Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 198801 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^4+7x^3-4x^2-27x-18 | |
| 198802 | Rút gọn | -c(c^4)^2 | |
| 198803 | Vẽ Đồ Thị | x^2-3x-18<=0 | |
| 198804 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=4-x^2 | |
| 198805 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2(x-2y)^2+9xy^2(2y-x) | |
| 198806 | Giải b | r=(8+b)m | |
| 198807 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |(2x)/39-1|<=5 | |
| 198808 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |5-2x|>9 | |
| 198809 | Tìm Đường Chuẩn | y-3=(2-x)^2 | |
| 198810 | Giải x | logarit cơ số a của a^8=x | |
| 198811 | Giải q | 1 = căn bậc bốn của 4q+11 | |
| 198812 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 8r-rs when r=6 and s=5 | when and |
| 198813 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-2/3(x-9)^2-2 | |
| 198814 | Giải d | -16+d=30 | |
| 198815 | Trừ | 7/3-2/3 | |
| 198816 | Rút gọn | căn bậc ba của 10w^5* căn bậc ba của 4w^4 | |
| 198817 | Giải x | logarit cơ số 2 của 4x-5+ logarit cơ số 2 của 3x-1=0 | |
| 198818 | Giải x | 12^6=12^(x-4) | |
| 198819 | Rút gọn | (sin(x)^2)/(cos(x)^2)+cos(x)sec(x) | |
| 198820 | Giải y | c=(5+y)h | |
| 198821 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x+6)/(x-2)<0 | |
| 198822 | Ước Tính | f(-2)=(1/2)^-2 | |
| 198823 | Ước Tính | logarit của x+ logarit của x-48=2 | |
| 198824 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+5x-6)/(25x^2-16) | |
| 198825 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+3x+1 y=2x+1 | |
| 198826 | Giải x | 1+2/(x-2)=(3x+2)/(x^2-4) | |
| 198827 | Rút gọn | x-5*7/(x^3-5x^2) | |
| 198828 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | logarit cơ số 2 của x+6+ logarit cơ số 2 của x+5=1 | |
| 198829 | Rút gọn | 2/3(-9m+12) | |
| 198830 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^3+3 | |
| 198831 | Ước Tính | 10% of 20 | of |
| 198832 | Tìm MCNN | (10x)/(x-2) and (3x)/(x-7) | and |
| 198833 | Giải u | 6(u+3)=72 | |
| 198834 | Ước Tính | (-( căn bậc hai của 2)/2)÷(-( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 198835 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-2/(1-x) | |
| 198836 | Giải Hệ chứa Equations | 6x+3y=9 2x+3y=1 | |
| 198837 | Trừ | 3/5-2 | |
| 198838 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 9rad | radians |
| 198839 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=4x+2x+2 | |
| 198840 | Ước Tính | 98/360(2pi*4) | |
| 198841 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x-3)(x+5) | |
| 198842 | Giải x | |x-6|+7>=-1 | |
| 198843 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x^3-16x^2-72)÷(x-6) | |
| 198844 | Rút gọn | 3/( căn bậc hai của 8+ căn bậc hai của 5) | |
| 198845 | Trừ | (3x^2+8x)-(-9x^2+3x-8) | |
| 198846 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (5x)+(-6x+7)<(5x)+(-3) | |
| 198847 | Giải x | -27x-29x-4x+45x-29=-44 | |
| 198848 | Vẽ Đồ Thị | 9=|y|+x^2 | |
| 198849 | Giải x | -3+(2x+9)/x=(x-3)/(5x) | |
| 198850 | Giải x | logarit cơ số x của 6x-8=2 | |
| 198851 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 8/(6-x)>=x | |
| 198852 | Vẽ Đồ Thị | 16=|y|+x^2 | |
| 198853 | Ước Tính | (7^2)/(3^2-2) | |
| 198854 | Giải k | 2.5k+1.5k-2=10 | |
| 198855 | Rút gọn | căn bậc ba của 2( căn bậc ba của 135-4 căn bậc ba của 5) | |
| 198856 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -|-9| | |
| 198857 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/2f(x-2) | |
| 198858 | Tìm Thương Số | (x^2+8x+18)/(x+3) | |
| 198859 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(2x+2)/(x^3+x^2) | |
| 198860 | Rút gọn | (3x^2)/(5x^2+2x) | |
| 198861 | Giải x | (1/4)^((2-x)/x)>64^2 | |
| 198862 | Giải a | P=a-b-7 | |
| 198863 | Vẽ Đồ Thị | y^2=-9/8x | |
| 198864 | Tìm Tam Thức Chính Phương | 9x^2-24x+16 | |
| 198865 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (3x-12)/(x^2-16) | |
| 198866 | Ước Tính | 1/2+(-1/2) | |
| 198867 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5/(x-2)>=3/(x-2) | |
| 198868 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(585 độ ) | |
| 198869 | Giải x | 7/(x-9)+(3x)/(x+5)=(2x+1)/(x-9) | |
| 198870 | Rút gọn | 6x^2y^4(5x^2-3x^2y^2+4y^2) | |
| 198871 | Vẽ Đồ Thị | (y-2)^2=1/4(x-3) | |
| 198872 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=3 y=8 | |
| 198873 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 3|x+2|+2>=23 | |
| 198874 | Vẽ Đồ Thị | y^2-x^2<=1 y>x^2-4x+4 | |
| 198875 | Rút gọn | (2^3*5^4*2^-1*5^2)/(5^3*2^-2*5^3*2^4) | |
| 198876 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arccos(w)) | |
| 198877 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (6x^2+6x+9)+(x^2+2x) | |
| 198878 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x-x^2>=0 | |
| 198879 | Giải Hệ chứa Equations | -7m=2(3n+13) 7n=2(m-5) | |
| 198880 | Ước Tính | (( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 198881 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 9/16 | |
| 198882 | Giải v | v = square root of -18+9v | |
| 198883 | Chia | ((a^2-6a+5)/(a^2-15a+56))÷((a^2+2a-35)/(a^2-5a-24)) | |
| 198884 | Tìm Nghịch Đảo | x=y^2 | |
| 198885 | Giải x | 1/(x+1)=1-2/(x+3) | |
| 198886 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<-5 and x<5 | and |
| 198887 | Ước Tính | (5+-1)/2 | |
| 198888 | Rút gọn | 3x^2y^2-5xy^2-3x^2y^2+2x^2 | |
| 198889 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x+x^2 | |
| 198890 | Ước Tính | ((4x^5y)/(16xy^4))^3 | |
| 198891 | Rút gọn | x^2-(-7xy+(-y^2+(-x^2+3xy-2y^2))) | |
| 198892 | Vẽ Đồ Thị | -2x+3y<9 x^2-y<=10 4x+y>3 | |
| 198893 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7(x-3)<2(4x-1) | |
| 198894 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3tan(x)=- căn bậc hai của 3 | |
| 198895 | Rút gọn | ((25c^-1)/5)^2 | |
| 198896 | Giải t | 7t=x ; for t | ; for |
| 198897 | Giải n | n-3/8=1/8 | |
| 198898 | Giải T | T=2pi căn bậc hai của L/980 | |
| 198899 | Ước Tính | tan(arcsin(u)) | |
| 198900 | Giải x | x^2+(2/3)^2=1 |