Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 198901 | Rút gọn | 3/(-2+ căn bậc hai của 13) | |
| 198902 | Ước Tính | q+p+q+p+q | |
| 198903 | Ước Tính | 14+-8 | |
| 198904 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm d | 3-5|2d-3|=4 | |
| 198905 | Rút gọn | (3^4)^-4 | |
| 198906 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | logarit cơ số 11 của x+ logarit cơ số 11 của 10x-1=1 | |
| 198907 | Ước Tính | căn bậc hai của 3cot(theta)-1=0 | |
| 198908 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/x+1/(x+4)=1/3 | |
| 198909 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-1)(x+2)>0 | |
| 198910 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 3^(2n)>=6^(n+1) | |
| 198911 | Trừ | 12--2 | |
| 198912 | Giải x | 1/2x+1=3/2x-8 | |
| 198913 | Giải n | 3/(2n)+1/(n^2)=(n-2)/(2n^2) | |
| 198914 | Giải Hệ chứa Equations | 4x+y=1 -20x-6y=5 | |
| 198915 | Phân Tích Nhân Tử | (x-y)^2+4z(x-y)+3z^2 | |
| 198916 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+4 if x<2; x-4 if x>=2 | |
| 198917 | Rút gọn | căn bậc ba của 24n^2* căn bậc ba của 36n^2 | |
| 198918 | Vẽ Đồ Thị | y=e^x and y = natural log of x | and |
| 198919 | Trừ | 1 1/2-1/4 | |
| 198920 | Tìm MCNN | -3/(5x+5) and (2x)/(x+1) | and |
| 198921 | Ước Tính | 2*1/2 căn bậc hai của 3 | |
| 198922 | Tìm Tích Số | (x+5)(x+6) | |
| 198923 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 10/12 | |
| 198924 | Rút gọn | căn bậc hai của -18( căn bậc hai của -5- căn bậc hai của 7) | |
| 198925 | Rút gọn | -36+x<8 | |
| 198926 | Giải d | -8d+11d=9 | |
| 198927 | Rút gọn | căn bậc ba của (x^6)/(x^10) | |
| 198928 | Giải z | 7z^2+8z+3=3z^2 | |
| 198929 | Giải y | 7 = square root of y+2 | |
| 198930 | Rút gọn | -1*f(-9)+7*g(6) | |
| 198931 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | y=-4 | |
| 198932 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(6x^2+7x-9)/(2x+1) | |
| 198933 | Giải x | (1/16384)^(-5x+13)=(1/4096)^(x+3) | |
| 198934 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(x+2)^2-4 | |
| 198935 | Ước Tính | (-3)^2+(-3) | |
| 198936 | Giải x | logarit cơ số 2 của x+3+ logarit cơ số 2 của x^2-3x-2 = logarit cơ số 2 của x^2+x-6+2 | |
| 198937 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -6+3(2+(-4t)) | |
| 198938 | Rút gọn | căn bậc hai của -5* căn bậc hai của -3 | |
| 198939 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-640x+10x^3-20x^2+1280 | |
| 198940 | Ước Tính | (p-q)(2) | |
| 198941 | Giải m₁ | f=(gm_1m_2)/(r^2) | |
| 198942 | Giải d | 9d-7<=d+2 | |
| 198943 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-5)(x+3)<=0 | |
| 198944 | Giải d | 0.2(d-6)=0.3d+5-3+0.1d | |
| 198945 | Rút gọn | (3-i)/4-(2+i)/3 | |
| 198946 | Giải x | 2x-10=7+y | |
| 198947 | Giải Hệ chứa Inequalities | 14r+20<14r+16 or 8-10r>=15-9r | or |
| 198948 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-4x^2+16x-16)/(3x^2-3x-6) | |
| 198949 | Giải a | giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (a-5bx)/(6x-6)=5/6 | |
| 198950 | Giải z | 5(4z)-1/2z=234 | |
| 198951 | Ước Tính | 2x-3=0 | |
| 198952 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | -8 and -9 | and |
| 198953 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -1/3(21-9n)>=4(2n-7)-9 | |
| 198954 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arcos (1/2) | arcos |
| 198955 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=9x^2-81 | |
| 198956 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-18=0 | |
| 198957 | Giải x | y=(x-1)m | |
| 198958 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 1/4y+3=-5x | |
| 198959 | Rút gọn | (ab-1)^2 | |
| 198960 | Tìm Hàm Số | f(t) = square root of t^2+1 | |
| 198961 | Tìm Tích Số | (5x+3y)(5x-3y) | |
| 198962 | Giải z | 4/(3+z)=6/5 | |
| 198963 | Ước Tính | ((2.1)^2-2*2.1)/((2.1)^2-4) | |
| 198964 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-1=0 | |
| 198965 | Tìm MCNN | (9x)/(x+1) and -3/(4x+4) | and |
| 198966 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-7|>=2 | |
| 198967 | Giải a | 5a^2-14a=-280 | |
| 198968 | Nhân | (z+5)(z-9)(1-z) | |
| 198969 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-x-30>=0 | |
| 198970 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^3>-6x^2 | |
| 198971 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x)=1/(3x)-7 | |
| 198972 | Rút gọn | (16x^8y^-4)^(-1/4) | |
| 198973 | Giải c | A=1/2h(b+c) ; solve for c | ; solve for |
| 198974 | Giải x | (x-7)/90-7/10=-1 | |
| 198975 | Ước Tính | f(x) = square root of 3-3 | |
| 198976 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 1/2 logarit của a-3 logarit của b | |
| 198977 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^2+x-2 | |
| 198978 | Nhân | 1/6*-4 | |
| 198979 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2-3x+10 y=x+10 | |
| 198980 | Ước Tính | 9-3/(1/3)+1 | |
| 198981 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |3x+1|>2 | |
| 198982 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-2f(x) | |
| 198983 | Giải x | 9=3e^x | |
| 198984 | Rút gọn | (x^2+1/x)/(((x+1)^2)/(4x)) | |
| 198985 | Ước Tính | (5z^2+3z+2)^2 | |
| 198986 | Giải x | 2/x+1/2=3/4 | |
| 198987 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=x/2 | |
| 198988 | Rút gọn | 2^k+2^k | |
| 198989 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 11)/( căn bậc hai của 5-3) | |
| 198990 | Rút gọn | căn bậc ba của 54- căn bậc ba của 16+ căn bậc ba của 250 | |
| 198991 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3x)^2 | |
| 198992 | Rút gọn | (1/(x+4)-1/4)/x | |
| 198993 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/( căn bậc hai của 11- căn bậc hai của 3) | |
| 198994 | Giải y | 19y^2-13y+2=-y^2 | |
| 198995 | Ước Tính | 2/5y-4+7-9/10y | |
| 198996 | Giải Hệ chứa Inequalities | -3<3x<=9 | |
| 198997 | Phân Tích Nhân Tử | 5(x+8)^3(2x+9)^4-(x+8)^4(2x+9)^3 | |
| 198998 | Giải x | logarit tự nhiên của 60- logarit tự nhiên của 4 = logarit tự nhiên của x^2+2x | |
| 198999 | Rút gọn | ((2y^-4)/(7z^5))^-3 | |
| 199000 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2-x-2 |