| 198773 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(750 độ ) | |
| 198774 | Giải x | 2|x-4|+2<=20 | |
| 198775 | Ước Tính | (f+g)(8) | |
| 198776 | Giải x | -5 căn bậc ba của 2x+3=-15 | |
| 198777 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^8-1)/(x+2) | |
| 198778 | Phân Tích Nhân Tử | (8x^3-1) | |
| 198779 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=-(1/2)^x+3 | |
| 198780 | Rút gọn | 2x^0y^-2 | |
| 198781 | Ước Tính | (-8/17)^2-(15/17)^2 | |
| 198782 | Giải x | (x-6)/(x^2-4x-12)+2/(x+2)=1/(x-6) | |
| 198783 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(-8(x+3))/((x+2)(x-2)^2) | |
| 198784 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x+48 y=9x+13 | |
| 198785 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-6|>=6 | |
| 198786 | Giải f | 75=3(-6f-5) | |
| 198787 | Tìm Hàm Số | f(x)=3x^2+2x | |
| 198788 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 2x^2-5x+2=0 | |
| 198789 | Giải Hệ chứa Inequalities | -6<=2x+6<=6 | |
| 198790 | Tìm MCNN | 10/15+4/12 | |
| 198791 | Giải x | -1=-(-4x-8.8)-2.8 | |
| 198792 | Giải x | 0=x+5 | |
| 198793 | Xác định Số Lượng Các Chữ Số Có Nghĩa | 0.00456 | |
| 198794 | Giải n | 6n+5<=7n+10 | |
| 198795 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-2x(x+2)^2 | |
| 198796 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-4x-12)/(x^2-9) | |
| 198797 | Vẽ Đồ Thị | x^2+2x-8<=0 | |
| 198798 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (9x+30)/(16x-44) | |
| 198799 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x+y=9 | |
| 198800 | Ước Tính | ((-16-(-2+1))*2)÷5 |